Bảng giá đất tại Quận Đống Đa – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Đống Đa – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Đống Đa – Hà Nội

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Đống ĐaAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
2Quận Đống ĐaBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
3Quận Đống ĐaCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
4Quận Đống ĐaCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
5Quận Đống ĐaCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
6Quận Đống ĐaChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
7Quận Đống ĐaChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
8Quận Đống ĐaĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
9Quận Đống ĐaĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
10Quận Đống ĐaĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
11Quận Đống ĐaĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
12Quận Đống ĐaĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
13Quận Đống ĐaĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
14Quận Đống ĐaĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
15Quận Đống ĐaĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
16Quận Đống ĐaĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
17Quận Đống ĐaĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
18Quận Đống ĐaGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.00020.416.00016.704.00014.848.000-Đất ở đô thị
19Quận Đống ĐaGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
20Quận Đống ĐaGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
21Quận Đống ĐaGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
22Quận Đống ĐaHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
23Quận Đống ĐaHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
24Quận Đống ĐaHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.00021.168.00017.248.00015.288.000-Đất ở đô thị
25Quận Đống ĐaHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
26Quận Đống ĐaHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
27Quận Đống ĐaHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
28Quận Đống ĐaHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
29Quận Đống ĐaHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
30Quận Đống ĐaKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
31Quận Đống ĐaKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
32Quận Đống ĐaKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
33Quận Đống ĐaLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
34Quận Đống ĐaLángĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
35Quận Đống ĐaLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.00045.500.00036.400.00031.850.000-Đất ở đô thị
36Quận Đống ĐaLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
37Quận Đống ĐaLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
38Quận Đống ĐaLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
39Quận Đống ĐaLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
40Quận Đống ĐaMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
41Quận Đống ĐaNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
42Quận Đống ĐaNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
43Quận Đống ĐaNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
44Quận Đống ĐaNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
45Quận Đống ĐaNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
46Quận Đống ĐaNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.00042.900.00034.320.00030.030.000-Đất ở đô thị
47Quận Đống ĐaNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
48Quận Đống ĐaNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
49Quận Đống ĐaNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
50Quận Đống ĐaNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
51Quận Đống ĐaNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
52Quận Đống ĐaNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
53Quận Đống ĐaNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
54Quận Đống ĐaNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
55Quận Đống ĐaÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
56Quận Đống ĐaPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
57Quận Đống ĐaPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
58Quận Đống ĐaPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
59Quận Đống ĐaPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
60Quận Đống ĐaPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
61Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
62Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
63Quận Đống ĐaPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
64Quận Đống ĐaQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
65Quận Đống ĐaTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
66Quận Đống ĐaTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
67Quận Đống ĐaTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
68Quận Đống ĐaThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
69Quận Đống ĐaThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
70Quận Đống ĐaTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
71Quận Đống ĐaTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
72Quận Đống ĐaTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
73Quận Đống ĐaTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
74Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
75Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
76Quận Đống ĐaTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
77Quận Đống ĐaTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
78Quận Đống ĐaTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
79Quận Đống ĐaTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
80Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
81Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
82Quận Đống ĐaVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.00031.987.00025.715.00022.579.000-Đất ở đô thị
83Quận Đống ĐaVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
84Quận Đống ĐaVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
85Quận Đống ĐaVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
86Quận Đống ĐaVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
87Quận Đống ĐaVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
88Quận Đống ĐaXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
89Quận Đống ĐaY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
90Quận Đống ĐaYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
91Quận Đống ĐaYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
92Quận Đống ĐaAn TrạchĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
93Quận Đống ĐaBích CâuĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
94Quận Đống ĐaCát LinhĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
95Quận Đống ĐaCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
96Quận Đống ĐaCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
97Quận Đống ĐaChùa BộcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
98Quận Đống ĐaChùa LángĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
99Quận Đống ĐaĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
100Quận Đống ĐaĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
101Quận Đống ĐaAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
102Quận Đống ĐaBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
103Quận Đống ĐaCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
104Quận Đống ĐaCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
105Quận Đống ĐaCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
106Quận Đống ĐaChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
107Quận Đống ĐaChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
108Quận Đống ĐaĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
109Quận Đống ĐaĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
110Quận Đống ĐaĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
111Quận Đống ĐaĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
112Quận Đống ĐaĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
113Quận Đống ĐaĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
114Quận Đống ĐaĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
115Quận Đống ĐaĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
116Quận Đống ĐaĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
117Quận Đống ĐaĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
118Quận Đống ĐaGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.00020.416.00016.704.00014.848.000-Đất ở đô thị
119Quận Đống ĐaGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
120Quận Đống ĐaGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
121Quận Đống ĐaGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
122Quận Đống ĐaHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
123Quận Đống ĐaHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
124Quận Đống ĐaHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.00021.168.00017.248.00015.288.000-Đất ở đô thị
125Quận Đống ĐaHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
126Quận Đống ĐaHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
127Quận Đống ĐaHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
128Quận Đống ĐaHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
129Quận Đống ĐaHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
130Quận Đống ĐaKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
131Quận Đống ĐaKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
132Quận Đống ĐaKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
133Quận Đống ĐaLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
134Quận Đống ĐaLángĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
135Quận Đống ĐaLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.00045.500.00036.400.00031.850.000-Đất ở đô thị
136Quận Đống ĐaLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
137Quận Đống ĐaLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
138Quận Đống ĐaLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
139Quận Đống ĐaLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
140Quận Đống ĐaMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
141Quận Đống ĐaNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
142Quận Đống ĐaNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
143Quận Đống ĐaNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
144Quận Đống ĐaNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
145Quận Đống ĐaNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
146Quận Đống ĐaNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.00042.900.00034.320.00030.030.000-Đất ở đô thị
147Quận Đống ĐaNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
148Quận Đống ĐaNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
149Quận Đống ĐaNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
150Quận Đống ĐaNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
151Quận Đống ĐaNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
152Quận Đống ĐaNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
153Quận Đống ĐaNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
154Quận Đống ĐaNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
155Quận Đống ĐaÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
156Quận Đống ĐaPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
157Quận Đống ĐaPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
158Quận Đống ĐaPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
159Quận Đống ĐaPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
160Quận Đống ĐaPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
161Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
162Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
163Quận Đống ĐaPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
164Quận Đống ĐaQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
165Quận Đống ĐaTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
166Quận Đống ĐaTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
167Quận Đống ĐaTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
168Quận Đống ĐaThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
169Quận Đống ĐaThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
170Quận Đống ĐaTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
171Quận Đống ĐaTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
172Quận Đống ĐaTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
173Quận Đống ĐaTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
174Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
175Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
176Quận Đống ĐaTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
177Quận Đống ĐaTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
178Quận Đống ĐaTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
179Quận Đống ĐaTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
180Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
181Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
182Quận Đống ĐaVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.00031.987.00025.715.00022.579.000-Đất ở đô thị
183Quận Đống ĐaVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
184Quận Đống ĐaVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
185Quận Đống ĐaVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
186Quận Đống ĐaVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
187Quận Đống ĐaVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
188Quận Đống ĐaXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
189Quận Đống ĐaY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
190Quận Đống ĐaYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
191Quận Đống ĐaYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
192Quận Đống ĐaAn TrạchĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
193Quận Đống ĐaBích CâuĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
194Quận Đống ĐaCát LinhĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
195Quận Đống ĐaCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
196Quận Đống ĐaCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
197Quận Đống ĐaChùa BộcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
198Quận Đống ĐaChùa LángĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
199Quận Đống ĐaĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
200Quận Đống ĐaĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
201Quận Đống ĐaĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
202Quận Đống ĐaĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
203Quận Đống ĐaĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
204Quận Đống ĐaĐông CácĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
205Quận Đống ĐaĐông TácĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
206Quận Đống ĐaĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
207Quận Đống ĐaĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
208Quận Đống ĐaĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
209Quận Đống ĐaGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -24.128.00013.270.00010.858.0009.651.000-Đất TM-DV đô thị
210Quận Đống ĐaGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
211Quận Đống ĐaGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
212Quận Đống ĐaGiảng VõCát Linh - Láng Hạ55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
213Quận Đống ĐaHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận Đống ĐaHào NamĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận Đống ĐaHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường25.480.00013.759.00011.211.0009.937.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận Đống ĐaHồ GiámĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận Đống ĐaHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận Đống ĐaHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường24.024.00013.213.00010.811.0009.610.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận Đống ĐaHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận Đống ĐaHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận Đống ĐaKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận Đống ĐaKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường21.866.00012.245.00010.058.0008.965.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận Đống ĐaKim HoaĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận Đống ĐaLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận Đống ĐaLángĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận Đống ĐaLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -59.150.00029.575.00023.660.00020.703.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận Đống ĐaLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận Đống ĐaLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận Đống ĐaLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận Đống ĐaLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận Đống ĐaMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận Đống ĐaNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận Đống ĐaNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận Đống ĐaNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường31.304.00016.591.00013.461.00011.896.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận Đống ĐaNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận Đống ĐaNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận Đống ĐaNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -55.770.00027.885.00022.308.00019.520.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận Đống ĐaNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận Đống ĐaNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường40.716.00020.765.00016.694.00014.658.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận Đống ĐaNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận Đống ĐaNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận Đống ĐaNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận Đống ĐaNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường19.604.00010.978.0009.018.0008.038.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận Đống ĐaNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận Đống ĐaNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -31.304.00016.591.00013.461.00011.896.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận Đống ĐaÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận Đống ĐaPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường39.208.00019.996.00016.075.00014.115.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận Đống ĐaPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận Đống ĐaPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận Đống ĐaPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận Đống ĐaPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận Đống ĐaPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận Đống ĐaPhương MaiĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận Đống ĐaQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận Đống ĐaTam KhươngĐầu đường - Cuối đường21.866.00012.245.00010.058.0008.965.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận Đống ĐaTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận Đống ĐaTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận Đống ĐaThái HàTây Sơn - Láng Hạ45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận Đống ĐaThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận Đống ĐaTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận Đống ĐaTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận Đống ĐaTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường24.024.00013.213.00010.811.0009.610.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận Đống ĐaTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ34.385.00017.880.00014.442.00012.722.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận Đống ĐaTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận Đống ĐaTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận Đống ĐaTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận Đống ĐaTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận Đống ĐaTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận Đống ĐaTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận Đống ĐaVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường40.768.00020.792.00016.715.00014.676.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận Đống ĐaVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận Đống ĐaVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận Đống ĐaVọngĐịa phận quận Đống Đa -26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận Đống ĐaVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận Đống ĐaVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận Đống ĐaXã ĐànĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận Đống ĐaY MiếuĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận Đống ĐaYên LãngĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận Đống ĐaYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận Đống ĐaAn TrạchĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
284Quận Đống ĐaBích CâuĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
285Quận Đống ĐaCát LinhĐầu đường - Cuối đường36.151.00016.720.00013.741.00011.380.000-Đất SX-KD đô thị
286Quận Đống ĐaCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -27.114.00014.387.00011.667.00010.106.000-Đất SX-KD đô thị
287Quận Đống ĐaCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất SX-KD đô thị
288Quận Đống ĐaChùa BộcĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
289Quận Đống ĐaChùa LángĐầu đường - Cuối đường22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
290Quận Đống ĐaĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
291Quận Đống ĐaĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
292Quận Đống ĐaĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
293Quận Đống ĐaĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
294Quận Đống ĐaĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất SX-KD đô thị
295Quận Đống ĐaĐông CácĐầu đường - Cuối đường18.076.00010.599.0008.874.0007.969.000-Đất SX-KD đô thị
296Quận Đống ĐaĐông TácĐầu đường - Cuối đường18.076.00010.599.0008.874.0007.969.000-Đất SX-KD đô thị
297Quận Đống ĐaĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa18.246.00010.550.0008.885.0007.933.000-Đất SX-KD đô thị
298Quận Đống ĐaĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
299Quận Đống ĐaĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -19.549.00011.240.0009.327.0008.309.000-Đất SX-KD đô thị
300Quận Đống ĐaGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -18.898.00010.927.0009.202.0008.216.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận