Bảng giá đất tại Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tại Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 1 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 1ALEXANDRE DE RHODESTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
2Quận 1BÀ LÊ CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -32.600.00016.300.00013.040.00010.432.000-Đất ở đô thị
3Quận 1BÙI THỊ XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -59.800.00029.900.00023.920.00019.136.000-Đất ở đô thị
4Quận 1BÙI VIỆNTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất ở đô thị
5Quận 1CALMETTETRỌN ĐƯỜNG -57.800.00028.900.00023.120.00018.496.000-Đất ở đô thị
6Quận 1CAO BÁ NHẠTRỌN ĐƯỜNG -33.900.00016.950.00013.560.00010.848.000-Đất ở đô thị
7Quận 1CAO BÁ QUÁTTRỌN ĐƯỜNG -46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất ở đô thị
8Quận 1CHU MẠNH TRINHTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất ở đô thị
9Quận 1CÁCH MẠNG THÁNG 8TRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
10Quận 1CỐNG QUỲNHTRỌN ĐƯỜNG -58.100.00029.050.00023.240.00018.592.000-Đất ở đô thị
11Quận 1CÔ BẮCTRỌN ĐƯỜNG -35.500.00017.750.00014.200.00011.360.000-Đất ở đô thị
12Quận 1CÔ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -35.600.00017.800.00014.240.00011.392.000-Đất ở đô thị
13Quận 1CÔNG TRƯỜNG LAM SƠNTRỌN ĐƯỜNG -115.900.00057.950.00046.360.00037.088.000-Đất ở đô thị
14Quận 1CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH-96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
15Quận 1CÔNG XÃ PARISTRỌN ĐƯỜNG -96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
16Quận 1CÂY ĐIỆPTRỌN ĐƯỜNG -21.400.00010.700.0008.560.0006.848.000-Đất ở đô thị
17Quận 1ĐINH CÔNG TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -32.600.00016.300.00013.040.00010.432.000-Đất ở đô thị
18Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGLÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất ở đô thị
19Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU45.200.00022.600.00018.080.00014.464.000-Đất ở đô thị
20Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGVÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
21Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦCẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
22Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG45.500.00022.750.00018.200.00014.560.000-Đất ở đô thị
23Quận 1ĐẶNG DUNGTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
24Quận 1ĐẶNG THỊ NHUTRỌN ĐƯỜNG -56.700.00028.350.00022.680.00018.144.000-Đất ở đô thị
25Quận 1ĐẶNG TRẦN CÔNTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
26Quận 1ĐẶNG TẤTTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
27Quận 1ĐỀ THÁMVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO30.300.00015.150.00012.120.0009.696.000-Đất ở đô thị
28Quận 1ĐỀ THÁMTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO36.500.00018.250.00014.600.00011.680.000-Đất ở đô thị
29Quận 1ĐỒNG KHỞITRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
30Quận 1ĐỖ QUANG ĐẨUTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
31Quận 1ĐÔNG DUTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
32Quận 1HAI BÀ TRƯNGBẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
33Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU65.600.00032.800.00026.240.00020.992.000-Đất ở đô thị
34Quận 1HAI BÀ TRƯNGVÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI72.700.00036.350.00029.080.00023.264.000-Đất ở đô thị
35Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
36Quận 1HÒA MỸTRỌN ĐƯỜNG -22.100.00011.050.0008.840.0007.072.000-Đất ở đô thị
37Quận 1HUYỀN QUANGTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
38Quận 1HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
39Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
40Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG70.000.00035.000.00028.000.00022.400.000-Đất ở đô thị
41Quận 1HUỲNH KHƯƠNG NINHTRỌN ĐƯỜNG -26.300.00013.150.00010.520.0008.416.000-Đất ở đô thị
42Quận 1HÀM NGHITRỌN ĐƯỜNG -101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
43Quận 1HÀN THUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
44Quận 1HẢI TRIỀUTRỌN ĐƯỜNG -86.000.00043.000.00034.400.00027.520.000-Đất ở đô thị
45Quận 1HOÀNG SATRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
46Quận 1HỒ HUẤN NGHIỆPTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
47Quận 1HỒ HẢO HỚNTRỌN ĐƯỜNG -30.200.00015.100.00012.080.0009.664.000-Đất ở đô thị
48Quận 1HỒ TÙNG MẬUVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI41.300.00020.650.00016.520.00013.216.000-Đất ở đô thị
49Quận 1HỒ TÙNG MẬUHÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP68.900.00034.450.00027.560.00022.048.000-Đất ở đô thị
50Quận 1KÝ CONTRỌN ĐƯỜNG -58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
51Quận 1LÝ TỰ TRỌNGNGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
52Quận 1LÝ TỰ TRỌNGHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG78.500.00039.250.00031.400.00025.120.000-Đất ở đô thị
53Quận 1LÝ VĂN PHỨCTRỌN ĐƯỜNG -28.100.00014.050.00011.240.0008.992.000-Đất ở đô thị
54Quận 1LƯƠNG HỮU KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -38.800.00019.400.00015.520.00012.416.000-Đất ở đô thị
55Quận 1LÊ ANH XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
56Quận 1LÊ CÔNG KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -46.600.00023.300.00018.640.00014.912.000-Đất ở đô thị
57Quận 1LÊ DUẨNTRỌN ĐƯỜNG -110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
58Quận 1LÊ LAICHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
59Quận 1LÊ LAINGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
60Quận 1LÊ LỢITRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
61Quận 1LÊ THÁNH TÔNPHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG115.900.00057.950.00046.360.00037.088.000-Đất ở đô thị
62Quận 1LÊ THÁNH TÔNHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
63Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMNGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
64Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMCALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
65Quận 1LÊ THỊ RIÊNGTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
66Quận 1LƯU VĂN LANGTRỌN ĐƯỜNG -83.600.00041.800.00033.440.00026.752.000-Đất ở đô thị
67Quận 1LÊ VĂN HƯUTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
68Quận 1MAI THỊ LỰUTRỌN ĐƯỜNG -40.600.00020.300.00016.240.00012.992.000-Đất ở đô thị
69Quận 1MÃ LỘTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
70Quận 1MẠC THỊ BƯỞITRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
71Quận 1MẠC ĐỈNH CHITRỌN ĐƯỜNG -59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
72Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG61.400.00030.700.00024.560.00019.648.000-Đất ở đô thị
73Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAIHAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
74Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
75Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
76Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAHÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI75.600.00037.800.00030.240.00024.192.000-Đất ở đô thị
77Quận 1NGUYỄN AN NINHTRỌN ĐƯỜNG -79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
78Quận 1NGUYỄN CẢNH CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -44.800.00022.400.00017.920.00014.336.000-Đất ở đô thị
79Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨNGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
80Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨPHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU73.000.00036.500.00029.200.00023.360.000-Đất ở đô thị
81Quận 1NGUYỄN CƯ TRINHTRỌN ĐƯỜNG -57.500.00028.750.00023.000.00018.400.000-Đất ở đô thị
82Quận 1NGUYỄN DUCÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
83Quận 1NGUYỄN DUNAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
84Quận 1NGUYỄN DUHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
85Quận 1NGUYỄN HUY TỰTRỌN ĐƯỜNG -35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
86Quận 1NGUYỄN HUỆTRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
87Quận 1NGUYỄN VĂN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
88Quận 1NGUYỄN VĂN NGUYỄNTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
89Quận 1NGUYỄN HỮU CẦUTRỌN ĐƯỜNG -34.100.00017.050.00013.640.00010.912.000-Đất ở đô thị
90Quận 1NGUYỄN KHẮC NHUTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
91Quận 1NGUYỄN PHI KHANHTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
92Quận 1NAM QUỐC CANGTRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
93Quận 1NGUYỄN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG -46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất ở đô thị
94Quận 1NGUYỄN THIỆPTRỌN ĐƯỜNG -74.800.00037.400.00029.920.00023.936.000-Đất ở đô thị
95Quận 1NGUYỄN THÁI BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -57.100.00028.550.00022.840.00018.272.000-Đất ở đô thị
96Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
97Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCĐOẠN CÒN LẠI -48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
98Quận 1NGUYỄN THÀNH ÝTRỌN ĐƯỜNG -32.200.00016.100.00012.880.00010.304.000-Đất ở đô thị
99Quận 1NGUYỄN THỊ NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
100Quận 1NGUYỄN TRUNG NGẠNTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
101Quận 1ALEXANDRE DE RHODESTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
102Quận 1BÀ LÊ CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -32.600.00016.300.00013.040.00010.432.000-Đất ở đô thị
103Quận 1BÙI THỊ XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -59.800.00029.900.00023.920.00019.136.000-Đất ở đô thị
104Quận 1BÙI VIỆNTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất ở đô thị
105Quận 1CALMETTETRỌN ĐƯỜNG -57.800.00028.900.00023.120.00018.496.000-Đất ở đô thị
106Quận 1CAO BÁ NHẠTRỌN ĐƯỜNG -33.900.00016.950.00013.560.00010.848.000-Đất ở đô thị
107Quận 1CAO BÁ QUÁTTRỌN ĐƯỜNG -46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất ở đô thị
108Quận 1CHU MẠNH TRINHTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất ở đô thị
109Quận 1CÁCH MẠNG THÁNG 8TRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
110Quận 1CỐNG QUỲNHTRỌN ĐƯỜNG -58.100.00029.050.00023.240.00018.592.000-Đất ở đô thị
111Quận 1CÔ BẮCTRỌN ĐƯỜNG -35.500.00017.750.00014.200.00011.360.000-Đất ở đô thị
112Quận 1CÔ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -35.600.00017.800.00014.240.00011.392.000-Đất ở đô thị
113Quận 1CÔNG TRƯỜNG LAM SƠNTRỌN ĐƯỜNG -115.900.00057.950.00046.360.00037.088.000-Đất ở đô thị
114Quận 1CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH-96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
115Quận 1CÔNG XÃ PARISTRỌN ĐƯỜNG -96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
116Quận 1CÂY ĐIỆPTRỌN ĐƯỜNG -21.400.00010.700.0008.560.0006.848.000-Đất ở đô thị
117Quận 1ĐINH CÔNG TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -32.600.00016.300.00013.040.00010.432.000-Đất ở đô thị
118Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGLÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất ở đô thị
119Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU45.200.00022.600.00018.080.00014.464.000-Đất ở đô thị
120Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGVÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
121Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦCẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
122Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG45.500.00022.750.00018.200.00014.560.000-Đất ở đô thị
123Quận 1ĐẶNG DUNGTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
124Quận 1ĐẶNG THỊ NHUTRỌN ĐƯỜNG -56.700.00028.350.00022.680.00018.144.000-Đất ở đô thị
125Quận 1ĐẶNG TRẦN CÔNTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
126Quận 1ĐẶNG TẤTTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
127Quận 1ĐỀ THÁMVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO30.300.00015.150.00012.120.0009.696.000-Đất ở đô thị
128Quận 1ĐỀ THÁMTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO36.500.00018.250.00014.600.00011.680.000-Đất ở đô thị
129Quận 1ĐỒNG KHỞITRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
130Quận 1ĐỖ QUANG ĐẨUTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
131Quận 1ĐÔNG DUTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
132Quận 1HAI BÀ TRƯNGBẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
133Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU65.600.00032.800.00026.240.00020.992.000-Đất ở đô thị
134Quận 1HAI BÀ TRƯNGVÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI72.700.00036.350.00029.080.00023.264.000-Đất ở đô thị
135Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
136Quận 1HÒA MỸTRỌN ĐƯỜNG -22.100.00011.050.0008.840.0007.072.000-Đất ở đô thị
137Quận 1HUYỀN QUANGTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
138Quận 1HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
139Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
140Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG70.000.00035.000.00028.000.00022.400.000-Đất ở đô thị
141Quận 1HUỲNH KHƯƠNG NINHTRỌN ĐƯỜNG -26.300.00013.150.00010.520.0008.416.000-Đất ở đô thị
142Quận 1HÀM NGHITRỌN ĐƯỜNG -101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
143Quận 1HÀN THUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
144Quận 1HẢI TRIỀUTRỌN ĐƯỜNG -86.000.00043.000.00034.400.00027.520.000-Đất ở đô thị
145Quận 1HOÀNG SATRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
146Quận 1HỒ HUẤN NGHIỆPTRỌN ĐƯỜNG -92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
147Quận 1HỒ HẢO HỚNTRỌN ĐƯỜNG -30.200.00015.100.00012.080.0009.664.000-Đất ở đô thị
148Quận 1HỒ TÙNG MẬUVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI41.300.00020.650.00016.520.00013.216.000-Đất ở đô thị
149Quận 1HỒ TÙNG MẬUHÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP68.900.00034.450.00027.560.00022.048.000-Đất ở đô thị
150Quận 1KÝ CONTRỌN ĐƯỜNG -58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
151Quận 1LÝ TỰ TRỌNGNGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
152Quận 1LÝ TỰ TRỌNGHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG78.500.00039.250.00031.400.00025.120.000-Đất ở đô thị
153Quận 1LÝ VĂN PHỨCTRỌN ĐƯỜNG -28.100.00014.050.00011.240.0008.992.000-Đất ở đô thị
154Quận 1LƯƠNG HỮU KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -38.800.00019.400.00015.520.00012.416.000-Đất ở đô thị
155Quận 1LÊ ANH XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
156Quận 1LÊ CÔNG KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -46.600.00023.300.00018.640.00014.912.000-Đất ở đô thị
157Quận 1LÊ DUẨNTRỌN ĐƯỜNG -110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
158Quận 1LÊ LAICHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
159Quận 1LÊ LAINGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
160Quận 1LÊ LỢITRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
161Quận 1LÊ THÁNH TÔNPHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG115.900.00057.950.00046.360.00037.088.000-Đất ở đô thị
162Quận 1LÊ THÁNH TÔNHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
163Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMNGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
164Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMCALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
165Quận 1LÊ THỊ RIÊNGTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
166Quận 1LƯU VĂN LANGTRỌN ĐƯỜNG -83.600.00041.800.00033.440.00026.752.000-Đất ở đô thị
167Quận 1LÊ VĂN HƯUTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
168Quận 1MAI THỊ LỰUTRỌN ĐƯỜNG -40.600.00020.300.00016.240.00012.992.000-Đất ở đô thị
169Quận 1MÃ LỘTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
170Quận 1MẠC THỊ BƯỞITRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
171Quận 1MẠC ĐỈNH CHITRỌN ĐƯỜNG -59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
172Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG61.400.00030.700.00024.560.00019.648.000-Đất ở đô thị
173Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAIHAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
174Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
175Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
176Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAHÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI75.600.00037.800.00030.240.00024.192.000-Đất ở đô thị
177Quận 1NGUYỄN AN NINHTRỌN ĐƯỜNG -79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
178Quận 1NGUYỄN CẢNH CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -44.800.00022.400.00017.920.00014.336.000-Đất ở đô thị
179Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨNGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
180Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨPHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU73.000.00036.500.00029.200.00023.360.000-Đất ở đô thị
181Quận 1NGUYỄN CƯ TRINHTRỌN ĐƯỜNG -57.500.00028.750.00023.000.00018.400.000-Đất ở đô thị
182Quận 1NGUYỄN DUCÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
183Quận 1NGUYỄN DUNAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
184Quận 1NGUYỄN DUHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
185Quận 1NGUYỄN HUY TỰTRỌN ĐƯỜNG -35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
186Quận 1NGUYỄN HUỆTRỌN ĐƯỜNG -162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
187Quận 1NGUYỄN VĂN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
188Quận 1NGUYỄN VĂN NGUYỄNTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
189Quận 1NGUYỄN HỮU CẦUTRỌN ĐƯỜNG -34.100.00017.050.00013.640.00010.912.000-Đất ở đô thị
190Quận 1NGUYỄN KHẮC NHUTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
191Quận 1NGUYỄN PHI KHANHTRỌN ĐƯỜNG -25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
192Quận 1NAM QUỐC CANGTRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
193Quận 1NGUYỄN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG -46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất ở đô thị
194Quận 1NGUYỄN THIỆPTRỌN ĐƯỜNG -74.800.00037.400.00029.920.00023.936.000-Đất ở đô thị
195Quận 1NGUYỄN THÁI BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -57.100.00028.550.00022.840.00018.272.000-Đất ở đô thị
196Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
197Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCĐOẠN CÒN LẠI -48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
198Quận 1NGUYỄN THÀNH ÝTRỌN ĐƯỜNG -32.200.00016.100.00012.880.00010.304.000-Đất ở đô thị
199Quận 1NGUYỄN THỊ NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
200Quận 1NGUYỄN TRUNG NGẠNTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
201Quận 1NGUYỄN TRUNG TRỰCLÊ LỢI - LÊ THÁNH TÔN82.200.00041.100.00032.880.00026.304.000-Đất ở đô thị
202Quận 1NGUYỄN TRUNG TRỰCLÊ THÁNH TÔN - NGUYỄN DU77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
203Quận 1NGUYỄN TRÃINGÃ 6 PHÙ ĐỔNG - CỐNG QUỲNH88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
204Quận 1NGUYỄN TRÃICỐNG QUỲNH - NGUYỄN VĂN CỪ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
205Quận 1NGUYỄN VĂN CHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
206Quận 1NGUYỄN VĂN CỪVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO33.600.00016.800.00013.440.00010.752.000-Đất ở đô thị
207Quận 1NGUYỄN VĂN CỪTRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ42.700.00021.350.00017.080.00013.664.000-Đất ở đô thị
208Quận 1NGUYỄN VĂN GIAITRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
209Quận 1NGUYỄN VĂN THỦHAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
210Quận 1NGUYỄN VĂN THỦMẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
211Quận 1NGUYỄN VĂN TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
212Quận 1NGUYỄN VĂN NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -32.300.00016.150.00012.920.00010.336.000-Đất ở đô thị
213Quận 1NGUYỄN ĐÌNH CHIỂUHAI BÀ TRƯNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
214Quận 1NGUYỄN ĐÌNH CHIỂUNGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA45.000.00022.500.00018.000.00014.400.000-Đất ở đô thị
215Quận 1NGUYỄN BỈNH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -48.800.00024.400.00019.520.00015.616.000-Đất ở đô thị
216Quận 1NGÔ VĂN NĂMTRỌN ĐƯỜNG -47.700.00023.850.00019.080.00015.264.000-Đất ở đô thị
217Quận 1NGÔ ĐỨC KẾTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
218Quận 1PASTEURNGUYỄN THỊ MINH KHAI - HÀM NGHI79.500.00039.750.00031.800.00025.440.000-Đất ở đô thị
219Quận 1PASTEURHÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT69.600.00034.800.00027.840.00022.272.000-Đất ở đô thị
220Quận 1PHAN BỘI CHÂUTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
221Quận 1PHAN CHÂU TRINHTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
222Quận 1PHAN KẾ BÍNHTRỌN ĐƯỜNG -37.300.00018.650.00014.920.00011.936.000-Đất ở đô thị
223Quận 1PHAN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -33.800.00016.900.00013.520.00010.816.000-Đất ở đô thị
224Quận 1PHAN NGỮTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
225Quận 1PHAN TÔNTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
226Quận 1PHAN VĂN TRƯỜNGTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
227Quận 1PHAN VĂN ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
228Quận 1PHẠM HỒNG THÁITRỌN ĐƯỜNG -83.600.00041.800.00033.440.00026.752.000-Đất ở đô thị
229Quận 1PHẠM NGỌC THẠCHTRỌN ĐƯỜNG -65.000.00032.500.00026.000.00020.800.000-Đất ở đô thị
230Quận 1PHẠM NGŨ LÃOPHÓ ĐỨC CHÍNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA51.200.00025.600.00020.480.00016.384.000-Đất ở đô thị
231Quận 1PHẠM NGŨ LÃONGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất ở đô thị
232Quận 1PHẠM VIẾT CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
233Quận 1PHÓ ĐỨC CHÍNHTRỌN ĐƯỜNG -63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
234Quận 1PHÙNG KHẮC KHOANTRỌN ĐƯỜNG -38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
235Quận 1SƯƠNG NGUYỆT ÁNHTRỌN ĐƯỜNG -77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
236Quận 1THI SÁCHTRỌN ĐƯỜNG -57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
237Quận 1THÁI VĂN LUNGTRỌN ĐƯỜNG -79.700.00039.850.00031.880.00025.504.000-Đất ở đô thị
238Quận 1THẠCH THỊ THANHTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
239Quận 1THỦ KHOA HUÂNNGUYỄN DU - LÝ TỰ TRỌNG88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
240Quận 1THỦ KHOA HUÂNLÝ TỰ TRỌNG - LÊ THÁNH TÔN88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
241Quận 1TRẦN CAO VÂNTRỌN ĐƯỜNG -63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
242Quận 1TRẦN DOÃN KHANHTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
243Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠOQUÁCH THỊ TRANG - NGUYỄN THÁI HỌC68.900.00034.450.00027.560.00022.048.000-Đất ở đô thị
244Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN THÁI HỌC - NGUYỄN KHẮC NHU76.000.00038.000.00030.400.00024.320.000-Đất ở đô thị
245Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN KHẮC NHU - NGUYỄN VĂN CỪ58.700.00029.350.00023.480.00018.784.000-Đất ở đô thị
246Quận 1TRẦN KHÁNH DƯTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
247Quận 1TRẦN KHẮC CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
248Quận 1TRẦN NHẬT DUẬTTRỌN ĐƯỜNG -32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
249Quận 1TRẦN QUANG KHẢITRỌN ĐƯỜNG -38.700.00019.350.00015.480.00012.384.000-Đất ở đô thị
250Quận 1TRẦN QUÝ KHOÁCHTRỌN ĐƯỜNG -33.400.00016.700.00013.360.00010.688.000-Đất ở đô thị
251Quận 1TRẦN ĐÌNH XUTRỌN ĐƯỜNG -31.200.00015.600.00012.480.0009.984.000-Đất ở đô thị
252Quận 1TRỊNH VĂN CẤNTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
253Quận 1TRƯƠNG HÁN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG -19.500.0009.750.0007.800.0006.240.000-Đất ở đô thị
254Quận 1TRƯƠNG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
255Quận 1TÔN THẤT THIỆPTRỌN ĐƯỜNG -68.200.00034.100.00027.280.00021.824.000-Đất ở đô thị
256Quận 1TÔN THẤT TÙNGTRỌN ĐƯỜNG -63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
257Quận 1TÔN THẤT ĐẠMTÔN THẤT THIỆP - HÀM NGHI79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
258Quận 1TÔN THẤT ĐẠMHÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
259Quận 1TÔN ĐỨC THẮNGLÊ DUẨN - CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH89.300.00044.650.00035.720.00028.576.000-Đất ở đô thị
260Quận 1TÔN ĐỨC THẮNGCÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH105.600.00052.800.00042.240.00033.792.000-Đất ở đô thị
261Quận 1VÕ VĂN KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -36.800.00018.400.00014.720.00011.776.000-Đất ở đô thị
262Quận 1VÕ THỊ SÁUTRỌN ĐƯỜNG -56.000.00028.000.00022.400.00017.920.000-Đất ở đô thị
263Quận 1YERSINTRỌN ĐƯỜNG -63.800.00031.900.00025.520.00020.416.000-Đất ở đô thị
264Quận 1NGUYỄN HỮU CẢNHTÔN ĐỨC THẮNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
265Quận 1ALEXANDRE DE RHODESTRỌN ĐƯỜNG -73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận 1BÀ LÊ CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -26.080.00013.040.00010.432.0008.346.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận 1BÙI THỊ XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -47.840.00023.920.00019.136.00015.309.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận 1BÙI VIỆNTRỌN ĐƯỜNG -42.240.00021.120.00016.896.00013.517.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận 1CALMETTETRỌN ĐƯỜNG -46.240.00023.120.00018.496.00014.797.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận 1CAO BÁ NHẠTRỌN ĐƯỜNG -27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận 1CAO BÁ QUÁTTRỌN ĐƯỜNG -36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận 1CHU MẠNH TRINHTRỌN ĐƯỜNG -42.240.00021.120.00016.896.00013.517.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận 1CÁCH MẠNG THÁNG 8TRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận 1CỐNG QUỲNHTRỌN ĐƯỜNG -46.480.00023.240.00018.592.00014.874.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận 1CÔ BẮCTRỌN ĐƯỜNG -28.400.00014.200.00011.360.0009.088.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận 1CÔ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -28.480.00014.240.00011.392.0009.114.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận 1CÔNG TRƯỜNG LAM SƠNTRỌN ĐƯỜNG -92.720.00046.360.00037.088.00029.670.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận 1CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH-77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận 1CÔNG XÃ PARISTRỌN ĐƯỜNG -77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận 1CÂY ĐIỆPTRỌN ĐƯỜNG -17.120.0008.560.0006.848.0005.478.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận 1ĐINH CÔNG TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -26.080.00013.040.00010.432.0008.346.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGLÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ29.120.00014.560.00011.648.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU36.160.00018.080.00014.464.00011.571.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGVÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG28.000.00014.000.00011.200.0008.960.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦCẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG28.000.00014.000.00011.200.0008.960.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận 1ĐẶNG DUNGTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận 1ĐẶNG THỊ NHUTRỌN ĐƯỜNG -45.360.00022.680.00018.144.00014.515.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận 1ĐẶNG TRẦN CÔNTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận 1ĐẶNG TẤTTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận 1ĐỀ THÁMVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO24.240.00012.120.0009.696.0007.757.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận 1ĐỀ THÁMTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO29.200.00014.600.00011.680.0009.344.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận 1ĐỒNG KHỞITRỌN ĐƯỜNG -129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận 1ĐỖ QUANG ĐẨUTRỌN ĐƯỜNG -31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận 1ĐÔNG DUTRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận 1HAI BÀ TRƯNGBẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU52.480.00026.240.00020.992.00016.794.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận 1HAI BÀ TRƯNGVÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI58.160.00029.080.00023.264.00018.611.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU46.560.00023.280.00018.624.00014.899.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận 1HÒA MỸTRỌN ĐƯỜNG -17.680.0008.840.0007.072.0005.658.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận 1HUYỀN QUANGTRỌN ĐƯỜNG -19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận 1HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG56.000.00028.000.00022.400.00017.920.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận 1HUỲNH KHƯƠNG NINHTRỌN ĐƯỜNG -21.040.00010.520.0008.416.0006.733.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận 1HÀM NGHITRỌN ĐƯỜNG -80.960.00040.480.00032.384.00025.907.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận 1HÀN THUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận 1HẢI TRIỀUTRỌN ĐƯỜNG -68.800.00034.400.00027.520.00022.016.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận 1HOÀNG SATRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận 1HỒ HUẤN NGHIỆPTRỌN ĐƯỜNG -73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận 1HỒ HẢO HỚNTRỌN ĐƯỜNG -24.160.00012.080.0009.664.0007.731.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận 1HỒ TÙNG MẬUVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI33.040.00016.520.00013.216.00010.573.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận 1HỒ TÙNG MẬUHÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP55.120.00027.560.00022.048.00017.638.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận 1KÝ CONTRỌN ĐƯỜNG -46.560.00023.280.00018.624.00014.899.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận 1LÝ TỰ TRỌNGNGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG80.960.00040.480.00032.384.00025.907.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận 1LÝ TỰ TRỌNGHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG62.800.00031.400.00025.120.00020.096.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận 1LÝ VĂN PHỨCTRỌN ĐƯỜNG -22.480.00011.240.0008.992.0007.194.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận 1LƯƠNG HỮU KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -31.040.00015.520.00012.416.0009.933.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận 1LÊ ANH XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận 1LÊ CÔNG KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -37.280.00018.640.00014.912.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận 1LÊ DUẨNTRỌN ĐƯỜNG -88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận 1LÊ LAICHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận 1LÊ LAINGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận 1LÊ LỢITRỌN ĐƯỜNG -129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận 1LÊ THÁNH TÔNPHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG92.720.00046.360.00037.088.00029.670.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận 1LÊ THÁNH TÔNHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất TM-DV đô thị
327Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMNGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMCALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất TM-DV đô thị
329Quận 1LÊ THỊ RIÊNGTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
330Quận 1LƯU VĂN LANGTRỌN ĐƯỜNG -66.880.00033.440.00026.752.00021.402.000-Đất TM-DV đô thị
331Quận 1LÊ VĂN HƯUTRỌN ĐƯỜNG -45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
332Quận 1MAI THỊ LỰUTRỌN ĐƯỜNG -32.480.00016.240.00012.992.00010.394.000-Đất TM-DV đô thị
333Quận 1MÃ LỘTRỌN ĐƯỜNG -20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
334Quận 1MẠC THỊ BƯỞITRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
335Quận 1MẠC ĐỈNH CHITRỌN ĐƯỜNG -47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất TM-DV đô thị
336Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG49.120.00024.560.00019.648.00015.718.000-Đất TM-DV đô thị
337Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAIHAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
338Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
339Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
340Quận 1NAM KỲ KHỞI NGHĨAHÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI60.480.00030.240.00024.192.00019.354.000-Đất TM-DV đô thị
341Quận 1NGUYỄN AN NINHTRỌN ĐƯỜNG -63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
342Quận 1NGUYỄN CẢNH CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -35.840.00017.920.00014.336.00011.469.000-Đất TM-DV đô thị
343Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨNGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
344Quận 1NGUYỄN CÔNG TRỨPHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU58.400.00029.200.00023.360.00018.688.000-Đất TM-DV đô thị
345Quận 1NGUYỄN CƯ TRINHTRỌN ĐƯỜNG -46.000.00023.000.00018.400.00014.720.000-Đất TM-DV đô thị
346Quận 1NGUYỄN DUCÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
347Quận 1NGUYỄN DUNAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
348Quận 1NGUYỄN DUHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
349Quận 1NGUYỄN HUY TỰTRỌN ĐƯỜNG -28.080.00014.040.00011.232.0008.986.000-Đất TM-DV đô thị
350Quận 1NGUYỄN HUỆTRỌN ĐƯỜNG -129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
351Quận 1NGUYỄN VĂN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
352Quận 1NGUYỄN VĂN NGUYỄNTRỌN ĐƯỜNG -20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
353Quận 1NGUYỄN HỮU CẦUTRỌN ĐƯỜNG -27.280.00013.640.00010.912.0008.730.000-Đất TM-DV đô thị
354Quận 1NGUYỄN KHẮC NHUTRỌN ĐƯỜNG -29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
355Quận 1NGUYỄN PHI KHANHTRỌN ĐƯỜNG -20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
356Quận 1NAM QUỐC CANGTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
357Quận 1NGUYỄN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG -36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất TM-DV đô thị
358Quận 1NGUYỄN THIỆPTRỌN ĐƯỜNG -59.840.00029.920.00023.936.00019.149.000-Đất TM-DV đô thị
359Quận 1NGUYỄN THÁI BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -45.680.00022.840.00018.272.00014.618.000-Đất TM-DV đô thị
360Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO49.280.00024.640.00019.712.00015.770.000-Đất TM-DV đô thị
361Quận 1NGUYỄN THÁI HỌCĐOẠN CÒN LẠI -38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
362Quận 1NGUYỄN THÀNH ÝTRỌN ĐƯỜNG -25.760.00012.880.00010.304.0008.243.000-Đất TM-DV đô thị
363Quận 1NGUYỄN THỊ NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -49.280.00024.640.00019.712.00015.770.000-Đất TM-DV đô thị
364Quận 1NGUYỄN TRUNG NGẠNTRỌN ĐƯỜNG -29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
365Quận 1NGUYỄN TRUNG TRỰCLÊ LỢI - LÊ THÁNH TÔN65.760.00032.880.00026.304.00021.043.000-Đất TM-DV đô thị
366Quận 1NGUYỄN TRUNG TRỰCLÊ THÁNH TÔN - NGUYỄN DU61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
367Quận 1NGUYỄN TRÃINGÃ 6 PHÙ ĐỔNG - CỐNG QUỲNH70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
368Quận 1NGUYỄN TRÃICỐNG QUỲNH - NGUYỄN VĂN CỪ52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
369Quận 1NGUYỄN VĂN CHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
370Quận 1NGUYỄN VĂN CỪVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO26.880.00013.440.00010.752.0008.602.000-Đất TM-DV đô thị
371Quận 1NGUYỄN VĂN CỪTRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ34.160.00017.080.00013.664.00010.931.000-Đất TM-DV đô thị
372Quận 1NGUYỄN VĂN GIAITRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
373Quận 1NGUYỄN VĂN THỦHAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
374Quận 1NGUYỄN VĂN THỦMẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
375Quận 1NGUYỄN VĂN TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
376Quận 1NGUYỄN VĂN NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -25.840.00012.920.00010.336.0008.269.000-Đất TM-DV đô thị
377Quận 1NGUYỄN ĐÌNH CHIỂUHAI BÀ TRƯNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
378Quận 1NGUYỄN ĐÌNH CHIỂUNGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA36.000.00018.000.00014.400.00011.520.000-Đất TM-DV đô thị
379Quận 1NGUYỄN BỈNH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -39.040.00019.520.00015.616.00012.493.000-Đất TM-DV đô thị
380Quận 1NGÔ VĂN NĂMTRỌN ĐƯỜNG -38.160.00019.080.00015.264.00012.211.000-Đất TM-DV đô thị
381Quận 1NGÔ ĐỨC KẾTRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
382Quận 1PASTEURNGUYỄN THỊ MINH KHAI - HÀM NGHI63.600.00031.800.00025.440.00020.352.000-Đất TM-DV đô thị
383Quận 1PASTEURHÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT55.680.00027.840.00022.272.00017.818.000-Đất TM-DV đô thị
384Quận 1PHAN BỘI CHÂUTRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
385Quận 1PHAN CHÂU TRINHTRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
386Quận 1PHAN KẾ BÍNHTRỌN ĐƯỜNG -29.840.00014.920.00011.936.0009.549.000-Đất TM-DV đô thị
387Quận 1PHAN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -27.040.00013.520.00010.816.0008.653.000-Đất TM-DV đô thị
388Quận 1PHAN NGỮTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
389Quận 1PHAN TÔNTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
390Quận 1PHAN VĂN TRƯỜNGTRỌN ĐƯỜNG -28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
391Quận 1PHAN VĂN ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
392Quận 1PHẠM HỒNG THÁITRỌN ĐƯỜNG -66.880.00033.440.00026.752.00021.402.000-Đất TM-DV đô thị
393Quận 1PHẠM NGỌC THẠCHTRỌN ĐƯỜNG -52.000.00026.000.00020.800.00016.640.000-Đất TM-DV đô thị
394Quận 1PHẠM NGŨ LÃOPHÓ ĐỨC CHÍNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA40.960.00020.480.00016.384.00013.107.000-Đất TM-DV đô thị
395Quận 1PHẠM NGŨ LÃONGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI56.320.00028.160.00022.528.00018.022.000-Đất TM-DV đô thị
396Quận 1PHẠM VIẾT CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
397Quận 1PHÓ ĐỨC CHÍNHTRỌN ĐƯỜNG -50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
398Quận 1PHÙNG KHẮC KHOANTRỌN ĐƯỜNG -30.720.00015.360.00012.288.0009.830.000-Đất TM-DV đô thị
399Quận 1SƯƠNG NGUYỆT ÁNHTRỌN ĐƯỜNG -61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
400Quận 1THI SÁCHTRỌN ĐƯỜNG -45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
401Quận 1THÁI VĂN LUNGTRỌN ĐƯỜNG -63.760.00031.880.00025.504.00020.403.000-Đất TM-DV đô thị
402Quận 1THẠCH THỊ THANHTRỌN ĐƯỜNG -28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
403Quận 1THỦ KHOA HUÂNNGUYỄN DU - LÝ TỰ TRỌNG70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
404Quận 1THỦ KHOA HUÂNLÝ TỰ TRỌNG - LÊ THÁNH TÔN70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
405Quận 1TRẦN CAO VÂNTRỌN ĐƯỜNG -50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
406Quận 1TRẦN DOÃN KHANHTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
407Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠOQUÁCH THỊ TRANG - NGUYỄN THÁI HỌC55.120.00027.560.00022.048.00017.638.000-Đất TM-DV đô thị
408Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN THÁI HỌC - NGUYỄN KHẮC NHU60.800.00030.400.00024.320.00019.456.000-Đất TM-DV đô thị
409Quận 1TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN KHẮC NHU - NGUYỄN VĂN CỪ46.960.00023.480.00018.784.00015.027.000-Đất TM-DV đô thị
410Quận 1TRẦN KHÁNH DƯTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
411Quận 1TRẦN KHẮC CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
412Quận 1TRẦN NHẬT DUẬTTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
413Quận 1TRẦN QUANG KHẢITRỌN ĐƯỜNG -30.960.00015.480.00012.384.0009.907.000-Đất TM-DV đô thị
414Quận 1TRẦN QUÝ KHOÁCHTRỌN ĐƯỜNG -26.720.00013.360.00010.688.0008.550.000-Đất TM-DV đô thị
415Quận 1TRẦN ĐÌNH XUTRỌN ĐƯỜNG -24.960.00012.480.0009.984.0007.987.000-Đất TM-DV đô thị
416Quận 1TRỊNH VĂN CẤNTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
417Quận 1TRƯƠNG HÁN SIÊUTRỌN ĐƯỜNG -15.600.0007.800.0006.240.0004.992.000-Đất TM-DV đô thị
418Quận 1TRƯƠNG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
419Quận 1TÔN THẤT THIỆPTRỌN ĐƯỜNG -54.560.00027.280.00021.824.00017.459.000-Đất TM-DV đô thị
420Quận 1TÔN THẤT TÙNGTRỌN ĐƯỜNG -50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
421Quận 1TÔN THẤT ĐẠMTÔN THẤT THIỆP - HÀM NGHI63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
422Quận 1TÔN THẤT ĐẠMHÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
423Quận 1TÔN ĐỨC THẮNGLÊ DUẨN - CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH71.440.00035.720.00028.576.00022.861.000-Đất TM-DV đô thị
424Quận 1TÔN ĐỨC THẮNGCÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH84.480.00042.240.00033.792.00027.034.000-Đất TM-DV đô thị
425Quận 1VÕ VĂN KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -29.440.00014.720.00011.776.0009.421.000-Đất TM-DV đô thị
426Quận 1VÕ THỊ SÁUTRỌN ĐƯỜNG -44.800.00022.400.00017.920.00014.336.000-Đất TM-DV đô thị
427Quận 1YERSINTRỌN ĐƯỜNG -51.040.00025.520.00020.416.00016.333.000-Đất TM-DV đô thị
428Quận 1NGUYỄN HỮU CẢNHTÔN ĐỨC THẮNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
429Quận 1ALEXANDRE DE RHODESTRỌN ĐƯỜNG -55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
430Quận 1BÀ LÊ CHÂNTRỌN ĐƯỜNG -19.560.0009.780.0007.824.0006.259.000-Đất SX-KD đô thị
431Quận 1BÙI THỊ XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -35.880.00017.940.00014.352.00011.482.000-Đất SX-KD đô thị
432Quận 1BÙI VIỆNTRỌN ĐƯỜNG -31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất SX-KD đô thị
433Quận 1CALMETTETRỌN ĐƯỜNG -34.680.00017.340.00013.872.00011.098.000-Đất SX-KD đô thị
434Quận 1CAO BÁ NHẠTRỌN ĐƯỜNG -20.340.00010.170.0008.136.0006.509.000-Đất SX-KD đô thị
435Quận 1CAO BÁ QUÁTTRỌN ĐƯỜNG -27.720.00013.860.00011.088.0008.870.000-Đất SX-KD đô thị
436Quận 1CHU MẠNH TRINHTRỌN ĐƯỜNG -31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất SX-KD đô thị
437Quận 1CÁCH MẠNG THÁNG 8TRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
438Quận 1CỐNG QUỲNHTRỌN ĐƯỜNG -34.860.00017.430.00013.944.00011.155.000-Đất SX-KD đô thị
439Quận 1CÔ BẮCTRỌN ĐƯỜNG -21.300.00010.650.0008.520.0006.816.000-Đất SX-KD đô thị
440Quận 1CÔ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -21.360.00010.680.0008.544.0006.835.000-Đất SX-KD đô thị
441Quận 1CÔNG TRƯỜNG LAM SƠNTRỌN ĐƯỜNG -69.540.00034.770.00027.816.00022.253.000-Đất SX-KD đô thị
442Quận 1CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH-58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
443Quận 1CÔNG XÃ PARISTRỌN ĐƯỜNG -58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
444Quận 1CÂY ĐIỆPTRỌN ĐƯỜNG -12.840.0006.420.0005.136.0004.109.000-Đất SX-KD đô thị
445Quận 1ĐINH CÔNG TRÁNGTRỌN ĐƯỜNG -19.560.0009.780.0007.824.0006.259.000-Đất SX-KD đô thị
446Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGLÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ21.840.00010.920.0008.736.0006.989.000-Đất SX-KD đô thị
447Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất SX-KD đô thị
448Quận 1ĐINH TIÊN HOÀNGVÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất SX-KD đô thị
449Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦCẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất SX-KD đô thị
450Quận 1ĐIỆN BIÊN PHỦĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG27.300.00013.650.00010.920.0008.736.000-Đất SX-KD đô thị
451Quận 1ĐẶNG DUNGTRỌN ĐƯỜNG -19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
452Quận 1ĐẶNG THỊ NHUTRỌN ĐƯỜNG -34.020.00017.010.00013.608.00010.886.000-Đất SX-KD đô thị
453Quận 1ĐẶNG TRẦN CÔNTRỌN ĐƯỜNG -22.440.00011.220.0008.976.0007.181.000-Đất SX-KD đô thị
454Quận 1ĐẶNG TẤTTRỌN ĐƯỜNG -19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
455Quận 1ĐỀ THÁMVÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO18.180.0009.090.0007.272.0005.818.000-Đất SX-KD đô thị
456Quận 1ĐỀ THÁMTRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO21.900.00010.950.0008.760.0007.008.000-Đất SX-KD đô thị
457Quận 1ĐỒNG KHỞITRỌN ĐƯỜNG -97.200.00048.600.00038.880.00031.104.000-Đất SX-KD đô thị
458Quận 1ĐỖ QUANG ĐẨUTRỌN ĐƯỜNG -23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
459Quận 1ĐÔNG DUTRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
460Quận 1HAI BÀ TRƯNGBẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
461Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU39.360.00019.680.00015.744.00012.595.000-Đất SX-KD đô thị
462Quận 1HAI BÀ TRƯNGVÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI43.620.00021.810.00017.448.00013.958.000-Đất SX-KD đô thị
463Quận 1HAI BÀ TRƯNGNGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU34.920.00017.460.00013.968.00011.174.000-Đất SX-KD đô thị
464Quận 1HÒA MỸTRỌN ĐƯỜNG -13.260.0006.630.0005.304.0004.243.000-Đất SX-KD đô thị
465Quận 1HUYỀN QUANGTRỌN ĐƯỜNG -14.760.0007.380.0005.904.0004.723.000-Đất SX-KD đô thị
466Quận 1HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚATRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
467Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
468Quận 1HUỲNH THÚC KHÁNGNAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG42.000.00021.000.00016.800.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
469Quận 1HUỲNH KHƯƠNG NINHTRỌN ĐƯỜNG -15.780.0007.890.0006.312.0005.050.000-Đất SX-KD đô thị
470Quận 1HÀM NGHITRỌN ĐƯỜNG -60.720.00030.360.00024.288.00019.430.000-Đất SX-KD đô thị
471Quận 1HÀN THUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
472Quận 1HẢI TRIỀUTRỌN ĐƯỜNG -51.600.00025.800.00020.640.00016.512.000-Đất SX-KD đô thị
473Quận 1HOÀNG SATRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
474Quận 1HỒ HUẤN NGHIỆPTRỌN ĐƯỜNG -55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
475Quận 1HỒ HẢO HỚNTRỌN ĐƯỜNG -18.120.0009.060.0007.248.0005.798.000-Đất SX-KD đô thị
476Quận 1HỒ TÙNG MẬUVÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI24.780.00012.390.0009.912.0007.930.000-Đất SX-KD đô thị
477Quận 1HỒ TÙNG MẬUHÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP41.340.00020.670.00016.536.00013.229.000-Đất SX-KD đô thị
478Quận 1KÝ CONTRỌN ĐƯỜNG -34.920.00017.460.00013.968.00011.174.000-Đất SX-KD đô thị
479Quận 1LÝ TỰ TRỌNGNGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG60.720.00030.360.00024.288.00019.430.000-Đất SX-KD đô thị
480Quận 1LÝ TỰ TRỌNGHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG47.100.00023.550.00018.840.00015.072.000-Đất SX-KD đô thị
481Quận 1LÝ VĂN PHỨCTRỌN ĐƯỜNG -16.860.0008.430.0006.744.0005.395.000-Đất SX-KD đô thị
482Quận 1LƯƠNG HỮU KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -23.280.00011.640.0009.312.0007.450.000-Đất SX-KD đô thị
483Quận 1LÊ ANH XUÂNTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
484Quận 1LÊ CÔNG KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -27.960.00013.980.00011.184.0008.947.000-Đất SX-KD đô thị
485Quận 1LÊ DUẨNTRỌN ĐƯỜNG -66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất SX-KD đô thị
486Quận 1LÊ LAICHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
487Quận 1LÊ LAINGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
488Quận 1LÊ LỢITRỌN ĐƯỜNG -97.200.00048.600.00038.880.00031.104.000-Đất SX-KD đô thị
489Quận 1LÊ THÁNH TÔNPHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG69.540.00034.770.00027.816.00022.253.000-Đất SX-KD đô thị
490Quận 1LÊ THÁNH TÔNHAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất SX-KD đô thị
491Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMNGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất SX-KD đô thị
492Quận 1LÊ THỊ HỒNG GẤMCALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH35.640.00017.820.00014.256.00011.405.000-Đất SX-KD đô thị
493Quận 1LÊ THỊ RIÊNGTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
494Quận 1LƯU VĂN LANGTRỌN ĐƯỜNG -50.160.00025.080.00020.064.00016.051.000-Đất SX-KD đô thị
495Quận 1LÊ VĂN HƯUTRỌN ĐƯỜNG -34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
496Quận 1MAI THỊ LỰUTRỌN ĐƯỜNG -24.360.00012.180.0009.744.0007.795.000-Đất SX-KD đô thị
497Quận 1MÃ LỘTRỌN ĐƯỜNG -15.240.0007.620.0006.096.0004.877.000-Đất SX-KD đô thị
498Quận 1MẠC THỊ BƯỞITRỌN ĐƯỜNG -52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
499Quận 1MẠC ĐỈNH CHITRỌN ĐƯỜNG -35.640.00017.820.00014.256.00011.405.000-Đất SX-KD đô thị
500Quận 1NGUYỄN THỊ MINH KHAICẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG36.840.00018.420.00014.736.00011.789.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận