Bảng giá đất tại Quận 11 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tại Quận 11 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 11 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 11ÂU CƠBÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
2Quận 11BÌNH DƯƠNG THI XÃÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
3Quận 11BÌNH THỚILÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
4Quận 11BÌNH THỚIMINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN17.010.0008.505.0006.804.0005.443.000-Đất ở đô thị
5Quận 11CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA-14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
6Quận 11CÔNG CHÚA NGỌC HÂNTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
7Quận 11ĐẶNG MINH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
8Quận 11ĐÀO NGUYÊN PHỔTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
9Quận 11ĐỖ NGỌC THẠNHTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
10Quận 11ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)TRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
11Quận 11ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚIBÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
12Quận 11ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆTLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
13Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH36.450.00018.225.00014.580.00011.664.000-Đất ở đô thị
14Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG34.290.00017.145.00013.716.00010.973.000-Đất ở đô thị
15Quận 11ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG12.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
16Quận 11ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)10.800.0005.400.0004.320.0003.456.000-Đất ở đô thị
17Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIAĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT21.200.00010.600.0008.480.0006.784.000-Đất ở đô thị
18Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ21.200.00010.600.0008.480.0006.784.000-Đất ở đô thị
19Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2. 5. 9CƯ XÁ BÌNH THỚI -17.550.0008.775.0007.020.0005.616.000-Đất ở đô thị
20Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3. 7CƯ XÁ BÌNH THỚI -17.550.0008.775.0007.020.0005.616.000-Đất ở đô thị
21Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
22Quận 11ĐƯỜNG SỐ 4.6.8CƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
23Quận 11ĐƯỜNG SỐ 5ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
24Quận 11ĐƯỜNG SỐ 7ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
25Quận 11DƯƠNG ĐÌNH NGHỆTRỌN ĐƯỜNG -18.900.0009.450.0007.560.0006.048.000-Đất ở đô thị
26Quận 11DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
27Quận 11HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
28Quận 11HÀN HẢI NGUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
29Quận 11HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI)PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG16.200.0008.100.0006.480.0005.184.000-Đất ở đô thị
30Quận 11HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
31Quận 11HOÀNG ĐỨC TƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -15.660.0007.830.0006.264.0005.011.000-Đất ở đô thị
32Quận 11HÒA BÌNHLẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
33Quận 11HÒA HẢOTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
34Quận 11HUYỆN TOẠITRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
35Quận 11KHUÔNG VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
36Quận 11LẠC LONG QUÂNLẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
37Quận 11LẠC LONG QUÂNHÒA BÌNH - ÂU CƠ22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
38Quận 11LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)TRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
39Quận 11LÃNH BINH THĂNGĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
40Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHNGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/222.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
41Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI36.600.00018.300.00014.640.00011.712.000-Đất ở đô thị
42Quận 11LÊ THỊ BẠCH CÁTTRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
43Quận 11LÊ TUNGTRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
44Quận 11LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
45Quận 11LÒ SIÊUQUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/212.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
46Quận 11LÒ SIÊUĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
47Quận 11LÝ NAM ĐẾĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
48Quận 11LÝ THƯỜNG KIỆTTHIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
49Quận 11MINH PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -23.800.00011.900.0009.520.0007.616.000-Đất ở đô thị
50Quận 11NGUYỄN BÁ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
51Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
52Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
53Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/223.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất ở đô thị
54Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
55Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI)BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
56Quận 11NGUYỄN VĂN PHÚTRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
57Quận 11NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ21.600.00010.800.0008.640.0006.912.000-Đất ở đô thị
58Quận 11NHẬT TẢOLÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
59Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUTRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
60Quận 11ÔNG ÍCH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
61Quận 11PHAN XÍCH LONGTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
62Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
63Quận 11PHÚ THỌTRỌN ĐƯỜNG -15.390.0007.695.0006.156.0004.925.000-Đất ở đô thị
64Quận 11QUÂN SỰTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
65Quận 11TÂN HÓATRỌN ĐƯỜNG -12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất ở đô thị
66Quận 11TÂN KHAITRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
67Quận 11TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
68Quận 11TÂN PHƯỚCLÊ ĐẠI HÀNH - LÊ THỊ RIÊNG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
69Quận 11TÂN THÀNHNGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
70Quận 11TẠ UYÊNTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
71Quận 11THÁI PHIÊNĐỘI CUNG - ĐƯỜNG 3/214.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
72Quận 11THÁI PHIÊNĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
73Quận 11THIÊN PHƯỚCNGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT13.500.0006.750.0005.400.0004.320.000-Đất ở đô thị
74Quận 11THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
75Quận 11TÔN THẤT HIỆPTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
76Quận 11TỔNG LUNGTRỌN ĐƯỜNG -12.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
77Quận 11TỐNG VĂN TRÂNTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
78Quận 11TRẦN QUÝLÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
79Quận 11TRẦN QUÝTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
80Quận 11TRỊNH ĐÌNH TRỌNGÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN8.640.0004.320.0003.456.0002.765.000-Đất ở đô thị
81Quận 11TUỆ TĨNHTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
82Quận 11VĨNH VIỄNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
83Quận 11XÓM ĐẤTTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
84Quận 11ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓAHÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA12.870.0006.435.0005.148.0004.118.000-Đất ở đô thị
85Quận 11ÂU CƠBÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất ở đô thị
86Quận 11BÌNH DƯƠNG THI XÃÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM7.680.0003.840.0003.072.0002.458.000-Đất ở đô thị
87Quận 11BÌNH THỚILÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
88Quận 11BÌNH THỚIMINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN13.608.0006.804.0005.443.0004.355.000-Đất ở đô thị
89Quận 11CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA-11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
90Quận 11CÔNG CHÚA NGỌC HÂNTRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
91Quận 11ĐẶNG MINH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
92Quận 11ĐÀO NGUYÊN PHỔTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
93Quận 11ĐỖ NGỌC THẠNHTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
94Quận 11ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)TRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
95Quận 11ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚIBÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
96Quận 11ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆTLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
97Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH29.160.00014.580.00011.664.0009.331.000-Đất ở đô thị
98Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG27.432.00013.716.00010.973.0008.778.000-Đất ở đô thị
99Quận 11ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG9.720.0004.860.0003.888.0003.110.000-Đất ở đô thị
100Quận 11ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)8.640.0004.320.0003.456.0002.765.000-Đất ở đô thị
101Quận 11ÂU CƠBÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
102Quận 11BÌNH DƯƠNG THI XÃÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
103Quận 11BÌNH THỚILÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
104Quận 11BÌNH THỚIMINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN17.010.0008.505.0006.804.0005.443.000-Đất ở đô thị
105Quận 11CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA-14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
106Quận 11CÔNG CHÚA NGỌC HÂNTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
107Quận 11ĐẶNG MINH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
108Quận 11ĐÀO NGUYÊN PHỔTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
109Quận 11ĐỖ NGỌC THẠNHTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
110Quận 11ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)TRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
111Quận 11ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚIBÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
112Quận 11ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆTLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
113Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH36.450.00018.225.00014.580.00011.664.000-Đất ở đô thị
114Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG34.290.00017.145.00013.716.00010.973.000-Đất ở đô thị
115Quận 11ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG12.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
116Quận 11ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)10.800.0005.400.0004.320.0003.456.000-Đất ở đô thị
117Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIAĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT21.200.00010.600.0008.480.0006.784.000-Đất ở đô thị
118Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ21.200.00010.600.0008.480.0006.784.000-Đất ở đô thị
119Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2. 5. 9CƯ XÁ BÌNH THỚI -17.550.0008.775.0007.020.0005.616.000-Đất ở đô thị
120Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3. 7CƯ XÁ BÌNH THỚI -17.550.0008.775.0007.020.0005.616.000-Đất ở đô thị
121Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
122Quận 11ĐƯỜNG SỐ 4.6.8CƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
123Quận 11ĐƯỜNG SỐ 5ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
124Quận 11ĐƯỜNG SỐ 7ACƯ XÁ BÌNH THỚI -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
125Quận 11DƯƠNG ĐÌNH NGHỆTRỌN ĐƯỜNG -18.900.0009.450.0007.560.0006.048.000-Đất ở đô thị
126Quận 11DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
127Quận 11HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
128Quận 11HÀN HẢI NGUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
129Quận 11HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI)PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG16.200.0008.100.0006.480.0005.184.000-Đất ở đô thị
130Quận 11HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
131Quận 11HOÀNG ĐỨC TƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -15.660.0007.830.0006.264.0005.011.000-Đất ở đô thị
132Quận 11HÒA BÌNHLẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
133Quận 11HÒA HẢOTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
134Quận 11HUYỆN TOẠITRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
135Quận 11KHUÔNG VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
136Quận 11LẠC LONG QUÂNLẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
137Quận 11LẠC LONG QUÂNHÒA BÌNH - ÂU CƠ22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
138Quận 11LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)TRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
139Quận 11LÃNH BINH THĂNGĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
140Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHNGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/222.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
141Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI36.600.00018.300.00014.640.00011.712.000-Đất ở đô thị
142Quận 11LÊ THỊ BẠCH CÁTTRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
143Quận 11LÊ TUNGTRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
144Quận 11LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
145Quận 11LÒ SIÊUQUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/212.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
146Quận 11LÒ SIÊUĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
147Quận 11LÝ NAM ĐẾĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
148Quận 11LÝ THƯỜNG KIỆTTHIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
149Quận 11MINH PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -23.800.00011.900.0009.520.0007.616.000-Đất ở đô thị
150Quận 11NGUYỄN BÁ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
151Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
152Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
153Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/223.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất ở đô thị
154Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
155Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI)BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
156Quận 11NGUYỄN VĂN PHÚTRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
157Quận 11NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ21.600.00010.800.0008.640.0006.912.000-Đất ở đô thị
158Quận 11NHẬT TẢOLÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
159Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUTRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
160Quận 11ÔNG ÍCH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
161Quận 11PHAN XÍCH LONGTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
162Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
163Quận 11PHÚ THỌTRỌN ĐƯỜNG -15.390.0007.695.0006.156.0004.925.000-Đất ở đô thị
164Quận 11QUÂN SỰTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
165Quận 11TÂN HÓATRỌN ĐƯỜNG -12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất ở đô thị
166Quận 11TÂN KHAITRỌN ĐƯỜNG -19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
167Quận 11TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
168Quận 11TÂN PHƯỚCLÊ ĐẠI HÀNH - LÊ THỊ RIÊNG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
169Quận 11TÂN THÀNHNGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
170Quận 11TẠ UYÊNTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
171Quận 11THÁI PHIÊNĐỘI CUNG - ĐƯỜNG 3/214.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
172Quận 11THÁI PHIÊNĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
173Quận 11THIÊN PHƯỚCNGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT13.500.0006.750.0005.400.0004.320.000-Đất ở đô thị
174Quận 11THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
175Quận 11TÔN THẤT HIỆPTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
176Quận 11TỔNG LUNGTRỌN ĐƯỜNG -12.150.0006.075.0004.860.0003.888.000-Đất ở đô thị
177Quận 11TỐNG VĂN TRÂNTRỌN ĐƯỜNG -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
178Quận 11TRẦN QUÝLÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
179Quận 11TRẦN QUÝTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
180Quận 11TRỊNH ĐÌNH TRỌNGÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN8.640.0004.320.0003.456.0002.765.000-Đất ở đô thị
181Quận 11TUỆ TĨNHTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
182Quận 11VĨNH VIỄNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
183Quận 11XÓM ĐẤTTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
184Quận 11ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓAHÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA12.870.0006.435.0005.148.0004.118.000-Đất ở đô thị
185Quận 11ÂU CƠBÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất ở đô thị
186Quận 11BÌNH DƯƠNG THI XÃÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM7.680.0003.840.0003.072.0002.458.000-Đất ở đô thị
187Quận 11BÌNH THỚILÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
188Quận 11BÌNH THỚIMINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN13.608.0006.804.0005.443.0004.355.000-Đất ở đô thị
189Quận 11CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA-11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
190Quận 11CÔNG CHÚA NGỌC HÂNTRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
191Quận 11ĐẶNG MINH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
192Quận 11ĐÀO NGUYÊN PHỔTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
193Quận 11ĐỖ NGỌC THẠNHTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
194Quận 11ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)TRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
195Quận 11ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚIBÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
196Quận 11ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆTLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất ở đô thị
197Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH29.160.00014.580.00011.664.0009.331.000-Đất ở đô thị
198Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG27.432.00013.716.00010.973.0008.778.000-Đất ở đô thị
199Quận 11ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG9.720.0004.860.0003.888.0003.110.000-Đất ở đô thị
200Quận 11ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)8.640.0004.320.0003.456.0002.765.000-Đất ở đô thị
201Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIAĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT16.960.0008.480.0006.784.0005.427.000-Đất ở đô thị
202Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ16.960.0008.480.0006.784.0005.427.000-Đất ở đô thị
203Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2. 5. 9CƯ XÁ BÌNH THỚI -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
204Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3. 7CƯ XÁ BÌNH THỚI -14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất ở đô thị
205Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3ACƯ XÁ BÌNH THỚI -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
206Quận 11ĐƯỜNG SỐ 4.6.8CƯ XÁ BÌNH THỚI -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
207Quận 11ĐƯỜNG SỐ 5ACƯ XÁ BÌNH THỚI -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
208Quận 11ĐƯỜNG SỐ 7ACƯ XÁ BÌNH THỚI -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
209Quận 11DƯƠNG ĐÌNH NGHỆTRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất ở đô thị
210Quận 11DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
211Quận 11HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
212Quận 11HÀN HẢI NGUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
213Quận 11HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI)PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG12.960.0006.480.0005.184.0004.147.000-Đất ở đô thị
214Quận 11HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất ở đô thị
215Quận 11HOÀNG ĐỨC TƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -12.528.0006.264.0005.011.0004.009.000-Đất ở đô thị
216Quận 11HÒA BÌNHLẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất ở đô thị
217Quận 11HÒA HẢOTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất ở đô thị
218Quận 11HUYỆN TOẠITRỌN ĐƯỜNG -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
219Quận 11KHUÔNG VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
220Quận 11LẠC LONG QUÂNLẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH16.480.0008.240.0006.592.0005.274.000-Đất ở đô thị
221Quận 11LẠC LONG QUÂNHÒA BÌNH - ÂU CƠ17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
222Quận 11LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)TRỌN ĐƯỜNG -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
223Quận 11LÃNH BINH THĂNGĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
224Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHNGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/217.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
225Quận 11LÊ ĐẠI HÀNHĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI29.280.00014.640.00011.712.0009.370.000-Đất ở đô thị
226Quận 11LÊ THỊ BẠCH CÁTTRỌN ĐƯỜNG -12.096.0006.048.0004.838.0003.871.000-Đất ở đô thị
227Quận 11LÊ TUNGTRỌN ĐƯỜNG -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
228Quận 11LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất ở đô thị
229Quận 11LÒ SIÊUQUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/29.720.0004.860.0003.888.0003.110.000-Đất ở đô thị
230Quận 11LÒ SIÊUĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất ở đô thị
231Quận 11LÝ NAM ĐẾĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
232Quận 11LÝ THƯỜNG KIỆTTHIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất ở đô thị
233Quận 11MINH PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -19.040.0009.520.0007.616.0006.093.000-Đất ở đô thị
234Quận 11NGUYỄN BÁ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
235Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH28.080.00014.040.00011.232.0008.986.000-Đất ở đô thị
236Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHLÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ25.920.00012.960.00010.368.0008.294.000-Đất ở đô thị
237Quận 11NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/219.008.0009.504.0007.603.0006.083.000-Đất ở đô thị
238Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất ở đô thị
239Quận 11NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI)BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
240Quận 11NGUYỄN VĂN PHÚTRỌN ĐƯỜNG -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
241Quận 11NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ17.280.0008.640.0006.912.0005.530.000-Đất ở đô thị
242Quận 11NHẬT TẢOLÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
243Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUTRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH19.360.0009.680.0007.744.0006.195.000-Đất ở đô thị
244Quận 11ÔNG ÍCH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất ở đô thị
245Quận 11PHAN XÍCH LONGTRỌN ĐƯỜNG -14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất ở đô thị
246Quận 11PHÓ CƠ ĐIỀUĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất ở đô thị
247Quận 11PHÚ THỌTRỌN ĐƯỜNG -12.312.0006.156.0004.925.0003.940.000-Đất ở đô thị
248Quận 11QUÂN SỰTRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
249Quận 11TÂN HÓATRỌN ĐƯỜNG -9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
250Quận 11TÂN KHAITRỌN ĐƯỜNG -15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
251Quận 11TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất ở đô thị
252Quận 11TÂN PHƯỚCLÊ ĐẠI HÀNH - LÊ THỊ RIÊNG17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
253Quận 11TÂN THÀNHNGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
254Quận 11TẠ UYÊNTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất ở đô thị
255Quận 11THÁI PHIÊNĐỘI CUNG - ĐƯỜNG 3/211.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
256Quận 11THÁI PHIÊNĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
257Quận 11THIÊN PHƯỚCNGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT10.800.0005.400.0004.320.0003.456.000-Đất ở đô thị
258Quận 11THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất ở đô thị
259Quận 11TÔN THẤT HIỆPTRỌN ĐƯỜNG -16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất ở đô thị
260Quận 11TỔNG LUNGTRỌN ĐƯỜNG -9.720.0004.860.0003.888.0003.110.000-Đất ở đô thị
261Quận 11TỐNG VĂN TRÂNTRỌN ĐƯỜNG -11.232.0005.616.0004.493.0003.594.000-Đất ở đô thị
262Quận 11TRẦN QUÝLÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất ở đô thị
263Quận 11TRẦN QUÝTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ16.480.0008.240.0006.592.0005.274.000-Đất ở đô thị
264Quận 11TRỊNH ĐÌNH TRỌNGÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN6.912.0003.456.0002.765.0002.212.000-Đất ở đô thị
265Quận 11TUỆ TĨNHTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất ở đô thị
266Quận 11VĨNH VIỄNTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
267Quận 11XÓM ĐẤTTRỌN ĐƯỜNG -16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất ở đô thị
268Quận 11ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓAHÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA10.296.0005.148.0004.118.0003.295.000-Đất ở đô thị
269Quận 11ÂU CƠBÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH12.120.0006.060.0004.848.0003.878.000-Đất ở đô thị
270Quận 11BÌNH DƯƠNG THI XÃÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM5.760.0002.880.0002.304.0001.843.000-Đất ở đô thị
271Quận 11BÌNH THỚILÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG11.640.0005.820.0004.656.0003.725.000-Đất ở đô thị
272Quận 11BÌNH THỚIMINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN10.206.0005.103.0004.082.0003.266.000-Đất ở đô thị
273Quận 11CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA-8.424.0004.212.0003.370.0002.696.000-Đất ở đô thị
274Quận 11CÔNG CHÚA NGỌC HÂNTRỌN ĐƯỜNG -8.424.0004.212.0003.370.0002.696.000-Đất ở đô thị
275Quận 11ĐẶNG MINH KHIÊMTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất ở đô thị
276Quận 11ĐÀO NGUYÊN PHỔTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất ở đô thị
277Quận 11ĐỖ NGỌC THẠNHTRỌN ĐƯỜNG -11.640.0005.820.0004.656.0003.725.000-Đất ở đô thị
278Quận 11ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)TRỌN ĐƯỜNG -8.424.0004.212.0003.370.0002.696.000-Đất ở đô thị
279Quận 11ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚIBÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM6.804.0003.402.0002.722.0002.177.000-Đất ở đô thị
280Quận 11ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆTLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất ở đô thị
281Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH21.870.00010.935.0008.748.0006.998.000-Đất ở đô thị
282Quận 11ĐƯỜNG 3/2LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG20.574.00010.287.0008.230.0006.584.000-Đất ở đô thị
283Quận 11ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG7.290.0003.645.0002.916.0002.333.000-Đất ở đô thị
284Quận 11ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNGHỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)6.480.0003.240.0002.592.0002.074.000-Đất ở đô thị
285Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIAĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT12.720.0006.360.0005.088.0004.070.000-Đất ở đô thị
286Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIALÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ12.720.0006.360.0005.088.0004.070.000-Đất ở đô thị
287Quận 11ĐƯỜNG SỐ 2. 5. 9CƯ XÁ BÌNH THỚI -10.530.0005.265.0004.212.0003.370.000-Đất ở đô thị
288Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3. 7CƯ XÁ BÌNH THỚI -10.530.0005.265.0004.212.0003.370.000-Đất ở đô thị
289Quận 11ĐƯỜNG SỐ 3ACƯ XÁ BÌNH THỚI -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
290Quận 11ĐƯỜNG SỐ 4.6.8CƯ XÁ BÌNH THỚI -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
291Quận 11ĐƯỜNG SỐ 5ACƯ XÁ BÌNH THỚI -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
292Quận 11ĐƯỜNG SỐ 7ACƯ XÁ BÌNH THỚI -9.072.0004.536.0003.629.0002.903.000-Đất ở đô thị
293Quận 11DƯƠNG ĐÌNH NGHỆTRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất ở đô thị
294Quận 11DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
295Quận 11HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
296Quận 11HÀN HẢI NGUYÊNTRỌN ĐƯỜNG -13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
297Quận 11HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI)PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG9.720.0004.860.0003.888.0003.110.000-Đất ở đô thị
298Quận 11HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA14.580.0007.290.0005.832.0004.666.000-Đất ở đô thị
299Quận 11HOÀNG ĐỨC TƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -9.396.0004.698.0003.758.0003.007.000-Đất ở đô thị
300Quận 11HÒA BÌNHLẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ11.880.0005.940.0004.752.0003.802.000-Đất ở đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận