Bảng giá đất tại Quận Hoàn Kiếm – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Hoàn Kiếm – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Hoàn Kiếm – Hà Nội

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Hoàn KiếmẤu TriệuĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00033.478.00024.360.000-Đất ở đô thị
2Quận Hoàn KiếmBà TriệuHàng Khay - Trần Hưng Đạo125.440.00058.957.00027.600.00040.141.000-Đất ở đô thị
3Quận Hoàn KiếmBà TriệuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du103.040.00049.459.00027.840.00034.003.000-Đất ở đô thị
4Quận Hoàn KiếmBạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp36.300.00019.965.00022.701.00014.520.000-Đất ở đô thị
5Quận Hoàn KiếmBảo KhánhĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00035.728.00034.914.000-Đất ở đô thị
6Quận Hoàn KiếmBảo LinhĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00035.728.00013.920.000-Đất ở đô thị
7Quận Hoàn KiếmBát ĐànĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00033.478.00030.820.000-Đất ở đô thị
8Quận Hoàn KiếmBát SứĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00050.808.00030.820.000-Đất ở đô thị
9Quận Hoàn KiếmCấm ChỉĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00021.264.00024.360.000-Đất ở đô thị
10Quận Hoàn KiếmCao ThắngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00047.656.00029.974.000-Đất ở đô thị
11Quận Hoàn KiếmCầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường45.240.00024.430.00037.514.00017.644.000-Đất ở đô thị
12Quận Hoàn KiếmCầu ĐôngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00025.461.00033.902.000-Đất ở đô thị
13Quận Hoàn KiếmCầu GỗĐầu đường - Cuối đường117.300.00055.718.00035.420.00038.123.000-Đất ở đô thị
14Quận Hoàn KiếmChả CáĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00035.728.00034.914.000-Đất ở đô thị
15Quận Hoàn KiếmChân CầmĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00047.656.00024.360.000-Đất ở đô thị
16Quận Hoàn KiếmChợ GạoĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00041.952.00024.360.000-Đất ở đô thị
17Quận Hoàn KiếmChương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường47.190.00025.483.00036.621.00018.404.000-Đất ở đô thị
18Quận Hoàn KiếmCổ TânĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00020.764.00024.360.000-Đất ở đô thị
19Quận Hoàn KiếmCổng ĐụcĐầu đường - Cuối đường54.520.00028.350.00044.370.00020.172.000-Đất ở đô thị
20Quận Hoàn KiếmCửa ĐôngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00046.413.00033.902.000-Đất ở đô thị
21Quận Hoàn KiếmCửa NamĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00039.301.00034.914.000-Đất ở đô thị
22Quận Hoàn KiếmDã TượngĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00038.962.00029.186.000-Đất ở đô thị
23Quận Hoàn KiếmĐặng Thái ThânĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00049.787.00024.150.000-Đất ở đô thị
24Quận Hoàn KiếmĐào Duy TừĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00043.500.00024.360.000-Đất ở đô thị
25Quận Hoàn KiếmĐinh Công TrángĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00027.840.00019.999.000-Đất ở đô thị
26Quận Hoàn KiếmĐinh LễĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00036.621.00031.088.000-Đất ở đô thị
27Quận Hoàn KiếmĐinh LiệtĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00043.500.00031.088.000-Đất ở đô thị
28Quận Hoàn KiếmĐinh NgangĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00022.411.00029.186.000-Đất ở đô thị
29Quận Hoàn KiếmĐinh Tiên HoàngĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00027.840.00043.848.000-Đất ở đô thị
30Quận Hoàn KiếmĐông TháiĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00043.500.00018.791.000-Đất ở đô thị
31Quận Hoàn KiếmĐồng XuânĐầu đường - Cuối đường128.800.00060.536.00035.728.00041.216.000-Đất ở đô thị
32Quận Hoàn KiếmĐường ThànhĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00027.840.00032.642.000-Đất ở đô thị
33Quận Hoàn KiếmGầm CầuĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00037.514.00022.356.000-Đất ở đô thị
34Quận Hoàn KiếmGia NgưĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00041.435.00030.820.000-Đất ở đô thị
35Quận Hoàn KiếmHà TrungĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00065.772.00031.088.000-Đất ở đô thị
36Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngLê Thánh Tông - Quán Sứ128.800.00060.536.00043.500.00041.216.000-Đất ở đô thị
37Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngQuán Sứ - Lê Duẩn110.400.00052.992.00036.306.00036.432.000-Đất ở đô thị
38Quận Hoàn KiếmHàm LongĐầu đường - Cuối đường95.120.00046.133.00043.125.00031.865.000-Đất ở đô thị
39Quận Hoàn KiếmHàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường47.190.00025.483.00038.962.00018.404.000-Đất ở đô thị
40Quận Hoàn KiếmHàng BạcĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00050.808.00038.454.000-Đất ở đô thị
41Quận Hoàn KiếmHàng BàiĐầu đường - Cuối đường125.440.00058.957.00037.514.00040.141.000-Đất ở đô thị
42Quận Hoàn KiếmHàng BèĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00050.808.00034.197.000-Đất ở đô thị
43Quận Hoàn KiếmHàng BồĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00044.370.00033.902.000-Đất ở đô thị
44Quận Hoàn KiếmHàng BôngĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00027.840.00043.059.000-Đất ở đô thị
45Quận Hoàn KiếmHàng BuồmĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00039.301.00037.700.000-Đất ở đô thị
46Quận Hoàn KiếmHàng BútĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
47Quận Hoàn KiếmHàng CáĐầu đường - Cuối đường95.120.00046.133.00044.370.00031.865.000-Đất ở đô thị
48Quận Hoàn KiếmHàng CânĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00040.554.00037.700.000-Đất ở đô thị
49Quận Hoàn KiếmHàng ChaiĐầu đường - Cuối đường53.360.00027.747.00035.728.00019.743.000-Đất ở đô thị
50Quận Hoàn KiếmHàng ChỉĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
51Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuHàng Đường - Đào Duy Từ116.000.00055.100.00033.478.00037.700.000-Đất ở đô thị
52Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuĐào Duy Từ - Trần Nhật Duật92.800.00045.008.00039.301.00031.088.000-Đất ở đô thị
53Quận Hoàn KiếmHàng ChĩnhĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00033.478.00024.360.000-Đất ở đô thị
54Quận Hoàn KiếmHàng CótĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00065.772.00032.642.000-Đất ở đô thị
55Quận Hoàn KiếmHàng DaĐầu đường - Cuối đường109.040.00052.339.00039.301.00035.983.000-Đất ở đô thị
56Quận Hoàn KiếmHàng ĐàoĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00035.728.00056.376.000-Đất ở đô thị
57Quận Hoàn KiếmHàng DầuĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00039.301.00037.700.000-Đất ở đô thị
58Quận Hoàn KiếmHàng ĐậuĐầu đường - Cuối đường94.300.00045.736.00035.728.00031.591.000-Đất ở đô thị
59Quận Hoàn KiếmHàng ĐiếuĐầu đường - Cuối đường115.000.00054.625.00039.301.00037.375.000-Đất ở đô thị
60Quận Hoàn KiếmHàng ĐồngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00030.624.00033.902.000-Đất ở đô thị
61Quận Hoàn KiếmHàng ĐườngĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00035.728.00043.848.000-Đất ở đô thị
62Quận Hoàn KiếmHàng GàĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00044.370.00032.642.000-Đất ở đô thị
63Quận Hoàn KiếmHàng GaiĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00034.382.00043.848.000-Đất ở đô thị
64Quận Hoàn KiếmHàng GiấyĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00035.728.00038.454.000-Đất ở đô thị
65Quận Hoàn KiếmHàng GiầyĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
66Quận Hoàn KiếmHàng HòmĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00027.840.00034.197.000-Đất ở đô thị
67Quận Hoàn KiếmHàng KhayĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00016.880.00043.059.000-Đất ở đô thị
68Quận Hoàn KiếmHàng KhoaiĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00046.805.00038.454.000-Đất ở đô thị
69Quận Hoàn KiếmHàng LượcĐầu đường - Cuối đường106.720.00051.226.00034.496.00035.218.000-Đất ở đô thị
70Quận Hoàn KiếmHàng MãPhùng Hưng - Hàng Lược92.800.00045.008.00038.962.00031.088.000-Đất ở đô thị
71Quận Hoàn KiếmHàng MãHàng Lược - Đồng Xuân134.560.00063.243.00027.840.00043.059.000-Đất ở đô thị
72Quận Hoàn KiếmHàng MắmĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00037.946.00029.186.000-Đất ở đô thị
73Quận Hoàn KiếmHàng MànhĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00065.772.00034.197.000-Đất ở đô thị
74Quận Hoàn KiếmHàng MuốiĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00034.382.00029.186.000-Đất ở đô thị
75Quận Hoàn KiếmHàng NgangĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00027.600.00056.376.000-Đất ở đô thị
76Quận Hoàn KiếmHàng NónĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00033.189.00034.197.000-Đất ở đô thị
77Quận Hoàn KiếmHàng PhènĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00036.306.00031.088.000-Đất ở đô thị
78Quận Hoàn KiếmHàng QuạtĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00035.420.00034.197.000-Đất ở đô thị
79Quận Hoàn KiếmHàng RươiĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00030.624.00031.088.000-Đất ở đô thị
80Quận Hoàn KiếmHàng ThiếcĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00048.070.00034.197.000-Đất ở đô thị
81Quận Hoàn KiếmHàng ThùngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00027.600.00026.796.000-Đất ở đô thị
82Quận Hoàn KiếmHàng TreĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00037.946.00031.088.000-Đất ở đô thị
83Quận Hoàn KiếmHàng TrốngĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00038.962.00038.454.000-Đất ở đô thị
84Quận Hoàn KiếmHàng VảiĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00037.946.00029.974.000-Đất ở đô thị
85Quận Hoàn KiếmHàng VôiĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00047.656.00031.088.000-Đất ở đô thị
86Quận Hoàn KiếmHồ Hoàn KiếmĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00039.301.00043.059.000-Đất ở đô thị
87Quận Hoàn KiếmHỏa LòĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00031.395.00024.360.000-Đất ở đô thị
88Quận Hoàn KiếmHồng HàĐịa phận quận Hoàn Kiếm -37.510.00020.631.00030.360.00015.004.000-Đất ở đô thị
89Quận Hoàn KiếmLãn ÔngĐầu đường - Cuối đường126.500.00059.455.00032.292.00040.480.000-Đất ở đô thị
90Quận Hoàn KiếmLê DuẩnĐịa phận quận Hoàn Kiếm -89.600.00043.456.00027.600.00030.016.000-Đất ở đô thị
91Quận Hoàn KiếmLê LaiĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00022.701.00033.902.000-Đất ở đô thị
92Quận Hoàn KiếmLê Phụng HiểuĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00030.360.00024.360.000-Đất ở đô thị
93Quận Hoàn KiếmLê ThạchĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00030.360.00033.018.000-Đất ở đô thị
94Quận Hoàn KiếmLê Thái TổĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00030.360.00056.376.000-Đất ở đô thị
95Quận Hoàn KiếmLê Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00025.461.00029.974.000-Đất ở đô thị
96Quận Hoàn KiếmLê Văn LinhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00030.360.00024.150.000-Đất ở đô thị
97Quận Hoàn KiếmLiên TrìĐịa phận quận Hoàn Kiếm -85.100.00041.699.00042.840.00028.934.000-Đất ở đô thị
98Quận Hoàn KiếmLò RènĐầu đường - Cuối đường94.300.00045.736.00037.946.00031.591.000-Đất ở đô thị
99Quận Hoàn KiếmLò SũĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00022.218.00030.820.000-Đất ở đô thị
100Quận Hoàn KiếmLương Ngọc QuyếnĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00034.496.00026.796.000-Đất ở đô thị
101Quận Hoàn KiếmẤu TriệuĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00033.478.00024.360.000-Đất ở đô thị
102Quận Hoàn KiếmBà TriệuHàng Khay - Trần Hưng Đạo125.440.00058.957.00027.600.00040.141.000-Đất ở đô thị
103Quận Hoàn KiếmBà TriệuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du103.040.00049.459.00027.840.00034.003.000-Đất ở đô thị
104Quận Hoàn KiếmBạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp36.300.00019.965.00022.701.00014.520.000-Đất ở đô thị
105Quận Hoàn KiếmBảo KhánhĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00035.728.00034.914.000-Đất ở đô thị
106Quận Hoàn KiếmBảo LinhĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00035.728.00013.920.000-Đất ở đô thị
107Quận Hoàn KiếmBát ĐànĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00033.478.00030.820.000-Đất ở đô thị
108Quận Hoàn KiếmBát SứĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00050.808.00030.820.000-Đất ở đô thị
109Quận Hoàn KiếmCấm ChỉĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00021.264.00024.360.000-Đất ở đô thị
110Quận Hoàn KiếmCao ThắngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00047.656.00029.974.000-Đất ở đô thị
111Quận Hoàn KiếmCầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường45.240.00024.430.00037.514.00017.644.000-Đất ở đô thị
112Quận Hoàn KiếmCầu ĐôngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00025.461.00033.902.000-Đất ở đô thị
113Quận Hoàn KiếmCầu GỗĐầu đường - Cuối đường117.300.00055.718.00035.420.00038.123.000-Đất ở đô thị
114Quận Hoàn KiếmChả CáĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00035.728.00034.914.000-Đất ở đô thị
115Quận Hoàn KiếmChân CầmĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00047.656.00024.360.000-Đất ở đô thị
116Quận Hoàn KiếmChợ GạoĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00041.952.00024.360.000-Đất ở đô thị
117Quận Hoàn KiếmChương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường47.190.00025.483.00036.621.00018.404.000-Đất ở đô thị
118Quận Hoàn KiếmCổ TânĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00020.764.00024.360.000-Đất ở đô thị
119Quận Hoàn KiếmCổng ĐụcĐầu đường - Cuối đường54.520.00028.350.00044.370.00020.172.000-Đất ở đô thị
120Quận Hoàn KiếmCửa ĐôngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00046.413.00033.902.000-Đất ở đô thị
121Quận Hoàn KiếmCửa NamĐầu đường - Cuối đường105.800.00050.784.00039.301.00034.914.000-Đất ở đô thị
122Quận Hoàn KiếmDã TượngĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00038.962.00029.186.000-Đất ở đô thị
123Quận Hoàn KiếmĐặng Thái ThânĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00049.787.00024.150.000-Đất ở đô thị
124Quận Hoàn KiếmĐào Duy TừĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00043.500.00024.360.000-Đất ở đô thị
125Quận Hoàn KiếmĐinh Công TrángĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00027.840.00019.999.000-Đất ở đô thị
126Quận Hoàn KiếmĐinh LễĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00036.621.00031.088.000-Đất ở đô thị
127Quận Hoàn KiếmĐinh LiệtĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00043.500.00031.088.000-Đất ở đô thị
128Quận Hoàn KiếmĐinh NgangĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00022.411.00029.186.000-Đất ở đô thị
129Quận Hoàn KiếmĐinh Tiên HoàngĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00027.840.00043.848.000-Đất ở đô thị
130Quận Hoàn KiếmĐông TháiĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00043.500.00018.791.000-Đất ở đô thị
131Quận Hoàn KiếmĐồng XuânĐầu đường - Cuối đường128.800.00060.536.00035.728.00041.216.000-Đất ở đô thị
132Quận Hoàn KiếmĐường ThànhĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00027.840.00032.642.000-Đất ở đô thị
133Quận Hoàn KiếmGầm CầuĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00037.514.00022.356.000-Đất ở đô thị
134Quận Hoàn KiếmGia NgưĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00041.435.00030.820.000-Đất ở đô thị
135Quận Hoàn KiếmHà TrungĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00065.772.00031.088.000-Đất ở đô thị
136Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngLê Thánh Tông - Quán Sứ128.800.00060.536.00043.500.00041.216.000-Đất ở đô thị
137Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngQuán Sứ - Lê Duẩn110.400.00052.992.00036.306.00036.432.000-Đất ở đô thị
138Quận Hoàn KiếmHàm LongĐầu đường - Cuối đường95.120.00046.133.00043.125.00031.865.000-Đất ở đô thị
139Quận Hoàn KiếmHàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường47.190.00025.483.00038.962.00018.404.000-Đất ở đô thị
140Quận Hoàn KiếmHàng BạcĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00050.808.00038.454.000-Đất ở đô thị
141Quận Hoàn KiếmHàng BàiĐầu đường - Cuối đường125.440.00058.957.00037.514.00040.141.000-Đất ở đô thị
142Quận Hoàn KiếmHàng BèĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00050.808.00034.197.000-Đất ở đô thị
143Quận Hoàn KiếmHàng BồĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00044.370.00033.902.000-Đất ở đô thị
144Quận Hoàn KiếmHàng BôngĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00027.840.00043.059.000-Đất ở đô thị
145Quận Hoàn KiếmHàng BuồmĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00039.301.00037.700.000-Đất ở đô thị
146Quận Hoàn KiếmHàng BútĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
147Quận Hoàn KiếmHàng CáĐầu đường - Cuối đường95.120.00046.133.00044.370.00031.865.000-Đất ở đô thị
148Quận Hoàn KiếmHàng CânĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00040.554.00037.700.000-Đất ở đô thị
149Quận Hoàn KiếmHàng ChaiĐầu đường - Cuối đường53.360.00027.747.00035.728.00019.743.000-Đất ở đô thị
150Quận Hoàn KiếmHàng ChỉĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
151Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuHàng Đường - Đào Duy Từ116.000.00055.100.00033.478.00037.700.000-Đất ở đô thị
152Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuĐào Duy Từ - Trần Nhật Duật92.800.00045.008.00039.301.00031.088.000-Đất ở đô thị
153Quận Hoàn KiếmHàng ChĩnhĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00033.478.00024.360.000-Đất ở đô thị
154Quận Hoàn KiếmHàng CótĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00065.772.00032.642.000-Đất ở đô thị
155Quận Hoàn KiếmHàng DaĐầu đường - Cuối đường109.040.00052.339.00039.301.00035.983.000-Đất ở đô thị
156Quận Hoàn KiếmHàng ĐàoĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00035.728.00056.376.000-Đất ở đô thị
157Quận Hoàn KiếmHàng DầuĐầu đường - Cuối đường116.000.00055.100.00039.301.00037.700.000-Đất ở đô thị
158Quận Hoàn KiếmHàng ĐậuĐầu đường - Cuối đường94.300.00045.736.00035.728.00031.591.000-Đất ở đô thị
159Quận Hoàn KiếmHàng ĐiếuĐầu đường - Cuối đường115.000.00054.625.00039.301.00037.375.000-Đất ở đô thị
160Quận Hoàn KiếmHàng ĐồngĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00030.624.00033.902.000-Đất ở đô thị
161Quận Hoàn KiếmHàng ĐườngĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00035.728.00043.848.000-Đất ở đô thị
162Quận Hoàn KiếmHàng GàĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00044.370.00032.642.000-Đất ở đô thị
163Quận Hoàn KiếmHàng GaiĐầu đường - Cuối đường139.200.00064.728.00034.382.00043.848.000-Đất ở đô thị
164Quận Hoàn KiếmHàng GiấyĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00035.728.00038.454.000-Đất ở đô thị
165Quận Hoàn KiếmHàng GiầyĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00049.787.00024.360.000-Đất ở đô thị
166Quận Hoàn KiếmHàng HòmĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00027.840.00034.197.000-Đất ở đô thị
167Quận Hoàn KiếmHàng KhayĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00016.880.00043.059.000-Đất ở đô thị
168Quận Hoàn KiếmHàng KhoaiĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00046.805.00038.454.000-Đất ở đô thị
169Quận Hoàn KiếmHàng LượcĐầu đường - Cuối đường106.720.00051.226.00034.496.00035.218.000-Đất ở đô thị
170Quận Hoàn KiếmHàng MãPhùng Hưng - Hàng Lược92.800.00045.008.00038.962.00031.088.000-Đất ở đô thị
171Quận Hoàn KiếmHàng MãHàng Lược - Đồng Xuân134.560.00063.243.00027.840.00043.059.000-Đất ở đô thị
172Quận Hoàn KiếmHàng MắmĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00037.946.00029.186.000-Đất ở đô thị
173Quận Hoàn KiếmHàng MànhĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00065.772.00034.197.000-Đất ở đô thị
174Quận Hoàn KiếmHàng MuốiĐầu đường - Cuối đường85.840.00042.062.00034.382.00029.186.000-Đất ở đô thị
175Quận Hoàn KiếmHàng NgangĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00027.600.00056.376.000-Đất ở đô thị
176Quận Hoàn KiếmHàng NónĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00033.189.00034.197.000-Đất ở đô thị
177Quận Hoàn KiếmHàng PhènĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00036.306.00031.088.000-Đất ở đô thị
178Quận Hoàn KiếmHàng QuạtĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00035.420.00034.197.000-Đất ở đô thị
179Quận Hoàn KiếmHàng RươiĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00030.624.00031.088.000-Đất ở đô thị
180Quận Hoàn KiếmHàng ThiếcĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00048.070.00034.197.000-Đất ở đô thị
181Quận Hoàn KiếmHàng ThùngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00027.600.00026.796.000-Đất ở đô thị
182Quận Hoàn KiếmHàng TreĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00037.946.00031.088.000-Đất ở đô thị
183Quận Hoàn KiếmHàng TrốngĐầu đường - Cuối đường118.320.00056.202.00038.962.00038.454.000-Đất ở đô thị
184Quận Hoàn KiếmHàng VảiĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00037.946.00029.974.000-Đất ở đô thị
185Quận Hoàn KiếmHàng VôiĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00047.656.00031.088.000-Đất ở đô thị
186Quận Hoàn KiếmHồ Hoàn KiếmĐầu đường - Cuối đường134.560.00063.243.00039.301.00043.059.000-Đất ở đô thị
187Quận Hoàn KiếmHỏa LòĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00031.395.00024.360.000-Đất ở đô thị
188Quận Hoàn KiếmHồng HàĐịa phận quận Hoàn Kiếm -37.510.00020.631.00030.360.00015.004.000-Đất ở đô thị
189Quận Hoàn KiếmLãn ÔngĐầu đường - Cuối đường126.500.00059.455.00032.292.00040.480.000-Đất ở đô thị
190Quận Hoàn KiếmLê DuẩnĐịa phận quận Hoàn Kiếm -89.600.00043.456.00027.600.00030.016.000-Đất ở đô thị
191Quận Hoàn KiếmLê LaiĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00022.701.00033.902.000-Đất ở đô thị
192Quận Hoàn KiếmLê Phụng HiểuĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00030.360.00024.360.000-Đất ở đô thị
193Quận Hoàn KiếmLê ThạchĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00030.360.00033.018.000-Đất ở đô thị
194Quận Hoàn KiếmLê Thái TổĐầu đường - Cuối đường187.920.00084.564.00030.360.00056.376.000-Đất ở đô thị
195Quận Hoàn KiếmLê Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00025.461.00029.974.000-Đất ở đô thị
196Quận Hoàn KiếmLê Văn LinhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00030.360.00024.150.000-Đất ở đô thị
197Quận Hoàn KiếmLiên TrìĐịa phận quận Hoàn Kiếm -85.100.00041.699.00042.840.00028.934.000-Đất ở đô thị
198Quận Hoàn KiếmLò RènĐầu đường - Cuối đường94.300.00045.736.00037.946.00031.591.000-Đất ở đô thị
199Quận Hoàn KiếmLò SũĐầu đường - Cuối đường92.000.00044.620.00022.218.00030.820.000-Đất ở đô thị
200Quận Hoàn KiếmLương Ngọc QuyếnĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00034.496.00026.796.000-Đất ở đô thị
201Quận Hoàn KiếmLương Văn CanĐầu đường - Cuối đường129.920.00061.062.00023.575.00041.574.000-Đất ở đô thị
202Quận Hoàn KiếmLý Đạo ThànhĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00022.701.00024.150.000-Đất ở đô thị
203Quận Hoàn KiếmLý Nam ĐếĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00019.734.00033.018.000-Đất ở đô thị
204Quận Hoàn KiếmLý Quốc SưĐầu đường - Cuối đường101.200.00049.082.00019.734.00033.902.000-Đất ở đô thị
205Quận Hoàn KiếmLý Thái TổĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00022.701.00033.018.000-Đất ở đô thị
206Quận Hoàn KiếmLý Thường KiệtĐầu đường - Cuối đường128.800.00060.536.00031.395.00041.216.000-Đất ở đô thị
207Quận Hoàn KiếmMã MâyĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00022.898.00034.197.000-Đất ở đô thị
208Quận Hoàn KiếmNam NgưĐầu đường - Cuối đường80.500.00039.445.00032.323.00027.370.000-Đất ở đô thị
209Quận Hoàn KiếmNgõ Bảo KhánhĐầu ngõ - Cuối ngõ75.900.00037.950.00037.946.00026.565.000-Đất ở đô thị
210Quận Hoàn KiếmNgõ GạchĐầu ngõ - Cuối ngõ82.800.00040.572.00027.840.00028.152.000-Đất ở đô thị
211Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng BôngĐầu ngõ - Cuối ngõ69.000.00034.500.00014.941.00024.150.000-Đất ở đô thị
212Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng CỏTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ54.050.00028.106.00026.880.00019.999.000-Đất ở đô thị
213Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HànhĐầu ngõ - Cuối ngõ75.900.00037.950.00034.382.00026.565.000-Đất ở đô thị
214Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HươngĐầu ngõ - Cuối ngõ75.900.00037.950.00027.840.00026.565.000-Đất ở đô thị
215Quận Hoàn KiếmNgõ Hội VũĐầu ngõ - Cuối ngõ75.900.00037.950.00027.840.00026.565.000-Đất ở đô thị
216Quận Hoàn KiếmNgõ HuyệnĐầu ngõ - Cuối ngõ62.100.00031.671.00033.478.00022.356.000-Đất ở đô thị
217Quận Hoàn KiếmNgõ Phan Chu TrinhĐầu ngõ - Cuối ngõ75.900.00037.950.000113.874.00026.565.000-Đất ở đô thị
218Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnHàng Vôi - Lý Thường Kiệt114.240.00054.264.00030.624.00037.128.000-Đất ở đô thị
219Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnLý Thường Kiệt - Hàm Long98.560.00047.802.00039.301.00033.018.000-Đất ở đô thị
220Quận Hoàn KiếmNgõ Tạm ThươngĐầu ngõ - Cuối ngõ52.900.00027.508.00039.301.00019.573.000-Đất ở đô thị
221Quận Hoàn KiếmNgô Thì NhậmĐịa phận quận Hoàn Kiếm -89.600.00043.456.00027.600.00030.016.000-Đất ở đô thị
222Quận Hoàn KiếmNgõ Thọ XươngĐầu ngõ - Cuối ngõ57.500.00029.325.00046.413.00020.700.000-Đất ở đô thị
223Quận Hoàn KiếmNgõ TrạmĐầu ngõ - Cuối ngõ54.050.00028.106.00034.382.00019.999.000-Đất ở đô thị
224Quận Hoàn KiếmNgõ Tràng TiềnPhan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần44.850.00024.219.00027.840.00017.492.000-Đất ở đô thị
225Quận Hoàn KiếmNgõ Trung YênĐầu ngõ - Cuối ngõ44.850.00024.219.00027.840.00017.492.000-Đất ở đô thị
226Quận Hoàn KiếmNgõ Tức MạcTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ54.050.00028.106.00035.728.00019.999.000-Đất ở đô thị
227Quận Hoàn KiếmNgô Văn SởĐầu đường - Cuối đường80.500.00039.445.00037.946.00027.370.000-Đất ở đô thị
228Quận Hoàn KiếmNguyễn Chế NghĩaĐầu đường - Cuối đường54.520.00028.350.00044.370.00020.172.000-Đất ở đô thị
229Quận Hoàn KiếmNguyễn Gia ThiềuĐầu đường - Cuối đường82.880.00040.611.00027.600.00028.179.000-Đất ở đô thị
230Quận Hoàn KiếmNguyễn Hữu HuânĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00042.840.00033.018.000-Đất ở đô thị
231Quận Hoàn KiếmNguyễn Khắc CầnĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00039.301.00024.360.000-Đất ở đô thị
232Quận Hoàn KiếmNguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường32.480.00018.189.00017.226.00013.317.000-Đất ở đô thị
233Quận Hoàn KiếmNguyễn Quang BíchĐầu đường - Cuối đường67.200.00033.600.00034.382.00023.520.000-Đất ở đô thị
234Quận Hoàn KiếmNguyễn SiêuĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00039.301.00029.974.000-Đất ở đô thị
235Quận Hoàn KiếmNguyễn Thiện ThuậtĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00039.301.00024.360.000-Đất ở đô thị
236Quận Hoàn KiếmNguyễn ThiếpHàng Đậu - Gầm Cầu69.600.00034.800.00039.301.00024.360.000-Đất ở đô thị
237Quận Hoàn KiếmNguyễn ThiếpGầm Cầu - Nguyễn Thiện Thuật85.840.00042.062.00027.840.00029.186.000-Đất ở đô thị
238Quận Hoàn KiếmNguyễn Tư GiảnĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00015.660.00012.366.000-Đất ở đô thị
239Quận Hoàn KiếmNguyễn Văn TốĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00037.514.00026.796.000-Đất ở đô thị
240Quận Hoàn KiếmNguyễn XíĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00045.360.00034.197.000-Đất ở đô thị
241Quận Hoàn KiếmNhà ChungĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00027.840.00034.197.000-Đất ở đô thị
242Quận Hoàn KiếmNhà HỏaĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00027.600.00024.150.000-Đất ở đô thị
243Quận Hoàn KiếmNhà ThờĐầu đường - Cuối đường125.440.00058.957.00037.514.00040.141.000-Đất ở đô thị
244Quận Hoàn KiếmÔ Quan ChưởngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00030.624.00029.974.000-Đất ở đô thị
245Quận Hoàn KiếmPhạm Ngũ LãoĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00032.323.00024.360.000-Đất ở đô thị
246Quận Hoàn KiếmPhạm Sư MạnhĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00035.728.00024.360.000-Đất ở đô thị
247Quận Hoàn KiếmPhan Bội ChâuĐầu đường - Cuối đường92.800.00045.008.00042.840.00031.088.000-Đất ở đô thị
248Quận Hoàn KiếmPhan Chu TrinhĐầu đường - Cuối đường98.560.00047.802.00022.898.00033.018.000-Đất ở đô thị
249Quận Hoàn KiếmPhan Đình PhùngĐịa phận quận Hoàn Kiếm -118.320.00056.202.00027.840.00038.454.000-Đất ở đô thị
250Quận Hoàn KiếmPhan Huy ChúĐầu đường - Cuối đường69.000.00034.500.00030.624.00024.150.000-Đất ở đô thị
251Quận Hoàn KiếmPhố HuếĐịa phận quận Hoàn Kiếm -114.240.00054.264.00026.634.00037.128.000-Đất ở đô thị
252Quận Hoàn KiếmPhủ DoãnĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00026.880.00034.197.000-Đất ở đô thị
253Quận Hoàn KiếmPhúc TânĐầu đường - Cuối đường38.280.00021.054.00045.584.00015.312.000-Đất ở đô thị
254Quận Hoàn KiếmPhùng HưngĐầu đường - Cuối đường88.160.00043.198.00048.070.00029.974.000-Đất ở đô thị
255Quận Hoàn KiếmQuán SứĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00029.568.00034.197.000-Đất ở đô thị
256Quận Hoàn KiếmQuang TrungĐầu đường - Nguyễn Du102.080.00049.509.00032.323.00034.197.000-Đất ở đô thị
257Quận Hoàn KiếmTạ HiềnĐầu đường - Cuối đường102.080.00049.509.00013.874.00034.197.000-Đất ở đô thị
258Quận Hoàn KiếmThanh HàĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
259Quận Hoàn KiếmThanh YênĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.585.00013.920.000-Đất ở đô thị
260Quận Hoàn KiếmThợ NhuộmĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00026.880.00032.642.000-Đất ở đô thị
261Quận Hoàn KiếmThuốc BắcĐầu đường - Cuối đường120.960.00057.456.00025.682.00039.312.000-Đất ở đô thị
262Quận Hoàn KiếmTô TịchĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00032.323.00024.360.000-Đất ở đô thị
263Quận Hoàn KiếmTôn Thất ThiệpGiáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế69.000.00034.500.00034.500.00024.150.000-Đất ở đô thị
264Quận Hoàn KiếmTông ĐảnĐầu đường - Cuối đường97.440.00047.258.00047.258.00032.642.000-Đất ở đô thị
265Quận Hoàn KiếmTống Duy TânĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00038.280.00026.796.000-Đất ở đô thị
266Quận Hoàn KiếmTrần Bình TrọngĐầu đường - Nguyễn Du82.880.00040.611.00040.611.00028.179.000-Đất ở đô thị
267Quận Hoàn KiếmTrần Hưng ĐạoTrần Khánh Dư - Trần Thánh Tông92.800.00045.008.00045.008.00031.088.000-Đất ở đô thị
268Quận Hoàn KiếmTrần Hưng ĐạoTrần Thánh Tông - Lê Duẩn114.240.00054.264.00054.264.00037.128.000-Đất ở đô thị
269Quận Hoàn KiếmTrần Khánh DưTrần Quang Khải - Trần Hưng Đạo54.520.00028.350.00028.350.00020.172.000-Đất ở đô thị
270Quận Hoàn KiếmTrần Nguyên HãnĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00034.800.00024.360.000-Đất ở đô thị
271Quận Hoàn KiếmTrần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00038.280.00026.796.000-Đất ở đô thị
272Quận Hoàn KiếmTrần Quang KhảiĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00033.130.00023.386.000-Đất ở đô thị
273Quận Hoàn KiếmTrần Quốc ToảnĐầu đường - Cuối đường67.200.00033.600.00033.600.00023.520.000-Đất ở đô thị
274Quận Hoàn KiếmTràng ThiĐầu đường - Cuối đường123.200.00057.904.00057.904.00039.424.000-Đất ở đô thị
275Quận Hoàn KiếmTràng TiềnĐầu đường - Cuối đường129.920.00061.062.00061.062.00041.574.000-Đất ở đô thị
276Quận Hoàn KiếmTriệu Quốc ĐạtĐầu đường - Cuối đường73.920.00036.960.00036.960.00025.872.000-Đất ở đô thị
277Quận Hoàn KiếmTrương Hán SiêuĐịa phận quận Hoàn Kiếm -82.880.00040.611.00040.611.00028.179.000-Đất ở đô thị
278Quận Hoàn KiếmVạn KiếpĐịa phận quận Hoàn Kiếm -30.160.00016.890.00016.890.00012.366.000-Đất ở đô thị
279Quận Hoàn KiếmVọng ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00034.800.00024.360.000-Đất ở đô thị
280Quận Hoàn KiếmVọng HàĐầu đường - Cuối đường33.880.00018.973.00018.973.00013.891.000-Đất ở đô thị
281Quận Hoàn KiếmXóm Hạ HồiĐầu đường - Cuối đường67.200.00033.600.00033.600.00023.520.000-Đất ở đô thị
282Quận Hoàn KiếmYên TháiĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00031.946.00022.550.000-Đất ở đô thị
283Quận Hoàn KiếmYết KiêuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du82.880.00040.611.00040.611.00028.179.000-Đất ở đô thị
284Quận Hoàn KiếmẤu TriệuĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận Hoàn KiếmBà TriệuHàng Khay - Trần Hưng Đạo81.536.00038.322.00030.168.00026.092.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận Hoàn KiếmBà TriệuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du66.976.00032.148.00025.451.00022.102.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận Hoàn KiếmBạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp23.595.00012.977.00010.618.0009.438.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận Hoàn KiếmBảo KhánhĐầu đường - Cuối đường68.770.00033.010.00026.133.00022.694.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận Hoàn KiếmBảo LinhĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận Hoàn KiếmBát ĐànĐầu đường - Cuối đường59.800.00029.003.00023.023.00020.033.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận Hoàn KiếmBát SứĐầu đường - Cuối đường59.800.00029.003.00023.023.00020.033.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận Hoàn KiếmCấm ChỉĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận Hoàn KiếmCao ThắngĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận Hoàn KiếmCầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường29.406.00015.879.00012.939.00011.468.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận Hoàn KiếmCầu ĐôngĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận Hoàn KiếmCầu GỗĐầu đường - Cuối đường76.245.00036.216.00028.592.00024.780.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận Hoàn KiếmChả CáĐầu đường - Cuối đường68.770.00033.010.00026.133.00022.694.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận Hoàn KiếmChân CầmĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận Hoàn KiếmChợ GạoĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận Hoàn KiếmChương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường30.674.00016.564.00013.496.00011.963.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận Hoàn KiếmCổ TânĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận Hoàn KiếmCổng ĐụcĐầu đường - Cuối đường35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận Hoàn KiếmCửa ĐôngĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận Hoàn KiếmCửa NamĐầu đường - Cuối đường68.770.00033.010.00026.133.00022.694.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận Hoàn KiếmDã TượngĐầu đường - Cuối đường55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận Hoàn KiếmĐặng Thái ThânĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận Hoàn KiếmĐào Duy TừĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận Hoàn KiếmĐinh Công TrángĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận Hoàn KiếmĐinh LễĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận Hoàn KiếmĐinh LiệtĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận Hoàn KiếmĐinh NgangĐầu đường - Cuối đường55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận Hoàn KiếmĐinh Tiên HoàngĐầu đường - Cuối đường90.480.00042.073.00033.025.00028.501.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận Hoàn KiếmĐông TháiĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận Hoàn KiếmĐồng XuânĐầu đường - Cuối đường83.720.00039.348.00030.976.00026.790.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận Hoàn KiếmĐường ThànhĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận Hoàn KiếmGầm CầuĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận Hoàn KiếmGia NgưĐầu đường - Cuối đường59.800.00029.003.00023.023.00020.033.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận Hoàn KiếmHà TrungĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngLê Thánh Tông - Quán Sứ83.720.00039.348.00030.976.00026.790.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngQuán Sứ - Lê Duẩn71.760.00034.445.00027.269.00023.681.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận Hoàn KiếmHàm LongĐầu đường - Cuối đường61.828.00029.987.00023.804.00020.712.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận Hoàn KiếmHàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường30.674.00016.564.00013.496.00011.963.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận Hoàn KiếmHàng BạcĐầu đường - Cuối đường76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận Hoàn KiếmHàng BàiĐầu đường - Cuối đường81.536.00038.322.00030.168.00026.092.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận Hoàn KiếmHàng BèĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận Hoàn KiếmHàng BồĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
327Quận Hoàn KiếmHàng BôngĐầu đường - Cuối đường87.464.00041.108.00032.362.00027.988.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận Hoàn KiếmHàng BuồmĐầu đường - Cuối đường75.400.00035.815.00028.275.00024.505.000-Đất TM-DV đô thị
329Quận Hoàn KiếmHàng BútĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
330Quận Hoàn KiếmHàng CáĐầu đường - Cuối đường61.828.00029.987.00023.804.00020.712.000-Đất TM-DV đô thị
331Quận Hoàn KiếmHàng CânĐầu đường - Cuối đường75.400.00035.815.00028.275.00024.505.000-Đất TM-DV đô thị
332Quận Hoàn KiếmHàng ChaiĐầu đường - Cuối đường34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
333Quận Hoàn KiếmHàng ChỉĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
334Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuHàng Đường - Đào Duy Từ75.400.00035.815.00028.275.00024.505.000-Đất TM-DV đô thị
335Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuĐào Duy Từ - Trần Nhật Duật60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
336Quận Hoàn KiếmHàng ChĩnhĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
337Quận Hoàn KiếmHàng CótĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
338Quận Hoàn KiếmHàng DaĐầu đường - Cuối đường70.876.00034.020.00026.933.00023.389.000-Đất TM-DV đô thị
339Quận Hoàn KiếmHàng ĐàoĐầu đường - Cuối đường122.148.00054.967.00042.752.00036.644.000-Đất TM-DV đô thị
340Quận Hoàn KiếmHàng DầuĐầu đường - Cuối đường75.400.00035.815.00028.275.00024.505.000-Đất TM-DV đô thị
341Quận Hoàn KiếmHàng ĐậuĐầu đường - Cuối đường61.295.00029.728.00023.599.00020.534.000-Đất TM-DV đô thị
342Quận Hoàn KiếmHàng ĐiếuĐầu đường - Cuối đường74.750.00035.506.00028.031.00024.294.000-Đất TM-DV đô thị
343Quận Hoàn KiếmHàng ĐồngĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
344Quận Hoàn KiếmHàng ĐườngĐầu đường - Cuối đường90.480.00042.073.00033.025.00028.501.000-Đất TM-DV đô thị
345Quận Hoàn KiếmHàng GàĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
346Quận Hoàn KiếmHàng GaiĐầu đường - Cuối đường90.480.00042.073.00033.025.00028.501.000-Đất TM-DV đô thị
347Quận Hoàn KiếmHàng GiấyĐầu đường - Cuối đường76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
348Quận Hoàn KiếmHàng GiầyĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
349Quận Hoàn KiếmHàng HòmĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
350Quận Hoàn KiếmHàng KhayĐầu đường - Cuối đường87.464.00041.108.00032.362.00027.988.000-Đất TM-DV đô thị
351Quận Hoàn KiếmHàng KhoaiĐầu đường - Cuối đường76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
352Quận Hoàn KiếmHàng LượcĐầu đường - Cuối đường69.368.00033.297.00026.360.00022.891.000-Đất TM-DV đô thị
353Quận Hoàn KiếmHàng MãPhùng Hưng - Hàng Lược60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
354Quận Hoàn KiếmHàng MãHàng Lược - Đồng Xuân87.464.00041.108.00032.362.00027.988.000-Đất TM-DV đô thị
355Quận Hoàn KiếmHàng MắmĐầu đường - Cuối đường55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
356Quận Hoàn KiếmHàng MànhĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
357Quận Hoàn KiếmHàng MuốiĐầu đường - Cuối đường55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
358Quận Hoàn KiếmHàng NgangĐầu đường - Cuối đường122.148.00054.967.00042.752.00036.644.000-Đất TM-DV đô thị
359Quận Hoàn KiếmHàng NónĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
360Quận Hoàn KiếmHàng PhènĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
361Quận Hoàn KiếmHàng QuạtĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
362Quận Hoàn KiếmHàng RươiĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
363Quận Hoàn KiếmHàng ThiếcĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
364Quận Hoàn KiếmHàng ThùngĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
365Quận Hoàn KiếmHàng TreĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
366Quận Hoàn KiếmHàng TrốngĐầu đường - Cuối đường76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
367Quận Hoàn KiếmHàng VảiĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
368Quận Hoàn KiếmHàng VôiĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
369Quận Hoàn KiếmHồ Hoàn KiếmĐầu đường - Cuối đường87.464.00041.108.00032.362.00027.988.000-Đất TM-DV đô thị
370Quận Hoàn KiếmHỏa LòĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
371Quận Hoàn KiếmHồng HàĐịa phận quận Hoàn Kiếm -24.382.00013.410.00010.972.0009.753.000-Đất TM-DV đô thị
372Quận Hoàn KiếmLãn ÔngĐầu đường - Cuối đường82.225.00038.646.00030.423.00026.312.000-Đất TM-DV đô thị
373Quận Hoàn KiếmLê DuẩnĐịa phận quận Hoàn Kiếm -58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
374Quận Hoàn KiếmLê LaiĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
375Quận Hoàn KiếmLê Phụng HiểuĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
376Quận Hoàn KiếmLê ThạchĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
377Quận Hoàn KiếmLê Thái TổĐầu đường - Cuối đường122.148.00054.967.00042.752.00036.644.000-Đất TM-DV đô thị
378Quận Hoàn KiếmLê Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
379Quận Hoàn KiếmLê Văn LinhĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
380Quận Hoàn KiếmLiên TrìĐịa phận quận Hoàn Kiếm -55.315.00027.104.00021.573.00018.807.000-Đất TM-DV đô thị
381Quận Hoàn KiếmLò RènĐầu đường - Cuối đường61.295.00029.728.00023.599.00020.534.000-Đất TM-DV đô thị
382Quận Hoàn KiếmLò SũĐầu đường - Cuối đường59.800.00029.003.00023.023.00020.033.000-Đất TM-DV đô thị
383Quận Hoàn KiếmLương Ngọc QuyếnĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
384Quận Hoàn KiếmLương Văn CanĐầu đường - Cuối đường84.448.00039.691.00031.246.00027.023.000-Đất TM-DV đô thị
385Quận Hoàn KiếmLý Đạo ThànhĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
386Quận Hoàn KiếmLý Nam ĐếĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
387Quận Hoàn KiếmLý Quốc SưĐầu đường - Cuối đường65.780.00031.903.00025.325.00022.036.000-Đất TM-DV đô thị
388Quận Hoàn KiếmLý Thái TổĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
389Quận Hoàn KiếmLý Thường KiệtĐầu đường - Cuối đường83.720.00039.348.00030.976.00026.790.000-Đất TM-DV đô thị
390Quận Hoàn KiếmMã MâyĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
391Quận Hoàn KiếmNam NgưĐầu đường - Cuối đường52.325.00025.639.00020.407.00017.791.000-Đất TM-DV đô thị
392Quận Hoàn KiếmNgõ Bảo KhánhĐầu ngõ - Cuối ngõ49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
393Quận Hoàn KiếmNgõ GạchĐầu ngõ - Cuối ngõ53.820.00026.372.00020.990.00018.299.000-Đất TM-DV đô thị
394Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng BôngĐầu ngõ - Cuối ngõ44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
395Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng CỏTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
396Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HànhĐầu ngõ - Cuối ngõ49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
397Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HươngĐầu ngõ - Cuối ngõ49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
398Quận Hoàn KiếmNgõ Hội VũĐầu ngõ - Cuối ngõ49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
399Quận Hoàn KiếmNgõ HuyệnĐầu ngõ - Cuối ngõ40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
400Quận Hoàn KiếmNgõ Phan Chu TrinhĐầu ngõ - Cuối ngõ49.335.00024.668.00019.734.00017.267.000-Đất TM-DV đô thị
401Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnHàng Vôi - Lý Thường Kiệt74.256.00035.272.00027.846.00024.133.000-Đất TM-DV đô thị
402Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnLý Thường Kiệt - Hàm Long64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
403Quận Hoàn KiếmNgõ Tạm ThươngĐầu ngõ - Cuối ngõ34.385.00017.880.00014.442.00012.722.000-Đất TM-DV đô thị
404Quận Hoàn KiếmNgô Thì NhậmĐịa phận quận Hoàn Kiếm -58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
405Quận Hoàn KiếmNgõ Thọ XươngĐầu ngõ - Cuối ngõ37.375.00019.061.00015.324.00013.455.000-Đất TM-DV đô thị
406Quận Hoàn KiếmNgõ TrạmĐầu ngõ - Cuối ngõ35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
407Quận Hoàn KiếmNgõ Tràng TiềnPhan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
408Quận Hoàn KiếmNgõ Trung YênĐầu ngõ - Cuối ngõ29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
409Quận Hoàn KiếmNgõ Tức MạcTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
410Quận Hoàn KiếmNgô Văn SởĐầu đường - Cuối đường52.325.00025.639.00020.407.00017.791.000-Đất TM-DV đô thị
411Quận Hoàn KiếmNguyễn Chế NghĩaĐầu đường - Cuối đường35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
412Quận Hoàn KiếmNguyễn Gia ThiềuĐầu đường - Cuối đường53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
413Quận Hoàn KiếmNguyễn Hữu HuânĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
414Quận Hoàn KiếmNguyễn Khắc CầnĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
415Quận Hoàn KiếmNguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường21.112.00011.823.0009.712.0008.656.000-Đất TM-DV đô thị
416Quận Hoàn KiếmNguyễn Quang BíchĐầu đường - Cuối đường43.680.00021.840.00017.472.00015.288.000-Đất TM-DV đô thị
417Quận Hoàn KiếmNguyễn SiêuĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
418Quận Hoàn KiếmNguyễn Thiện ThuậtĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
419Quận Hoàn KiếmNguyễn ThiếpHàng Đậu - Gầm Cầu45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
420Quận Hoàn KiếmNguyễn ThiếpGầm Cầu - Nguyễn Thiện Thuật55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
421Quận Hoàn KiếmNguyễn Tư GiảnĐầu đường - Cuối đường19.604.00010.978.0009.018.0008.038.000-Đất TM-DV đô thị
422Quận Hoàn KiếmNguyễn Văn TốĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
423Quận Hoàn KiếmNguyễn XíĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
424Quận Hoàn KiếmNhà ChungĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
425Quận Hoàn KiếmNhà HỏaĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
426Quận Hoàn KiếmNhà ThờĐầu đường - Cuối đường81.536.00038.322.00030.168.00026.092.000-Đất TM-DV đô thị
427Quận Hoàn KiếmÔ Quan ChưởngĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
428Quận Hoàn KiếmPhạm Ngũ LãoĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
429Quận Hoàn KiếmPhạm Sư MạnhĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
430Quận Hoàn KiếmPhan Bội ChâuĐầu đường - Cuối đường60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
431Quận Hoàn KiếmPhan Chu TrinhĐầu đường - Cuối đường64.064.00031.071.00024.665.00021.461.000-Đất TM-DV đô thị
432Quận Hoàn KiếmPhan Đình PhùngĐịa phận quận Hoàn Kiếm -76.908.00036.531.00028.841.00024.995.000-Đất TM-DV đô thị
433Quận Hoàn KiếmPhan Huy ChúĐầu đường - Cuối đường44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
434Quận Hoàn KiếmPhố HuếĐịa phận quận Hoàn Kiếm -74.256.00035.272.00027.846.00024.133.000-Đất TM-DV đô thị
435Quận Hoàn KiếmPhủ DoãnĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
436Quận Hoàn KiếmPhúc TânĐầu đường - Cuối đường24.882.00013.685.00011.197.0009.953.000-Đất TM-DV đô thị
437Quận Hoàn KiếmPhùng HưngĐầu đường - Cuối đường57.304.00028.079.00022.349.00019.483.000-Đất TM-DV đô thị
438Quận Hoàn KiếmQuán SứĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
439Quận Hoàn KiếmQuang TrungĐầu đường - Nguyễn Du66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
440Quận Hoàn KiếmTạ HiềnĐầu đường - Cuối đường66.352.00032.181.00025.546.00022.228.000-Đất TM-DV đô thị
441Quận Hoàn KiếmThanh HàĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
442Quận Hoàn KiếmThanh YênĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
443Quận Hoàn KiếmThợ NhuộmĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
444Quận Hoàn KiếmThuốc BắcĐầu đường - Cuối đường78.624.00037.346.00029.484.00025.553.000-Đất TM-DV đô thị
445Quận Hoàn KiếmTô TịchĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
446Quận Hoàn KiếmTôn Thất ThiệpGiáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế44.850.00022.425.00017.940.00015.698.000-Đất TM-DV đô thị
447Quận Hoàn KiếmTông ĐảnĐầu đường - Cuối đường63.336.00030.718.00024.384.00021.218.000-Đất TM-DV đô thị
448Quận Hoàn KiếmTống Duy TânĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
449Quận Hoàn KiếmTrần Bình TrọngĐầu đường - Nguyễn Du53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
450Quận Hoàn KiếmTrần Hưng ĐạoTrần Khánh Dư - Trần Thánh Tông60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
451Quận Hoàn KiếmTrần Hưng ĐạoTrần Thánh Tông - Lê Duẩn74.256.00035.272.00027.846.00024.133.000-Đất TM-DV đô thị
452Quận Hoàn KiếmTrần Khánh DưTrần Quang Khải - Trần Hưng Đạo35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
453Quận Hoàn KiếmTrần Nguyên HãnĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
454Quận Hoàn KiếmTrần Nhật DuậtĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
455Quận Hoàn KiếmTrần Quang KhảiĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
456Quận Hoàn KiếmTrần Quốc ToảnĐầu đường - Cuối đường43.680.00021.840.00017.472.00015.288.000-Đất TM-DV đô thị
457Quận Hoàn KiếmTràng ThiĐầu đường - Cuối đường80.080.00037.638.00029.630.00025.626.000-Đất TM-DV đô thị
458Quận Hoàn KiếmTràng TiềnĐầu đường - Cuối đường84.448.00039.691.00031.246.00027.023.000-Đất TM-DV đô thị
459Quận Hoàn KiếmTriệu Quốc ĐạtĐầu đường - Cuối đường48.048.00024.024.00019.219.00016.817.000-Đất TM-DV đô thị
460Quận Hoàn KiếmTrương Hán SiêuĐịa phận quận Hoàn Kiếm -53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
461Quận Hoàn KiếmVạn KiếpĐịa phận quận Hoàn Kiếm -19.604.00010.978.0009.018.0008.038.000-Đất TM-DV đô thị
462Quận Hoàn KiếmVọng ĐứcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
463Quận Hoàn KiếmVọng HàĐầu đường - Cuối đường22.022.00012.332.00010.130.0009.029.000-Đất TM-DV đô thị
464Quận Hoàn KiếmXóm Hạ HồiĐầu đường - Cuối đường43.680.00021.840.00017.472.00015.288.000-Đất TM-DV đô thị
465Quận Hoàn KiếmYên TháiĐầu đường - Cuối đường40.716.00020.765.00016.694.00014.658.000-Đất TM-DV đô thị
466Quận Hoàn KiếmYết KiêuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du53.872.00026.397.00021.010.00018.316.000-Đất TM-DV đô thị
467Quận Hoàn KiếmẤu TriệuĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
468Quận Hoàn KiếmBà TriệuHàng Khay - Trần Hưng Đạo51.564.00023.204.00018.048.00015.469.000-Đất SX-KD đô thị
469Quận Hoàn KiếmBà TriệuTrần Hưng Đạo - Nguyễn Du45.218.00020.348.00015.827.00013.565.000-Đất SX-KD đô thị
470Quận Hoàn KiếmBạch ĐằngHàm Tử Quan - Vạn Kiếp17.141.00010.285.0008.656.0007.798.000-Đất SX-KD đô thị
471Quận Hoàn KiếmBảo KhánhĐầu đường - Cuối đường46.429.00020.893.00016.251.00013.929.000-Đất SX-KD đô thị
472Quận Hoàn KiếmBảo LinhĐầu đường - Cuối đường16.433.0009.860.0008.299.0007.476.000-Đất SX-KD đô thị
473Quận Hoàn KiếmBát ĐànĐầu đường - Cuối đường41.541.00018.693.00014.539.00012.463.000-Đất SX-KD đô thị
474Quận Hoàn KiếmBát SứĐầu đường - Cuối đường41.541.00018.693.00014.539.00012.463.000-Đất SX-KD đô thị
475Quận Hoàn KiếmCấm ChỉĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
476Quận Hoàn KiếmCao ThắngĐầu đường - Cuối đường40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất SX-KD đô thị
477Quận Hoàn KiếmCầu ĐấtĐầu đường - Cuối đường23.005.00012.899.00010.599.0009.448.000-Đất SX-KD đô thị
478Quận Hoàn KiếmCầu ĐôngĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
479Quận Hoàn KiếmCầu GỗĐầu đường - Cuối đường50.501.00022.725.00017.676.00015.150.000-Đất SX-KD đô thị
480Quận Hoàn KiếmChả CáĐầu đường - Cuối đường46.429.00020.893.00016.251.00013.929.000-Đất SX-KD đô thị
481Quận Hoàn KiếmChân CầmĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
482Quận Hoàn KiếmChợ GạoĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
483Quận Hoàn KiếmChương Dương ĐộĐầu đường - Cuối đường23.997.00013.455.00011.056.0009.855.000-Đất SX-KD đô thị
484Quận Hoàn KiếmCổ TânĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
485Quận Hoàn KiếmCổng ĐụcĐầu đường - Cuối đường27.935.00014.726.00011.962.00010.251.000-Đất SX-KD đô thị
486Quận Hoàn KiếmCửa ĐôngĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
487Quận Hoàn KiếmCửa NamĐầu đường - Cuối đường46.429.00020.893.00016.251.00013.929.000-Đất SX-KD đô thị
488Quận Hoàn KiếmDã TượngĐầu đường - Cuối đường39.438.00017.952.00014.215.00012.160.000-Đất SX-KD đô thị
489Quận Hoàn KiếmĐặng Thái ThânĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
490Quận Hoàn KiếmĐào Duy TừĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
491Quận Hoàn KiếmĐinh Công TrángĐầu đường - Cuối đường27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
492Quận Hoàn KiếmĐinh LễĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
493Quận Hoàn KiếmĐinh LiệtĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
494Quận Hoàn KiếmĐinh NgangĐầu đường - Cuối đường39.438.00017.952.00014.215.00012.160.000-Đất SX-KD đô thị
495Quận Hoàn KiếmĐinh Tiên HoàngĐầu đường - Cuối đường55.049.00024.772.00019.268.00016.515.000-Đất SX-KD đô thị
496Quận Hoàn KiếmĐông TháiĐầu đường - Cuối đường25.251.00013.766.00011.200.0009.775.000-Đất SX-KD đô thị
497Quận Hoàn KiếmĐồng XuânĐầu đường - Cuối đường52.945.00023.826.00018.531.00015.884.000-Đất SX-KD đô thị
498Quận Hoàn KiếmĐường ThànhĐầu đường - Cuối đường43.546.00019.596.00015.199.00013.064.000-Đất SX-KD đô thị
499Quận Hoàn KiếmGầm CầuĐầu đường - Cuối đường30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất SX-KD đô thị
500Quận Hoàn KiếmGia NgưĐầu đường - Cuối đường41.541.00018.693.00014.539.00012.463.000-Đất SX-KD đô thị
501Quận Hoàn KiếmHà TrungĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
502Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngLê Thánh Tông - Quán Sứ52.945.00023.826.00018.531.00015.884.000-Đất SX-KD đô thị
503Quận Hoàn KiếmHai Bà TrưngQuán Sứ - Lê Duẩn48.057.00021.626.00016.820.00014.418.000-Đất SX-KD đô thị
504Quận Hoàn KiếmHàm LongĐầu đường - Cuối đường42.724.00019.226.00014.954.00012.817.000-Đất SX-KD đô thị
505Quận Hoàn KiếmHàm Tử QuanĐầu đường - Cuối đường23.997.00013.455.00011.056.0009.855.000-Đất SX-KD đô thị
506Quận Hoàn KiếmHàng BạcĐầu đường - Cuối đường50.940.00022.923.00017.829.00015.282.000-Đất SX-KD đô thị
507Quận Hoàn KiếmHàng BàiĐầu đường - Cuối đường51.564.00023.204.00018.048.00015.469.000-Đất SX-KD đô thị
508Quận Hoàn KiếmHàng BèĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
509Quận Hoàn KiếmHàng BồĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
510Quận Hoàn KiếmHàng BôngĐầu đường - Cuối đường53.816.00024.217.00018.836.00016.145.000-Đất SX-KD đô thị
511Quận Hoàn KiếmHàng BuồmĐầu đường - Cuối đường50.119.00022.554.00017.542.00015.036.000-Đất SX-KD đô thị
512Quận Hoàn KiếmHàng BútĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
513Quận Hoàn KiếmHàng CáĐầu đường - Cuối đường42.724.00019.226.00014.954.00012.817.000-Đất SX-KD đô thị
514Quận Hoàn KiếmHàng CânĐầu đường - Cuối đường50.119.00022.554.00017.542.00015.036.000-Đất SX-KD đô thị
515Quận Hoàn KiếmHàng ChaiĐầu đường - Cuối đường27.114.00014.378.00011.667.00010.106.000-Đất SX-KD đô thị
516Quận Hoàn KiếmHàng ChỉĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
517Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuHàng Đường - Đào Duy Từ50.119.00022.554.00017.542.00015.036.000-Đất SX-KD đô thị
518Quận Hoàn KiếmHàng ChiếuĐào Duy Từ - Trần Nhật Duật41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
519Quận Hoàn KiếmHàng ChĩnhĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
520Quận Hoàn KiếmHàng CótĐầu đường - Cuối đường43.546.00019.596.00015.199.00013.064.000-Đất SX-KD đô thị
521Quận Hoàn KiếmHàng DaĐầu đường - Cuối đường47.654.00021.445.00016.678.00014.296.000-Đất SX-KD đô thị
522Quận Hoàn KiếmHàng ĐàoĐầu đường - Cuối đường55.460.00024.957.00019.411.00016.639.000-Đất SX-KD đô thị
523Quận Hoàn KiếmHàng DầuĐầu đường - Cuối đường50.119.00022.554.00017.542.00015.036.000-Đất SX-KD đô thị
524Quận Hoàn KiếmHàng ĐậuĐầu đường - Cuối đường42.356.00019.060.00014.825.00012.706.000-Đất SX-KD đô thị
525Quận Hoàn KiếmHàng ĐiếuĐầu đường - Cuối đường49.687.00022.359.00017.390.00014.906.000-Đất SX-KD đô thị
526Quận Hoàn KiếmHàng ĐồngĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
527Quận Hoàn KiếmHàng ĐườngĐầu đường - Cuối đường55.049.00024.772.00019.268.00016.515.000-Đất SX-KD đô thị
528Quận Hoàn KiếmHàng GàĐầu đường - Cuối đường43.546.00019.596.00015.199.00013.064.000-Đất SX-KD đô thị
529Quận Hoàn KiếmHàng GaiĐầu đường - Cuối đường55.049.00024.772.00019.268.00016.515.000-Đất SX-KD đô thị
530Quận Hoàn KiếmHàng GiấyĐầu đường - Cuối đường50.940.00022.923.00017.829.00015.282.000-Đất SX-KD đô thị
531Quận Hoàn KiếmHàng GiầyĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
532Quận Hoàn KiếmHàng HòmĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
533Quận Hoàn KiếmHàng KhayĐầu đường - Cuối đường53.816.00024.217.00018.836.00016.145.000-Đất SX-KD đô thị
534Quận Hoàn KiếmHàng KhoaiĐầu đường - Cuối đường50.940.00022.923.00017.829.00015.282.000-Đất SX-KD đô thị
535Quận Hoàn KiếmHàng LượcĐầu đường - Cuối đường46.833.00021.075.00016.392.00014.050.000-Đất SX-KD đô thị
536Quận Hoàn KiếmHàng MãPhùng Hưng - Hàng Lược41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
537Quận Hoàn KiếmHàng MãHàng Lược - Đồng Xuân53.816.00024.217.00018.836.00016.145.000-Đất SX-KD đô thị
538Quận Hoàn KiếmHàng MắmĐầu đường - Cuối đường39.438.00017.952.00014.215.00012.160.000-Đất SX-KD đô thị
539Quận Hoàn KiếmHàng MànhĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
540Quận Hoàn KiếmHàng MuốiĐầu đường - Cuối đường39.438.00017.952.00014.215.00012.160.000-Đất SX-KD đô thị
541Quận Hoàn KiếmHàng NgangĐầu đường - Cuối đường55.460.00024.957.00019.411.00016.639.000-Đất SX-KD đô thị
542Quận Hoàn KiếmHàng NónĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
543Quận Hoàn KiếmHàng PhènĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
544Quận Hoàn KiếmHàng QuạtĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
545Quận Hoàn KiếmHàng RươiĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
546Quận Hoàn KiếmHàng ThiếcĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
547Quận Hoàn KiếmHàng ThùngĐầu đường - Cuối đường36.151.00016.720.00013.741.00011.380.000-Đất SX-KD đô thị
548Quận Hoàn KiếmHàng TreĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
549Quận Hoàn KiếmHàng TrốngĐầu đường - Cuối đường50.940.00022.923.00017.829.00015.282.000-Đất SX-KD đô thị
550Quận Hoàn KiếmHàng VảiĐầu đường - Cuối đường40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất SX-KD đô thị
551Quận Hoàn KiếmHàng VôiĐầu đường - Cuối đường41.903.00018.856.00014.666.00012.571.000-Đất SX-KD đô thị
552Quận Hoàn KiếmHồ Hoàn KiếmĐầu đường - Cuối đường53.816.00024.217.00018.836.00016.145.000-Đất SX-KD đô thị
553Quận Hoàn KiếmHỏa LòĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
554Quận Hoàn KiếmHồng HàĐịa phận quận Hoàn Kiếm -17.998.00010.713.0008.999.0008.056.000-Đất SX-KD đô thị
555Quận Hoàn KiếmLãn ÔngĐầu đường - Cuối đường52.131.00023.459.00018.246.00015.639.000-Đất SX-KD đô thị
556Quận Hoàn KiếmLê DuẩnĐịa phận quận Hoàn Kiếm -40.458.00018.206.00014.160.00012.137.000-Đất SX-KD đô thị
557Quận Hoàn KiếmLê LaiĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
558Quận Hoàn KiếmLê Phụng HiểuĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
559Quận Hoàn KiếmLê ThạchĐầu đường - Cuối đường43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
560Quận Hoàn KiếmLê Thái TổĐầu đường - Cuối đường55.460.00024.957.00019.411.00016.639.000-Đất SX-KD đô thị
561Quận Hoàn KiếmLê Thánh TôngĐầu đường - Cuối đường40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất SX-KD đô thị
562Quận Hoàn KiếmLê Văn LinhĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
563Quận Hoàn KiếmLiên TrìĐịa phận quận Hoàn Kiếm -39.098.00017.797.00014.092.00012.055.000-Đất SX-KD đô thị
564Quận Hoàn KiếmLò RènĐầu đường - Cuối đường42.356.00019.060.00014.825.00012.706.000-Đất SX-KD đô thị
565Quận Hoàn KiếmLò SũĐầu đường - Cuối đường41.541.00018.693.00014.539.00012.463.000-Đất SX-KD đô thị
566Quận Hoàn KiếmLương Ngọc QuyếnĐầu đường - Cuối đường36.151.00016.720.00013.741.00011.380.000-Đất SX-KD đô thị
567Quận Hoàn KiếmLương Văn CanĐầu đường - Cuối đường53.405.00024.033.00018.692.00016.022.000-Đất SX-KD đô thị
568Quận Hoàn KiếmLý Đạo ThànhĐầu đường - Cuối đường33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
569Quận Hoàn KiếmLý Nam ĐếĐầu đường - Cuối đường43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
570Quận Hoàn KiếmLý Quốc SưĐầu đường - Cuối đường44.799.00020.160.00015.680.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
571Quận Hoàn KiếmLý Thái TổĐầu đường - Cuối đường43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
572Quận Hoàn KiếmLý Thường KiệtĐầu đường - Cuối đường52.945.00023.826.00018.531.00015.884.000-Đất SX-KD đô thị
573Quận Hoàn KiếmMã MâyĐầu đường - Cuối đường45.189.00020.335.00015.817.00013.557.000-Đất SX-KD đô thị
574Quận Hoàn KiếmNam NgưĐầu đường - Cuối đường37.469.00017.023.00013.863.00011.648.000-Đất SX-KD đô thị
575Quận Hoàn KiếmNgõ Bảo KhánhĐầu ngõ - Cuối ngõ35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất SX-KD đô thị
576Quận Hoàn KiếmNgõ GạchĐầu ngõ - Cuối ngõ38.284.00017.432.00013.969.00011.892.000-Đất SX-KD đô thị
577Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng BôngĐầu ngõ - Cuối ngõ33.396.00016.046.00013.195.00011.037.000-Đất SX-KD đô thị
578Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng CỏTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
579Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HànhĐầu ngõ - Cuối ngõ35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất SX-KD đô thị
580Quận Hoàn KiếmNgõ Hàng HươngĐầu ngõ - Cuối ngõ35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất SX-KD đô thị
581Quận Hoàn KiếmNgõ Hội VũĐầu ngõ - Cuối ngõ35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất SX-KD đô thị
582Quận Hoàn KiếmNgõ HuyệnĐầu ngõ - Cuối ngõ30.952.00015.477.00012.788.00010.508.000-Đất SX-KD đô thị
583Quận Hoàn KiếmNgõ Phan Chu TrinhĐầu ngõ - Cuối ngõ35.840.00016.576.00013.623.00011.282.000-Đất SX-KD đô thị
584Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnHàng Vôi - Lý Thường Kiệt49.184.00022.132.00017.214.00014.755.000-Đất SX-KD đô thị
585Quận Hoàn KiếmNgô QuyềnLý Thường Kiệt - Hàm Long43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
586Quận Hoàn KiếmNgõ Tạm ThươngĐầu ngõ - Cuối ngõ26.880.00014.254.00011.567.00010.019.000-Đất SX-KD đô thị
587Quận Hoàn KiếmNgô Thì NhậmĐịa phận quận Hoàn Kiếm -40.458.00018.206.00014.160.00012.137.000-Đất SX-KD đô thị
588Quận Hoàn KiếmNgõ Thọ XươngĐầu ngõ - Cuối ngõ29.324.00015.068.00012.299.00010.304.000-Đất SX-KD đô thị
589Quận Hoàn KiếmNgõ TrạmĐầu ngõ - Cuối ngõ27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
590Quận Hoàn KiếmNgõ Tràng TiềnPhan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
591Quận Hoàn KiếmNgõ Trung YênĐầu ngõ - Cuối ngõ22.807.00012.788.00010.508.0009.367.000-Đất SX-KD đô thị
592Quận Hoàn KiếmNgõ Tức MạcTrần Hưng Đạo - Cuối ngõ27.694.00014.599.00011.859.00010.163.000-Đất SX-KD đô thị
593Quận Hoàn KiếmNgô Văn SởĐầu đường - Cuối đường37.469.00017.023.00013.863.00011.648.000-Đất SX-KD đô thị
594Quận Hoàn KiếmNguyễn Chế NghĩaĐầu đường - Cuối đường27.935.00014.726.00011.962.00010.251.000-Đất SX-KD đô thị
595Quận Hoàn KiếmNguyễn Gia ThiềuĐầu đường - Cuối đường38.078.00017.333.00013.724.00011.741.000-Đất SX-KD đô thị
596Quận Hoàn KiếmNguyễn Hữu HuânĐầu đường - Cuối đường43.631.00019.634.00015.271.00013.089.000-Đất SX-KD đô thị
597Quận Hoàn KiếmNguyễn Khắc CầnĐầu đường - Cuối đường33.686.00016.185.00013.310.00011.133.000-Đất SX-KD đô thị
598Quận Hoàn KiếmNguyễn KhiếtĐầu đường - Cuối đường15.611.0009.531.0007.969.0007.230.000-Đất SX-KD đô thị
599Quận Hoàn KiếmNguyễn Quang BíchĐầu đường - Cuối đường32.525.00015.627.00012.851.00010.749.000-Đất SX-KD đô thị
600Quận Hoàn KiếmNguyễn SiêuĐầu đường - Cuối đường40.260.00018.219.00014.296.00012.243.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận