Bảng giá đất tại Quận Tây Hồ – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Tây Hồ – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Tây Hồ – Hà Nội

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Tây HồAn DươngĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
2Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
3Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)24.360.00013.885.00011.414.00010.134.000-Đất ở đô thị
4Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
5Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
6Quận Tây HồBùi Trang ChướcĐầu đường - Cuối đường22.000.00012.540.00010.080.0009.000.000-Đất ở đô thị
7Quận Tây HồĐặng Thai MaiXuân Diệu - Quảng An40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
8Quận Tây HồDốc Tam ĐaĐầu đường - Cuối đường31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
9Quận Tây HồĐồng CổĐầu đường - Cuối đường25.000.00014.000.00011.500.00010.250.000-Đất ở đô thị
10Quận Tây HồĐường vào Công viên nước Hồ TâyLạc Long Quân - Âu Cơ31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
11Quận Tây HồHoàng Hoa ThámMai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
12Quận Tây HồHoàng Hoa ThámDốc Tam Đa - Đường Bưởi45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
13Quận Tây HồHoàng Quốc ViệtĐịa bàn quận Tây Hồ -45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
14Quận Tây HồLạc Long QuânĐịa phận quận Tây Hồ -41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
15Quận Tây HồMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Tây Hồ -60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
16Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)40.600.00021.924.00017.864.00015.834.000-Đất ở đô thị
17Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
18Quận Tây HồNguyễn Đình ThiĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
19Quận Tây HồNguyễn Hoàng TônĐịa phận quận Tây Hồ -28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
20Quận Tây HồNhật ChiêuĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
21Quận Tây HồPhú GiaĐầu đường - Cuối đường29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
22Quận Tây HồPhú ThượngĐầu đường - Cuối đường29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
23Quận Tây HồPhú XáĐầu đường - Cuối đường25.520.00014.546.00011.693.00010.440.000-Đất ở đô thị
24Quận Tây HồPhúc HoaĐầu đường - Cuối đường25.520.00014.546.00011.693.00010.440.000-Đất ở đô thị
25Quận Tây HồQuảng AnĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
26Quận Tây HồQuảng BáĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
27Quận Tây HồQuảng KhánhĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
28Quận Tây HồTây HồĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
29Quận Tây HồThanh NiênĐịa phận quận Tây Hồ -78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
30Quận Tây HồThượng ThụyĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
31Quận Tây HồThụy KhuêĐầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
32Quận Tây HồThụy KhuêDốc Tam Đa - Cuối đường45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
33Quận Tây HồTô Ngọc VânĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
34Quận Tây HồTrích SàiĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
35Quận Tây HồTrịnh Công SơnĐầu đường - Cuối đường32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
36Quận Tây HồTừ HoaĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
37Quận Tây HồVăn CaoĐịa bàn quận Tây Hồ -78.880.00039.440.00031.552.00027.608.000-Đất ở đô thị
38Quận Tây HồVệ HồĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
39Quận Tây HồVõ Chí CôngĐịa bàn quận Tây Hồ -41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
40Quận Tây HồVõng ThịĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
41Quận Tây HồVũ MiênĐầu đường - Cuối đường39.000.00021.060.00017.160.00015.210.000-Đất ở đô thị
42Quận Tây HồXuân DiệuĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
43Quận Tây HồXuân LaĐầu đường - Cuối đường26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
44Quận Tây HồYên HoaĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
45Quận Tây HồYên PhụĐịa bàn quận Tây Hồ -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
46Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 40,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
47Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 27,0m - 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-30.160.00016.890.000---Đất ở đô thị
48Quận Tây HồMặt cắt đường < 27,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
49Quận Tây HồMặt cắt đường <15m - Khu đô thị Nam Thăng Long-20.033.00011.419.000---Đất ở đô thị
50Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-34.800.00019.140.000---Đất ở đô thị
51Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
52Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-32.480.00018.189.000---Đất ở đô thị
53Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-29.000.00016.240.000---Đất ở đô thị
54Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
55Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-24.360.00013.885.000---Đất ở đô thị
56Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-23.200.00013.224.000---Đất ở đô thị
57Quận Tây HồMặt cắt đường <13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-18.212.00010.381.000---Đất ở đô thị
58Quận Tây HồAn DươngĐầu đường - Cuối đường18.699.00010.472.0008.602.0007.667.000-Đất TM-DV đô thị
59Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
60Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)15.103.0008.609.0007.077.0006.283.000-Đất TM-DV đô thị
61Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)21.576.00011.867.0009.709.0008.630.000-Đất TM-DV đô thị
62Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)20.138.00011.277.0009.263.0008.256.000-Đất TM-DV đô thị
63Quận Tây HồBùi Trang ChướcĐầu đường - Cuối đường13.640.0007.775.0006.250.0005.580.000-Đất TM-DV đô thị
64Quận Tây HồĐặng Thai MaiXuân Diệu - Quảng An24.955.00013.476.00010.980.0009.732.000-Đất TM-DV đô thị
65Quận Tây HồDốc Tam ĐaĐầu đường - Cuối đường19.443.00010.888.0008.944.0007.972.000-Đất TM-DV đô thị
66Quận Tây HồĐồng CổĐầu đường - Cuối đường15.500.0008.680.0007.130.0006.355.000-Đất TM-DV đô thị
67Quận Tây HồĐường vào Công viên nước Hồ TâyLạc Long Quân - Âu Cơ19.443.00010.888.0008.944.0007.972.000-Đất TM-DV đô thị
68Quận Tây HồHoàng Hoa ThámMai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa35.960.00018.340.00014.744.00012.946.000-Đất TM-DV đô thị
69Quận Tây HồHoàng Hoa ThámDốc Tam Đa - Đường Bưởi28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
70Quận Tây HồHoàng Quốc ViệtĐịa bàn quận Tây Hồ -28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
71Quận Tây HồLạc Long QuânĐịa phận quận Tây Hồ -25.891.00013.981.00011.392.00010.098.000-Đất TM-DV đô thị
72Quận Tây HồMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Tây Hồ -37.498.00019.124.00015.374.00013.499.000-Đất TM-DV đô thị
73Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)25.172.00013.593.00011.076.0009.817.000-Đất TM-DV đô thị
74Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)20.857.00011.680.0009.594.0008.551.000-Đất TM-DV đô thị
75Quận Tây HồNguyễn Đình ThiĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
76Quận Tây HồNguyễn Hoàng TônĐịa phận quận Tây Hồ -17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
77Quận Tây HồNhật ChiêuĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
78Quận Tây HồPhú GiaĐầu đường - Cuối đường17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
79Quận Tây HồPhú ThượngĐầu đường - Cuối đường17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
80Quận Tây HồPhú XáĐầu đường - Cuối đường15.822.0009.019.0007.250.0006.473.000-Đất TM-DV đô thị
81Quận Tây HồPhúc HoaĐầu đường - Cuối đường15.822.0009.019.0007.250.0006.473.000-Đất TM-DV đô thị
82Quận Tây HồQuảng AnĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
83Quận Tây HồQuảng BáĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
84Quận Tây HồQuảng KhánhĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
85Quận Tây HồTây HồĐầu đường - Cuối đường22.915.00012.603.00010.312.0009.166.000-Đất TM-DV đô thị
86Quận Tây HồThanh NiênĐịa phận quận Tây Hồ -48.608.00023.818.00018.957.00016.527.000-Đất TM-DV đô thị
87Quận Tây HồThượng ThụyĐầu đường - Cuối đường17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
88Quận Tây HồThụy KhuêĐầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa33.083.00017.203.00013.895.00012.241.000-Đất TM-DV đô thị
89Quận Tây HồThụy KhuêDốc Tam Đa - Cuối đường28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
90Quận Tây HồTô Ngọc VânĐầu đường - Cuối đường24.955.00013.476.00010.980.0009.732.000-Đất TM-DV đô thị
91Quận Tây HồTrích SàiĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
92Quận Tây HồTrịnh Công SơnĐầu đường - Cuối đường19.964.00011.180.0009.183.0008.185.000-Đất TM-DV đô thị
93Quận Tây HồTừ HoaĐầu đường - Cuối đường23.529.00012.941.00010.588.0009.412.000-Đất TM-DV đô thị
94Quận Tây HồVăn CaoĐịa bàn quận Tây Hồ -48.906.00024.453.00019.562.00017.117.000-Đất TM-DV đô thị
95Quận Tây HồVệ HồĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
96Quận Tây HồVõ Chí CôngĐịa bàn quận Tây Hồ -25.891.00013.981.00011.392.00010.098.000-Đất TM-DV đô thị
97Quận Tây HồVõng ThịĐầu đường - Cuối đường17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
98Quận Tây HồVũ MiênĐầu đường - Cuối đường24.180.00013.057.00010.639.0009.430.000-Đất TM-DV đô thị
99Quận Tây HồXuân DiệuĐầu đường - Cuối đường29.946.00015.871.00012.877.00011.379.000-Đất TM-DV đô thị
100Quận Tây HồXuân LaĐầu đường - Cuối đường16.399.0009.347.0007.708.0006.888.000-Đất TM-DV đô thị
101Quận Tây HồAn DươngĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
102Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
103Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)24.360.00013.885.00011.414.00010.134.000-Đất ở đô thị
104Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
105Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)32.480.00018.189.00014.941.00013.317.000-Đất ở đô thị
106Quận Tây HồBùi Trang ChướcĐầu đường - Cuối đường22.000.00012.540.00010.080.0009.000.000-Đất ở đô thị
107Quận Tây HồĐặng Thai MaiXuân Diệu - Quảng An40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
108Quận Tây HồDốc Tam ĐaĐầu đường - Cuối đường31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
109Quận Tây HồĐồng CổĐầu đường - Cuối đường25.000.00014.000.00011.500.00010.250.000-Đất ở đô thị
110Quận Tây HồĐường vào Công viên nước Hồ TâyLạc Long Quân - Âu Cơ31.360.00017.562.00014.426.00012.858.000-Đất ở đô thị
111Quận Tây HồHoàng Hoa ThámMai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa58.000.00029.580.00023.780.00020.880.000-Đất ở đô thị
112Quận Tây HồHoàng Hoa ThámDốc Tam Đa - Đường Bưởi45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
113Quận Tây HồHoàng Quốc ViệtĐịa bàn quận Tây Hồ -45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
114Quận Tây HồLạc Long QuânĐịa phận quận Tây Hồ -41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
115Quận Tây HồMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Tây Hồ -60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
116Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)40.600.00021.924.00017.864.00015.834.000-Đất ở đô thị
117Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
118Quận Tây HồNguyễn Đình ThiĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
119Quận Tây HồNguyễn Hoàng TônĐịa phận quận Tây Hồ -28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
120Quận Tây HồNhật ChiêuĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
121Quận Tây HồPhú GiaĐầu đường - Cuối đường29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
122Quận Tây HồPhú ThượngĐầu đường - Cuối đường29.000.00016.240.00013.340.00011.890.000-Đất ở đô thị
123Quận Tây HồPhú XáĐầu đường - Cuối đường25.520.00014.546.00011.693.00010.440.000-Đất ở đô thị
124Quận Tây HồPhúc HoaĐầu đường - Cuối đường25.520.00014.546.00011.693.00010.440.000-Đất ở đô thị
125Quận Tây HồQuảng AnĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
126Quận Tây HồQuảng BáĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
127Quận Tây HồQuảng KhánhĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
128Quận Tây HồTây HồĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
129Quận Tây HồThanh NiênĐịa phận quận Tây Hồ -78.400.00038.416.00030.576.00026.656.000-Đất ở đô thị
130Quận Tây HồThượng ThụyĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
131Quận Tây HồThụy KhuêĐầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
132Quận Tây HồThụy KhuêDốc Tam Đa - Cuối đường45.240.00024.430.00019.906.00017.644.000-Đất ở đô thị
133Quận Tây HồTô Ngọc VânĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
134Quận Tây HồTrích SàiĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
135Quận Tây HồTrịnh Công SơnĐầu đường - Cuối đường32.200.00018.032.00014.812.00013.202.000-Đất ở đô thị
136Quận Tây HồTừ HoaĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
137Quận Tây HồVăn CaoĐịa bàn quận Tây Hồ -78.880.00039.440.00031.552.00027.608.000-Đất ở đô thị
138Quận Tây HồVệ HồĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
139Quận Tây HồVõ Chí CôngĐịa bàn quận Tây Hồ -41.760.00022.550.00018.374.00016.286.000-Đất ở đô thị
140Quận Tây HồVõng ThịĐầu đường - Cuối đường28.750.00016.100.00013.225.00011.788.000-Đất ở đô thị
141Quận Tây HồVũ MiênĐầu đường - Cuối đường39.000.00021.060.00017.160.00015.210.000-Đất ở đô thị
142Quận Tây HồXuân DiệuĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
143Quận Tây HồXuân LaĐầu đường - Cuối đường26.450.00015.077.00012.432.00011.109.000-Đất ở đô thị
144Quận Tây HồYên HoaĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
145Quận Tây HồYên PhụĐịa bàn quận Tây Hồ -49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
146Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 40,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
147Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 27,0m - 30,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-30.160.00016.890.000---Đất ở đô thị
148Quận Tây HồMặt cắt đường < 27,0m - Khu đô thị Nam Thăng Long-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
149Quận Tây HồMặt cắt đường <15m - Khu đô thị Nam Thăng Long-20.033.00011.419.000---Đất ở đô thị
150Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 60m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-34.800.00019.140.000---Đất ở đô thị
151Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 50m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
152Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-32.480.00018.189.000---Đất ở đô thị
153Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 30m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-29.000.00016.240.000---Đất ở đô thị
154Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 21m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
155Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 17,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-24.360.00013.885.000---Đất ở đô thị
156Quận Tây HồMặt cắt đường rộng 13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-23.200.00013.224.000---Đất ở đô thị
157Quận Tây HồMặt cắt đường <13,5m - Khu đô thị Tây Hồ Tây-18.212.00010.381.000---Đất ở đô thị
158Quận Tây HồAn DươngĐầu đường - Cuối đường18.699.00010.472.0008.602.0007.667.000-Đất TM-DV đô thị
159Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
160Quận Tây HồAn Dương Vương (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)15.103.0008.609.0007.077.0006.283.000-Đất TM-DV đô thị
161Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)21.576.00011.867.0009.709.0008.630.000-Đất TM-DV đô thị
162Quận Tây HồÂu Cơ (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)20.138.00011.277.0009.263.0008.256.000-Đất TM-DV đô thị
163Quận Tây HồBùi Trang ChướcĐầu đường - Cuối đường13.640.0007.775.0006.250.0005.580.000-Đất TM-DV đô thị
164Quận Tây HồĐặng Thai MaiXuân Diệu - Quảng An24.955.00013.476.00010.980.0009.732.000-Đất TM-DV đô thị
165Quận Tây HồDốc Tam ĐaĐầu đường - Cuối đường19.443.00010.888.0008.944.0007.972.000-Đất TM-DV đô thị
166Quận Tây HồĐồng CổĐầu đường - Cuối đường15.500.0008.680.0007.130.0006.355.000-Đất TM-DV đô thị
167Quận Tây HồĐường vào Công viên nước Hồ TâyLạc Long Quân - Âu Cơ19.443.00010.888.0008.944.0007.972.000-Đất TM-DV đô thị
168Quận Tây HồHoàng Hoa ThámMai Xuân Thưởng - Dốc Tam Đa35.960.00018.340.00014.744.00012.946.000-Đất TM-DV đô thị
169Quận Tây HồHoàng Hoa ThámDốc Tam Đa - Đường Bưởi28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
170Quận Tây HồHoàng Quốc ViệtĐịa bàn quận Tây Hồ -28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
171Quận Tây HồLạc Long QuânĐịa phận quận Tây Hồ -25.891.00013.981.00011.392.00010.098.000-Đất TM-DV đô thị
172Quận Tây HồMai Xuân ThưởngĐịa phận quận Tây Hồ -37.498.00019.124.00015.374.00013.499.000-Đất TM-DV đô thị
173Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (trong đê) - Cuối đường (trong đê)25.172.00013.593.00011.076.0009.817.000-Đất TM-DV đô thị
174Quận Tây HồNghi Tàm (đường gom chân đê)Đầu đường (ngoài đê) - Cuối đường (ngoài đê)20.857.00011.680.0009.594.0008.551.000-Đất TM-DV đô thị
175Quận Tây HồNguyễn Đình ThiĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
176Quận Tây HồNguyễn Hoàng TônĐịa phận quận Tây Hồ -17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
177Quận Tây HồNhật ChiêuĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
178Quận Tây HồPhú GiaĐầu đường - Cuối đường17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
179Quận Tây HồPhú ThượngĐầu đường - Cuối đường17.980.00010.069.0008.271.0007.372.000-Đất TM-DV đô thị
180Quận Tây HồPhú XáĐầu đường - Cuối đường15.822.0009.019.0007.250.0006.473.000-Đất TM-DV đô thị
181Quận Tây HồPhúc HoaĐầu đường - Cuối đường15.822.0009.019.0007.250.0006.473.000-Đất TM-DV đô thị
182Quận Tây HồQuảng AnĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
183Quận Tây HồQuảng BáĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
184Quận Tây HồQuảng KhánhĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
185Quận Tây HồTây HồĐầu đường - Cuối đường22.915.00012.603.00010.312.0009.166.000-Đất TM-DV đô thị
186Quận Tây HồThanh NiênĐịa phận quận Tây Hồ -48.608.00023.818.00018.957.00016.527.000-Đất TM-DV đô thị
187Quận Tây HồThượng ThụyĐầu đường - Cuối đường17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
188Quận Tây HồThụy KhuêĐầu đường Thanh Niên - Dốc Tam Đa33.083.00017.203.00013.895.00012.241.000-Đất TM-DV đô thị
189Quận Tây HồThụy KhuêDốc Tam Đa - Cuối đường28.049.00015.146.00012.341.00010.939.000-Đất TM-DV đô thị
190Quận Tây HồTô Ngọc VânĐầu đường - Cuối đường24.955.00013.476.00010.980.0009.732.000-Đất TM-DV đô thị
191Quận Tây HồTrích SàiĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
192Quận Tây HồTrịnh Công SơnĐầu đường - Cuối đường19.964.00011.180.0009.183.0008.185.000-Đất TM-DV đô thị
193Quận Tây HồTừ HoaĐầu đường - Cuối đường23.529.00012.941.00010.588.0009.412.000-Đất TM-DV đô thị
194Quận Tây HồVăn CaoĐịa bàn quận Tây Hồ -48.906.00024.453.00019.562.00017.117.000-Đất TM-DV đô thị
195Quận Tây HồVệ HồĐầu đường - Cuối đường27.807.00015.016.00012.235.00010.845.000-Đất TM-DV đô thị
196Quận Tây HồVõ Chí CôngĐịa bàn quận Tây Hồ -25.891.00013.981.00011.392.00010.098.000-Đất TM-DV đô thị
197Quận Tây HồVõng ThịĐầu đường - Cuối đường17.825.0009.982.0008.200.0007.308.000-Đất TM-DV đô thị
198Quận Tây HồVũ MiênĐầu đường - Cuối đường24.180.00013.057.00010.639.0009.430.000-Đất TM-DV đô thị
199Quận Tây HồXuân DiệuĐầu đường - Cuối đường29.946.00015.871.00012.877.00011.379.000-Đất TM-DV đô thị
200Quận Tây HồXuân LaĐầu đường - Cuối đường16.399.0009.347.0007.708.0006.888.000-Đất TM-DV đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận