Bảng giá đất tại Quận Hai Bà Trưng – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Hai Bà Trưng – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Hai Bà Trưng – Hà Nội

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Hai Bà TrưngBà TriệuNguyễn Du - Thái Phiên103.040.00049.459.00039.155.00034.003.000-Đất ở đô thị
2Quận Hai Bà TrưngBà TriệuThái Phiên - Đại Cồ Việt82.935.00041.467.00033.174.00029.027.000-Đất ở đô thị
3Quận Hai Bà TrưngBạch ĐằngĐịa phận quận Hai Bà Trưng -31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
4Quận Hai Bà TrưngBạch MaiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
5Quận Hai Bà TrưngBùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường33.350.00018.676.00015.341.00013.674.000-Đất ở đô thị
6Quận Hai Bà TrưngBùi Thị XuânĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
7Quận Hai Bà TrưngCảm HộiĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
8Quận Hai Bà TrưngCao ĐạtĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
9Quận Hai Bà TrưngChùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
10Quận Hai Bà TrưngChùa VuaĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
11Quận Hai Bà TrưngĐại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường60.000.00030.600.00024.600.00021.600.000-Đất ở đô thị
12Quận Hai Bà TrưngĐại LaĐịa phận quận Hai Bà Trưng -49.880.00026.436.00021.448.00018.954.000-Đất ở đô thị
13Quận Hai Bà TrưngĐê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
14Quận Hai Bà TrưngĐỗ HạnhĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
15Quận Hai Bà TrưngĐỗ Ngọc DuĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
16Quận Hai Bà TrưngĐoàn Trần NghiệpĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
17Quận Hai Bà TrưngĐội CungĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
18Quận Hai Bà TrưngĐống MácĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
19Quận Hai Bà TrưngĐồng NhânĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
20Quận Hai Bà TrưngĐường gom chân đê Nguyễn KhoáiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
21Quận Hai Bà TrưngĐường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh TuyMinh Khai - Cầu Vĩnh Tuy31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
22Quận Hai Bà TrưngDương Văn BéĐầu đường - Cuối đường24.150.00013.766.00011.351.00010.143.000-Đất ở đô thị
23Quận Hai Bà TrưngGiải PhóngĐại Cồ Việt - Phố Vọng54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
24Quận Hai Bà TrưngHàn ThuyênĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
25Quận Hai Bà TrưngHàng ChuốiĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
26Quận Hai Bà TrưngHồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
27Quận Hai Bà TrưngHoa LưĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
28Quận Hai Bà TrưngHòa MãĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
29Quận Hai Bà TrưngHoàng MaiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
30Quận Hai Bà TrưngHồng MaiĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
31Quận Hai Bà TrưngHương ViênĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
32Quận Hai Bà TrưngKim NgưuĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
33Quận Hai Bà TrưngLạc TrungĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
34Quận Hai Bà TrưngLãng YênLương Yên - Đê Nguyễn Khoái31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
35Quận Hai Bà TrưngLãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
36Quận Hai Bà TrưngLê Đại HànhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
37Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnNguyễn Du - Trần Nhân Tông89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
38Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt75.070.00037.535.00030.028.00026.275.000-Đất ở đô thị
39Quận Hai Bà TrưngLê Gia ĐỉnhĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
40Quận Hai Bà TrưngLê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
41Quận Hai Bà TrưngLê Quý ĐônĐầu đường - Cuối đường52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
42Quận Hai Bà TrưngLê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
43Quận Hai Bà TrưngLê Văn HưuĐịa phận quận Hai Bà Trưng -85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
44Quận Hai Bà TrưngLiên TrìĐịa phận quận Hai Bà Trưng -85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
45Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcPhan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ71.920.00035.960.00028.768.00025.172.000-Đất ở đô thị
46Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcNguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
47Quận Hai Bà TrưngLương YênĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
48Quận Hai Bà TrưngMạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
49Quận Hai Bà TrưngMai Hắc ĐếĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
50Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiChợ Mơ - Kim Ngưu51.600.00027.348.00022.188.00019.608.000-Đất ở đô thị
51Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiKim Ngưu - Cuối đường46.800.00025.272.00020.592.00018.252.000-Đất ở đô thị
52Quận Hai Bà TrưngNgõ Bà TriệuĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
53Quận Hai Bà TrưngNgõ HuếĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
54Quận Hai Bà TrưngNgô Thì NhậmLê Văn Hưu - Cuối đường85.120.00041.709.00033.197.00028.941.000-Đất ở đô thị
55Quận Hai Bà TrưngNguyễn An NinhĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
56Quận Hai Bà TrưngNguyễn Bỉnh KhiêmĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
57Quận Hai Bà TrưngNguyễn CaoĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
58Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứPhố Huế - Lò Đúc73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
59Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứLò Đúc - Trần Thánh Tông58.240.00029.702.00023.878.00020.966.000-Đất ở đô thị
60Quận Hai Bà TrưngNguyễn Đình ChiểuTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
61Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuPhố Huế - Quang Trung88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
62Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuQuang Trung - Trần Bình Trọng106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
63Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuTrần Bình Trọng - Cuối đường88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
64Quận Hai Bà TrưngNguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
65Quận Hai Bà TrưngNguyễn Huy TựĐầu đường - Cuối đường52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
66Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (bên trong đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng27.600.00015.732.00012.972.00011.592.000-Đất ở đô thị
67Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (ngoài đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng25.300.00014.421.00011.891.00010.626.000-Đất ở đô thị
68Quận Hai Bà TrưngNguyễn QuyềnĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
69Quận Hai Bà TrưngNguyễn Thượng HiềnĐầu đường - Cuối đường78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
70Quận Hai Bà TrưngNguyễn Trung NgạnĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
71Quận Hai Bà TrưngPhạm Đình HổĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
72Quận Hai Bà TrưngPhố 8/3Đầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
73Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Du - Nguyễn Công Trứ106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
74Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
75Quận Hai Bà TrưngPhố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
76Quận Hai Bà TrưngPhù Đổng Thiên VươngĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
77Quận Hai Bà TrưngPhùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
78Quận Hai Bà TrưngQuang TrungGiáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
79Quận Hai Bà TrưngQuỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
80Quận Hai Bà TrưngQuỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
81Quận Hai Bà TrưngTạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
82Quận Hai Bà TrưngTam TrinhĐịa phận quận Hai Bà Trưng -35.960.00019.778.00016.182.00014.384.000-Đất ở đô thị
83Quận Hai Bà TrưngTăng Bạt HổĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
84Quận Hai Bà TrưngTây KếtĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
85Quận Hai Bà TrưngThái PhiênĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
86Quận Hai Bà TrưngThanh NhànĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
87Quận Hai Bà TrưngThể GiaoĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
88Quận Hai Bà TrưngThi SáchĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
89Quận Hai Bà TrưngThiền QuangĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
90Quận Hai Bà TrưngThịnh YênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
91Quận Hai Bà TrưngThọ LãoĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
92Quận Hai Bà TrưngTô Hiến ThànhĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
93Quận Hai Bà TrưngTrần Bình TrọngĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -82.880.00040.611.00032.323.00028.179.000-Đất ở đô thị
94Quận Hai Bà TrưngTrần Cao VânĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
95Quận Hai Bà TrưngTrần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
96Quận Hai Bà TrưngTrần Hưng ĐạoĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
97Quận Hai Bà TrưngTrần Khánh DưTrần Hưng Đạo - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
98Quận Hai Bà TrưngTrần Khát ChânPhố Huế - Nguyễn Khoái58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
99Quận Hai Bà TrưngTrần Nhân TôngĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
100Quận Hai Bà TrưngTrần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường67.200.00033.600.00026.880.00023.520.000-Đất ở đô thị
101Quận Hai Bà TrưngBà TriệuNguyễn Du - Thái Phiên103.040.00049.459.00039.155.00034.003.000-Đất ở đô thị
102Quận Hai Bà TrưngBà TriệuThái Phiên - Đại Cồ Việt82.935.00041.467.00033.174.00029.027.000-Đất ở đô thị
103Quận Hai Bà TrưngBạch ĐằngĐịa phận quận Hai Bà Trưng -31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
104Quận Hai Bà TrưngBạch MaiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
105Quận Hai Bà TrưngBùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường33.350.00018.676.00015.341.00013.674.000-Đất ở đô thị
106Quận Hai Bà TrưngBùi Thị XuânĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
107Quận Hai Bà TrưngCảm HộiĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
108Quận Hai Bà TrưngCao ĐạtĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
109Quận Hai Bà TrưngChùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
110Quận Hai Bà TrưngChùa VuaĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
111Quận Hai Bà TrưngĐại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường60.000.00030.600.00024.600.00021.600.000-Đất ở đô thị
112Quận Hai Bà TrưngĐại LaĐịa phận quận Hai Bà Trưng -49.880.00026.436.00021.448.00018.954.000-Đất ở đô thị
113Quận Hai Bà TrưngĐê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
114Quận Hai Bà TrưngĐỗ HạnhĐầu đường - Cuối đường57.500.00029.325.00023.575.00020.700.000-Đất ở đô thị
115Quận Hai Bà TrưngĐỗ Ngọc DuĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
116Quận Hai Bà TrưngĐoàn Trần NghiệpĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
117Quận Hai Bà TrưngĐội CungĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
118Quận Hai Bà TrưngĐống MácĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
119Quận Hai Bà TrưngĐồng NhânĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
120Quận Hai Bà TrưngĐường gom chân đê Nguyễn KhoáiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
121Quận Hai Bà TrưngĐường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh TuyMinh Khai - Cầu Vĩnh Tuy31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
122Quận Hai Bà TrưngDương Văn BéĐầu đường - Cuối đường24.150.00013.766.00011.351.00010.143.000-Đất ở đô thị
123Quận Hai Bà TrưngGiải PhóngĐại Cồ Việt - Phố Vọng54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
124Quận Hai Bà TrưngHàn ThuyênĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
125Quận Hai Bà TrưngHàng ChuốiĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
126Quận Hai Bà TrưngHồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
127Quận Hai Bà TrưngHoa LưĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
128Quận Hai Bà TrưngHòa MãĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
129Quận Hai Bà TrưngHoàng MaiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
130Quận Hai Bà TrưngHồng MaiĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
131Quận Hai Bà TrưngHương ViênĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
132Quận Hai Bà TrưngKim NgưuĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
133Quận Hai Bà TrưngLạc TrungĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
134Quận Hai Bà TrưngLãng YênLương Yên - Đê Nguyễn Khoái31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
135Quận Hai Bà TrưngLãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
136Quận Hai Bà TrưngLê Đại HànhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
137Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnNguyễn Du - Trần Nhân Tông89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
138Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt75.070.00037.535.00030.028.00026.275.000-Đất ở đô thị
139Quận Hai Bà TrưngLê Gia ĐỉnhĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
140Quận Hai Bà TrưngLê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
141Quận Hai Bà TrưngLê Quý ĐônĐầu đường - Cuối đường52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
142Quận Hai Bà TrưngLê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
143Quận Hai Bà TrưngLê Văn HưuĐịa phận quận Hai Bà Trưng -85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
144Quận Hai Bà TrưngLiên TrìĐịa phận quận Hai Bà Trưng -85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
145Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcPhan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ71.920.00035.960.00028.768.00025.172.000-Đất ở đô thị
146Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcNguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
147Quận Hai Bà TrưngLương YênĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
148Quận Hai Bà TrưngMạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường31.050.00017.388.00014.283.00012.731.000-Đất ở đô thị
149Quận Hai Bà TrưngMai Hắc ĐếĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
150Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiChợ Mơ - Kim Ngưu51.600.00027.348.00022.188.00019.608.000-Đất ở đô thị
151Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiKim Ngưu - Cuối đường46.800.00025.272.00020.592.00018.252.000-Đất ở đô thị
152Quận Hai Bà TrưngNgõ Bà TriệuĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
153Quận Hai Bà TrưngNgõ HuếĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
154Quận Hai Bà TrưngNgô Thì NhậmLê Văn Hưu - Cuối đường85.120.00041.709.00033.197.00028.941.000-Đất ở đô thị
155Quận Hai Bà TrưngNguyễn An NinhĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
156Quận Hai Bà TrưngNguyễn Bỉnh KhiêmĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
157Quận Hai Bà TrưngNguyễn CaoĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
158Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứPhố Huế - Lò Đúc73.920.00036.960.00029.568.00025.872.000-Đất ở đô thị
159Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứLò Đúc - Trần Thánh Tông58.240.00029.702.00023.878.00020.966.000-Đất ở đô thị
160Quận Hai Bà TrưngNguyễn Đình ChiểuTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
161Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuPhố Huế - Quang Trung88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
162Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuQuang Trung - Trần Bình Trọng106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
163Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuTrần Bình Trọng - Cuối đường88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
164Quận Hai Bà TrưngNguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
165Quận Hai Bà TrưngNguyễn Huy TựĐầu đường - Cuối đường52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
166Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (bên trong đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng27.600.00015.732.00012.972.00011.592.000-Đất ở đô thị
167Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (ngoài đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng25.300.00014.421.00011.891.00010.626.000-Đất ở đô thị
168Quận Hai Bà TrưngNguyễn QuyềnĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
169Quận Hai Bà TrưngNguyễn Thượng HiềnĐầu đường - Cuối đường78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
170Quận Hai Bà TrưngNguyễn Trung NgạnĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
171Quận Hai Bà TrưngPhạm Đình HổĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
172Quận Hai Bà TrưngPhố 8/3Đầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
173Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Du - Nguyễn Công Trứ106.720.00051.226.00040.554.00035.218.000-Đất ở đô thị
174Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt88.160.00043.198.00034.382.00029.974.000-Đất ở đô thị
175Quận Hai Bà TrưngPhố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
176Quận Hai Bà TrưngPhù Đổng Thiên VươngĐầu đường - Cuối đường64.400.00032.844.00026.404.00023.184.000-Đất ở đô thị
177Quận Hai Bà TrưngPhùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
178Quận Hai Bà TrưngQuang TrungGiáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
179Quận Hai Bà TrưngQuỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
180Quận Hai Bà TrưngQuỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường34.500.00018.975.00015.525.00013.800.000-Đất ở đô thị
181Quận Hai Bà TrưngTạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
182Quận Hai Bà TrưngTam TrinhĐịa phận quận Hai Bà Trưng -35.960.00019.778.00016.182.00014.384.000-Đất ở đô thị
183Quận Hai Bà TrưngTăng Bạt HổĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
184Quận Hai Bà TrưngTây KếtĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
185Quận Hai Bà TrưngThái PhiênĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
186Quận Hai Bà TrưngThanh NhànĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
187Quận Hai Bà TrưngThể GiaoĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
188Quận Hai Bà TrưngThi SáchĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
189Quận Hai Bà TrưngThiền QuangĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
190Quận Hai Bà TrưngThịnh YênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
191Quận Hai Bà TrưngThọ LãoĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
192Quận Hai Bà TrưngTô Hiến ThànhĐầu đường - Cuối đường75.900.00037.950.00030.360.00026.565.000-Đất ở đô thị
193Quận Hai Bà TrưngTrần Bình TrọngĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -82.880.00040.611.00032.323.00028.179.000-Đất ở đô thị
194Quận Hai Bà TrưngTrần Cao VânĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
195Quận Hai Bà TrưngTrần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường59.800.00030.498.00024.518.00021.528.000-Đất ở đô thị
196Quận Hai Bà TrưngTrần Hưng ĐạoĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
197Quận Hai Bà TrưngTrần Khánh DưTrần Hưng Đạo - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
198Quận Hai Bà TrưngTrần Khát ChânPhố Huế - Nguyễn Khoái58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
199Quận Hai Bà TrưngTrần Nhân TôngĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00039.301.00034.197.000-Đất ở đô thị
200Quận Hai Bà TrưngTrần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường67.200.00033.600.00026.880.00023.520.000-Đất ở đô thị
201Quận Hai Bà TrưngTrần Xuân SoạnĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
202Quận Hai Bà TrưngTriệu Việt VươngĐầu đường - Cuối đường85.100.00041.699.00033.189.00028.934.000-Đất ở đô thị
203Quận Hai Bà TrưngTrương ĐịnhBạch Mai - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
204Quận Hai Bà TrưngTrương Hán SiêuĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -82.880.00040.611.00032.323.00028.179.000-Đất ở đô thị
205Quận Hai Bà TrưngTuệ TĩnhĐầu đường - Cuối đường80.500.00039.445.00031.395.00027.370.000-Đất ở đô thị
206Quận Hai Bà TrưngTương MaiĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
207Quận Hai Bà TrưngVân ĐồnĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
208Quận Hai Bà TrưngVân Hồ 3Đầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
209Quận Hai Bà TrưngVạn KiếpĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
210Quận Hai Bà TrưngVĩnh TuyĐầu đường - Cuối đường32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
211Quận Hai Bà TrưngVõ Thị SáuĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
212Quận Hai Bà TrưngVọngĐại học Kinh tế Quốc dân - Đường Giải Phóng41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
213Quận Hai Bà TrưngVũ LợiĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
214Quận Hai Bà TrưngYéc xanhĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
215Quận Hai Bà TrưngYên Bái 1Đầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
216Quận Hai Bà TrưngYên Bái 2Đầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
217Quận Hai Bà TrưngYên LạcĐầu đường - Cuối đường29.900.00016.744.00013.754.00012.259.000-Đất ở đô thị
218Quận Hai Bà TrưngYết KiêuNguyễn Du - Nguyễn Thượng Hiền82.880.00040.611.00032.323.00028.179.000-Đất ở đô thị
219Quận Hai Bà TrưngBà TriệuNguyễn Du - Thái Phiên66.976.00032.148.00025.451.00022.102.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận Hai Bà TrưngBà TriệuThái Phiên - Đại Cồ Việt53.908.00026.954.00021.563.00018.868.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận Hai Bà TrưngBạch ĐằngĐịa phận quận Hai Bà Trưng -20.183.00011.302.0009.284.0008.275.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận Hai Bà TrưngBạch MaiĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận Hai Bà TrưngBùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường21.678.00012.139.0009.972.0008.888.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận Hai Bà TrưngBùi Thị XuânĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận Hai Bà TrưngCảm HộiĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận Hai Bà TrưngCao ĐạtĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận Hai Bà TrưngChùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận Hai Bà TrưngChùa VuaĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận Hai Bà TrưngĐại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường39.000.00019.890.00015.990.00014.040.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận Hai Bà TrưngĐại LaĐịa phận quận Hai Bà Trưng -32.422.00017.184.00013.941.00012.320.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận Hai Bà TrưngĐê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường20.930.00011.721.0009.628.0008.581.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận Hai Bà TrưngĐỗ HạnhĐầu đường - Cuối đường37.375.00019.061.00015.324.00013.455.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận Hai Bà TrưngĐỗ Ngọc DuĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận Hai Bà TrưngĐoàn Trần NghiệpĐầu đường - Cuối đường48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận Hai Bà TrưngĐội CungĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận Hai Bà TrưngĐống MácĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận Hai Bà TrưngĐồng NhânĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận Hai Bà TrưngĐường gom chân đê Nguyễn KhoáiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -17.193.0009.800.0008.080.0007.221.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận Hai Bà TrưngĐường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh TuyMinh Khai - Cầu Vĩnh Tuy20.183.00011.302.0009.284.0008.275.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận Hai Bà TrưngDương Văn BéĐầu đường - Cuối đường15.698.0008.948.0007.378.0006.593.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận Hai Bà TrưngGiải PhóngĐại Cồ Việt - Phố Vọng35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận Hai Bà TrưngHàn ThuyênĐầu đường - Cuối đường49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận Hai Bà TrưngHàng ChuốiĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận Hai Bà TrưngHồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận Hai Bà TrưngHoa LưĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận Hai Bà TrưngHòa MãĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận Hai Bà TrưngHoàng MaiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -17.193.0009.800.0008.080.0007.221.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận Hai Bà TrưngHồng MaiĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận Hai Bà TrưngHương ViênĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận Hai Bà TrưngKim NgưuĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận Hai Bà TrưngLạc TrungĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận Hai Bà TrưngLãng YênLương Yên - Đê Nguyễn Khoái20.183.00011.302.0009.284.0008.275.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận Hai Bà TrưngLãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường17.193.0009.800.0008.080.0007.221.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận Hai Bà TrưngLê Đại HànhĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnNguyễn Du - Trần Nhân Tông58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt48.796.00024.398.00019.518.00017.078.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận Hai Bà TrưngLê Gia ĐỉnhĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận Hai Bà TrưngLê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận Hai Bà TrưngLê Quý ĐônĐầu đường - Cuối đường34.385.00017.880.00014.442.00012.722.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận Hai Bà TrưngLê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường41.860.00021.349.00017.163.00015.070.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận Hai Bà TrưngLê Văn HưuĐịa phận quận Hai Bà Trưng -55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận Hai Bà TrưngLiên TrìĐịa phận quận Hai Bà Trưng -55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcPhan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ46.748.00023.374.00018.699.00016.362.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcNguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân37.700.00019.227.00015.457.00013.572.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận Hai Bà TrưngLương YênĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận Hai Bà TrưngMạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường20.183.00011.302.0009.284.0008.275.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận Hai Bà TrưngMai Hắc ĐếĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiChợ Mơ - Kim Ngưu33.540.00017.776.00014.422.00012.745.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiKim Ngưu - Cuối đường30.420.00016.427.00013.385.00011.864.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận Hai Bà TrưngNgõ Bà TriệuĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận Hai Bà TrưngNgõ HuếĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận Hai Bà TrưngNgô Thì NhậmLê Văn Hưu - Cuối đường55.328.00027.111.00021.578.00018.812.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận Hai Bà TrưngNguyễn An NinhĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận Hai Bà TrưngNguyễn Bỉnh KhiêmĐầu đường - Cuối đường41.860.00021.349.00017.163.00015.070.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận Hai Bà TrưngNguyễn CaoĐầu đường - Cuối đường31.304.00016.591.00013.461.00011.896.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứPhố Huế - Lò Đúc48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứLò Đúc - Trần Thánh Tông37.856.00019.307.00015.521.00013.628.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận Hai Bà TrưngNguyễn Đình ChiểuTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuPhố Huế - Quang Trung57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuQuang Trung - Trần Bình Trọng69.368.00033.297.00026.360.00022.891.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuTrần Bình Trọng - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận Hai Bà TrưngNguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận Hai Bà TrưngNguyễn Huy TựĐầu đường - Cuối đường34.385.00017.880.00014.442.00012.722.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (bên trong đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng17.940.00010.226.0008.432.0007.535.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận Hai Bà TrưngNguyễn Khoái (ngoài đê)Đầu đường - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng16.445.0009.374.0007.729.0006.907.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận Hai Bà TrưngNguyễn QuyềnĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận Hai Bà TrưngNguyễn Thượng HiềnĐầu đường - Cuối đường50.960.00024.970.00019.874.00017.326.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận Hai Bà TrưngNguyễn Trung NgạnĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận Hai Bà TrưngPhạm Đình HổĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận Hai Bà TrưngPhố 8/3Đầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Du - Nguyễn Công Trứ69.368.00033.297.00026.360.00022.891.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận Hai Bà TrưngPhố HuếNguyễn Công Trứ - Đại Cồ Việt57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận Hai Bà TrưngPhố Lạc NghiệpĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận Hai Bà TrưngPhù Đổng Thiên VươngĐầu đường - Cuối đường41.860.00021.349.00017.163.00015.070.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận Hai Bà TrưngPhùng Khắc KhoanĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận Hai Bà TrưngQuang TrungGiáp quận Hoàn Kiếm - Trần Nhân Tông66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận Hai Bà TrưngQuỳnh LôiĐầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận Hai Bà TrưngQuỳnh MaiĐầu đường - Cuối đường22.425.00012.334.00010.091.0008.970.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận Hai Bà TrưngTạ Quang BửuBạch Mai - Đại Cồ Việt24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận Hai Bà TrưngTam TrinhĐịa phận quận Hai Bà Trưng -22.295.00012.262.00010.033.0008.918.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận Hai Bà TrưngTăng Bạt HổĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận Hai Bà TrưngTây KếtĐầu đường - Cuối đường18.688.00010.465.0008.596.0007.662.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận Hai Bà TrưngThái PhiênĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận Hai Bà TrưngThanh NhànĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận Hai Bà TrưngThể GiaoĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận Hai Bà TrưngThi SáchĐầu đường - Cuối đường49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận Hai Bà TrưngThiền QuangĐầu đường - Cuối đường49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận Hai Bà TrưngThịnh YênĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận Hai Bà TrưngThọ LãoĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận Hai Bà TrưngTô Hiến ThànhĐầu đường - Cuối đường49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận Hai Bà TrưngTrần Bình TrọngĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận Hai Bà TrưngTrần Cao VânĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận Hai Bà TrưngTrần Đại NghĩaĐầu đường - Cuối đường38.870.00019.824.00015.937.00013.993.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận Hai Bà TrưngTrần Hưng ĐạoĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận Hai Bà TrưngTrần Khánh DưTrần Hưng Đạo - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận Hai Bà TrưngTrần Khát ChânPhố Huế - Nguyễn Khoái37.700.00019.227.00015.457.00013.572.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận Hai Bà TrưngTrần Nhân TôngĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận Hai Bà TrưngTrần Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường43.680.00021.840.00017.472.00015.288.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận Hai Bà TrưngTrần Xuân SoạnĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận Hai Bà TrưngTriệu Việt VươngĐầu đường - Cuối đường55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận Hai Bà TrưngTrương ĐịnhBạch Mai - Hết địa phận quận Hai Bà Trưng24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận Hai Bà TrưngTrương Hán SiêuĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận Hai Bà TrưngTuệ TĩnhĐầu đường - Cuối đường52.325.00025.639.00020.407.00017.791.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận Hai Bà TrưngTương MaiĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -20.930.00011.721.0009.628.0008.581.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận Hai Bà TrưngVân ĐồnĐầu đường - Cuối đường18.688.00010.465.0008.596.0007.662.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận Hai Bà TrưngVân Hồ 3Đầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
327Quận Hai Bà TrưngVạn KiếpĐầu đường - Cuối đường18.688.00010.465.0008.596.0007.662.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận Hai Bà TrưngVĩnh TuyĐầu đường - Cuối đường20.930.00011.721.0009.628.0008.581.000-Đất TM-DV đô thị
329Quận Hai Bà TrưngVõ Thị SáuĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
330Quận Hai Bà TrưngVọngĐại học Kinh tế Quốc dân - Đường Giải Phóng26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
331Quận Hai Bà TrưngVũ LợiĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
332Quận Hai Bà TrưngYéc xanhĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
333Quận Hai Bà TrưngYên Bái 1Đầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
334Quận Hai Bà TrưngYên Bái 2Đầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
335Quận Hai Bà TrưngYên LạcĐầu đường - Cuối đường19.435.00010.884.0008.940.0007.968.000-Đất TM-DV đô thị
336Quận Hai Bà TrưngYết KiêuNguyễn Du - Nguyễn Thượng Hiền53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
337Quận Hai Bà TrưngBà TriệuNguyễn Du - Thái Phiên45.218.00020.348.00015.827.00013.565.000-Đất TM-DV đô thị
338Quận Hai Bà TrưngBà TriệuThái Phiên - Đại Cồ Việt39.161.00018.112.00014.886.00012.327.000-Đất TM-DV đô thị
339Quận Hai Bà TrưngBạch ĐằngĐịa phận quận Hai Bà Trưng -15.477.0009.448.0007.901.0007.168.000-Đất TM-DV đô thị
340Quận Hai Bà TrưngBạch MaiĐầu đường - Cuối đường27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất TM-DV đô thị
341Quận Hai Bà TrưngBùi Ngọc DươngĐầu đường - Cuối đường17.105.00010.182.0008.553.0007.657.000-Đất TM-DV đô thị
342Quận Hai Bà TrưngBùi Thị XuânĐầu đường - Cuối đường39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất TM-DV đô thị
343Quận Hai Bà TrưngCảm HộiĐầu đường - Cuối đường18.735.00010.833.0009.123.0008.145.000-Đất TM-DV đô thị
344Quận Hai Bà TrưngCao ĐạtĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất TM-DV đô thị
345Quận Hai Bà TrưngChùa QuỳnhĐầu đường - Cuối đường17.920.00010.508.0008.798.0007.901.000-Đất TM-DV đô thị
346Quận Hai Bà TrưngChùa VuaĐầu đường - Cuối đường22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất TM-DV đô thị
347Quận Hai Bà TrưngĐại Cồ ViệtĐầu đường - Cuối đường30.599.00015.724.00012.834.00010.752.000-Đất TM-DV đô thị
348Quận Hai Bà TrưngĐại LaĐịa phận quận Hai Bà Trưng -25.470.00013.885.00011.297.0009.860.000-Đất TM-DV đô thị
349Quận Hai Bà TrưngĐê Tô HoàngĐầu đường - Cuối đường16.291.0009.775.0008.227.0007.412.000-Đất TM-DV đô thị
350Quận Hai Bà TrưngĐỗ HạnhĐầu đường - Cuối đường29.324.00015.068.00012.299.00010.304.000-Đất TM-DV đô thị
351Quận Hai Bà TrưngĐỗ Ngọc DuĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất TM-DV đô thị
352Quận Hai Bà TrưngĐoàn Trần NghiệpĐầu đường - Cuối đường34.905.00016.144.00013.268.00010.987.000-Đất TM-DV đô thị
353Quận Hai Bà TrưngĐội CungĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất TM-DV đô thị
354Quận Hai Bà TrưngĐống MácĐầu đường - Cuối đường18.735.00010.833.0009.123.0008.145.000-Đất TM-DV đô thị
355Quận Hai Bà TrưngĐồng NhânĐầu đường - Cuối đường25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất TM-DV đô thị
356Quận Hai Bà TrưngĐường gom chân đê Nguyễn KhoáiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -13.440.0008.512.0007.290.0006.517.000-Đất TM-DV đô thị
357Quận Hai Bà TrưngĐường từ Minh Khai đến chân cầu Vĩnh TuyMinh Khai - Cầu Vĩnh Tuy15.477.0009.448.0007.901.0007.168.000-Đất TM-DV đô thị
358Quận Hai Bà TrưngDương Văn BéĐầu đường - Cuối đường11.403.0007.697.0006.679.0005.929.000-Đất TM-DV đô thị
359Quận Hai Bà TrưngGiải PhóngĐại Cồ Việt - Phố Vọng27.935.00014.726.00011.962.00010.251.000-Đất TM-DV đô thị
360Quận Hai Bà TrưngHàn ThuyênĐầu đường - Cuối đường35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất TM-DV đô thị
361Quận Hai Bà TrưngHàng ChuốiĐầu đường - Cuối đường30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất TM-DV đô thị
362Quận Hai Bà TrưngHồ Xuân HươngĐầu đường - Cuối đường34.905.00016.144.00013.268.00010.987.000-Đất TM-DV đô thị
363Quận Hai Bà TrưngHoa LưĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất TM-DV đô thị
364Quận Hai Bà TrưngHòa MãĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất TM-DV đô thị
365Quận Hai Bà TrưngHoàng MaiĐịa phận quận Hai Bà Trưng -13.440.0008.512.0007.290.0006.517.000-Đất TM-DV đô thị
366Quận Hai Bà TrưngHồng MaiĐầu đường - Cuối đường18.735.00010.833.0009.123.0008.145.000-Đất TM-DV đô thị
367Quận Hai Bà TrưngHương ViênĐầu đường - Cuối đường24.436.00013.440.00010.996.0009.652.000-Đất TM-DV đô thị
368Quận Hai Bà TrưngKim NgưuĐầu đường - Cuối đường21.178.00012.055.0009.937.0008.838.000-Đất TM-DV đô thị
369Quận Hai Bà TrưngLạc TrungĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất TM-DV đô thị
370Quận Hai Bà TrưngLãng YênLương Yên - Đê Nguyễn Khoái15.477.0009.448.0007.901.0007.168.000-Đất TM-DV đô thị
371Quận Hai Bà TrưngLãng YênĐê Nguyễn Khoái - Cuối đường13.440.0008.512.0007.290.0006.517.000-Đất TM-DV đô thị
372Quận Hai Bà TrưngLê Đại HànhĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất TM-DV đô thị
373Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnNguyễn Du - Trần Nhân Tông40.458.00018.206.00014.160.00012.137.000-Đất TM-DV đô thị
374Quận Hai Bà TrưngLê DuẩnTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt36.019.00017.152.00014.065.00011.706.000-Đất TM-DV đô thị
375Quận Hai Bà TrưngLê Gia ĐỉnhĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất TM-DV đô thị
376Quận Hai Bà TrưngLê Ngọc HânĐầu đường - Cuối đường30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất TM-DV đô thị
377Quận Hai Bà TrưngLê Quý ĐônĐầu đường - Cuối đường26.880.00014.254.00011.567.00010.019.000-Đất TM-DV đô thị
378Quận Hai Bà TrưngLê Thanh NghịĐầu đường - Cuối đường31.768.00015.884.00012.897.00010.725.000-Đất TM-DV đô thị
379Quận Hai Bà TrưngLê Văn HưuĐịa phận quận Hai Bà Trưng -39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất TM-DV đô thị
380Quận Hai Bà TrưngLiên TrìĐịa phận quận Hai Bà Trưng -39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất TM-DV đô thị
381Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcPhan Chu Trinh - Nguyễn Công Trứ34.508.00016.433.00013.475.00011.215.000-Đất TM-DV đô thị
382Quận Hai Bà TrưngLò ĐúcNguyễn Công Trứ - Trần Khát Chân29.579.00015.199.00012.406.00010.394.000-Đất TM-DV đô thị
383Quận Hai Bà TrưngLương YênĐầu đường - Cuối đường18.735.00010.833.0009.123.0008.145.000-Đất TM-DV đô thị
384Quận Hai Bà TrưngMạc Thị BưởiĐầu đường - Cuối đường15.477.0009.448.0007.901.0007.168.000-Đất TM-DV đô thị
385Quận Hai Bà TrưngMai Hắc ĐếĐầu đường - Cuối đường39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất TM-DV đô thị
386Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiChợ Mơ - Kim Ngưu26.348.00014.364.00011.687.00010.200.000-Đất TM-DV đô thị
387Quận Hai Bà TrưngMinh KhaiKim Ngưu - Cuối đường23.798.00013.344.00010.964.0009.774.000-Đất TM-DV đô thị
388Quận Hai Bà TrưngNgõ Bà TriệuĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất TM-DV đô thị
389Quận Hai Bà TrưngNgõ HuếĐầu đường - Cuối đường30.138.00015.313.00012.544.00010.426.000-Đất TM-DV đô thị
390Quận Hai Bà TrưngNgô Thì NhậmLê Văn Hưu - Cuối đường38.872.00017.591.00013.803.00011.820.000-Đất TM-DV đô thị
391Quận Hai Bà TrưngNguyễn An NinhĐịa bàn quận Hai Bà Trưng -17.920.00010.508.0008.798.0007.901.000-Đất TM-DV đô thị
392Quận Hai Bà TrưngNguyễn Bỉnh KhiêmĐầu đường - Cuối đường31.768.00015.884.00012.897.00010.725.000-Đất TM-DV đô thị
393Quận Hai Bà TrưngNguyễn CaoĐầu đường - Cuối đường24.592.00013.406.00010.908.0009.520.000-Đất TM-DV đô thị
394Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứPhố Huế - Lò Đúc34.905.00016.144.00013.268.00010.987.000-Đất TM-DV đô thị
395Quận Hai Bà TrưngNguyễn Công TrứLò Đúc - Trần Thánh Tông29.352.00014.914.00012.217.00010.154.000-Đất TM-DV đô thị
396Quận Hai Bà TrưngNguyễn Đình ChiểuTrần Nhân Tông - Đại Cồ Việt30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất TM-DV đô thị
397Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuPhố Huế - Quang Trung40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất TM-DV đô thị
398Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuQuang Trung - Trần Bình Trọng46.833.00021.075.00016.392.00014.050.000-Đất TM-DV đô thị
399Quận Hai Bà TrưngNguyễn DuTrần Bình Trọng - Cuối đường40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất TM-DV đô thị
400Quận Hai Bà TrưngNguyễn HiềnĐầu đường - Cuối đường18.735.00010.833.0009.123.0008.145.000-Đất TM-DV đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận