Bảng giá đất tại Quận 6 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tai Quận 6 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 6 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGTÂN HÒA ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG11.200.0005.600.0004.480.0003.584.000-Đất ở đô thị
2Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGKINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG12.400.0006.200.0004.960.0003.968.000-Đất ở đô thị
3Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGLÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 88.600.0004.300.0003.440.0002.752.000-Đất ở đô thị
4Quận 6BÀ HOMKINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM17.000.0008.500.0006.800.0005.440.000-Đất ở đô thị
5Quận 6BÀ HOMHẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG13.800.0006.900.0005.520.0004.416.000-Đất ở đô thị
6Quận 6BÀ KÝTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
7Quận 6BÀ LÀITRỌN ĐƯỜNG -11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất ở đô thị
8Quận 6BÃI SẬYNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất ở đô thị
9Quận 6BÃI SẬYMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất ở đô thị
10Quận 6BÃI SẬYBÌNH TIÊN - LÒ GỐM13.400.0006.700.0005.360.0004.288.000-Đất ở đô thị
11Quận 6BẾN LÒ GỐMTRỌN ĐƯỜNG -12.870.0006.435.0005.148.0004.118.000-Đất ở đô thị
12Quận 6BẾN PHÚ LÂMTRỌN ĐƯỜNG -9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
13Quận 6BÌNH PHÚTRỌN ĐƯỜNG -14.500.0007.250.0005.800.0004.640.000-Đất ở đô thị
14Quận 6BÌNH TÂYTRỌN ĐƯỜNG -18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
15Quận 6BÌNH TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
16Quận 6BỬU ĐÌNHTRỌN ĐƯỜNG -9.900.0004.950.0003.960.0003.168.000-Đất ở đô thị
17Quận 6CAO VĂN LẦULÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
18Quận 6CAO VĂN LẦUBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT17.700.0008.850.0007.080.0005.664.000-Đất ở đô thị
19Quận 6CHỢ LỚNTRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
20Quận 6CHU VĂN ANLÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY28.200.00014.100.00011.280.0009.024.000-Đất ở đô thị
21Quận 6CHU VĂN ANBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất ở đô thị
22Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÓA - TÂN HÒA ĐÔNG10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
23Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
24Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNBÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG11.800.0005.900.0004.720.0003.776.000-Đất ở đô thị
25Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐAPHƯỜNG 13 -9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
26Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM APHƯỜNG 12 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
27Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM BPHƯỜNG 13 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
28Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM DPHƯỜNG 10 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
29Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂMPHƯỜNG 13, 14 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
30Quận 6ĐƯỜNG SỐ 10KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
31Quận 6ĐƯỜNG SỐ 11AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 1011.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
32Quận 6GIA PHÚNGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
33Quận 6HẬU GIANGPHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG34.200.00017.100.00013.680.00010.944.000-Đất ở đô thị
34Quận 6HẬU GIANGMINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG20.400.00010.200.0008.160.0006.528.000-Đất ở đô thị
35Quận 6HẬU GIANGNGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU18.200.0009.100.0007.280.0005.824.000-Đất ở đô thị
36Quận 6HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
37Quận 6HỒNG BÀNGCẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM22.700.00011.350.0009.080.0007.264.000-Đất ở đô thị
38Quận 6HOÀNG LÊ KHATRỌN ĐƯỜNG -9.000.0004.500.0003.600.0002.880.000-Đất ở đô thị
39Quận 6KINH DƯƠNG VƯƠNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU18.400.0009.200.0007.360.0005.888.000-Đất ở đô thị
40Quận 6LÊ QUANG SUNGNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG27.800.00013.900.00011.120.0008.896.000-Đất ở đô thị
41Quận 6LÊ QUANG SUNGMAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG19.100.0009.550.0007.640.0006.112.000-Đất ở đô thị
42Quận 6LÊ QUANG SUNGMINH PHỤNG - LÒ GỐM11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
43Quận 6LÊ TẤN KẾTRỌN ĐƯỜNG -36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất ở đô thị
44Quận 6LÊ TRỰCTRỌN ĐƯỜNG -16.600.0008.300.0006.640.0005.312.000-Đất ở đô thị
45Quận 6LÊ TUẤN MẬUTRỌN ĐƯỜNG -11.500.0005.750.0004.600.0003.680.000-Đất ở đô thị
46Quận 6LÝ CHIÊU HOÀNGNGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất ở đô thị
47Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGLÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHỎE18.700.0009.350.0007.480.0005.984.000-Đất ở đô thị
48Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGPHAN VĂN KHỎE - VÕ VĂN KIỆT15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
49Quận 6MINH PHỤNGPHAN VĂN KHỎE - HỒNG BÀNG22.500.00011.250.0009.000.0007.200.000-Đất ở đô thị
50Quận 6NGÔ NHÂN TỊNHLÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
51Quận 6NGUYỄN HỮU THẬNTRỌN ĐƯỜNG -32.500.00016.250.00013.000.00010.400.000-Đất ở đô thị
52Quận 6NGUYỄN ĐÌNH CHITRỌN ĐƯỜNG -9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
53Quận 6NGUYỄN PHẠM TUÂNTRỌN ĐƯỜNG -6.700.0003.350.0002.680.0002.144.000-Đất ở đô thị
54Quận 6NGUYỄN THỊ NHỎLÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG26.000.00013.000.00010.400.0008.320.000-Đất ở đô thị
55Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG23.300.00011.650.0009.320.0007.456.000-Đất ở đô thị
56Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGHẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 2619.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
57Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất ở đô thị
58Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
59Quận 6NGUYỄN XUÂN PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -23.700.00011.850.0009.480.0007.584.000-Đất ở đô thị
60Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔHỒNG BÀNG - BÃI SẬY25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
61Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔBÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ18.500.0009.250.0007.400.0005.920.000-Đất ở đô thị
62Quận 6PHẠM PHÚ THỨTRỌN ĐƯỜNG -14.900.0007.450.0005.960.0004.768.000-Đất ở đô thị
63Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TÂY - BÌNH TIÊN23.200.00011.600.0009.280.0007.424.000-Đất ở đô thị
64Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
65Quận 6PHAN ANHTÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
66Quận 6PHAN VĂN KHỎENGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG21.400.00010.700.0008.560.0006.848.000-Đất ở đô thị
67Quận 6PHAN VĂN KHỎEMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN14.900.0007.450.0005.960.0004.768.000-Đất ở đô thị
68Quận 6PHAN VĂN KHỎEBÌNH TIÊN - LÒ GỐM13.100.0006.550.0005.240.0004.192.000-Đất ở đô thị
69Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
70Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG10.700.0005.350.0004.280.0003.424.000-Đất ở đô thị
71Quận 6TÂN HÓAHỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN14.000.0007.000.0005.600.0004.480.000-Đất ở đô thị
72Quận 6TÂN HÓAĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HÓA13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
73Quận 6THÁP MƯỜIPHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH43.600.00021.800.00017.440.00013.952.000-Đất ở đô thị
74Quận 6TRẦN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -31.500.00015.750.00012.600.00010.080.000-Đất ở đô thị
75Quận 6TRẦN TRUNG LẬPTRỌN ĐƯỜNG -17.900.0008.950.0007.160.0005.728.000-Đất ở đô thị
76Quận 6VÕ VĂN KIỆTNGÔ NHÂN TỊNH (P1) - CẦU LÒ GỐM (P7)24.400.00012.200.0009.760.0007.808.000-Đất ở đô thị
77Quận 6VÕ VĂN KIỆTCẦU LÒ GỐM (P7) - RẠCH NHẢY (P10)19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
78Quận 6TRANG TỬĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ22.100.00011.050.0008.840.0007.072.000-Đất ở đô thị
79Quận 6VĂN THÂNBÌNH TIÊN - BÀ LÀI14.600.0007.300.0005.840.0004.672.000-Đất ở đô thị
80Quận 6VĂN THÂNBÀ LÀI - LÒ GỐM9.300.0004.650.0003.720.0002.976.000-Đất ở đô thị
81Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG13.600.0006.800.0005.440.0004.352.000-Đất ở đô thị
82Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
83Quận 6ĐƯỜNG SỐ 22TRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
84Quận 6ĐƯỜNG SỐ 23TRỌN ĐƯỜNG -13.000.0006.500.0005.200.0004.160.000-Đất ở đô thị
85Quận 6ĐƯỜNG SỐ 24TRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
86Quận 6ĐƯỜNG SỐ 26TRỌN ĐƯỜNG -14.000.0007.000.0005.600.0004.480.000-Đất ở đô thị
87Quận 6ĐƯỜNG SONG HÀNHTRỌN ĐƯỜNG -11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
88Quận 6ĐƯỜNG SỐ 5TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
89Quận 6ĐƯỜNG SỐ 8TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
90Quận 6ĐƯỜNG SỐ 17TRỌN ĐƯỜNG -9.100.0004.550.0003.640.0002.912.000-Đất ở đô thị
91Quận 6ĐƯỜNG SỐ 20TRỌN ĐƯỜNG -9.100.0004.550.0003.640.0002.912.000-Đất ở đô thị
92Quận 6ĐƯỜNG SỐ 32TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
93Quận 6ĐƯỜNG SỐ 33TRỌN ĐƯỜNG -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
94Quận 6ĐƯỜNG SỐ 42TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
95Quận 6ĐƯỜNG SỐ 44TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
96Quận 6ĐƯỜNG SỐ 52TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
97Quận 6ĐƯỜNG SỐ 54TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
98Quận 6ĐƯỜNG VÀNH ĐAITRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
99Quận 6ĐƯỜNG SỐ 35TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
100Quận 6ĐƯỜNG SỐ 64TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
101Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGTÂN HÒA ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG11.200.0005.600.0004.480.0003.584.000-Đất ở đô thị
102Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGKINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG12.400.0006.200.0004.960.0003.968.000-Đất ở đô thị
103Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGLÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 88.600.0004.300.0003.440.0002.752.000-Đất ở đô thị
104Quận 6BÀ HOMKINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM17.000.0008.500.0006.800.0005.440.000-Đất ở đô thị
105Quận 6BÀ HOMHẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG13.800.0006.900.0005.520.0004.416.000-Đất ở đô thị
106Quận 6BÀ KÝTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
107Quận 6BÀ LÀITRỌN ĐƯỜNG -11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất ở đô thị
108Quận 6BÃI SẬYNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất ở đô thị
109Quận 6BÃI SẬYMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất ở đô thị
110Quận 6BÃI SẬYBÌNH TIÊN - LÒ GỐM13.400.0006.700.0005.360.0004.288.000-Đất ở đô thị
111Quận 6BẾN LÒ GỐMTRỌN ĐƯỜNG -12.870.0006.435.0005.148.0004.118.000-Đất ở đô thị
112Quận 6BẾN PHÚ LÂMTRỌN ĐƯỜNG -9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
113Quận 6BÌNH PHÚTRỌN ĐƯỜNG -14.500.0007.250.0005.800.0004.640.000-Đất ở đô thị
114Quận 6BÌNH TÂYTRỌN ĐƯỜNG -18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
115Quận 6BÌNH TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
116Quận 6BỬU ĐÌNHTRỌN ĐƯỜNG -9.900.0004.950.0003.960.0003.168.000-Đất ở đô thị
117Quận 6CAO VĂN LẦULÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
118Quận 6CAO VĂN LẦUBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT17.700.0008.850.0007.080.0005.664.000-Đất ở đô thị
119Quận 6CHỢ LỚNTRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
120Quận 6CHU VĂN ANLÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY28.200.00014.100.00011.280.0009.024.000-Đất ở đô thị
121Quận 6CHU VĂN ANBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất ở đô thị
122Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÓA - TÂN HÒA ĐÔNG10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
123Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
124Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNBÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG11.800.0005.900.0004.720.0003.776.000-Đất ở đô thị
125Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐAPHƯỜNG 13 -9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
126Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM APHƯỜNG 12 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
127Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM BPHƯỜNG 13 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
128Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM DPHƯỜNG 10 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
129Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂMPHƯỜNG 13, 14 -8.500.0004.250.0003.400.0002.720.000-Đất ở đô thị
130Quận 6ĐƯỜNG SỐ 10KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất ở đô thị
131Quận 6ĐƯỜNG SỐ 11AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 1011.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
132Quận 6GIA PHÚNGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
133Quận 6HẬU GIANGPHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG34.200.00017.100.00013.680.00010.944.000-Đất ở đô thị
134Quận 6HẬU GIANGMINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG20.400.00010.200.0008.160.0006.528.000-Đất ở đô thị
135Quận 6HẬU GIANGNGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU18.200.0009.100.0007.280.0005.824.000-Đất ở đô thị
136Quận 6HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
137Quận 6HỒNG BÀNGCẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM22.700.00011.350.0009.080.0007.264.000-Đất ở đô thị
138Quận 6HOÀNG LÊ KHATRỌN ĐƯỜNG -9.000.0004.500.0003.600.0002.880.000-Đất ở đô thị
139Quận 6KINH DƯƠNG VƯƠNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU18.400.0009.200.0007.360.0005.888.000-Đất ở đô thị
140Quận 6LÊ QUANG SUNGNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG27.800.00013.900.00011.120.0008.896.000-Đất ở đô thị
141Quận 6LÊ QUANG SUNGMAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG19.100.0009.550.0007.640.0006.112.000-Đất ở đô thị
142Quận 6LÊ QUANG SUNGMINH PHỤNG - LÒ GỐM11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
143Quận 6LÊ TẤN KẾTRỌN ĐƯỜNG -36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất ở đô thị
144Quận 6LÊ TRỰCTRỌN ĐƯỜNG -16.600.0008.300.0006.640.0005.312.000-Đất ở đô thị
145Quận 6LÊ TUẤN MẬUTRỌN ĐƯỜNG -11.500.0005.750.0004.600.0003.680.000-Đất ở đô thị
146Quận 6LÝ CHIÊU HOÀNGNGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất ở đô thị
147Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGLÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHỎE18.700.0009.350.0007.480.0005.984.000-Đất ở đô thị
148Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGPHAN VĂN KHỎE - VÕ VĂN KIỆT15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất ở đô thị
149Quận 6MINH PHỤNGPHAN VĂN KHỎE - HỒNG BÀNG22.500.00011.250.0009.000.0007.200.000-Đất ở đô thị
150Quận 6NGÔ NHÂN TỊNHLÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
151Quận 6NGUYỄN HỮU THẬNTRỌN ĐƯỜNG -32.500.00016.250.00013.000.00010.400.000-Đất ở đô thị
152Quận 6NGUYỄN ĐÌNH CHITRỌN ĐƯỜNG -9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
153Quận 6NGUYỄN PHẠM TUÂNTRỌN ĐƯỜNG -6.700.0003.350.0002.680.0002.144.000-Đất ở đô thị
154Quận 6NGUYỄN THỊ NHỎLÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG26.000.00013.000.00010.400.0008.320.000-Đất ở đô thị
155Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG23.300.00011.650.0009.320.0007.456.000-Đất ở đô thị
156Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGHẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 2619.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
157Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất ở đô thị
158Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT9.800.0004.900.0003.920.0003.136.000-Đất ở đô thị
159Quận 6NGUYỄN XUÂN PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -23.700.00011.850.0009.480.0007.584.000-Đất ở đô thị
160Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔHỒNG BÀNG - BÃI SẬY25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
161Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔBÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ18.500.0009.250.0007.400.0005.920.000-Đất ở đô thị
162Quận 6PHẠM PHÚ THỨTRỌN ĐƯỜNG -14.900.0007.450.0005.960.0004.768.000-Đất ở đô thị
163Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TÂY - BÌNH TIÊN23.200.00011.600.0009.280.0007.424.000-Đất ở đô thị
164Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
165Quận 6PHAN ANHTÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
166Quận 6PHAN VĂN KHỎENGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG21.400.00010.700.0008.560.0006.848.000-Đất ở đô thị
167Quận 6PHAN VĂN KHỎEMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN14.900.0007.450.0005.960.0004.768.000-Đất ở đô thị
168Quận 6PHAN VĂN KHỎEBÌNH TIÊN - LÒ GỐM13.100.0006.550.0005.240.0004.192.000-Đất ở đô thị
169Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
170Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG10.700.0005.350.0004.280.0003.424.000-Đất ở đô thị
171Quận 6TÂN HÓAHỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN14.000.0007.000.0005.600.0004.480.000-Đất ở đô thị
172Quận 6TÂN HÓAĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HÓA13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
173Quận 6THÁP MƯỜIPHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH43.600.00021.800.00017.440.00013.952.000-Đất ở đô thị
174Quận 6TRẦN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -31.500.00015.750.00012.600.00010.080.000-Đất ở đô thị
175Quận 6TRẦN TRUNG LẬPTRỌN ĐƯỜNG -17.900.0008.950.0007.160.0005.728.000-Đất ở đô thị
176Quận 6VÕ VĂN KIỆTNGÔ NHÂN TỊNH (P1) - CẦU LÒ GỐM (P7)24.400.00012.200.0009.760.0007.808.000-Đất ở đô thị
177Quận 6VÕ VĂN KIỆTCẦU LÒ GỐM (P7) - RẠCH NHẢY (P10)19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
178Quận 6TRANG TỬĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ22.100.00011.050.0008.840.0007.072.000-Đất ở đô thị
179Quận 6VĂN THÂNBÌNH TIÊN - BÀ LÀI14.600.0007.300.0005.840.0004.672.000-Đất ở đô thị
180Quận 6VĂN THÂNBÀ LÀI - LÒ GỐM9.300.0004.650.0003.720.0002.976.000-Đất ở đô thị
181Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG13.600.0006.800.0005.440.0004.352.000-Đất ở đô thị
182Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
183Quận 6ĐƯỜNG SỐ 22TRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
184Quận 6ĐƯỜNG SỐ 23TRỌN ĐƯỜNG -13.000.0006.500.0005.200.0004.160.000-Đất ở đô thị
185Quận 6ĐƯỜNG SỐ 24TRỌN ĐƯỜNG -12.100.0006.050.0004.840.0003.872.000-Đất ở đô thị
186Quận 6ĐƯỜNG SỐ 26TRỌN ĐƯỜNG -14.000.0007.000.0005.600.0004.480.000-Đất ở đô thị
187Quận 6ĐƯỜNG SONG HÀNHTRỌN ĐƯỜNG -11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất ở đô thị
188Quận 6ĐƯỜNG SỐ 5TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
189Quận 6ĐƯỜNG SỐ 8TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
190Quận 6ĐƯỜNG SỐ 17TRỌN ĐƯỜNG -9.100.0004.550.0003.640.0002.912.000-Đất ở đô thị
191Quận 6ĐƯỜNG SỐ 20TRỌN ĐƯỜNG -9.100.0004.550.0003.640.0002.912.000-Đất ở đô thị
192Quận 6ĐƯỜNG SỐ 32TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
193Quận 6ĐƯỜNG SỐ 33TRỌN ĐƯỜNG -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
194Quận 6ĐƯỜNG SỐ 42TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
195Quận 6ĐƯỜNG SỐ 44TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
196Quận 6ĐƯỜNG SỐ 52TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
197Quận 6ĐƯỜNG SỐ 54TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
198Quận 6ĐƯỜNG VÀNH ĐAITRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
199Quận 6ĐƯỜNG SỐ 35TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
200Quận 6ĐƯỜNG SỐ 64TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
201Quận 6ĐƯỜNG SỐ 72TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
202Quận 6ĐƯỜNG SỐ 74TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
203Quận 6ĐƯỜNG SỐ 76TRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
204Quận 6ĐƯỜNG SỐ 9TRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
205Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGTÂN HÒA ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG8.960.0004.480.0003.584.0002.867.000-Đất TM-DV đô thị
206Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGKINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG9.920.0004.960.0003.968.0003.174.000-Đất TM-DV đô thị
207Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGLÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 86.880.0003.440.0002.752.0002.202.000-Đất TM-DV đô thị
208Quận 6BÀ HOMKINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM13.600.0006.800.0005.440.0004.352.000-Đất TM-DV đô thị
209Quận 6BÀ HOMHẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG11.040.0005.520.0004.416.0003.533.000-Đất TM-DV đô thị
210Quận 6BÀ KÝTRỌN ĐƯỜNG -6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất TM-DV đô thị
211Quận 6BÀ LÀITRỌN ĐƯỜNG -9.360.0004.680.0003.744.0002.995.000-Đất TM-DV đô thị
212Quận 6BÃI SẬYNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG15.040.0007.520.0006.016.0004.813.000-Đất TM-DV đô thị
213Quận 6BÃI SẬYMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN15.040.0007.520.0006.016.0004.813.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận 6BÃI SẬYBÌNH TIÊN - LÒ GỐM10.720.0005.360.0004.288.0003.430.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận 6BẾN LÒ GỐMTRỌN ĐƯỜNG -10.296.0005.148.0004.118.0003.295.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận 6BẾN PHÚ LÂMTRỌN ĐƯỜNG -7.840.0003.920.0003.136.0002.509.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận 6BÌNH PHÚTRỌN ĐƯỜNG -11.600.0005.800.0004.640.0003.712.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận 6BÌNH TÂYTRỌN ĐƯỜNG -14.880.0007.440.0005.952.0004.762.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận 6BÌNH TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -18.240.0009.120.0007.296.0005.837.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận 6BỬU ĐÌNHTRỌN ĐƯỜNG -7.920.0003.960.0003.168.0002.534.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận 6CAO VĂN LẦULÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận 6CAO VĂN LẦUBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT14.160.0007.080.0005.664.0004.531.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận 6CHỢ LỚNTRỌN ĐƯỜNG -9.680.0004.840.0003.872.0003.098.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận 6CHU VĂN ANLÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY22.560.00011.280.0009.024.0007.219.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận 6CHU VĂN ANBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÓA - TÂN HÒA ĐÔNG8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNBÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG9.440.0004.720.0003.776.0003.021.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐAPHƯỜNG 13 -7.680.0003.840.0003.072.0002.458.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM APHƯỜNG 12 -6.800.0003.400.0002.720.0002.176.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM BPHƯỜNG 13 -6.800.0003.400.0002.720.0002.176.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM DPHƯỜNG 10 -6.800.0003.400.0002.720.0002.176.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂMPHƯỜNG 13, 14 -6.800.0003.400.0002.720.0002.176.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận 6ĐƯỜNG SỐ 10KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM7.680.0003.840.0003.072.0002.458.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận 6ĐƯỜNG SỐ 11AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 109.120.0004.560.0003.648.0002.918.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận 6GIA PHÚNGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận 6HẬU GIANGPHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG27.360.00013.680.00010.944.0008.755.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận 6HẬU GIANGMINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG16.320.0008.160.0006.528.0005.222.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận 6HẬU GIANGNGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU14.560.0007.280.0005.824.0004.659.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận 6HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận 6HỒNG BÀNGCẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM18.160.0009.080.0007.264.0005.811.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận 6HOÀNG LÊ KHATRỌN ĐƯỜNG -7.200.0003.600.0002.880.0002.304.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận 6KINH DƯƠNG VƯƠNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU14.720.0007.360.0005.888.0004.710.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận 6LÊ QUANG SUNGNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG22.240.00011.120.0008.896.0007.117.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận 6LÊ QUANG SUNGMAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG15.280.0007.640.0006.112.0004.890.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận 6LÊ QUANG SUNGMINH PHỤNG - LÒ GỐM9.120.0004.560.0003.648.0002.918.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận 6LÊ TẤN KẾTRỌN ĐƯỜNG -29.120.00014.560.00011.648.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận 6LÊ TRỰCTRỌN ĐƯỜNG -13.280.0006.640.0005.312.0004.250.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận 6LÊ TUẤN MẬUTRỌN ĐƯỜNG -9.200.0004.600.0003.680.0002.944.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận 6LÝ CHIÊU HOÀNGNGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG9.360.0004.680.0003.744.0002.995.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGLÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHỎE14.960.0007.480.0005.984.0004.787.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGPHAN VĂN KHỎE - VÕ VĂN KIỆT12.160.0006.080.0004.864.0003.891.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận 6MINH PHỤNGPHAN VĂN KHỎE - HỒNG BÀNG18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận 6NGÔ NHÂN TỊNHLÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận 6NGUYỄN HỮU THẬNTRỌN ĐƯỜNG -26.000.00013.000.00010.400.0008.320.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận 6NGUYỄN ĐÌNH CHITRỌN ĐƯỜNG -7.840.0003.920.0003.136.0002.509.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận 6NGUYỄN PHẠM TUÂNTRỌN ĐƯỜNG -5.360.0002.680.0002.144.0001.715.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận 6NGUYỄN THỊ NHỎLÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG20.800.00010.400.0008.320.0006.656.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG18.640.0009.320.0007.456.0005.965.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGHẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 2615.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG9.600.0004.800.0003.840.0003.072.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT7.840.0003.920.0003.136.0002.509.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận 6NGUYỄN XUÂN PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -18.960.0009.480.0007.584.0006.067.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔHỒNG BÀNG - BÃI SẬY20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔBÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ14.800.0007.400.0005.920.0004.736.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận 6PHẠM PHÚ THỨTRỌN ĐƯỜNG -11.920.0005.960.0004.768.0003.814.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TÂY - BÌNH TIÊN18.560.0009.280.0007.424.0005.939.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG11.440.0005.720.0004.576.0003.661.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận 6PHAN ANHTÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ8.880.0004.440.0003.552.0002.842.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận 6PHAN VĂN KHỎENGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG17.120.0008.560.0006.848.0005.478.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận 6PHAN VĂN KHỎEMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN11.920.0005.960.0004.768.0003.814.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận 6PHAN VĂN KHỎEBÌNH TIÊN - LÒ GỐM10.480.0005.240.0004.192.0003.354.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN11.440.0005.720.0004.576.0003.661.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG8.560.0004.280.0003.424.0002.739.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận 6TÂN HÓAHỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN11.200.0005.600.0004.480.0003.584.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận 6TÂN HÓAĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HÓA10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận 6THÁP MƯỜIPHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH34.880.00017.440.00013.952.00011.162.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận 6TRẦN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -25.200.00012.600.00010.080.0008.064.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận 6TRẦN TRUNG LẬPTRỌN ĐƯỜNG -14.320.0007.160.0005.728.0004.582.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận 6VÕ VĂN KIỆTNGÔ NHÂN TỊNH (P1) - CẦU LÒ GỐM (P7)19.520.0009.760.0007.808.0006.246.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận 6VÕ VĂN KIỆTCẦU LÒ GỐM (P7) - RẠCH NHẢY (P10)15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận 6TRANG TỬĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ17.680.0008.840.0007.072.0005.658.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận 6VĂN THÂNBÌNH TIÊN - BÀ LÀI11.680.0005.840.0004.672.0003.738.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận 6VĂN THÂNBÀ LÀI - LÒ GỐM7.440.0003.720.0002.976.0002.381.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG10.880.0005.440.0004.352.0003.482.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI9.120.0004.560.0003.648.0002.918.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận 6ĐƯỜNG SỐ 22TRỌN ĐƯỜNG -9.680.0004.840.0003.872.0003.098.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận 6ĐƯỜNG SỐ 23TRỌN ĐƯỜNG -10.400.0005.200.0004.160.0003.328.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận 6ĐƯỜNG SỐ 24TRỌN ĐƯỜNG -9.680.0004.840.0003.872.0003.098.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận 6ĐƯỜNG SỐ 26TRỌN ĐƯỜNG -11.200.0005.600.0004.480.0003.584.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận 6ĐƯỜNG SONG HÀNHTRỌN ĐƯỜNG -9.120.0004.560.0003.648.0002.918.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận 6ĐƯỜNG SỐ 5TRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận 6ĐƯỜNG SỐ 8TRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận 6ĐƯỜNG SỐ 17TRỌN ĐƯỜNG -7.280.0003.640.0002.912.0002.330.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận 6ĐƯỜNG SỐ 20TRỌN ĐƯỜNG -7.280.0003.640.0002.912.0002.330.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận 6ĐƯỜNG SỐ 32TRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận 6ĐƯỜNG SỐ 33TRỌN ĐƯỜNG -4.880.0002.440.0001.952.0001.562.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận 6ĐƯỜNG SỐ 42TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận 6ĐƯỜNG SỐ 44TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận 6ĐƯỜNG SỐ 52TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận 6ĐƯỜNG SỐ 54TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận 6ĐƯỜNG VÀNH ĐAITRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận 6ĐƯỜNG SỐ 35TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận 6ĐƯỜNG SỐ 64TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận 6ĐƯỜNG SỐ 72TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận 6ĐƯỜNG SỐ 74TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận 6ĐƯỜNG SỐ 76TRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận 6ĐƯỜNG SỐ 9TRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGTÂN HÒA ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất SX-KD đô thị
310Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGKINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG7.440.0003.720.0002.976.0002.381.000-Đất SX-KD đô thị
311Quận 6AN DƯƠNG VƯƠNGLÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 85.160.0002.580.0002.064.0001.651.000-Đất SX-KD đô thị
312Quận 6BÀ HOMKINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất SX-KD đô thị
313Quận 6BÀ HOMHẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG8.280.0004.140.0003.312.0002.650.000-Đất SX-KD đô thị
314Quận 6BÀ KÝTRỌN ĐƯỜNG -5.040.0002.520.0002.016.0001.613.000-Đất SX-KD đô thị
315Quận 6BÀ LÀITRỌN ĐƯỜNG -7.020.0003.510.0002.808.0002.246.000-Đất SX-KD đô thị
316Quận 6BÃI SẬYNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG11.280.0005.640.0004.512.0003.610.000-Đất SX-KD đô thị
317Quận 6BÃI SẬYMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN11.280.0005.640.0004.512.0003.610.000-Đất SX-KD đô thị
318Quận 6BÃI SẬYBÌNH TIÊN - LÒ GỐM8.040.0004.020.0003.216.0002.573.000-Đất SX-KD đô thị
319Quận 6BẾN LÒ GỐMTRỌN ĐƯỜNG -7.722.0003.861.0003.089.0002.471.000-Đất SX-KD đô thị
320Quận 6BẾN PHÚ LÂMTRỌN ĐƯỜNG -5.880.0002.940.0002.352.0001.882.000-Đất SX-KD đô thị
321Quận 6BÌNH PHÚTRỌN ĐƯỜNG -8.700.0004.350.0003.480.0002.784.000-Đất SX-KD đô thị
322Quận 6BÌNH TÂYTRỌN ĐƯỜNG -11.160.0005.580.0004.464.0003.571.000-Đất SX-KD đô thị
323Quận 6BÌNH TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -13.680.0006.840.0005.472.0004.378.000-Đất SX-KD đô thị
324Quận 6BỬU ĐÌNHTRỌN ĐƯỜNG -5.940.0002.970.0002.376.0001.901.000-Đất SX-KD đô thị
325Quận 6CAO VĂN LẦULÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY11.400.0005.700.0004.560.0003.648.000-Đất SX-KD đô thị
326Quận 6CAO VĂN LẦUBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT10.620.0005.310.0004.248.0003.398.000-Đất SX-KD đô thị
327Quận 6CHỢ LỚNTRỌN ĐƯỜNG -7.260.0003.630.0002.904.0002.323.000-Đất SX-KD đô thị
328Quận 6CHU VĂN ANLÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY16.920.0008.460.0006.768.0005.414.000-Đất SX-KD đô thị
329Quận 6CHU VĂN ANBÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT11.520.0005.760.0004.608.0003.686.000-Đất SX-KD đô thị
330Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÓA - TÂN HÒA ĐÔNG6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
331Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNTÂN HÒA ĐÔNG - BÀ HOM7.920.0003.960.0003.168.0002.534.000-Đất SX-KD đô thị
332Quận 6ĐẶNG NGUYÊN CẨNBÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG7.080.0003.540.0002.832.0002.266.000-Đất SX-KD đô thị
333Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐAPHƯỜNG 13 -5.760.0002.880.0002.304.0001.843.000-Đất SX-KD đô thị
334Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM APHƯỜNG 12 -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất SX-KD đô thị
335Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM BPHƯỜNG 13 -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất SX-KD đô thị
336Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM DPHƯỜNG 10 -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất SX-KD đô thị
337Quận 6ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂMPHƯỜNG 13, 14 -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất SX-KD đô thị
338Quận 6ĐƯỜNG SỐ 10KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM5.760.0002.880.0002.304.0001.843.000-Đất SX-KD đô thị
339Quận 6ĐƯỜNG SỐ 11AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 106.840.0003.420.0002.736.0002.189.000-Đất SX-KD đô thị
340Quận 6GIA PHÚNGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ10.800.0005.400.0004.320.0003.456.000-Đất SX-KD đô thị
341Quận 6HẬU GIANGPHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG20.520.00010.260.0008.208.0006.566.000-Đất SX-KD đô thị
342Quận 6HẬU GIANGMINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG12.240.0006.120.0004.896.0003.917.000-Đất SX-KD đô thị
343Quận 6HẬU GIANGNGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU10.920.0005.460.0004.368.0003.494.000-Đất SX-KD đô thị
344Quận 6HỒNG BÀNGNGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM14.580.0007.290.0005.832.0004.666.000-Đất SX-KD đô thị
345Quận 6HỒNG BÀNGCẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM13.620.0006.810.0005.448.0004.358.000-Đất SX-KD đô thị
346Quận 6HOÀNG LÊ KHATRỌN ĐƯỜNG -5.400.0002.700.0002.160.0001.728.000-Đất SX-KD đô thị
347Quận 6KINH DƯƠNG VƯƠNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU11.040.0005.520.0004.416.0003.533.000-Đất SX-KD đô thị
348Quận 6LÊ QUANG SUNGNGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG16.680.0008.340.0006.672.0005.338.000-Đất SX-KD đô thị
349Quận 6LÊ QUANG SUNGMAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG11.460.0005.730.0004.584.0003.667.000-Đất SX-KD đô thị
350Quận 6LÊ QUANG SUNGMINH PHỤNG - LÒ GỐM6.840.0003.420.0002.736.0002.189.000-Đất SX-KD đô thị
351Quận 6LÊ TẤN KẾTRỌN ĐƯỜNG -21.840.00010.920.0008.736.0006.989.000-Đất SX-KD đô thị
352Quận 6LÊ TRỰCTRỌN ĐƯỜNG -9.960.0004.980.0003.984.0003.187.000-Đất SX-KD đô thị
353Quận 6LÊ TUẤN MẬUTRỌN ĐƯỜNG -6.900.0003.450.0002.760.0002.208.000-Đất SX-KD đô thị
354Quận 6LÝ CHIÊU HOÀNGNGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG7.020.0003.510.0002.808.0002.246.000-Đất SX-KD đô thị
355Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGLÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHỎE11.220.0005.610.0004.488.0003.590.000-Đất SX-KD đô thị
356Quận 6MAI XUÂN THƯỞNGPHAN VĂN KHỎE - VÕ VĂN KIỆT9.120.0004.560.0003.648.0002.918.000-Đất SX-KD đô thị
357Quận 6MINH PHỤNGPHAN VĂN KHỎE - HỒNG BÀNG13.500.0006.750.0005.400.0004.320.000-Đất SX-KD đô thị
358Quận 6NGÔ NHÂN TỊNHLÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất SX-KD đô thị
359Quận 6NGUYỄN HỮU THẬNTRỌN ĐƯỜNG -19.500.0009.750.0007.800.0006.240.000-Đất SX-KD đô thị
360Quận 6NGUYỄN ĐÌNH CHITRỌN ĐƯỜNG -5.880.0002.940.0002.352.0001.882.000-Đất SX-KD đô thị
361Quận 6NGUYỄN PHẠM TUÂNTRỌN ĐƯỜNG -4.020.0002.010.0001.608.0001.286.000-Đất SX-KD đô thị
362Quận 6NGUYỄN THỊ NHỎLÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG15.600.0007.800.0006.240.0004.992.000-Đất SX-KD đô thị
363Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG13.980.0006.990.0005.592.0004.474.000-Đất SX-KD đô thị
364Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGHẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 2611.640.0005.820.0004.656.0003.725.000-Đất SX-KD đô thị
365Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNGĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG7.200.0003.600.0002.880.0002.304.000-Đất SX-KD đô thị
366Quận 6NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT5.880.0002.940.0002.352.0001.882.000-Đất SX-KD đô thị
367Quận 6NGUYỄN XUÂN PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG -14.220.0007.110.0005.688.0004.550.000-Đất SX-KD đô thị
368Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔHỒNG BÀNG - BÃI SẬY15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất SX-KD đô thị
369Quận 6PHẠM ĐÌNH HỔBÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất SX-KD đô thị
370Quận 6PHẠM PHÚ THỨTRỌN ĐƯỜNG -8.940.0004.470.0003.576.0002.861.000-Đất SX-KD đô thị
371Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TÂY - BÌNH TIÊN13.920.0006.960.0005.568.0004.454.000-Đất SX-KD đô thị
372Quận 6PHẠM VĂN CHÍBÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG8.580.0004.290.0003.432.0002.746.000-Đất SX-KD đô thị
373Quận 6PHAN ANHTÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ6.660.0003.330.0002.664.0002.131.000-Đất SX-KD đô thị
374Quận 6PHAN VĂN KHỎENGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG12.840.0006.420.0005.136.0004.109.000-Đất SX-KD đô thị
375Quận 6PHAN VĂN KHỎEMAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN8.940.0004.470.0003.576.0002.861.000-Đất SX-KD đô thị
376Quận 6PHAN VĂN KHỎEBÌNH TIÊN - LÒ GỐM7.860.0003.930.0003.144.0002.515.000-Đất SX-KD đô thị
377Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGVÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN8.580.0004.290.0003.432.0002.746.000-Đất SX-KD đô thị
378Quận 6TÂN HÒA ĐÔNGĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG6.420.0003.210.0002.568.0002.054.000-Đất SX-KD đô thị
379Quận 6TÂN HÓAHỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất SX-KD đô thị
380Quận 6TÂN HÓAĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HÓA7.920.0003.960.0003.168.0002.534.000-Đất SX-KD đô thị
381Quận 6THÁP MƯỜIPHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH26.160.00013.080.00010.464.0008.371.000-Đất SX-KD đô thị
382Quận 6TRẦN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -18.900.0009.450.0007.560.0006.048.000-Đất SX-KD đô thị
383Quận 6TRẦN TRUNG LẬPTRỌN ĐƯỜNG -10.740.0005.370.0004.296.0003.437.000-Đất SX-KD đô thị
384Quận 6VÕ VĂN KIỆTNGÔ NHÂN TỊNH (P1) - CẦU LÒ GỐM (P7)14.640.0007.320.0005.856.0004.685.000-Đất SX-KD đô thị
385Quận 6VÕ VĂN KIỆTCẦU LÒ GỐM (P7) - RẠCH NHẢY (P10)11.880.0005.940.0004.752.0003.802.000-Đất SX-KD đô thị
386Quận 6TRANG TỬĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ13.260.0006.630.0005.304.0004.243.000-Đất SX-KD đô thị
387Quận 6VĂN THÂNBÌNH TIÊN - BÀ LÀI8.760.0004.380.0003.504.0002.803.000-Đất SX-KD đô thị
388Quận 6VĂN THÂNBÀ LÀI - LÒ GỐM5.580.0002.790.0002.232.0001.786.000-Đất SX-KD đô thị
389Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất SX-KD đô thị
390Quận 6TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ)LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI6.840.0003.420.0002.736.0002.189.000-Đất SX-KD đô thị
391Quận 6ĐƯỜNG SỐ 22TRỌN ĐƯỜNG -7.260.0003.630.0002.904.0002.323.000-Đất SX-KD đô thị
392Quận 6ĐƯỜNG SỐ 23TRỌN ĐƯỜNG -7.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất SX-KD đô thị
393Quận 6ĐƯỜNG SỐ 24TRỌN ĐƯỜNG -7.260.0003.630.0002.904.0002.323.000-Đất SX-KD đô thị
394Quận 6ĐƯỜNG SỐ 26TRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất SX-KD đô thị
395Quận 6ĐƯỜNG SONG HÀNHTRỌN ĐƯỜNG -6.840.0003.420.0002.736.0002.189.000-Đất SX-KD đô thị
396Quận 6ĐƯỜNG SỐ 5TRỌN ĐƯỜNG -6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
397Quận 6ĐƯỜNG SỐ 8TRỌN ĐƯỜNG -6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
398Quận 6ĐƯỜNG SỐ 17TRỌN ĐƯỜNG -5.460.0002.730.0002.184.0001.747.000-Đất SX-KD đô thị
399Quận 6ĐƯỜNG SỐ 20TRỌN ĐƯỜNG -5.460.0002.730.0002.184.0001.747.000-Đất SX-KD đô thị
400Quận 6ĐƯỜNG SỐ 32TRỌN ĐƯỜNG -6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận