Bảng giá đất tại Quận Ba Đình – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Ba Đình – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Ba Đình – Hà Nội

TTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Ba ĐìnhAn XáĐầu đường - Cuối đường38.280.00021.054.00017.226.00015.312.000-Đất ở đô thị
2Quận Ba ĐìnhBà Huyện Thanh QuanĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
3Quận Ba ĐìnhBắc SơnĐường Độc Lập - Hoàng Diệu118.320.00056.202.00044.370.00038.454.000-Đất ở đô thị
4Quận Ba ĐìnhBắc SơnÔng Ích Khiêm - Ngọc Hà88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
5Quận Ba ĐìnhCao Bá QuátĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
6Quận Ba ĐìnhCầu GiấyĐịa phận quận Ba Đình -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
7Quận Ba ĐìnhChâu LongĐầu đường - Cuối đường52.640.00027.373.00022.109.00019.477.000-Đất ở đô thị
8Quận Ba ĐìnhChu Văn AnĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
9Quận Ba ĐìnhChùa Một CộtĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
10Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
11Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhạm Hồng Thái - Cuối đường54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
12Quận Ba ĐìnhĐặng DungĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
13Quận Ba ĐìnhĐặng TấtĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
14Quận Ba ĐìnhĐào TấnĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
15Quận Ba ĐìnhĐiện Biên PhủĐầu đường - Cuối đường125.280.00059.508.00046.980.00040.716.000-Đất ở đô thị
16Quận Ba ĐìnhĐốc NgữĐầu đường - Cuối đường40.600.00021.924.00017.864.00015.834.000-Đất ở đô thị
17Quận Ba ĐìnhĐội CấnNgọc Hà - Liễu Giai60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
18Quận Ba ĐìnhĐội CấnLiễu Giai - Đường Bưởi51.040.00027.051.00021.947.00019.395.000-Đất ở đô thị
19Quận Ba ĐìnhĐội NhânĐầu đường - Cuối đường32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
20Quận Ba ĐìnhĐường BưởiĐầu đường - Cuối đường41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
21Quận Ba ĐìnhĐường Độc lậpĐầu đường - Cuối đường129.920.00061.062.00048.070.00041.574.000-Đất ở đô thị
22Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhĐội Cấn - Kim Mã59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
23Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhGiảng Võ - Kim Mã49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
24Quận Ba ĐìnhGiảng VõĐịa phận quận Ba Đình -85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
25Quận Ba ĐìnhHàng BúnĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
26Quận Ba ĐìnhHàng CháoĐịa phận quận Ba Đình -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
27Quận Ba ĐìnhHàng ThanĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
28Quận Ba ĐìnhHoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường114.240.00054.264.00042.840.00037.128.000-Đất ở đô thị
29Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámHùng Vương - Tam Đa58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
30Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámTam Đa - Đường Bưởi45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
31Quận Ba ĐìnhHoàng Văn ThụĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
32Quận Ba ĐìnhHòe NhaiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
33Quận Ba ĐìnhHồng HàĐịa phận quận Ba Đình -37.510.00020.631.00016.880.00015.004.000-Đất ở đô thị
34Quận Ba ĐìnhHồng PhúcĐịa phận quận Ba Đình -38.280.00021.054.00017.226.00015.312.000-Đất ở đô thị
35Quận Ba ĐìnhHùng VươngĐầu đường - Cuối đường114.240.00054.264.00042.840.00037.128.000-Đất ở đô thị
36Quận Ba ĐìnhKhúc HạoĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
37Quận Ba ĐìnhKim MãNguyễn Thái Học - Liễu Giai83.520.00040.925.00032.573.00028.397.000-Đất ở đô thị
38Quận Ba ĐìnhKim MãLiễu Giai - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
39Quận Ba ĐìnhKim Mã ThượngĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
40Quận Ba ĐìnhLa ThànhĐịa phận quận Ba Đình -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
41Quận Ba ĐìnhLạc ChínhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
42Quận Ba ĐìnhLáng HạĐịa phận quận Ba Đình -81.200.00039.788.00031.668.00027.608.000-Đất ở đô thị
43Quận Ba ĐìnhLê DuẩnĐịa phận quận Ba Đình -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
44Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongĐiện Biên Phủ - Hùng Vương98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
45Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongHùng Vương - Đội Cấn73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
46Quận Ba ĐìnhLê TrựcĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
47Quận Ba ĐìnhLiễu GiaiĐầu đường - Cuối đường81.200.00039.788.00031.668.00027.608.000-Đất ở đô thị
48Quận Ba ĐìnhLinh LangĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
49Quận Ba ĐìnhLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
50Quận Ba ĐìnhMạc Đĩnh ChiĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
51Quận Ba ĐìnhMai Anh TuấnĐịa phận quận Ba Đình -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
52Quận Ba ĐìnhMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Ba Đình -60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
53Quận Ba ĐìnhNam CaoĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
54Quận Ba ĐìnhNam TràngĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
55Quận Ba ĐìnhNghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
56Quận Ba ĐìnhNgõ Châu LongCửa Bắc - Đặng Dung31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
57Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng BúnHàng Bún - Phan Huy ích31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
58Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng ĐậuHồng Phúc - Hàng Đậu32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
59Quận Ba ĐìnhNgõ Núi TrúcNúi Trúc - Giang Văn Minh32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
60Quận Ba ĐìnhNgõ Trúc LạcPhó Đức Chính - Trúc Bạch34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
61Quận Ba ĐìnhNgọc HàSơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
62Quận Ba ĐìnhNgọc HàQua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám46.400.00024.592.00019.952.00017.632.000-Đất ở đô thị
63Quận Ba ĐìnhNgọc KhánhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
64Quận Ba ĐìnhNgũ XãĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
65Quận Ba ĐìnhNguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
66Quận Ba ĐìnhNguyễn Cảnh ChânĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
67Quận Ba ĐìnhNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Ba Đình -76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
68Quận Ba ĐìnhNguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
69Quận Ba ĐìnhNguyên HồngĐịa phận quận Đa Đình -40.320.00021.773.00017.741.00015.725.000-Đất ở đô thị
70Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc HiếuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
71Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc NhuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
72Quận Ba ĐìnhNguyễn Phạm TuânĐầu đường - Cuối đường25.300.00014.421.00011.891.00010.626.000-Đất ở đô thị
73Quận Ba ĐìnhNguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
74Quận Ba ĐìnhNguyễn ThiệpĐịa phận quận Ba Đình -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
75Quận Ba ĐìnhNguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
76Quận Ba ĐìnhNguyễn Trung TrựcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
77Quận Ba ĐìnhNguyễn Trường TộĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
78Quận Ba ĐìnhNguyễn Văn NgọcĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
79Quận Ba ĐìnhNúi TrúcĐầu đường - Cuối đường56.000.00028.560.00022.960.00020.160.000-Đất ở đô thị
80Quận Ba ĐìnhÔng Ích KhiêmĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
81Quận Ba ĐìnhPhạm Hồng TháiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
82Quận Ba ĐìnhPhạm Huy ThôngĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
83Quận Ba ĐìnhPhan Đình PhùngĐịa phận quận Ba Đình -132.600.00062.985.00049.725.00043.095.000-Đất ở đô thị
84Quận Ba ĐìnhPhan Huy ÍchĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
85Quận Ba ĐìnhPhan Kế BínhĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
86Quận Ba ĐìnhPhó Đức ChínhĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
87Quận Ba ĐìnhPhúc XáĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
88Quận Ba ĐìnhQuần NgựaĐầu đường - Cuối đường48.720.00025.822.00020.950.00018.514.000-Đất ở đô thị
89Quận Ba ĐìnhQuan ThánhĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00037.514.00032.642.000-Đất ở đô thị
90Quận Ba ĐìnhSơn TâyĐầu đường - Cuối đường58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
91Quận Ba ĐìnhTân ẤpĐầu đường - Cuối đường32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
92Quận Ba ĐìnhThanh BảoĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
93Quận Ba ĐìnhThành CôngLa Thành - Khu biệt thự Thành Công45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
94Quận Ba ĐìnhThành CôngKhu biệt thự Thành Công - Láng Hạ46.400.00024.592.00019.952.00017.632.000-Đất ở đô thị
95Quận Ba ĐìnhThanh NiênĐịa phận quận Ba Đình -78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
96Quận Ba ĐìnhTôn Thất ĐàmĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
97Quận Ba ĐìnhTôn Thất ThiệpĐầu đường - Cuối đường56.000.00028.560.00022.960.00020.160.000-Đất ở đô thị
98Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuGiảng Võ - Hồ Giảng Võ51.520.00026.790.00021.638.00019.062.000-Đất ở đô thị
99Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuHồ Giảng Võ - Kim Mã44.800.00023.744.000-17.024.000-Đất ở đô thị
100Quận Ba ĐìnhTrần PhúPhùng Hưng - Điện Biên Phủ98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
101Quận Ba ĐìnhAn XáĐầu đường - Cuối đường38.280.00021.054.00017.226.00015.312.000-Đất ở đô thị
102Quận Ba ĐìnhBà Huyện Thanh QuanĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
103Quận Ba ĐìnhBắc SơnĐường Độc Lập - Hoàng Diệu118.320.00056.202.00044.370.00038.454.000-Đất ở đô thị
104Quận Ba ĐìnhBắc SơnÔng Ích Khiêm - Ngọc Hà88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
105Quận Ba ĐìnhCao Bá QuátĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
106Quận Ba ĐìnhCầu GiấyĐịa phận quận Ba Đình -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
107Quận Ba ĐìnhChâu LongĐầu đường - Cuối đường52.640.00027.373.00022.109.00019.477.000-Đất ở đô thị
108Quận Ba ĐìnhChu Văn AnĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
109Quận Ba ĐìnhChùa Một CộtĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
110Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
111Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhạm Hồng Thái - Cuối đường54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
112Quận Ba ĐìnhĐặng DungĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
113Quận Ba ĐìnhĐặng TấtĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
114Quận Ba ĐìnhĐào TấnĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
115Quận Ba ĐìnhĐiện Biên PhủĐầu đường - Cuối đường125.280.00059.508.00046.980.00040.716.000-Đất ở đô thị
116Quận Ba ĐìnhĐốc NgữĐầu đường - Cuối đường40.600.00021.924.00017.864.00015.834.000-Đất ở đô thị
117Quận Ba ĐìnhĐội CấnNgọc Hà - Liễu Giai60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
118Quận Ba ĐìnhĐội CấnLiễu Giai - Đường Bưởi51.040.00027.051.00021.947.00019.395.000-Đất ở đô thị
119Quận Ba ĐìnhĐội NhânĐầu đường - Cuối đường32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
120Quận Ba ĐìnhĐường BưởiĐầu đường - Cuối đường41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
121Quận Ba ĐìnhĐường Độc lậpĐầu đường - Cuối đường129.920.00061.062.00048.070.00041.574.000-Đất ở đô thị
122Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhĐội Cấn - Kim Mã59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
123Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhGiảng Võ - Kim Mã49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
124Quận Ba ĐìnhGiảng VõĐịa phận quận Ba Đình -85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
125Quận Ba ĐìnhHàng BúnĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
126Quận Ba ĐìnhHàng CháoĐịa phận quận Ba Đình -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
127Quận Ba ĐìnhHàng ThanĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
128Quận Ba ĐìnhHoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường114.240.00054.264.00042.840.00037.128.000-Đất ở đô thị
129Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámHùng Vương - Tam Đa58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
130Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámTam Đa - Đường Bưởi45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
131Quận Ba ĐìnhHoàng Văn ThụĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
132Quận Ba ĐìnhHòe NhaiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
133Quận Ba ĐìnhHồng HàĐịa phận quận Ba Đình -37.510.00020.631.00016.880.00015.004.000-Đất ở đô thị
134Quận Ba ĐìnhHồng PhúcĐịa phận quận Ba Đình -38.280.00021.054.00017.226.00015.312.000-Đất ở đô thị
135Quận Ba ĐìnhHùng VươngĐầu đường - Cuối đường114.240.00054.264.00042.840.00037.128.000-Đất ở đô thị
136Quận Ba ĐìnhKhúc HạoĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
137Quận Ba ĐìnhKim MãNguyễn Thái Học - Liễu Giai83.520.00040.925.00032.573.00028.397.000-Đất ở đô thị
138Quận Ba ĐìnhKim MãLiễu Giai - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
139Quận Ba ĐìnhKim Mã ThượngĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
140Quận Ba ĐìnhLa ThànhĐịa phận quận Ba Đình -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
141Quận Ba ĐìnhLạc ChínhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
142Quận Ba ĐìnhLáng HạĐịa phận quận Ba Đình -81.200.00039.788.00031.668.00027.608.000-Đất ở đô thị
143Quận Ba ĐìnhLê DuẩnĐịa phận quận Ba Đình -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
144Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongĐiện Biên Phủ - Hùng Vương98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
145Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongHùng Vương - Đội Cấn73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
146Quận Ba ĐìnhLê TrựcĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
147Quận Ba ĐìnhLiễu GiaiĐầu đường - Cuối đường81.200.00039.788.00031.668.00027.608.000-Đất ở đô thị
148Quận Ba ĐìnhLinh LangĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
149Quận Ba ĐìnhLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
150Quận Ba ĐìnhMạc Đĩnh ChiĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
151Quận Ba ĐìnhMai Anh TuấnĐịa phận quận Ba Đình -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
152Quận Ba ĐìnhMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Ba Đình -60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
153Quận Ba ĐìnhNam CaoĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
154Quận Ba ĐìnhNam TràngĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
155Quận Ba ĐìnhNghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
156Quận Ba ĐìnhNgõ Châu LongCửa Bắc - Đặng Dung31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
157Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng BúnHàng Bún - Phan Huy ích31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
158Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng ĐậuHồng Phúc - Hàng Đậu32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
159Quận Ba ĐìnhNgõ Núi TrúcNúi Trúc - Giang Văn Minh32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
160Quận Ba ĐìnhNgõ Trúc LạcPhó Đức Chính - Trúc Bạch34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
161Quận Ba ĐìnhNgọc HàSơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
162Quận Ba ĐìnhNgọc HàQua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám46.400.00024.592.00019.952.00017.632.000-Đất ở đô thị
163Quận Ba ĐìnhNgọc KhánhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
164Quận Ba ĐìnhNgũ XãĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
165Quận Ba ĐìnhNguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
166Quận Ba ĐìnhNguyễn Cảnh ChânĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
167Quận Ba ĐìnhNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Ba Đình -76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
168Quận Ba ĐìnhNguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
169Quận Ba ĐìnhNguyên HồngĐịa phận quận Đa Đình -40.320.00021.773.00017.741.00015.725.000-Đất ở đô thị
170Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc HiếuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
171Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc NhuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
172Quận Ba ĐìnhNguyễn Phạm TuânĐầu đường - Cuối đường25.300.00014.421.00011.891.00010.626.000-Đất ở đô thị
173Quận Ba ĐìnhNguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
174Quận Ba ĐìnhNguyễn ThiệpĐịa phận quận Ba Đình -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
175Quận Ba ĐìnhNguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
176Quận Ba ĐìnhNguyễn Trung TrựcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
177Quận Ba ĐìnhNguyễn Trường TộĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
178Quận Ba ĐìnhNguyễn Văn NgọcĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
179Quận Ba ĐìnhNúi TrúcĐầu đường - Cuối đường56.000.00028.560.00022.960.00020.160.000-Đất ở đô thị
180Quận Ba ĐìnhÔng Ích KhiêmĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
181Quận Ba ĐìnhPhạm Hồng TháiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
182Quận Ba ĐìnhPhạm Huy ThôngĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
183Quận Ba ĐìnhPhan Đình PhùngĐịa phận quận Ba Đình -132.600.00062.985.00049.725.00043.095.000-Đất ở đô thị
184Quận Ba ĐìnhPhan Huy ÍchĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
185Quận Ba ĐìnhPhan Kế BínhĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
186Quận Ba ĐìnhPhó Đức ChínhĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
187Quận Ba ĐìnhPhúc XáĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
188Quận Ba ĐìnhQuần NgựaĐầu đường - Cuối đường48.720.00025.822.00020.950.00018.514.000-Đất ở đô thị
189Quận Ba ĐìnhQuan ThánhĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00037.514.00032.642.000-Đất ở đô thị
190Quận Ba ĐìnhSơn TâyĐầu đường - Cuối đường58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
191Quận Ba ĐìnhTân ẤpĐầu đường - Cuối đường32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
192Quận Ba ĐìnhThanh BảoĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
193Quận Ba ĐìnhThành CôngLa Thành - Khu biệt thự Thành Công45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
194Quận Ba ĐìnhThành CôngKhu biệt thự Thành Công - Láng Hạ46.400.00024.592.00019.952.00017.632.000-Đất ở đô thị
195Quận Ba ĐìnhThanh NiênĐịa phận quận Ba Đình -78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
196Quận Ba ĐìnhTôn Thất ĐàmĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
197Quận Ba ĐìnhTôn Thất ThiệpĐầu đường - Cuối đường56.000.00028.560.00022.960.00020.160.000-Đất ở đô thị
198Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuGiảng Võ - Hồ Giảng Võ51.520.00026.790.00021.638.00019.062.000-Đất ở đô thị
199Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuHồ Giảng Võ - Kim Mã44.800.00023.744.000-17.024.000-Đất ở đô thị
200Quận Ba ĐìnhTrần PhúPhùng Hưng - Điện Biên Phủ98.560.00047.802.00037.946.00033.018.000-Đất ở đô thị
201Quận Ba ĐìnhTrần PhúĐiện Biên Phủ - Cuối đường120.960.00057.456.00045.360.00039.312.000-Đất ở đô thị
202Quận Ba ĐìnhTrần Tế XươngĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
203Quận Ba ĐìnhTrấn VũThanh Niên - Chợ Châu Long69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
204Quận Ba ĐìnhTrấn VũChợ Châu Long - Cuối đường54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
205Quận Ba ĐìnhTrúc BạchĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
206Quận Ba ĐìnhVạn BảoĐầu đường - Cuối đường50.600.00026.818.00021.758.00019.228.000-Đất ở đô thị
207Quận Ba ĐìnhVăn CaoĐầu đường - Cuối đường78.880.00039.440.00031.552.00027.608.000-Đất ở đô thị
208Quận Ba ĐìnhVạn PhúcĐầu đường - Cuối đường50.600.00026.818.00021.758.00019.228.000-Đất ở đô thị
209Quận Ba ĐìnhVĩnh PhúcĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
210Quận Ba ĐìnhYên NinhĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
211Quận Ba ĐìnhYên PhụĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
212Quận Ba ĐìnhYên ThếĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
213Quận Ba ĐìnhAn XáĐầu đường - Cuối đường24.882.00013.685.00011.197.0009.953.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận Ba ĐìnhBà Huyện Thanh QuanĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận Ba ĐìnhBắc SơnĐường Độc Lập - Hoàng Diệu76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận Ba ĐìnhBắc SơnÔng Ích Khiêm - Ngọc Hà57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận Ba ĐìnhCao Bá QuátĐầu đường - Cuối đường39.208.00019.996.00016.075.00014.115.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận Ba ĐìnhCầu GiấyĐịa phận quận Ba Đình -34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận Ba ĐìnhChâu LongĐầu đường - Cuối đường34.216.00017.792.00014.371.00012.660.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận Ba ĐìnhChu Văn AnĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận Ba ĐìnhChùa Một CộtĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái40.716.00020.765.00016.694.00014.658.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhạm Hồng Thái - Cuối đường35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận Ba ĐìnhĐặng DungĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận Ba ĐìnhĐặng TấtĐầu đường - Cuối đường37.375.00019.061.00015.324.00013.455.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận Ba ĐìnhĐào TấnĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận Ba ĐìnhĐiện Biên PhủĐầu đường - Cuối đường81.432.00038.680.00030.537.00026.465.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận Ba ĐìnhĐốc NgữĐầu đường - Cuối đường26.390.00014.251.00011.612.00010.292.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận Ba ĐìnhĐội CấnNgọc Hà - Liễu Giai39.208.00019.996.00016.075.00014.115.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận Ba ĐìnhĐội CấnLiễu Giai - Đường Bưởi33.176.00017.583.00014.266.00012.607.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận Ba ĐìnhĐội NhânĐầu đường - Cuối đường21.112.00011.823.0009.712.0008.656.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận Ba ĐìnhĐường BưởiĐầu đường - Cuối đường27.144.00014.658.00011.943.00010.586.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận Ba ĐìnhĐường Độc lậpĐầu đường - Cuối đường84.448.00039.691.00031.246.00027.023.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhĐội Cấn - Kim Mã38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhGiảng Võ - Kim Mã32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận Ba ĐìnhGiảng VõĐịa phận quận Ba Đình -55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận Ba ĐìnhHàng BúnĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận Ba ĐìnhHàng CháoĐịa phận quận Ba Đình -35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận Ba ĐìnhHàng ThanĐầu đường - Cuối đường48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận Ba ĐìnhHoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường74.256.00035.272.00027.846.00024.133.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámHùng Vương - Tam Đa37.700.00019.227.00015.457.00013.572.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámTam Đa - Đường Bưởi29.406.00015.879.00012.939.00011.468.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận Ba ĐìnhHoàng Văn ThụĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận Ba ĐìnhHòe NhaiĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận Ba ĐìnhHồng HàĐịa phận quận Ba Đình -24.382.00013.410.00010.972.0009.753.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận Ba ĐìnhHồng PhúcĐịa phận quận Ba Đình -24.882.00013.685.00011.197.0009.953.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận Ba ĐìnhHùng VươngĐầu đường - Cuối đường74.256.00035.272.00027.846.00024.133.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận Ba ĐìnhKhúc HạoĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận Ba ĐìnhKim MãNguyễn Thái Học - Liễu Giai54.288.00026.601.00021.172.00018.458.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận Ba ĐìnhKim MãLiễu Giai - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận Ba ĐìnhKim Mã ThượngĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận Ba ĐìnhLa ThànhĐịa phận quận Ba Đình -32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận Ba ĐìnhLạc ChínhĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận Ba ĐìnhLáng HạĐịa phận quận Ba Đình -52.780.00025.862.00020.584.00017.945.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận Ba ĐìnhLê DuẩnĐịa phận quận Ba Đình -58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongĐiện Biên Phủ - Hùng Vương64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongHùng Vương - Đội Cấn48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận Ba ĐìnhLê TrựcĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận Ba ĐìnhLiễu GiaiĐầu đường - Cuối đường52.780.00025.862.00020.584.00017.945.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận Ba ĐìnhLinh LangĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận Ba ĐìnhLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận Ba ĐìnhMạc Đĩnh ChiĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận Ba ĐìnhMai Anh TuấnĐịa phận quận Ba Đình -22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận Ba ĐìnhMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Ba Đình -39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận Ba ĐìnhNam CaoĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận Ba ĐìnhNam TràngĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận Ba ĐìnhNghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận Ba ĐìnhNgõ Châu LongCửa Bắc - Đặng Dung20.384.00011.415.0009.377.0008.357.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng BúnHàng Bún - Phan Huy ích20.384.00011.415.0009.377.0008.357.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng ĐậuHồng Phúc - Hàng Đậu20.930.00011.721.0009.628.0008.581.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận Ba ĐìnhNgõ Núi TrúcNúi Trúc - Giang Văn Minh20.930.00011.721.0009.628.0008.581.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận Ba ĐìnhNgõ Trúc LạcPhó Đức Chính - Trúc Bạch22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận Ba ĐìnhNgọc HàSơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận Ba ĐìnhNgọc HàQua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám30.160.00015.985.00012.969.00011.461.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận Ba ĐìnhNgọc KhánhĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận Ba ĐìnhNgũ XãĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận Ba ĐìnhNguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận Ba ĐìnhNguyễn Cảnh ChânĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận Ba ĐìnhNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Ba Đình -49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận Ba ĐìnhNguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận Ba ĐìnhNguyên HồngĐịa phận quận Đa Đình -26.208.00014.152.00011.532.00010.221.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc HiếuĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc NhuĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận Ba ĐìnhNguyễn Phạm TuânĐầu đường - Cuối đường16.445.0009.374.0007.729.0006.907.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận Ba ĐìnhNguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường69.368.00033.297.00026.360.00022.891.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận Ba ĐìnhNguyễn ThiệpĐịa phận quận Ba Đình -32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận Ba ĐìnhNguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường40.716.00020.765.00016.694.00014.658.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận Ba ĐìnhNguyễn Trung TrựcĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận Ba ĐìnhNguyễn Trường TộĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận Ba ĐìnhNguyễn Văn NgọcĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận Ba ĐìnhNúi TrúcĐầu đường - Cuối đường36.400.00018.564.00014.924.00013.104.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận Ba ĐìnhÔng Ích KhiêmĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận Ba ĐìnhPhạm Hồng TháiĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận Ba ĐìnhPhạm Huy ThôngĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận Ba ĐìnhPhan Đình PhùngĐịa phận quận Ba Đình -86.190.00040.940.00032.321.00028.012.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận Ba ĐìnhPhan Huy ÍchĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận Ba ĐìnhPhan Kế BínhĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận Ba ĐìnhPhó Đức ChínhĐầu đường - Cuối đường37.375.00019.061.00015.324.00013.455.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận Ba ĐìnhPhúc XáĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận Ba ĐìnhQuần NgựaĐầu đường - Cuối đường31.668.00016.784.00013.617.00012.034.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận Ba ĐìnhQuan ThánhĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận Ba ĐìnhSơn TâyĐầu đường - Cuối đường37.700.00019.227.00015.457.00013.572.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận Ba ĐìnhTân ẤpĐầu đường - Cuối đường21.112.00011.823.0009.712.0008.656.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận Ba ĐìnhThanh BảoĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận Ba ĐìnhThành CôngLa Thành - Khu biệt thự Thành Công29.406.00015.879.00012.939.00011.468.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận Ba ĐìnhThành CôngKhu biệt thự Thành Công - Láng Hạ30.160.00015.985.00012.969.00011.461.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận Ba ĐìnhThanh NiênĐịa phận quận Ba Đình -50.960.00024.970.00019.874.00017.326.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận Ba ĐìnhTôn Thất ĐàmĐầu đường - Cuối đường48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận Ba ĐìnhTôn Thất ThiệpĐầu đường - Cuối đường36.400.00018.564.00014.924.00013.104.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuGiảng Võ - Hồ Giảng Võ33.488.00017.414.00014.065.00012.391.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận Ba ĐìnhTrần Huy LiệuHồ Giảng Võ - Kim Mã29.120.00015.434.00012.522.00011.066.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận Ba ĐìnhTrần PhúPhùng Hưng - Điện Biên Phủ64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận Ba ĐìnhTrần PhúĐiện Biên Phủ - Cuối đường78.624.00037.346.00029.484.00025.553.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận Ba ĐìnhTrần Tế XươngĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận Ba ĐìnhTrấn VũThanh Niên - Chợ Châu Long45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận Ba ĐìnhTrấn VũChợ Châu Long - Cuối đường35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận Ba ĐìnhTrúc BạchĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận Ba ĐìnhVạn BảoĐầu đường - Cuối đường32.890.00017.432.00014.143.00012.498.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận Ba ĐìnhVăn CaoĐầu đường - Cuối đường51.272.00025.636.00020.509.00017.945.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận Ba ĐìnhVạn PhúcĐầu đường - Cuối đường32.890.00017.432.00014.143.00012.498.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận Ba ĐìnhVĩnh PhúcĐầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận Ba ĐìnhYên NinhĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận Ba ĐìnhYên PhụĐầu đường - Cuối đường39.208.00019.996.00016.075.00014.115.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận Ba ĐìnhYên ThếĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận Ba ĐìnhAn XáĐầu đường - Cuối đường19.719.00011.338.0009.408.0008.381.000-Đất SX-KD đô thị
326Quận Ba ĐìnhBà Huyện Thanh QuanĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
327Quận Ba ĐìnhBắc SơnĐường Độc Lập - Hoàng Diệu50.940.00022.923.00017.829.00015.282.000-Đất SX-KD đô thị
328Quận Ba ĐìnhBắc SơnÔng Ích Khiêm - Ngọc Hà40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất SX-KD đô thị
329Quận Ba ĐìnhCao Bá QuátĐầu đường - Cuối đường30.400.00015.447.00012.653.00010.517.000-Đất SX-KD đô thị
330Quận Ba ĐìnhCầu GiấyĐịa phận quận Ba Đình -27.114.00014.378.00011.667.00010.106.000-Đất SX-KD đô thị
331Quận Ba ĐìnhChâu LongĐầu đường - Cuối đường26.972.00014.218.00011.549.0009.897.000-Đất SX-KD đô thị
332Quận Ba ĐìnhChu Văn AnĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
333Quận Ba ĐìnhChùa Một CộtĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
334Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái31.221.00015.611.00012.899.00010.599.000-Đất SX-KD đô thị
335Quận Ba ĐìnhCửa BắcPhạm Hồng Thái - Cuối đường27.935.00014.726.00011.962.00010.251.000-Đất SX-KD đô thị
336Quận Ba ĐìnhĐặng DungĐầu đường - Cuối đường30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất SX-KD đô thị
337Quận Ba ĐìnhĐặng TấtĐầu đường - Cuối đường29.324.00015.068.00012.299.00010.350.000-Đất SX-KD đô thị
338Quận Ba ĐìnhĐào TấnĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
339Quận Ba ĐìnhĐiện Biên PhủĐầu đường - Cuối đường51.763.00023.293.00018.117.00015.529.000-Đất SX-KD đô thị
340Quận Ba ĐìnhĐốc NgữĐầu đường - Cuối đường20.540.00011.750.0009.695.0008.627.000-Đất SX-KD đô thị
341Quận Ba ĐìnhĐội CấnNgọc Hà - Liễu Giai30.400.00015.447.00012.653.00010.517.000-Đất SX-KD đô thị
342Quận Ba ĐìnhĐội CấnLiễu Giai - Đường Bưởi26.291.00014.132.00011.420.0009.983.000-Đất SX-KD đô thị
343Quận Ba ĐìnhĐội NhânĐầu đường - Cuối đường16.433.0009.860.0008.299.0007.476.000-Đất SX-KD đô thị
344Quận Ba ĐìnhĐường BưởiĐầu đường - Cuối đường21.363.00012.160.00010.024.0008.915.000-Đất SX-KD đô thị
345Quận Ba ĐìnhĐường Độc lậpĐầu đường - Cuối đường51.960.00023.382.00018.187.00015.588.000-Đất SX-KD đô thị
346Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhĐội Cấn - Kim Mã30.138.00015.313.00012.544.00010.426.000-Đất SX-KD đô thị
347Quận Ba ĐìnhGiang Văn MinhGiảng Võ - Kim Mã25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất SX-KD đô thị
348Quận Ba ĐìnhGiảng VõĐịa phận quận Ba Đình -39.438.00017.952.00014.215.00012.160.000-Đất SX-KD đô thị
349Quận Ba ĐìnhHàng BúnĐầu đường - Cuối đường30.145.00015.073.00012.454.00010.233.000-Đất SX-KD đô thị
350Quận Ba ĐìnhHàng CháoĐịa phận quận Ba Đình -27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
351Quận Ba ĐìnhHàng ThanĐầu đường - Cuối đường34.905.00016.144.00013.268.00010.987.000-Đất SX-KD đô thị
352Quận Ba ĐìnhHoàng DiệuĐầu đường - Cuối đường49.184.00022.132.00017.214.00014.755.000-Đất SX-KD đô thị
353Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámHùng Vương - Tam Đa29.579.00015.199.00012.406.00010.440.000-Đất SX-KD đô thị
354Quận Ba ĐìnhHoàng Hoa ThámTam Đa - Đường Bưởi23.005.00012.899.00010.599.0009.448.000-Đất SX-KD đô thị
355Quận Ba ĐìnhHoàng Văn ThụĐầu đường - Cuối đường39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất SX-KD đô thị
356Quận Ba ĐìnhHòe NhaiĐầu đường - Cuối đường27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
357Quận Ba ĐìnhHồng HàĐịa phận quận Ba Đình -17.998.00010.713.0008.999.0008.056.000-Đất SX-KD đô thị
358Quận Ba ĐìnhHồng PhúcĐịa phận quận Ba Đình -19.719.00011.338.0009.408.0008.381.000-Đất SX-KD đô thị
359Quận Ba ĐìnhHùng VươngĐầu đường - Cuối đường49.184.00022.132.00017.214.00014.755.000-Đất SX-KD đô thị
360Quận Ba ĐìnhKhúc HạoĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
361Quận Ba ĐìnhKim MãNguyễn Thái Học - Liễu Giai38.616.00017.583.00014.091.00011.996.000-Đất SX-KD đô thị
362Quận Ba ĐìnhKim MãLiễu Giai - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
363Quận Ba ĐìnhKim Mã ThượngĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
364Quận Ba ĐìnhLa ThànhĐịa phận quận Ba Đình -25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất SX-KD đô thị
365Quận Ba ĐìnhLạc ChínhĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
366Quận Ba ĐìnhLáng HạĐịa phận quận Ba Đình -37.795.00017.171.00013.984.00011.750.000-Đất SX-KD đô thị
367Quận Ba ĐìnhLê DuẩnĐịa phận quận Ba Đình -40.458.00018.206.00014.160.00012.137.000-Đất SX-KD đô thị
368Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongĐiện Biên Phủ - Hùng Vương43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
369Quận Ba ĐìnhLê Hồng PhongHùng Vương - Đội Cấn34.905.00016.144.00013.268.00010.987.000-Đất SX-KD đô thị
370Quận Ba ĐìnhLê TrựcĐầu đường - Cuối đường30.138.00015.313.00012.544.00010.426.000-Đất SX-KD đô thị
371Quận Ba ĐìnhLiễu GiaiĐầu đường - Cuối đường37.795.00017.171.00013.984.00011.750.000-Đất SX-KD đô thị
372Quận Ba ĐìnhLinh LangĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
373Quận Ba ĐìnhLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
374Quận Ba ĐìnhMạc Đĩnh ChiĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
375Quận Ba ĐìnhMai Anh TuấnĐịa phận quận Ba Đình -18.076.00010.599.0008.874.0007.969.000-Đất SX-KD đô thị
376Quận Ba ĐìnhMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Ba Đình -30.145.00015.073.00012.454.00010.233.000-Đất SX-KD đô thị
377Quận Ba ĐìnhNam CaoĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
378Quận Ba ĐìnhNam TràngĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất SX-KD đô thị
379Quận Ba ĐìnhNghĩa DũngĐầu đường - Cuối đường17.920.00010.508.0008.798.0007.901.000-Đất SX-KD đô thị
380Quận Ba ĐìnhNgõ Châu LongCửa Bắc - Đặng Dung15.866.0009.520.0008.012.0007.218.000-Đất SX-KD đô thị
381Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng BúnHàng Bún - Phan Huy ích15.866.0009.520.0008.012.0007.218.000-Đất SX-KD đô thị
382Quận Ba ĐìnhNgõ Hàng ĐậuHồng Phúc - Hàng Đậu16.291.0009.775.0008.227.0007.412.000-Đất SX-KD đô thị
383Quận Ba ĐìnhNgõ Núi TrúcNúi Trúc - Giang Văn Minh16.291.0009.775.0008.227.0007.412.000-Đất SX-KD đô thị
384Quận Ba ĐìnhNgõ Trúc LạcPhó Đức Chính - Trúc Bạch17.920.00010.508.0008.798.0007.901.000-Đất SX-KD đô thị
385Quận Ba ĐìnhNgọc HàSơn Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn27.114.00014.378.00011.667.00010.106.000-Đất SX-KD đô thị
386Quận Ba ĐìnhNgọc HàQua Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hoàng Hoa Thám23.828.00013.229.00010.846.0009.613.000-Đất SX-KD đô thị
387Quận Ba ĐìnhNgọc KhánhĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
388Quận Ba ĐìnhNgũ XãĐầu đường - Cuối đường19.549.00011.240.0009.327.0008.309.000-Đất SX-KD đô thị
389Quận Ba ĐìnhNguyễn BiểuĐầu đường - Cuối đường30.145.00015.073.00012.454.00010.233.000-Đất SX-KD đô thị
390Quận Ba ĐìnhNguyễn Cảnh ChânĐầu đường - Cuối đường43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
391Quận Ba ĐìnhNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Ba Đình -36.151.00016.720.00013.741.00011.380.000-Đất SX-KD đô thị
392Quận Ba ĐìnhNguyễn Công HoanĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất SX-KD đô thị
393Quận Ba ĐìnhNguyên HồngĐịa phận quận Đa Đình -20.626.00011.741.0009.678.0008.607.000-Đất SX-KD đô thị
394Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc HiếuĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
395Quận Ba ĐìnhNguyễn Khắc NhuĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
396Quận Ba ĐìnhNguyễn Phạm TuânĐầu đường - Cuối đường12.218.0007.942.0006.843.0006.109.000-Đất SX-KD đô thị
397Quận Ba ĐìnhNguyễn Thái HọcĐầu đường - Cuối đường46.833.00021.075.00016.392.00014.050.000-Đất SX-KD đô thị
398Quận Ba ĐìnhNguyễn ThiệpĐịa phận quận Ba Đình -25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất SX-KD đô thị
399Quận Ba ĐìnhNguyễn Tri PhươngĐầu đường - Cuối đường31.221.00015.611.00012.899.00010.599.000-Đất SX-KD đô thị
400Quận Ba ĐìnhNguyễn Trung TrựcĐầu đường - Cuối đường22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận