Bảng giá đất tại Thành phố Đà Nẵng mới nhất

0

Bảng giá đất tại Thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024 (được sửa đổi bởi Quyết định 07/2021/QĐ-UBND và Quyết định 12/2022/QĐ-UBND)


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024;

– Quyết định 07/2021/QĐ-UBND sửa đổi Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024;

– Quyết định 12/2022/QĐ-UBND sửa đổi Quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024 kèm theo Quyết định 09/2020/QĐ-UBND và 07/2021/QĐ-UBND.


2. Bảng giá đất tại thành phố Đà Nẵng

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Nguyễn Văn Trỗi98.800.00036.810.00025.700.00021.430.00018.980.000Đất ở đô thị
2Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh98.800.00027.810.00023.430.00020.270.00017.560.000Đất ở đô thị
3Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến Cách Mạng Tháng 847.150.00023.280.00020.275.00017.150.00014.740.000Đất ở đô thị
4Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Đình Thi - đến Nguyễn Phước Lan20.500.000----Đất ở đô thị
5Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Phước Lan - đến Võ An Ninh17.000.000----Đất ở đô thị
6Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Võ An Ninh - đến Văn Tiến Dũng15.000.000----Đất ở đô thị
7Thành Phố Đà Nẵng3 Tháng 2-71.140.00026.010.00022.330.00018.270.00014.910.000Đất ở đô thị
8Thành Phố Đà Nẵng30 Tháng 4-78.300.000----Đất ở đô thị
9Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 1-13.470.000----Đất ở đô thị
10Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 2-14.180.000----Đất ở đô thị
11Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 3-14.180.000----Đất ở đô thị
12Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 4-13.470.000----Đất ở đô thị
13Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 5-12.830.000----Đất ở đô thị
14Thành Phố Đà NẵngAn Cư 1-35.260.000----Đất ở đô thị
15Thành Phố Đà NẵngAn Cư 2-35.260.000----Đất ở đô thị
16Thành Phố Đà NẵngAn Cư 3-35.260.000----Đất ở đô thị
17Thành Phố Đà NẵngAn Cư 4-36.250.000----Đất ở đô thị
18Thành Phố Đà NẵngAn Cư 5-36.250.000----Đất ở đô thị
19Thành Phố Đà NẵngAn Cư 6-36.250.000----Đất ở đô thị
20Thành Phố Đà NẵngAn Cư 7-36.250.000----Đất ở đô thị
21Thành Phố Đà NẵngAn Dương Vương-40.310.000----Đất ở đô thị
22Thành Phố Đà NẵngAn Đồn-40.430.00016.750.00014.350.00011.740.0009.580.000Đất ở đô thị
23Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 1-40.430.000----Đất ở đô thị
24Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 2-34.740.000----Đất ở đô thị
25Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 3-41.680.000----Đất ở đô thị
26Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 4-48.510.000----Đất ở đô thị
27Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 5-41.680.000----Đất ở đô thị
28Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 6-48.510.000----Đất ở đô thị
29Thành Phố Đà NẵngAn Hải 1-24.440.000----Đất ở đô thị
30Thành Phố Đà NẵngAn Hải 2-24.440.000----Đất ở đô thị
31Thành Phố Đà NẵngAn Hải 3-24.440.000----Đất ở đô thị
32Thành Phố Đà NẵngAn Hải 4-24.440.000----Đất ở đô thị
33Thành Phố Đà NẵngAn Hải 5-22.300.000----Đất ở đô thị
34Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 5,5m -24.440.000----Đất ở đô thị
35Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 3,5m -19.500.000----Đất ở đô thị
36Thành Phố Đà NẵngAn Hải 7-24.440.000----Đất ở đô thị
37Thành Phố Đà NẵngAn Hải 8-24.440.000----Đất ở đô thị
38Thành Phố Đà NẵngAn Hải 9-24.440.000----Đất ở đô thị
39Thành Phố Đà NẵngAn Hải 10-22.720.000----Đất ở đô thị
40Thành Phố Đà NẵngAn Hải 11-21.340.000----Đất ở đô thị
41Thành Phố Đà NẵngAn Hải 12-21.340.000----Đất ở đô thị
42Thành Phố Đà NẵngAn Hải 14-21.340.000----Đất ở đô thị
43Thành Phố Đà NẵngAn Hải 15-21.340.000----Đất ở đô thị
44Thành Phố Đà NẵngAn Hải 16-21.340.000----Đất ở đô thị
45Thành Phố Đà NẵngAn Hải 17-21.340.000----Đất ở đô thị
46Thành Phố Đà NẵngAn Hải 18-21.340.000----Đất ở đô thị
47Thành Phố Đà NẵngAn Hải 19-19.500.000----Đất ở đô thị
48Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn 5,5m -22.280.000----Đất ở đô thị
49Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn còn lại -19.500.000----Đất ở đô thị
50Thành Phố Đà NẵngAn Hải 21-19.500.000----Đất ở đô thị
51Thành Phố Đà NẵngAn Hải 22-20.000.000----Đất ở đô thị
52Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 1-19.500.000----Đất ở đô thị
53Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 2-19.500.000----Đất ở đô thị
54Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 3-19.500.000----Đất ở đô thị
55Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 4-19.500.000----Đất ở đô thị
56Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 5-19.500.000----Đất ở đô thị
57Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 6-19.500.000----Đất ở đô thị
58Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 7-24.440.000----Đất ở đô thị
59Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 8-20.800.000----Đất ở đô thị
60Thành Phố Đà NẵngAn Hải Đông 1-20.050.00016.620.00013.810.00011.280.0009.150.000Đất ở đô thị
61Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 1-18.980.000----Đất ở đô thị
62Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 2-15.890.000----Đất ở đô thị
63Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 3-15.890.000----Đất ở đô thị
64Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 4-18.980.000----Đất ở đô thị
65Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 5-15.110.000----Đất ở đô thị
66Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 6-15.890.000----Đất ở đô thị
67Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 7-15.890.000----Đất ở đô thị
68Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 8-15.890.000----Đất ở đô thị
69Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 9-18.980.000----Đất ở đô thị
70Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 10-13.310.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
71Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 11-13.310.000----Đất ở đô thị
72Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 12-18.980.000----Đất ở đô thị
73Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ-32.590.000----Đất ở đô thị
74Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 2-25.370.000----Đất ở đô thị
75Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 3-24.100.000----Đất ở đô thị
76Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 4-24.100.000----Đất ở đô thị
77Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 5-125.370.000----Đất ở đô thị
78Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 6-25.370.000----Đất ở đô thị
79Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 7-25.370.000----Đất ở đô thị
80Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 8-25.370.000----Đất ở đô thị
81Thành Phố Đà NẵngAn Nông-21.250.000----Đất ở đô thị
82Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 1-30.930.000----Đất ở đô thị
83Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 2-27.930.000----Đất ở đô thị
84Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 3-27.930.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
85Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 4-22.640.000----Đất ở đô thị
86Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 5-22.640.000----Đất ở đô thị
87Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 6-23.730.000----Đất ở đô thị
88Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 5,5m -26.250.000----Đất ở đô thị
89Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 3,5m -22.640.000----Đất ở đô thị
90Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 8-24.480.000----Đất ở đô thị
91Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 9-22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
92Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 10-22.640.000----Đất ở đô thị
93Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 11-22.640.000----Đất ở đô thị
94Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 12-22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
95Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 14-22.640.000----Đất ở đô thị
96Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 15-22.640.000----Đất ở đô thị
97Thành Phố Đà NẵngAn Tư Công Chúa-25.430.000----Đất ở đô thị
98Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 1-96.160.000----Đất ở đô thị
99Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 2-92.010.000----Đất ở đô thị
100Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 3-94.620.000----Đất ở đô thị
101Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Nguyễn Văn Trỗi98.800.00036.810.00025.700.00021.430.00018.980.000Đất ở đô thị
102Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Nguyễn Văn Trỗi - đến Xô Viết Nghệ Tĩnh98.800.00027.810.00023.430.00020.270.00017.560.000Đất ở đô thị
103Thành Phố Đà Nẵng2 Tháng 9Đoạn từ Xô Viết Nghệ Tĩnh - đến Cách Mạng Tháng 847.150.00023.280.00020.275.00017.150.00014.740.000Đất ở đô thị
104Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Đình Thi - đến Nguyễn Phước Lan20.500.000----Đất ở đô thị
105Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Nguyễn Phước Lan - đến Võ An Ninh17.000.000----Đất ở đô thị
106Thành Phố Đà Nẵng29 Tháng 3Đoạn từ Võ An Ninh - đến Văn Tiến Dũng15.000.000----Đất ở đô thị
107Thành Phố Đà Nẵng3 Tháng 2-71.140.00026.010.00022.330.00018.270.00014.910.000Đất ở đô thị
108Thành Phố Đà Nẵng30 Tháng 4-78.300.000----Đất ở đô thị
109Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 1-13.470.000----Đất ở đô thị
110Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 2-14.180.000----Đất ở đô thị
111Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 3-14.180.000----Đất ở đô thị
112Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 4-13.470.000----Đất ở đô thị
113Thành Phố Đà NẵngAn Bắc 5-12.830.000----Đất ở đô thị
114Thành Phố Đà NẵngAn Cư 1-35.260.000----Đất ở đô thị
115Thành Phố Đà NẵngAn Cư 2-35.260.000----Đất ở đô thị
116Thành Phố Đà NẵngAn Cư 3-35.260.000----Đất ở đô thị
117Thành Phố Đà NẵngAn Cư 4-36.250.000----Đất ở đô thị
118Thành Phố Đà NẵngAn Cư 5-36.250.000----Đất ở đô thị
119Thành Phố Đà NẵngAn Cư 6-36.250.000----Đất ở đô thị
120Thành Phố Đà NẵngAn Cư 7-36.250.000----Đất ở đô thị
121Thành Phố Đà NẵngAn Dương Vương-40.310.000----Đất ở đô thị
122Thành Phố Đà NẵngAn Đồn-40.430.00016.750.00014.350.00011.740.0009.580.000Đất ở đô thị
123Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 1-40.430.000----Đất ở đô thị
124Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 2-34.740.000----Đất ở đô thị
125Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 3-41.680.000----Đất ở đô thị
126Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 4-48.510.000----Đất ở đô thị
127Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 5-41.680.000----Đất ở đô thị
128Thành Phố Đà NẵngAn Đồn 6-48.510.000----Đất ở đô thị
129Thành Phố Đà NẵngAn Hải 1-24.440.000----Đất ở đô thị
130Thành Phố Đà NẵngAn Hải 2-24.440.000----Đất ở đô thị
131Thành Phố Đà NẵngAn Hải 3-24.440.000----Đất ở đô thị
132Thành Phố Đà NẵngAn Hải 4-24.440.000----Đất ở đô thị
133Thành Phố Đà NẵngAn Hải 5-22.300.000----Đất ở đô thị
134Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 5,5m -24.440.000----Đất ở đô thị
135Thành Phố Đà NẵngAn Hải 6Đoạn 3,5m -19.500.000----Đất ở đô thị
136Thành Phố Đà NẵngAn Hải 7-24.440.000----Đất ở đô thị
137Thành Phố Đà NẵngAn Hải 8-24.440.000----Đất ở đô thị
138Thành Phố Đà NẵngAn Hải 9-24.440.000----Đất ở đô thị
139Thành Phố Đà NẵngAn Hải 10-22.720.000----Đất ở đô thị
140Thành Phố Đà NẵngAn Hải 11-21.340.000----Đất ở đô thị
141Thành Phố Đà NẵngAn Hải 12-21.340.000----Đất ở đô thị
142Thành Phố Đà NẵngAn Hải 14-21.340.000----Đất ở đô thị
143Thành Phố Đà NẵngAn Hải 15-21.340.000----Đất ở đô thị
144Thành Phố Đà NẵngAn Hải 16-21.340.000----Đất ở đô thị
145Thành Phố Đà NẵngAn Hải 17-21.340.000----Đất ở đô thị
146Thành Phố Đà NẵngAn Hải 18-21.340.000----Đất ở đô thị
147Thành Phố Đà NẵngAn Hải 19-19.500.000----Đất ở đô thị
148Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn 5,5m -22.280.000----Đất ở đô thị
149Thành Phố Đà NẵngAn Hải 20Đoạn còn lại -19.500.000----Đất ở đô thị
150Thành Phố Đà NẵngAn Hải 21-19.500.000----Đất ở đô thị
151Thành Phố Đà NẵngAn Hải 22-20.000.000----Đất ở đô thị
152Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 1-19.500.000----Đất ở đô thị
153Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 2-19.500.000----Đất ở đô thị
154Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 3-19.500.000----Đất ở đô thị
155Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 4-19.500.000----Đất ở đô thị
156Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 5-19.500.000----Đất ở đô thị
157Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 6-19.500.000----Đất ở đô thị
158Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 7-24.440.000----Đất ở đô thị
159Thành Phố Đà NẵngAn Hải Bắc 8-20.800.000----Đất ở đô thị
160Thành Phố Đà NẵngAn Hải Đông 1-20.050.00016.620.00013.810.00011.280.0009.150.000Đất ở đô thị
161Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 1-18.980.000----Đất ở đô thị
162Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 2-15.890.000----Đất ở đô thị
163Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 3-15.890.000----Đất ở đô thị
164Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 4-18.980.000----Đất ở đô thị
165Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 5-15.110.000----Đất ở đô thị
166Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 6-15.890.000----Đất ở đô thị
167Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 7-15.890.000----Đất ở đô thị
168Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 8-15.890.000----Đất ở đô thị
169Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 9-18.980.000----Đất ở đô thị
170Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 10-13.310.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
171Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 11-13.310.000----Đất ở đô thị
172Thành Phố Đà NẵngAn Hòa 12-18.980.000----Đất ở đô thị
173Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ-32.590.000----Đất ở đô thị
174Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 2-25.370.000----Đất ở đô thị
175Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 3-24.100.000----Đất ở đô thị
176Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 4-24.100.000----Đất ở đô thị
177Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 5-125.370.000----Đất ở đô thị
178Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 6-25.370.000----Đất ở đô thị
179Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 7-25.370.000----Đất ở đô thị
180Thành Phố Đà NẵngAn Mỹ 8-25.370.000----Đất ở đô thị
181Thành Phố Đà NẵngAn Nông-21.250.000----Đất ở đô thị
182Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 1-30.930.000----Đất ở đô thị
183Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 2-27.930.000----Đất ở đô thị
184Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 3-27.930.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
185Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 4-22.640.000----Đất ở đô thị
186Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 5-22.640.000----Đất ở đô thị
187Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 6-23.730.000----Đất ở đô thị
188Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 5,5m -26.250.000----Đất ở đô thị
189Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 7Đoạn 3,5m -22.640.000----Đất ở đô thị
190Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 8-24.480.000----Đất ở đô thị
191Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 9-22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
192Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 10-22.640.000----Đất ở đô thị
193Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 11-22.640.000----Đất ở đô thị
194Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 12-22.640.00013.630.00011.700.0009.890.0008.230.000Đất ở đô thị
195Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 14-22.640.000----Đất ở đô thị
196Thành Phố Đà NẵngAn Nhơn 15-22.640.000----Đất ở đô thị
197Thành Phố Đà NẵngAn Tư Công Chúa-25.430.000----Đất ở đô thị
198Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 1-96.160.000----Đất ở đô thị
199Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 2-92.010.000----Đất ở đô thị
200Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 3-94.620.000----Đất ở đô thị
201Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 4-83.620.000----Đất ở đô thị
202Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 5-28.420.000----Đất ở đô thị
203Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 6-36.660.000----Đất ở đô thị
204Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 7-28.420.000----Đất ở đô thị
205Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 8-28.420.000----Đất ở đô thị
206Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 9-36.660.000----Đất ở đô thị
207Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 10-36.660.000----Đất ở đô thị
208Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 11-36.660.000----Đất ở đô thị
209Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 12-26.450.000----Đất ở đô thị
210Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 14-27.820.00015.420.00013.240.00010.870.0008.920.000Đất ở đô thị
211Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 15-26.450.000----Đất ở đô thị
212Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 16-26.450.000----Đất ở đô thị
213Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 17-29.710.000----Đất ở đô thị
214Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 18-26.450.00015.420.00013.240.00010.870.0008.920.000Đất ở đô thị
215Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 19-26.450.000----Đất ở đô thị
216Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 20-29.630.000----Đất ở đô thị
217Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 21Đoạn 5,5m -29.630.000----Đất ở đô thị
218Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 21Đoạn 3,5m -26.450.00013.310.00011.550.0009.470.0007.750.000Đất ở đô thị
219Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 22-30.100.000----Đất ở đô thị
220Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 23-29.630.000----Đất ở đô thị
221Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 24Đoạn chỉnh trang -28.220.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000Đất ở đô thị
222Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 24Đoạn chia lô -29.630.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000Đất ở đô thị
223Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 26-62.220.000----Đất ở đô thị
224Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 27-60.560.000----Đất ở đô thị
225Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 28-60.560.000----Đất ở đô thị
226Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 29Đoạn từ Trần Bạch Đằng - đến Lê Quang Đạo62.550.000----Đất ở đô thị
227Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 29Đoạn còn lại -54.570.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000Đất ở đô thị
228Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 30-60.020.000----Đất ở đô thị
229Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 31-60.020.000----Đất ở đô thị
230Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 32-60.020.000----Đất ở đô thị
231Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 33-60.020.000----Đất ở đô thị
232Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 34-60.020.000----Đất ở đô thị
233Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 35Đoạn 7,5m -64.510.000----Đất ở đô thị
234Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 35Đoạn 5,5m -54.570.000----Đất ở đô thị
235Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 36-64.510.000----Đất ở đô thị
236Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 37-54.570.000----Đất ở đô thị
237Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 38-54.570.000----Đất ở đô thị
238Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 39-54.570.000----Đất ở đô thị
239Thành Phố Đà NẵngAn Thượng 40-50.020.000----Đất ở đô thị
240Thành Phố Đà NẵngAn Trung 1-35.520.00019.230.00015.480.00012.640.0009.710.000Đất ở đô thị
241Thành Phố Đà NẵngAn Trung 2-35.520.000----Đất ở đô thị
242Thành Phố Đà NẵngAn Trung 3-37.330.000----Đất ở đô thị
243Thành Phố Đà NẵngAn Trung 4-22.510.000----Đất ở đô thị
244Thành Phố Đà NẵngAn Trung 5-18.310.000----Đất ở đô thị
245Thành Phố Đà NẵngAn Trung 6-18.310.000----Đất ở đô thị
246Thành Phố Đà NẵngAn Trung 7-18.310.000----Đất ở đô thị
247Thành Phố Đà NẵngAn Trung 8-18.310.000----Đất ở đô thị
248Thành Phố Đà NẵngAn Trung 9-22.070.000----Đất ở đô thị
249Thành Phố Đà NẵngAn Trung 10-18.310.000----Đất ở đô thị
250Thành Phố Đà NẵngAn Trung 11-18.310.000----Đất ở đô thị
251Thành Phố Đà NẵngAn Trung 12-18.310.000----Đất ở đô thị
252Thành Phố Đà NẵngAn Trung 14-18.310.000----Đất ở đô thị
253Thành Phố Đà NẵngAn Trung 15-18.310.000----Đất ở đô thị
254Thành Phố Đà NẵngAn Trung 16-18.310.000----Đất ở đô thị
255Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 1-27.510.00018.620.00015.710.00012.430.00010.130.000Đất ở đô thị
256Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 2-30.460.000----Đất ở đô thị
257Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 3-30.460.000----Đất ở đô thị
258Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 4-30.460.000----Đất ở đô thị
259Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 5-30.460.000----Đất ở đô thị
260Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 6-30.460.000----Đất ở đô thị
261Thành Phố Đà NẵngAn Trung Đông 7-30.460.00018.620.00015.710.00012.430.00010.130.000Đất ở đô thị
262Thành Phố Đà NẵngAn Vĩnh-21.810.00016.340.00014.780.00010.410.0008.660.000Đất ở đô thị
263Thành Phố Đà NẵngAn Xuân-28.340.000----Đất ở đô thị
264Thành Phố Đà NẵngAn Xuân 1-17.160.000----Đất ở đô thị
265Thành Phố Đà NẵngAn Xuân 2-17.160.000----Đất ở đô thị
266Thành Phố Đà NẵngAnh Thơ-20.560.000----Đất ở đô thị
267Thành Phố Đà NẵngẤp Bắc-9.620.0003.980.0003.410.0002.790.0002.290.000Đất ở đô thị
268Thành Phố Đà NẵngÂu CơĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Nguyễn Đình Trọng29.630.0007.730.0006.780.0005.820.0004.730.000Đất ở đô thị
269Thành Phố Đà NẵngÂu CơĐoạn từ Nguyễn Đình Trọng - đến kiệt 205 Âu Cơ21.310.0006.820.0006.080.0004.980.0004.070.000Đất ở đô thị
270Thành Phố Đà NẵngÂu CơĐoạn từ kiệt 205 Âu Cơ - đến giápĐoạn nối dài đường số 88.660.0004.820.0004.150.0003.790.0003.100.000Đất ở đô thị
271Thành Phố Đà NẵngÂu CơĐoạn từĐoạn nối dài đường số 8 - đến giáp đường số 510.080.0004.820.0004.150.0003.790.0003.100.000Đất ở đô thị
272Thành Phố Đà NẵngBà Bang Nhãn-11.810.0005.960.0005.120.0004.190.0003.410.000Đất ở đô thị
273Thành Phố Đà NẵngBa ĐìnhĐoạn từ Lê Lợi - đến Nguyễn Thị Minh Khai53.970.00032.880.00024.000.00021.720.00017.460.000Đất ở đô thị
274Thành Phố Đà NẵngBa ĐìnhĐoạn còn lại -47.230.00025.080.00021.800.00018.380.00015.180.000Đất ở đô thị
275Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 1-7.470.000----Đất ở đô thị
276Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 2-7.470.000----Đất ở đô thị
277Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 3-7.470.000----Đất ở đô thị
278Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 4-7.470.000----Đất ở đô thị
279Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 5-7.430.000----Đất ở đô thị
280Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 6-7.430.000----Đất ở đô thị
281Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 7-7.430.000----Đất ở đô thị
282Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 8-7.430.000----Đất ở đô thị
283Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 9-7.430.000----Đất ở đô thị
284Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 10-7.430.000----Đất ở đô thị
285Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 11-7.450.000----Đất ở đô thị
286Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 12-7.450.000----Đất ở đô thị
287Thành Phố Đà NẵngBá Giáng 14-7.450.000----Đất ở đô thị
288Thành Phố Đà NẵngBà Huyện Thanh QuanĐoạn từ Ngũ Hành Sơn - đến Dương Thị Xuân Quý37.210.000----Đất ở đô thị
289Thành Phố Đà NẵngBà Huyện Thanh QuanĐoạn từ Dương Thị Xuân Quý - đến Chế Lan Viên31.490.00016.060.00013.870.00011.390.0009.330.000Đất ở đô thị
290Thành Phố Đà NẵngBà Huyện Thanh QuanĐoạn còn lại -27.130.00016.060.00013.870.00011.390.0009.330.000Đất ở đô thị
291Thành Phố Đà NẵngBạch ĐằngĐoạn từ Đống Đa - đến Nguyễn Du98.800.00040.100.00032.820.00026.830.00021.820.000Đất ở đô thị
292Thành Phố Đà NẵngBạch ĐằngĐoạn từ Nguyễn Du - đến Lê Duẩn98.800.00040.100.00032.820.00026.830.00021.820.000Đất ở đô thị
293Thành Phố Đà NẵngBạch ĐằngĐoạn từ Lê Duẩn - đến Nguyễn Văn Linh98.800.00044.880.00038.280.00031.320.00025.580.000Đất ở đô thị
294Thành Phố Đà NẵngBạch ĐằngĐoạn từ đường 2 tháng 9 - đến cầu Trần Thị Lý98.800.000----Đất ở đô thị
295Thành Phố Đà NẵngBạch Thái BưởiĐoạn 6,0m -16.370.000----Đất ở đô thị
296Thành Phố Đà NẵngBạch Thái BưởiĐoạn 5,5m -14.880.000----Đất ở đô thị
297Thành Phố Đà NẵngBãi Sậy-17.340.000----Đất ở đô thị
298Thành Phố Đà NẵngBát Nàn Công Chúa-11.780.000----Đất ở đô thị
299Thành Phố Đà NẵngBàu Gia 1-9.020.000----Đất ở đô thị
300Thành Phố Đà NẵngBàu Gia Thượng 1-9.820.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000Đất ở đô thị
301Thành Phố Đà NẵngBàu Gia Thượng 2-9.820.000----Đất ở đô thị
302Thành Phố Đà NẵngBàu Gia Thượng 3-9.820.000----Đất ở đô thị
303Thành Phố Đà NẵngBàu Gia Thượng 4-10.920.000----Đất ở đô thị
304Thành Phố Đà NẵngBàu Hạc 1-32.960.00016.770.00013.710.00010.280.0007.880.000Đất ở đô thị
305Thành Phố Đà NẵngBàu Hạc 2-30.360.000----Đất ở đô thị
306Thành Phố Đà NẵngBàu Hạc 3-30.360.000----Đất ở đô thị
307Thành Phố Đà NẵngBàu Hạc 4-30.360.000----Đất ở đô thị
308Thành Phố Đà NẵngBàu Hạc 5-30.360.00014.450.00011.980.0009.120.0007.060.000Đất ở đô thị
309Thành Phố Đà NẵngĐàn Hạc 6-32.960.00016.770.00013.710.00010.280.0007.880.000Đất ở đô thị
310Thành Phố Đà NẵngBàu Làng-24.250.00010.200.0008.230.0006.950.0004.870.000Đất ở đô thị
311Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 1-9.440.000----Đất ở đô thị
312Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 2-9.440.000----Đất ở đô thị
313Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 3-9.440.000----Đất ở đô thị
314Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 4-9.440.000----Đất ở đô thị
315Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 5-9.440.000----Đất ở đô thị
316Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 6-9.440.000----Đất ở đô thị
317Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 7-9.440.000----Đất ở đô thị
318Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 8-9.440.000----Đất ở đô thị
319Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 9-10.660.0005.480.0004.750.0003.880.0003.150.000Đất ở đô thị
320Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 10-8.590.000----Đất ở đô thị
321Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 11-8.590.000----Đất ở đô thị
322Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 12-9.660.0005.480.0004.750.0003.880.0003.150.000Đất ở đô thị
323Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 14-8.590.0005.480.0004.750.0003.880.0003.150.000Đất ở đô thị
324Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 15-8.590.0005.480.0004.750.0003.880.0003.150.000Đất ở đô thị
325Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 16-8.590.000----Đất ở đô thị
326Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 17-9.660.000----Đất ở đô thị
327Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 18-8.590.000----Đất ở đô thị
328Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 19-9.660.000----Đất ở đô thị
329Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 20-8.590.000----Đất ở đô thị
330Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 21-9.660.000----Đất ở đô thị
331Thành Phố Đà NẵngBàu Mạc 22-9.660.000----Đất ở đô thị
332Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 1Đoạn từ Lý Thái Tông - đến Đặng Minh Khiêm15.210.000----Đất ở đô thị
333Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 1Đoạn còn lại -13.830.0007.440.0006.390.0005.230.0004.270.000Đất ở đô thị
334Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 2-15.210.000----Đất ở đô thị
335Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 3-16.610.000----Đất ở đô thị
336Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 4-15.210.000----Đất ở đô thị
337Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 5-15.210.000----Đất ở đô thị
338Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 6-15.210.000----Đất ở đô thị
339Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 7-14.800.000----Đất ở đô thị
340Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 8-14.800.000----Đất ở đô thị
341Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 9-14.800.000----Đất ở đô thị
342Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 10-14.800.000----Đất ở đô thị
343Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 11-15.350.0007.650.0006.550.0005.360.0004.530.000Đất ở đô thị
344Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 12-13.820.000----Đất ở đô thị
345Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 14-13.820.000----Đất ở đô thị
346Thành Phố Đà NẵngBàu Năng 15-14.800.000----Đất ở đô thị
347Thành Phố Đà NẵngBàu Tràm 1-25.670.000----Đất ở đô thị
348Thành Phố Đà NẵngBàu Tràm 2-25.670.000----Đất ở đô thị
349Thành Phố Đà NẵngBàu Tràm 3-24.440.000----Đất ở đô thị
350Thành Phố Đà NẵngBàu Tràm Trung-22.670.000----Đất ở đô thị
351Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 1-17.130.0008.430.0006.470.0005.350.0004.500.000Đất ở đô thị
352Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 2-16.290.000----Đất ở đô thị
353Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 3-17.220.000----Đất ở đô thị
354Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 4-17.220.000----Đất ở đô thị
355Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 5-16.290.0008.430.0006.470.0005.350.0004.500.000Đất ở đô thị
356Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 6-17.220.000----Đất ở đô thị
357Thành Phố Đà NẵngBàu Trảng 7-15.890.0008.430.0006.470.0005.350.0004.500.000Đất ở đô thị
358Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 1-11.220.000----Đất ở đô thị
359Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 2-11.220.000----Đất ở đô thị
360Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 3-11.220.000----Đất ở đô thị
361Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 4-11.200.000----Đất ở đô thị
362Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 5-11.230.000----Đất ở đô thị
363Thành Phố Đà NẵngBàu Vàng 6-11.240.000----Đất ở đô thị
364Thành Phố Đà NẵngBắc Đẩu-40.250.00020.480.00017.480.00014.240.00011.590.000Đất ở đô thị
365Thành Phố Đà NẵngBắc SơnĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Thân Công Tài21.030.0008.440.0007.050.0005.900.0004.800.000Đất ở đô thị
366Thành Phố Đà NẵngBắc SơnĐoạn còn lại -12.260.0006.840.0005.990.0004.960.0004.040.000Đất ở đô thị
367Thành Phố Đà NẵngBế Văn ĐànĐoạn từ nhà số 02 - đến nhà số 18446.370.00019.430.00015.020.00012.040.0009.110.000Đất ở đô thị
368Thành Phố Đà NẵngBế Văn ĐànĐoạn còn lại -37.250.00019.430.00015.020.00012.040.0009.110.000Đất ở đô thị
369Thành Phố Đà NẵngBích Khê-13.500.000----Đất ở đô thị
370Thành Phố Đà NẵngBình An 1-21.260.000----Đất ở đô thị
371Thành Phố Đà NẵngBình An 2-21.260.000----Đất ở đô thị
372Thành Phố Đà NẵngBình An 3-21.260.000----Đất ở đô thị
373Thành Phố Đà NẵngBình An 4-21.260.000----Đất ở đô thị
374Thành Phố Đà NẵngBình An 5-21.260.000----Đất ở đô thị
375Thành Phố Đà NẵngBình An 6-21.260.000----Đất ở đô thị
376Thành Phố Đà NẵngBình An 7Đoạn 5,5m -18.990.000----Đất ở đô thị
377Thành Phố Đà NẵngBình An 7Đoạn 7,5m -22.790.000----Đất ở đô thị
378Thành Phố Đà NẵngBình Giã-10.460.000----Đất ở đô thị
379Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 1-13.300.000----Đất ở đô thị
380Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 2-13.300.000----Đất ở đô thị
381Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 3-13.300.000----Đất ở đô thị
382Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 4-15.450.000----Đất ở đô thị
383Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 5-13.300.000----Đất ở đô thị
384Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 6-13.300.000----Đất ở đô thị
385Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 7-13.300.000----Đất ở đô thị
386Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 8-13.300.000----Đất ở đô thị
387Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 9-13.300.000----Đất ở đô thị
388Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 10-18.020.000----Đất ở đô thị
389Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 11-16.050.000----Đất ở đô thị
390Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 12-16.050.000----Đất ở đô thị
391Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 14-13.560.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
392Thành Phố Đà NẵngBình Hòa 15-13.000.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
393Thành Phố Đà NẵngBình Kỳtừ Mai Đăng Chơn - đến cầu Quốc4.310.0003.360.0002.890.0002.360.0001.930.000Đất ở đô thị
394Thành Phố Đà NẵngBình Minh 1-53.540.000----Đất ở đô thị
395Thành Phố Đà NẵngBình Minh 2-47.900.000----Đất ở đô thị
396Thành Phố Đà NẵngBình Minh 3-47.900.000----Đất ở đô thị
397Thành Phố Đà NẵngBình Minh 4-98.800.000----Đất ở đô thị
398Thành Phố Đà NẵngBình Minh 5-98.800.000----Đất ở đô thị
399Thành Phố Đà NẵngBình Minh 6Đoạn từ Phan Thành Tài - đến đường 2/977.270.000----Đất ở đô thị
400Thành Phố Đà NẵngBình Minh 6Đoạn từ đường 2/9 - đến Bạch Đằng98.800.000----Đất ở đô thị
401Thành Phố Đà NẵngBình Minh 7-98.800.000----Đất ở đô thị
402Thành Phố Đà NẵngBình Minh 8-98.800.000----Đất ở đô thị
403Thành Phố Đà NẵngBình Minh 9-98.800.000----Đất ở đô thị
404Thành Phố Đà NẵngBình Minh 10-98.800.000----Đất ở đô thị
405Thành Phố Đà NẵngBình Thái 1-12.110.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
406Thành Phố Đà NẵngBình Thái 2-11.010.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
407Thành Phố Đà NẵngBình Thái 3-11.010.0007.260.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
408Thành Phố Đà NẵngBình Thái 4-7.990.0006.540.0005.730.0004.670.0003.810.000Đất ở đô thị
409Thành Phố Đà NẵngBình Than-29.700.00011.740.00010.110.0008.730.0006.800.000Đất ở đô thị
410Thành Phố Đà NẵngBùi Bình Uyên-12.670.0005.280.0004.540.0003.710.0003.030.000Đất ở đô thị
411Thành Phố Đà NẵngBùi Chát-8.810.0005.480.0004.750.0003.880.0003.150.000Đất ở đô thị
412Thành Phố Đà NẵngBùi Công Trừng-13.500.000----Đất ở đô thị
413Thành Phố Đà NẵngBùi Dương Lịch-19.410.00011.690.0009.890.0008.120.0006.650.000Đất ở đô thị
414Thành Phố Đà NẵngBùi Giáng-12.260.0006.840.0005.990.0004.960.0004.040.000Đất ở đô thị
415Thành Phố Đà NẵngBùi Hiển-12.260.0006.840.0005.990.0004.960.0004.040.000Đất ở đô thị
416Thành Phố Đà NẵngBùi Huy Bích-14.570.000----Đất ở đô thị
417Thành Phố Đà NẵngBùi Hữu Nghĩa-27.830.000----Đất ở đô thị
418Thành Phố Đà NẵngBùi Kỷ-26.440.000----Đất ở đô thị
419Thành Phố Đà NẵngBùi LâmĐoạn 5,5m -19.380.000----Đất ở đô thị
420Thành Phố Đà NẵngBùi LâmĐoạn 3,5m -16.810.000----Đất ở đô thị
421Thành Phố Đà NẵngBùi Quốc Hưng-30.280.000----Đất ở đô thị
422Thành Phố Đà NẵngBùi Tá Hán-32.270.00013.240.00011.380.0009.310.0007.580.000Đất ở đô thị
423Thành Phố Đà NẵngBùi Tấn Diên-11.212.000----Đất ở đô thị
424Thành Phố Đà NẵngBùi Thế Mỹ-13.580.0005.960.0005.120.0004.190.0003.410.000Đất ở đô thị
425Thành Phố Đà NẵngBùi Thị Xuân-36.080.00019.230.00015.480.00012.640.0009.710.000Đất ở đô thị
426Thành Phố Đà NẵngBùi Thiên Ngô-13.500.000----Đất ở đô thị
427Thành Phố Đà NẵngBùi Trang Chước-15.000.000----Đất ở đô thị
428Thành Phố Đà NẵngBùi Sĩ TiêmĐoạn 7,5m -39.620.000----Đất ở đô thị
429Thành Phố Đà NẵngBùi Sĩ TiêmĐoạn 5,5m -34.330.000----Đất ở đô thị
430Thành Phố Đà NẵngBùi Viên-26.340.000----Đất ở đô thị
431Thành Phố Đà NẵngBùi VinhĐoạn 7,5m -14.160.0007.270.0006.300.0005.140.0004.170.000Đất ở đô thị
432Thành Phố Đà NẵngBùi VinhĐoạn 5,5m -13.270.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000Đất ở đô thị
433Thành Phố Đà NẵngBùi Xuân Phái-32.830.000----Đất ở đô thị
434Thành Phố Đà NẵngBùi Xương Tự-12.040.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
435Thành Phố Đà NẵngBùi Xương Trạch-13.660.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000Đất ở đô thị
436Thành Phố Đà NẵngB1 Hồng Phước-11.660.000----Đất ở đô thị
437Thành Phố Đà NẵngCa Văn Thỉnh-31.480.00018.470.00015.820.00012.940.00010.590.000Đất ở đô thị
438Thành Phố Đà NẵngCách Mạng Tháng 8Đoạn từ đường 2 Tháng 9 - đến ngã tư Cẩm Lệ36.070.00011.680.0009.940.0007.680.0006.280.000Đất ở đô thị
439Thành Phố Đà NẵngCách Mạng Tháng 8Đoạn từ ngã tư Cẩm Lệ - đến Nguyễn Nhàn30.560.0009.080.0007.840.0006.400.0005.230.000Đất ở đô thị
440Thành Phố Đà NẵngCách Mạng Tháng 8Đoạn từ Nguyễn Nhàn - đến chân cầu vượt Hòa cầm18.960.0008.040.0006.910.0005.490.0004.810.000Đất ở đô thị
441Thành Phố Đà NẵngCách Mạng Tháng 8Đoạn còn lại (Đoạn 02 bên cầu vượt Hòa cầm) -10.380.0006.660.0005.620.0004.600.0003.780.000Đất ở đô thị
442Thành Phố Đà NẵngCao Bá Nhạ-22.280.000----Đất ở đô thị
443Thành Phố Đà NẵngCao Bá Quát-34.400.000----Đất ở đô thị
444Thành Phố Đà NẵngCao Hồng Lãnh-10.340.000----Đất ở đô thị
445Thành Phố Đà NẵngCao Lỗ-20.130.000----Đất ở đô thị
446Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 1-12.320.000----Đất ở đô thị
447Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 2-11.700.000----Đất ở đô thị
448Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 3-11.700.000----Đất ở đô thị
449Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 4-11.670.000----Đất ở đô thị
450Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 5-11.670.000----Đất ở đô thị
451Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 6-11.670.000----Đất ở đô thị
452Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 7-11.670.000----Đất ở đô thị
453Thành Phố Đà NẵngCao Sơn 8-11.670.000----Đất ở đô thị
454Thành Phố Đà NẵngCao Sơn PháoĐoạn 28,5m -23.580.000----Đất ở đô thị
455Thành Phố Đà NẵngCao Sơn PháoĐoạn 7,5m -16.100.0008.440.0007.050.0005.900.0004.800.000Đất ở đô thị
456Thành Phố Đà NẵngCao Thắng-55.840.00024.040.00020.530.00016.790.00013.740.000Đất ở đô thị
457Thành Phố Đà NẵngCao Xuân Dục-29.700.000----Đất ở đô thị
458Thành Phố Đà NẵngCao Xuân Huy-26.440.000----Đất ở đô thị
459Thành Phố Đà NẵngCầm Bá Thước-46.070.000----Đất ở đô thị
460Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 1-13.660.000----Đất ở đô thị
461Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 2-13.660.000----Đất ở đô thị
462Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 3-13.660.000----Đất ở đô thị
463Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 4-11.870.000----Đất ở đô thị
464Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 5-11.870.000----Đất ở đô thị
465Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 6-11.870.000----Đất ở đô thị
466Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 7-11.870.000----Đất ở đô thị
467Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 8-11.870.000----Đất ở đô thị
468Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 9-11.870.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000Đất ở đô thị
469Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 10-11.870.000----Đất ở đô thị
470Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 11-9.820.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000Đất ở đô thị
471Thành Phố Đà NẵngCẩm Bắc 12-9.820.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000Đất ở đô thị
472Thành Phố Đà NẵngCẩm Chánh 1-9.120.000----Đất ở đô thị
473Thành Phố Đà NẵngCẩm Chánh 2-9.120.000----Đất ở đô thị
474Thành Phố Đà NẵngCẩm Chánh 3-9.120.000----Đất ở đô thị
475Thành Phố Đà NẵngCẩm Chánh 4-10.130.000----Đất ở đô thị
476Thành Phố Đà NẵngCẩm Chánh 5-9.120.000----Đất ở đô thị
477Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 1-8.670.000----Đất ở đô thị
478Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 2-8.670.000----Đất ở đô thị
479Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 3-8.670.000----Đất ở đô thị
480Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 4-8.670.000----Đất ở đô thị
481Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 5-8.670.000----Đất ở đô thị
482Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 6-8.540.000----Đất ở đô thị
483Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 7-8.540.000----Đất ở đô thị
484Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 8-8.540.000----Đất ở đô thị
485Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 9-8.670.000----Đất ở đô thị
486Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 10-9.580.000----Đất ở đô thị
487Thành Phố Đà NẵngCẩm Nam 11-9.580.000----Đất ở đô thị
488Thành Phố Đà NẵngCầm Nam 12-9.580.000----Đất ở đô thị
489Thành Phố Đà NẵngCần Giuộc-18.830.0009.750.0007.910.0006.450.0005.000.000Đất ở đô thị
490Thành Phố Đà NẵngCầu Đỏ Túy LoanPhía có vỉa hè -5.930.0004.320.0003.700.0003.030.0002.470.000Đất ở đô thị
491Thành Phố Đà NẵngCầu Đỏ Túy LoanPhía không có vỉa hè -5.360.0004.320.0003.700.0003.030.0002.470.000Đất ở đô thị
492Thành Phố Đà NẵngCô Bắc-59.010.00029.540.00025.380.00020.770.00016.920.000Đất ở đô thị
493Thành Phố Đà NẵngCô Giang-59.410.00026.830.00023.060.00018.870.00015.370.000Đất ở đô thị
494Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 1-21.850.000----Đất ở đô thị
495Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 2-21.850.000----Đất ở đô thị
496Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 3-21.850.000----Đất ở đô thị
497Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 4-19.500.000----Đất ở đô thị
498Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 5-19.500.000----Đất ở đô thị
499Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 6-19.500.000----Đất ở đô thị
500Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 7-18.170.000----Đất ở đô thị
501Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 8-18.670.000----Đất ở đô thị
502Thành Phố Đà NẵngCổ Mân 9-20.000.000----Đất ở đô thị
503Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Cúc 1-7.280.000----Đất ở đô thị
504Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Cúc 2-7.280.000----Đất ở đô thị
505Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Cúc 3-7.280.000----Đất ở đô thị
506Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Cúc 4-7.280.000----Đất ở đô thị
507Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Lan 1-7.280.000----Đất ở đô thị
508Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Lan 2-7.280.000----Đất ở đô thị
509Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Lan 3-7.280.000----Đất ở đô thị
510Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Lan 4-7.280.000----Đất ở đô thị
511Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Mai 1-7.500.000----Đất ở đô thị
512Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Mai 2-7.500.000----Đất ở đô thị
513Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Mai 3-7.500.000----Đất ở đô thị
514Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Mai 4-7.500.000----Đất ở đô thị
515Thành Phố Đà NẵngCổ Mân Mai 5-7.500.000----Đất ở đô thị
516Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 1-8.550.000----Đất ở đô thị
517Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 2-8.550.000----Đất ở đô thị
518Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 3-8.550.000----Đất ở đô thị
519Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 4-8.550.000----Đất ở đô thị
520Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 5-8.550.000----Đất ở đô thị
521Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 6-8.550.000----Đất ở đô thị
522Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 7-8.550.000----Đất ở đô thị
523Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 8-8.550.000----Đất ở đô thị
524Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 9-8.550.000----Đất ở đô thị
525Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 10-8.550.000----Đất ở đô thị
526Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 11-13.500.000----Đất ở đô thị
527Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 12-13.500.000----Đất ở đô thị
528Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 14-13.500.000----Đất ở đô thị
529Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 15-13.500.000----Đất ở đô thị
530Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 16-13.500.000----Đất ở đô thị
531Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 17-13.500.000----Đất ở đô thị
532Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 18-13.500.000----Đất ở đô thị
533Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 19-13.500.000----Đất ở đô thị
534Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 20-13.500.000----Đất ở đô thị
535Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 21-13.500.000----Đất ở đô thị
536Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 22-13.500.000----Đất ở đô thị
537Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 23-13.500.000----Đất ở đô thị
538Thành Phố Đà NẵngCồn Dầu 24-13.500.000----Đất ở đô thị
539Thành Phố Đà NẵngCống Quỳnh-9.830.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000Đất ở đô thị
540Thành Phố Đà NẵngCù Chính LanĐoạn từ Hà Huy tập - đến Huỳnh Ngọc Huệ37.250.00013.870.00011.080.0009.460.0007.330.000Đất ở đô thị
541Thành Phố Đà NẵngCù Chính LanĐoạn còn lại -29.390.00011.950.0009.650.0008.250.0006.280.000Đất ở đô thị
542Thành Phố Đà NẵngChâu Thị Vĩnh Tế-53.280.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000Đất ở đô thị
543Thành Phố Đà NẵngChâu Thượng VănĐoạn 5m -27.840.00016.130.00014.150.00012.870.00010.560.000Đất ở đô thị
544Thành Phố Đà NẵngChâu Thượng VănĐoạn 3,5m -23.480.00016.130.00014.150.00012.670.00010.560.000Đất ở đô thị
545Thành Phố Đà NẵngChâu Văn Liêm-32.140.00015.200.00013.030.00011.770.00010.630.000Đất ở đô thị
546Thành Phố Đà NẵngChế Lan Viên-25.500.00016.060.00014.540.00011.940.0009.780.000Đất ở đô thị
547Thành Phố Đà NẵngChế Viết Tấn-17.090.000----Đất ở đô thị
548Thành Phố Đà NẵngChi Lăng-98.800.00036.290.00029.420.00024.020.00019.650.000Đất ở đô thị
549Thành Phố Đà NẵngChính HữuĐoạn 10,5mx2 làn -61.940.00017.850.00015.230.00013.050.00011.220.000Đất ở đô thị
550Thành Phố Đà NẵngChính HữuĐoạn 10,5m -54.310.00017.850.00015.230.00013.050.00011.220.000Đất ở đô thị
551Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 1-10.120.000----Đất ở đô thị
552Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 2-10.120.0006.620.0005.860.0004.800.0003.910.000Đất ở đô thị
553Thành Phố Đà NẵngChem Tâm 3-10.260.000----Đất ở đô thị
554Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 4-10.260.000----Đất ở đô thị
555Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 5-10.230.000----Đất ở đô thị
556Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 6-10.230.000----Đất ở đô thị
557Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 7-10.130.000----Đất ở đô thị
558Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 8-10.130.0006.620.0005.860.0004.800.0003.910.000Đất ở đô thị
559Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 9-10.260.000----Đất ở đô thị
560Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 10-10.260.000----Đất ở đô thị
561Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 11-10.260.000----Đất ở đô thị
562Thành Phố Đà NẵngChơn Tâm 12-10.260.000----Đất ở đô thị
563Thành Phố Đà NẵngChu Cẩm Phong-14.300.000----Đất ở đô thị
564Thành Phố Đà NẵngChu Huy MânĐoạn từ Ngô Quyền - đến Phạm Văn Xảo33.990.000----Đất ở đô thị
565Thành Phố Đà NẵngChu Huy MânĐoạn từ Phạm Văn Xảo - đến Khúc Thừa Dụ28.464.000----Đất ở đô thị
566Thành Phố Đà NẵngChu Huy MânĐoạn còn lại -24.520.000----Đất ở đô thị
567Thành Phố Đà NẵngChu Lai-8.170.000----Đất ở đô thị
568Thành Phố Đà NẵngChu Mạnh Trinh-26.440.000----Đất ở đô thị
569Thành Phố Đà NẵngChu Văn An-68.770.00025.810.00023.380.00020.040.00017.170.000Đất ở đô thị
570Thành Phố Đà NẵngChúc Động-12.260.000----Đất ở đô thị
571Thành Phố Đà NẵngChương DươngĐoạn cầu Trần Thị Lý - đến cầu Tiên Sơn49.480.000----Đất ở đô thị
572Thành Phố Đà NẵngChương DươngĐoạn còn lại -40.330.00011.390.0009.790.0008.010.0006.530.000Đất ở đô thị
573Thành Phố Đà NẵngDã Tượng-32.000.00012.910.00010.520.0008.610.0007.040.000Đất ở đô thị
574Thành Phố Đà NẵngDiên Hồng-16.200.000----Đất ở đô thị
575Thành Phố Đà NẵngDiệp Minh Châu-13.500.000----Đất ở đô thị
576Thành Phố Đà NẵngDoãn Kế Thiện-21.920.000----Đất ở đô thị
577Thành Phố Đà NẵngDoãn KhuêĐoạn 10,5m -47.940.000----Đất ở đô thị
578Thành Phố Đà NẵngDoãn KhuêĐoạn 7,5m -39.620.000----Đất ở đô thị
579Thành Phố Đà NẵngDoãn Uẩn-20.380.00011.820.00010.130.0008.290.0006.760.000Đất ở đô thị
580Thành Phố Đà NẵngDũng Sĩ Thanh KhêĐoạn từ Trần Cao Vân - đến cổng chùa Thanh Hải47.970.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000Đất ở đô thị
581Thành Phố Đà NẵngDũng Sĩ Thanh KhêĐoạn từ Chùa Thanh Hải - đến Phùng Hưng25.250.0008.520.0006.540.0005.230.0004.040.000Đất ở đô thị
582Thành Phố Đà NẵngDũng Sĩ Thanh KhêĐoạn còn lại -20.200.0007.170.0006.040.0004.940.0004.040.000Đất ở đô thị
583Thành Phố Đà NẵngDuy TânĐoạn Núi Thành - đến Nguyễn Hữu Thọ72.960.00031.910.00028.950.00022.830.00019.880.000Đất ở đô thị
584Thành Phố Đà NẵngDuy TânĐoạn còn lại -56.400.00030.340.00026.320.00020.890.00017.350.000Đất ở đô thị
585Thành Phố Đà NẵngDương Bá Cung-7.330.000----Đất ở đô thị
586Thành Phố Đà NẵngDương Bá Trạc-31.480.00018.470.00015.820.00012.940.00010.590.000Đất ở đô thị
587Thành Phố Đà NẵngDương Bạch Mai-11.740.000----Đất ở đô thị
588Thành Phố Đà NẵngDương Bích Liên-18.330.000----Đất ở đô thị
589Thành Phố Đà NẵngDương Cát Lợi-7.500.000----Đất ở đô thị
590Thành Phố Đà NẵngDương Đình NghệĐoạn từ Ngô Quyền - đến Huy Du40.640.00015.860.00013.630.00011.150.0009.080.000Đất ở đô thị
591Thành Phố Đà NẵngDương Đình NghệĐoạn từ Huy Du - đến Chính Hữu53.560.00017.750.00014.350.00011.740.0009.580.000Đất ở đô thị
592Thành Phố Đà NẵngDương Đình NghệĐoạn từ Chính Hữu - đến Võ Nguyên Giáp98.800.00021.120.00018.200.00013.050.00010.640.000Đất ở đô thị
593Thành Phố Đà NẵngDương Đức Hiền-12.020.000----Đất ở đô thị
594Thành Phố Đà NẵngDương Đức Nhan-8.460.000----Đất ở đô thị
595Thành Phố Đà NẵngDương Khuê-44.240.00017.010.000-12.010.0009.830.000Đất ở đô thị
596Thành Phố Đà NẵngDương LâmĐoạn từ Hồ Hán Thương - đến Khúc Thừa Dụ18.450.000----Đất ở đô thị
597Thành Phố Đà NẵngDương LâmĐoạn còn lại -20.490.000----Đất ở đô thị
598Thành Phố Đà NẵngDương LoanĐoạn 10,5m -12.490.0004.050.0003.290.0002.300.0001.780.000Đất ở đô thị
599Thành Phố Đà NẵngDương LoanĐoạn 7,5m -9.300.000----Đất ở đô thị
600Thành Phố Đà NẵngDương Quảng Hàm-26.440.000----Đất ở đô thị
601Thành Phố Đà NẵngDương Tôn Hải-12.700.000----Đất ở đô thị
602Thành Phố Đà NẵngDương Tụ Quán-32.830.00015.420.00013.240.00010.870.0008.920.000Đất ở đô thị
603Thành Phố Đà NẵngDương Tử Giang-20.530.000----Đất ở đô thị
604Thành Phố Đà NẵngDương Tự Minh-66.290.000----Đất ở đô thị
605Thành Phố Đà NẵngDương Thạc-25.350.000----Đất ở đô thị
606Thành Phố Đà NẵngDương Thanh-21.170.000----Đất ở đô thị
607Thành Phố Đà NẵngDương Thị Xuân-31.860.00016.060.00013.870.00011.390.0009.330.000Đất ở đô thị
608Thành Phố Đà NẵngDương Thưởng-26.430.00016.130.00014.150.00012.870.00010.560.000Đất ở đô thị
609Thành Phố Đà NẵngDương Trí Trạch-37.080.000----Đất ở đô thị
610Thành Phố Đà NẵngDương Văn An-22.020.000----Đất ở đô thị
611Thành Phố Đà NẵngDương Vân NgaĐoạn từ Chu Huy Mân - đến Phạm Huy Thông24.670.000----Đất ở đô thị
612Thành Phố Đà NẵngDương Vân NgaĐoạn từ Phạm Huy Thông - đến Nguyễn Sĩ Cổ23.110.000----Đất ở đô thị
613Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 1-13.810.000----Đất ở đô thị
614Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 2-13.810.000----Đất ở đô thị
615Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 3-13.810.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000Đất ở đô thị
616Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 4-13.810.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000Đất ở đô thị
617Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 5-15.190.000----Đất ở đô thị
618Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 6-15.190.00010.630.0009.160.0007.490.0006.090.000Đất ở đô thị
619Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 7-15.190.00010.630.0009.160.0007.490.0006.090.000Đất ở đô thị
620Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 8-13.610.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000Đất ở đô thị
621Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 9-13.610.000----Đất ở đô thị
622Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 10-13.610.000----Đất ở đô thị
623Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 11-14.460.000----Đất ở đô thị
624Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 12-14.460.000----Đất ở đô thị
625Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn 14-14.460.000----Đất ở đô thị
626Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn Đông 1-13.810.000----Đất ở đô thị
627Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn Đông 2-15.260.000----Đất ở đô thị
628Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn Đông 3-12.490.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000Đất ở đô thị
629Thành Phố Đà NẵngĐa Mặn Đông 4-13.810.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000Đất ở đô thị
630Thành Phố Đà NẵngĐá Mọc 1-9.770.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000Đất ở đô thị
631Thành Phố Đà NẵngĐá Mọc 2-9.770.000----Đất ở đô thị
632Thành Phố Đà NẵngĐá Mọc 3-9.770.000----Đất ở đô thị
633Thành Phố Đà NẵngĐá Mọc 4-9.770.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000Đất ở đô thị
634Thành Phố Đà NẵngĐá Mọc 5-9.770.000----Đất ở đô thị
635Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 1-20.560.000----Đất ở đô thị
636Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 2-20.560.000----Đất ở đô thị
637Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 3-20.560.000----Đất ở đô thị
638Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 4-20.560.000----Đất ở đô thị
639Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 5-20.150.000----Đất ở đô thị
640Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 6-20.150.000----Đất ở đô thị
641Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 7-20.150.000----Đất ở đô thị
642Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 8-20.190.000----Đất ở đô thị
643Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 9-20.560.000----Đất ở đô thị
644Thành Phố Đà NẵngĐa Phước 10-20.150.000----Đất ở đô thị
645Thành Phố Đà NẵngĐà Sơn-8.050.0004.620.0004.120.0003.290.0002.690.000Đất ở đô thị
646Thành Phố Đà NẵngĐà Sơn 2-6.220.0003.200.0002.720.0002.240.0001.760.000Đất ở đô thị
647Thành Phố Đà NẵngĐại An 1-6.830.000----Đất ở đô thị
648Thành Phố Đà NẵngĐại An 2-6.830.000----Đất ở đô thị
649Thành Phố Đà NẵngĐại An 3-7.950.000----Đất ở đô thị
650Thành Phố Đà NẵngĐại An 4-6.830.000----Đất ở đô thị
651Thành Phố Đà NẵngĐại An 5-7.950.000----Đất ở đô thị
652Thành Phố Đà NẵngĐàm Quang Trung-5.870.0004.510.0003.920.0003.360.0002.750.000Đất ở đô thị
653Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 1-7.320.000----Đất ở đô thị
654Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 2-6.950.000----Đất ở đô thị
655Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 3-6.950.000----Đất ở đô thị
656Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 4-6.950.000----Đất ở đô thị
657Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 5-6.950.000----Đất ở đô thị
658Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 6-6.950.000----Đất ở đô thị
659Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 7-6.950.000----Đất ở đô thị
660Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 8-6.950.000----Đất ở đô thị
661Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 9-6.950.000----Đất ở đô thị
662Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 10-8.160.000----Đất ở đô thị
663Thành Phố Đà NẵngĐàm Thanh 11-8.160.000----Đất ở đô thị
664Thành Phố Đà NẵngĐàm Văn Lễ-15.780.0008.440.0007.050.0005.900.0004.800.000Đất ở đô thị
665Thành Phố Đà NẵngĐào Cam Mộc-41.470.000----Đất ở đô thị
666Thành Phố Đà NẵngĐào Công ChínhĐoạn có vỉa hè hai bên đường -10.140.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000Đất ở đô thị
667Thành Phố Đà NẵngĐào Công ChínhĐoạn có vỉa hè một bên đường -9.630.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000Đất ở đô thị
668Thành Phố Đà NẵngĐào Công Soạn-7.090.000----Đất ở đô thị
669Thành Phố Đà NẵngĐào Doãn Địch-10.540.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
670Thành Phố Đà NẵngĐào Duy Anh-45.870.000----Đất ở đô thị
671Thành Phố Đà NẵngĐào Duy Kỳ-19.380.000----Đất ở đô thị
672Thành Phố Đà NẵngĐào Duy Tùng-16.590.000----Đất ở đô thị
673Thành Phố Đà NẵngĐào Duy TừĐoạn từ Ông Ích Khiêm - đến hết nhà số 2159.320.00025.040.00021.540.00018.520.00015.900.000Đất ở đô thị
674Thành Phố Đà NẵngĐào Duy TừĐoạn còn lại -47.790.00022.640.00019.520.00017.380.00015.120.000Đất ở đô thị
675Thành Phố Đà NẵngĐào NghiêmĐoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến thửa đất số 44 đường Đào Nghiêm6.320.0003.480.0002.990.0002.440.0001.980.000Đất ở đô thị
676Thành Phố Đà NẵngĐào NghiêmĐoạn còn lại -5.680.0003.480.0002.990.0002.440.0001.980.000Đất ở đô thị
677Thành Phố Đà NẵngĐào Nguyên Phổ-18.490.000----Đất ở đô thị
678Thành Phố Đà NẵngĐoạn 7,5m - Đào Sư TíchĐoạn từ Hoàng Văn Thái - đến Hòa Nam 1411.900.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
679Thành Phố Đà NẵngĐoạn 5,5m - Đào Sư TíchĐoạn từ Hoàng Văn Thái - đến Hòa Nam 149.770.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
680Thành Phố Đà NẵngĐoạn còn lại - Đào Sư TíchĐoạn từ Hoàng Văn Thái - đến Hòa Nam 149.310.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000Đất ở đô thị
681Thành Phố Đà NẵngĐào Tấn-42.310.00028.730.00024.290.00020.070.00016.540.000Đất ở đô thị
682Thành Phố Đà NẵngĐào Trí-26.030.000----Đất ở đô thị
683Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 1-43.630.000----Đất ở đô thị
684Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 2-66.500.000----Đất ở đô thị
685Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 3-43.630.000----Đất ở đô thị
686Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 4-43.630.000----Đất ở đô thị
687Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 5-43.630.000----Đất ở đô thị
688Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 6-43.630.000----Đất ở đô thị
689Thành Phố Đà NẵngĐào Xanh 7-63.330.000----Đất ở đô thị
690Thành Phố Đà NẵngĐặng Chất-7.250.0003.210.0002.670.0002.290.0001.730.000Đất ở đô thị
691Thành Phố Đà NẵngĐặng Chiêm-5.310.000----Đất ở đô thị
692Thành Phố Đà NẵngĐặng DungĐoạn từ Âu Cơ - đến Ngô Văn Sở24.240.000----Đất ở đô thị
693Thành Phố Đà NẵngĐặng DungĐoạn từ Ngô Văn Sở - đến Nam Cao19.720.000----Đất ở đô thị
694Thành Phố Đà NẵngĐặng Đoàn Bằng-22.270.000----Đất ở đô thị
695Thành Phố Đà NẵngĐặng Đình Vân-23.800.000----Đất ở đô thị
696Thành Phố Đà NẵngĐặng Đức SiêuĐoạn 7,5m -8.740.000----Đất ở đô thị
697Thành Phố Đà NẵngĐặng Đức SiêuĐoạn 5,5m -7.870.000----Đất ở đô thị
698Thành Phố Đà NẵngĐặng HòaĐoạn 7,5m -9.580.000----Đất ở đô thị
699Thành Phố Đà NẵngĐặng HòaĐoạn 5,5m -8.710.000----Đất ở đô thị
700Thành Phố Đà NẵngĐặng Huy Tá-15.810.000----Đất ở đô thị
701Thành Phố Đà NẵngĐặng Huy TrứĐoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Đinh Đức Thiện13.490.000----Đất ở đô thị
702Thành Phố Đà NẵngĐặng Huy TrứĐoạn còn lại -11.530.000----Đất ở đô thị
703Thành Phố Đà NẵngĐặng Minh Khiêm-16.150.000----Đất ở đô thị
704Thành Phố Đà NẵngĐặng Nguyên Cẩn-26.790.000----Đất ở đô thị
705Thành Phố Đà NẵngĐặng Nhơn-19.520.000----Đất ở đô thị
706Thành Phố Đà NẵngĐặng Nhữ Lâm-14.190.00010.620.0009.160.0008.000.0006.530.000Đất ở đô thị
707Thành Phố Đà NẵngĐặng Như Mai-11.200.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
708Thành Phố Đà NẵngĐặng Phúc Thông-10.770.000----Đất ở đô thị
709Thành Phố Đà NẵngĐặng Tất-16.370.000----Đất ở đô thị
710Thành Phố Đà NẵngĐặng Tử Kính-48.150.00028.120.00024.060.00019.620.00015.700.000Đất ở đô thị
711Thành Phố Đà NẵngĐặng Thai MaiĐoạn Phan Thanh - đến Hàm Nghi53.510.00030.350.00023.830.00019.340.00014.300.000Đất ở đô thị
712Thành Phố Đà NẵngĐặng Thai MaiĐoạn Hàm Nghi - đến Đỗ Quang50.700.00030.350.00023.830.00019.340.00014.300.000Đất ở đô thị
713Thành Phố Đà NẵngĐặng Thái Thân-10.880.0005.900.0005.060.0004.140.0003.380.000Đất ở đô thị
714Thành Phố Đà NẵngĐặng Thùy Trâm-41.670.00018.320.00016.450.00012.630.00010.260.000Đất ở đô thị
715Thành Phố Đà NẵngĐặng Trần Côn-20.800.000----Đất ở đô thị
716Thành Phố Đà NẵngĐặng Văn Bá-8.270.000----Đất ở đô thị
717Thành Phố Đà NẵngĐặng Văn Ngữ-23.760.0008.420.0007.480.0006.120.0004.990.000Đất ở đô thị
718Thành Phố Đà NẵngĐặng Vũ Hỷ-30.300.00019.870.00015.260.00013.070.00010.630.000Đất ở đô thị
719Thành Phố Đà NẵngĐặng Xuân Bảng-19.270.000----Đất ở đô thị
720Thành Phố Đà NẵngĐặng Xuân Thiều-14.860.000----Đất ở đô thị
721Thành Phố Đà NẵngĐầm Rong 1-35.870.00019.160.00015.500.00012.660.00010.270.000Đất ở đô thị
722Thành Phố Đà NẵngĐầm Rong 2-35.870.00019.160.00015.500.00012.660.00010.270.000Đất ở đô thị
723Thành Phố Đà NẵngĐậu Quang Lĩnh-13.500.000----Đất ở đô thị
724Thành Phố Đà NẵngĐiện Biên PhủĐoạn 2 bên hầm chui -75.330.000----Đất ở đô thị
725Thành Phố Đà NẵngĐiện Biên PhủĐoạn từ Lý Thái Tổ - đến Hà Huy Tập (trừĐoạn 2 bên hầm chui)87.440.00022.660.00017.830.00014.050.00011.340.000Đất ở đô thị
726Thành Phố Đà NẵngĐiện Biên PhủĐoạn từ Hà Huy Tập - đến chân cầu vượt84.480.00020.398.00016.640.00013.310.00010.100.000Đất ở đô thị
727Thành Phố Đà NẵngĐiện Biên PhủĐoạn còn lại (chân cầu vượt - đến ngã 3 Huế)30.830.0008.770.0007.120.0005.690.0004.800.000Đất ở đô thị
728Thành Phố Đà NẵngĐinh Công Tráng-29.560.000----Đất ở đô thị
729Thành Phố Đà NẵngĐinh Công Trứ-33.590.00011.570.0009.940.0008.130.0006.630.000Đất ở đô thị
730Thành Phố Đà NẵngĐinh Châu-15.960.000----Đất ở đô thị
731Thành Phố Đà NẵngĐinh Đạt-36.300.00012.150.00010.410.0008.540.0007.000.000Đất ở đô thị
732Thành Phố Đà NẵngĐinh Đức Thiện-13.180.000----Đất ở đô thị
733Thành Phố Đà NẵngĐinh Gia Khánh-14.440.000----Đất ở đô thị
734Thành Phố Đà NẵngĐinh Gia Trinh-10.490.0004.240.0003.460.0002.410.0001.880.000Đất ở đô thị
735Thành Phố Đà NẵngĐinh Lễ-22.020.000----Đất ở đô thị
736Thành Phố Đà NẵngĐinh Liệt-14.510.0007.830.0006.970.0005.710.0004.650.000Đất ở đô thị
737Thành Phố Đà NẵngĐinh Núp-15.500.000----Đất ở đô thị
738Thành Phố Đà NẵngĐinh Nhật Tân-8.360.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000Đất ở đô thị
739Thành Phố Đà NẵngĐinh Nhật Thận-14.480.00011.160.0009.430.0007.710.0006.270.000Đất ở đô thị
740Thành Phố Đà NẵngĐinh Tiên Hoàng-36.030.00016.540.00014.210.00011.630.0009.480.000Đất ở đô thị
741Thành Phố Đà NẵngĐinh Thị Hòa-51.320.00017.740.00015.230.00012.420.00010.110.000Đất ở đô thị
742Thành Phố Đà NẵngĐinh Thị Vân-21.980.000----Đất ở đô thị
743Thành Phố Đà NẵngĐinh Văn Chấp-12.000.000----Đất ở đô thị
744Thành Phố Đà NẵngĐoàn Hữu Trưng-14.140.0007.830.0006.970.0005.710.0004.650.000Đất ở đô thị
745Thành Phố Đà NẵngĐoàn Khuê-26.760.00011.390.0009.790.0008.010.0006.530.000Đất ở đô thị
746Thành Phố Đà NẵngĐoàn Ngọc NhạcĐoạn 7,5m -9.430.000----Đất ở đô thị
747Thành Phố Đà NẵngĐoàn Ngọc NhạcĐoạn 5,5m -8.430.000----Đất ở đô thị
748Thành Phố Đà NẵngĐoàn Nguyễn Tuấn-7.870.000----Đất ở đô thị
749Thành Phố Đà NẵngĐoàn Nguyễn Thục-11.870.000----Đất ở đô thị
750Thành Phố Đà NẵngĐoàn Nhữ Hài-29.260.00013.930.00011.890.00010.540.0007.700.000Đất ở đô thị
751Thành Phố Đà NẵngĐoàn Phú Tứ-11.560.0006.670.0005.970.0004.870.0003.990.000Đất ở đô thị
752Thành Phố Đà NẵngĐoàn Quý Phi-32.630.000----Đất ở đô thị
753Thành Phố Đà NẵngĐoàn Thị Điểm-65.030.00029.420.00025.160.00021.620.00018.620.000Đất ở đô thị
754Thành Phố Đà NẵngĐoàn Trần Nghiệp-16.370.000----Đất ở đô thị
755Thành Phố Đà NẵngĐoàn Văn Cừ-6.750.000----Đất ở đô thị
756Thành Phố Đà NẵngĐỗ Anh HànĐoạn từ Ngô Quyền - đến Lê Chân36.890.000----Đất ở đô thị
757Thành Phố Đà NẵngĐỗ Anh HànĐoạn từ Lê Chân - đến Nguyên Sĩ Cố30.650.000----Đất ở đô thị
758Thành Phố Đà NẵngĐỗ BáĐoạn tử Võ Nguyên Giáp - đến Lê Quang Đạo98.800.000----Đất ở đô thị
759Thành Phố Đà NẵngĐỗ BáĐoạn từ An Thượng 17 - đến Ngũ Hành Sơn53.570.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000Đất ở đô thị
760Thành Phố Đà NẵngĐỗ Bí-61.440.00026.840.00021.880.00018.200.00014.930.000Đất ở đô thị
761Thành Phố Đà NẵngĐỗ Đăng Đê-17.090.000----Đất ở đô thị
762Thành Phố Đà NẵngĐỗ Đăng TuyểnĐoạn có vỉa hè -14.670.000----Đất ở đô thị
763Thành Phố Đà NẵngĐỗ Đăng TuyểnĐoạn không có vỉa hè -11.770.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000Đất ở đô thị
764Thành Phố Đà NẵngĐỗ Quỳ-13.500.000----Đất ở đô thị
765Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc Bảo-11.560.000----Đất ở đô thị
766Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc LânĐoạn từ đường 15m chưa có tên - đến Hoàng Châu Ký12.800.000----Đất ở đô thị
767Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc LânĐoạn từ Hoàng Châu Ký - đến Vũ Thanh10.930.000----Đất ở đô thị
768Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc LânĐoạn còn lại -9.940.000----Đất ở đô thị
769Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc LộcĐoạn 10,5m -13.330.000----Đất ở đô thị
770Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc LộcĐoạn 7,5m -11.610.000----Đất ở đô thị
771Thành Phố Đà NẵngĐô Đốc Tuyết-9.460.000----Đất ở đô thị
772Thành Phố Đà NẵngĐỗ Đức Dục-10.590.000----Đất ở đô thị
773Thành Phố Đà NẵngĐỗ Hành-22.430.000----Đất ở đô thị
774Thành Phố Đà NẵngĐỗ Huy Uyển-44.140.000----Đất ở đô thị
775Thành Phố Đà NẵngĐỗ Năng Tế-12.010.000----Đất ở đô thị
776Thành Phố Đà NẵngĐỗ Ngọc DuĐoạn 5,5m -23.830.00010.200.0008.230.0006.950.0004.870.000Đất ở đô thị
777Thành Phố Đà NẵngĐỗ Ngọc DuĐoạn 3,5m -17.390.0009.240.0007.480.0006.200.0004.680.000Đất ở đô thị
778Thành Phố Đà NẵngĐỗ NhuậnĐỗ Nhuận -12.690.0007.820.0006.850.0005.600.0004.580.000Đất ở đô thị
779Thành Phố Đà NẵngĐỗ Pháp ThuậnĐoạn 7,5m -39.620.000----Đất ở đô thị
780Thành Phố Đà NẵngĐỗ Pháp ThuậnĐoạn 10,5m -47.940.000----Đất ở đô thị
781Thành Phố Đà NẵngĐỗ Quang-48.160.00030.350.00023.830.00019.340.00014.300.000Đất ở đô thị
782Thành Phố Đà NẵngĐỗ Tự-8.740.000----Đất ở đô thị
783Thành Phố Đà NẵngĐỗ Thế Chấp-50.280.000----Đất ở đô thị
784Thành Phố Đà NẵngĐỗ Thúc TịnhĐoạn 7,5m -20.320.00010.410.0008.950.0006.910.0005.640.000Đất ở đô thị
785Thành Phố Đà NẵngĐỗ Thúc TịnhĐoạn 5,5m -15.820.0009.420.0008.130.0006.280.0005.100.000Đất ở đô thị
786Thành Phố Đà NẵngĐỗ Xuân Cát-32.830.00021.650.00019.150.00016.340.00013.940.000Đất ở đô thị
787Thành Phố Đà NẵngĐỗ Xuân Hợp-26.270.000----Đất ở đô thị
788Thành Phố Đà NẵngĐốc Ngữ-21.100.000----Đất ở đô thị
789Thành Phố Đà NẵngĐội Cấn-14.150.000----Đất ở đô thị
790Thành Phố Đà NẵngĐội Cung-14.150.000----Đất ở đô thị
791Thành Phố Đà NẵngĐồng Bài 1-16.370.000----Đất ở đô thị
792Thành Phố Đà NẵngĐồng Bài 2-16.370.000----Đất ở đô thị
793Thành Phố Đà NẵngĐồng Bài 3-16.370.000----Đất ở đô thị
794Thành Phố Đà NẵngĐồng Bài 4-16.980.000----Đất ở đô thị
795Thành Phố Đà NẵngĐống Công Tường-7.870.000----Đất ở đô thị
796Thành Phố Đà NẵngĐông Du-20.800.000----Đất ở đô thị
797Thành Phố Đà NẵngĐống ĐaĐoạn từ đường 3 tháng 2 - đến đường Ông Ích Khiêm92.370.00028.510.00025.690.00021.690.00019.230.000Đất ở đô thị
798Thành Phố Đà NẵngĐống ĐaĐoạn từ đường 3 tháng 2 - đến Như Nguyệt79.850.000----Đất ở đô thị
799Thành Phố Đà NẵngĐông Giang-49.500.00020.480.00017.660.00011.200.0009.290.000Đất ở đô thị
800Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 1-11.630.000----Đất ở đô thị
801Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 2-11.730.000----Đất ở đô thị
802Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 3-11.570.000----Đất ở đô thị
803Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 4-11.500.000----Đất ở đô thị
804Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 5-11.400.000----Đất ở đô thị
805Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 6-11.640.000----Đất ở đô thị
806Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 7-11.640.000----Đất ở đô thị
807Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 8-11.670.000----Đất ở đô thị
808Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 9-11.560.000----Đất ở đô thị
809Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 10-11.710.000----Đất ở đô thị
810Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 11-11.560.000----Đất ở đô thị
811Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 12-11.600.000----Đất ở đô thị
812Thành Phố Đà NẵngĐông Hải 14-11.710.000----Đất ở đô thị
813Thành Phố Đà NẵngĐồng KèĐoạn từ Âu Cơ - đến kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè)10.470.0005.580.0005.050.0004.200.0003.440.000Đất ở đô thị
814Thành Phố Đà NẵngĐồng KèĐoạn còn lại -9.170.0005.580.0005.050.0004.200.0003.440.000Đất ở đô thị
815Thành Phố Đà NẵngĐông Kinh Nghĩa Thục-57.020.00017.740.00015.230.00012.420.00010.110.000Đất ở đô thị
816Thành Phố Đà NẵngĐồng Khởi-12.970.000----Đất ở đô thị
817Thành Phố Đà NẵngĐông Lợi 1-12.730.000----Đất ở đô thị
818Thành Phố Đà NẵngĐông Lợi 2-9.800.000----Đất ở đô thị
819Thành Phố Đà NẵngĐông Lợi 3-9.800.0007.710.0006.630.0005.170.0003.970.000Đất ở đô thị
820Thành Phố Đà NẵngĐông Lợi 4-17.720.000----Đất ở đô thị
821Thành Phố Đà NẵngĐồng Phước Huyên-7.330.000----Đất ở đô thị
822Thành Phố Đà NẵngĐông Thạnh 1-13.980.000----Đất ở đô thị
823Thành Phố Đà NẵngĐông Thạnh 2-13.980.000---9.790.000Đất ở đô thị
824Thành Phố Đà NẵngĐông Thạnh 3-13.980.000----Đất ở đô thị
825Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 1-6.350.000----Đất ở đô thị
826Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 2-6.350.000----Đất ở đô thị
827Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 3-6.350.000----Đất ở đô thị
828Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 4-6.350.000----Đất ở đô thị
829Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 5-6.350.000----Đất ở đô thị
830Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 6-6.350.000----Đất ở đô thị
831Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 7-6.350.000----Đất ở đô thị
832Thành Phố Đà NẵngĐông Trà 8-6.350.000----Đất ở đô thị
833Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 1-7.220.000----Đất ở đô thị
834Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 2-7.220.000----Đất ở đô thị
835Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 3-8.380.0006.620.0005.860.0004.560.0003.910.000Đất ở đô thị
836Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 4-7.220.000----Đất ở đô thị
837Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 5-8.380.000----Đất ở đô thị
838Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 6-9.860.000----Đất ở đô thị
839Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 7-9.860.000----Đất ở đô thị
840Thành Phố Đà NẵngĐồng Trí 8-9.860.000----Đất ở đô thị
841Thành Phố Đà NẵngĐồng Xoài-14.880.000----Đất ở đô thị
842Thành Phố Đà NẵngĐức Lọi 1-33.570.000----Đất ở đô thị
843Thành Phố Đà NẵngĐức Lợi 2-35.720.00021.180.00018.780.00016.340.00013.940.000Đất ở đô thị
844Thành Phố Đà NẵngĐức Lợi 3-37.690.00021.180.00018.780.00016.340.00013.940.000Đất ở đô thị
845Thành Phố Đà NẵngGia Tròn 1-5.970.000----Đất ở đô thị
846Thành Phố Đà NẵngGia Tròn 2-5.970.000----Đất ở đô thị
847Thành Phố Đà NẵngGia Tròn 3-5.970.000----Đất ở đô thị
848Thành Phố Đà NẵngGia Tròn 4-7.070.000----Đất ở đô thị
849Thành Phố Đà NẵngGia Tròn 5-5.970.000----Đất ở đô thị
850Thành Phố Đà NẵngGiang Châu 1-21.300.000----Đất ở đô thị
851Thành Phố Đà NẵngGiang Châu 2-21.300.000----Đất ở đô thị
852Thành Phố Đà NẵngGiang Châu 3-21.300.000----Đất ở đô thị
853Thành Phố Đà NẵngGiang Văn Minh-30.450.00015.408.00013.270.00010.540.0009.080.000Đất ở đô thị
854Thành Phố Đà NẵngGiáp Hải-18.770.000----Đất ở đô thị
855Thành Phố Đà NẵngGiáp Văn Cương-12.760.000----Đất ở đô thị
856Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 1-10.650.000----Đất ở đô thị
857Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 2-10.650.000----Đất ở đô thị
858Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 3-10.650.000----Đất ở đô thị
859Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 4-10.650.000----Đất ở đô thị
860Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 5Đoạn 5,5m -10.650.000----Đất ở đô thị
861Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 5Đoạn 7,5m -12.850.000----Đất ở đô thị
862Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 6-12.850.000----Đất ở đô thị
863Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 7-12.850.000----Đất ở đô thị
864Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 8-10.650.000----Đất ở đô thị
865Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 9-12.850.000----Đất ở đô thị
866Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 10-10.650.000----Đất ở đô thị
867Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 11-10.650.000----Đất ở đô thị
868Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 12-10.650.000----Đất ở đô thị
869Thành Phố Đà NẵngGò Nảy 14-10.650.000----Đất ở đô thị
870Thành Phố Đà NẵngHà Bồng-13.500.000----Đất ở đô thị
871Thành Phố Đà NẵngHà Bổng-98.800.00025.370.00021.760.00018.450.00015.130.000Đất ở đô thị
872Thành Phố Đà NẵngHà Chương-98.800.00024.060.00020.710.00017.580.00014.410.000Đất ở đô thị
873Thành Phố Đà NẵngHà Duy Phiên-9.090.000----Đất ở đô thị
874Thành Phố Đà NẵngHà ĐặcĐoạn 5,5m -45.690.000----Đất ở đô thị
875Thành Phố Đà NẵngHà ĐặcĐoạn 3,5m -35.260.000----Đất ở đô thị
876Thành Phố Đà NẵngHà Đông 1-41.960.000----Đất ở đô thị
877Thành Phố Đà NẵngHà Đông 2-31.950.000----Đất ở đô thị
878Thành Phố Đà NẵngHà Đông 3-22.140.0009.240.0007.480.0006.200.0004.680.000Đất ở đô thị
879Thành Phố Đà NẵngHà Hồi-13.930.000----Đất ở đô thị
880Thành Phố Đà NẵngHà Huy GiápĐoạn từ Lê Thị Hồng Gấm - đến Huỳnh Tấn Phát31.480.00019.420.00015.820.00012.940.00010.590.000Đất ở đô thị
881Thành Phố Đà NẵngHà Huy GiápĐoạn còn lại -27.370.00017.620.00014.380.00011.770.0009.610.000Đất ở đô thị
882Thành Phố Đà NẵngHà Huy TậpĐoạn từ Trần Cao Vân - đến Điện Biên Phủ54.040.00013.930.00011.890.00010.540.0007.700.000Đất ở đô thị
883Thành Phố Đà NẵngHà Huy TậpĐoạn từ Điện Biên Phủ - đến Huỳnh Ngọc Huệ48.820.00011.950.0009.650.0008.250.0006.280.000Đất ở đô thị
884Thành Phố Đà NẵngHà Huy TậpĐoạn từ Huỳnh Ngọc Huệ - đến Trường Chinh38.190.0009.180.0007.670.0006.460.0005.320.000Đất ở đô thị
885Thành Phố Đà NẵngHà Kỳ Ngộ-65.260.00012.880.00010.410.0008.540.0007.000.000Đất ở đô thị
886Thành Phố Đà NẵngHà Khê-44.260.00013.930.00011.890.00010.540.0007.700.000Đất ở đô thị
887Thành Phố Đà NẵngHà Mục-14.160.000----Đất ở đô thị
888Thành Phố Đà NẵngHà Tông Huân-21.480.000----Đất ở đô thị
889Thành Phố Đà NẵngHà Tông Quyền-21.380.0008.420.0007.480.0006.120.0004.990.000Đất ở đô thị
890Thành Phố Đà NẵngHà Thị Thân-39.430.00020.480.00017.660.00011.200.0009.290.000Đất ở đô thị
891Thành Phố Đà NẵngHà Văn Tính-21.790.000----Đất ở đô thị
892Thành Phố Đà NẵngHà Văn Trí-13.260.0008.950.0007.710.0006.280.0005.100.000Đất ở đô thị
893Thành Phố Đà NẵngHà Xuân 1-25.550.00011.300.0008.950.0007.560.0005.090.000Đất ở đô thị
894Thành Phố Đà NẵngHà Xuân 2-25.550.000----Đất ở đô thị
895Thành Phố Đà NẵngHải Hồ-43.820.00022.900.00020.720.00017.830.00014.500.000Đất ở đô thị
896Thành Phố Đà NẵngHải PhòngĐoạn từ Điện Biên Phủ - đến ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322)76.050.00027.330.00024.840.00020.070.00017.230.000Đất ở đô thị
897Thành Phố Đà NẵngHải PhòngĐoạn từ ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) - đến Ông Ích Khiêm (từĐoạn từ nhà số 248 đến nhà số 322 phía có đường sắt)72.590.00027.330.00024.840.00020.070.00017.230.000Đất ở đô thị
898Thành Phố Đà NẵngHải PhòngĐoạn từ nhà số 248 - đến nhà số 322 phía có đường sắt37.220.00026.030.00023.770.00019.050.00016.400.000Đất ở đô thị
899Thành Phố Đà NẵngHải PhòngĐoạn từ Ông Ích Khiêm - đến Nguyễn Chí Thanh86.500.00030.290.00027.360.00023.210.00020.990.000Đất ở đô thị
900Thành Phố Đà NẵngHải SơnĐoạn từ Hải Hồ - đến Thanh Sơn40.250.00022.900.00020.720.00017.830.00014.500.000Đất ở đô thị
901Thành Phố Đà NẵngHải SơnĐoạn từ ngã 3 Hải Sơn - đến giáp trường Lê Hồng Phong27.290.000----Đất ở đô thị
902Thành Phố Đà NẵngHải SơnĐoạn từ trường Lê Hồng Phong - đến đường Mai Am19.730.00014.850.00012.740.00011.130.0009.750.000Đất ở đô thị
903Thành Phố Đà NẵngHải Triều-14.260.0006.090.0005.230.0004.280.0003.490.000Đất ở đô thị
904Thành Phố Đà NẵngHàm Nghi-98.800.00033.310.00028.410.00022.570.00017.110.000Đất ở đô thị
905Thành Phố Đà NẵngHàm Tử-34.440.00017.010.00014.600.00012.010.0009.830.000Đất ở đô thị
906Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 1-6.590.000----Đất ở đô thị
907Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 2-7.140.000----Đất ở đô thị
908Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 3-7.140.000----Đất ở đô thị
909Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 4-6.260.000----Đất ở đô thị
910Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 5-6.510.000----Đất ở đô thị
911Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 6Đoạn có vỉa hè 10m -7.620.000----Đất ở đô thị
912Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 6Đoạn có vỉa hè 5m -6.510.000----Đất ở đô thị
913Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 7-6.280.000----Đất ở đô thị
914Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 8-7.620.000----Đất ở đô thị
915Thành Phố Đà NẵngHàm Trung 9-6.260.000----Đất ở đô thị
916Thành Phố Đà NẵngHàn Mạc TửĐoạn có mặt cắt đường rộng 5,5m có vỉa hè -32.090.00014.950.00013.250.00011.200.0009.630.000Đất ở đô thị
917Thành Phố Đà NẵngHàn Mạc TửĐoạn còn lại -27.270.00014.950.00013.250.00011.200.0009.630.000Đất ở đô thị
918Thành Phố Đà NẵngHàn Thuyên-48.720.00018.740.00016.170.00013.230.00010.800.000Đất ở đô thị
919Thành Phố Đà NẵngHằng Phương Nữ Sĩ-7.930.000----Đất ở đô thị
920Thành Phố Đà NẵngHòa An 1-12.400.000----Đất ở đô thị
921Thành Phố Đà NẵngHòa An 2-13.590.000----Đất ở đô thị
922Thành Phố Đà NẵngHòa An 3-11.480.000----Đất ở đô thị
923Thành Phố Đà NẵngHòa An 4-11.480.000----Đất ở đô thị
924Thành Phố Đà NẵngHòa An 5-11.480.000----Đất ở đô thị
925Thành Phố Đà NẵngHòa An 6Đoạn 5,5m -10.500.000----Đất ở đô thị
926Thành Phố Đà NẵngHòa An 6Đoạn 5,0m -7.670.000----Đất ở đô thị
927Thành Phố Đà NẵngHòa An 7-8.480.0006.500.0005.700.0004.700.0003.820.000Đất ở đô thị
928Thành Phố Đà NẵngHòa An 8-10.330.000----Đất ở đô thị
929Thành Phố Đà NẵngHòa An 9-10.330.000----Đất ở đô thị
930Thành Phố Đà NẵngHòa An 10-9.290.000----Đất ở đô thị
931Thành Phố Đà NẵngHòa An 11-9.290.000----Đất ở đô thị
932Thành Phố Đà NẵngHòa An 12-8.440.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
933Thành Phố Đà NẵngHòa An 14-8.440.0007.180.0006.300.0005.300.000-Đất ở đô thị
934Thành Phố Đà NẵngHòa An 15-8.440.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
935Thành Phố Đà NẵngHòa An 16-8.440.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
936Thành Phố Đà NẵngHòa An 17-8.440.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
937Thành Phố Đà NẵngHòa An 18-11.480.000----Đất ở đô thị
938Thành Phố Đà NẵngHòa An 19-12.260.0006.840.0005.990.0004.960.0004.040.000Đất ở đô thị
939Thành Phố Đà NẵngHòa An 20-7.590.000----Đất ở đô thị
940Thành Phố Đà NẵngHòa An 21-7.590.000----Đất ở đô thị
941Thành Phố Đà NẵngHòa An 22-7.590.000----Đất ở đô thị
942Thành Phố Đà NẵngHòa An 23-7.590.000----Đất ở đô thị
943Thành Phố Đà NẵngHòa An 24-7.590.000----Đất ở đô thị
944Thành Phố Đà NẵngHòa An 25-10.550.000----Đất ở đô thị
945Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 1-6.800.000----Đất ở đô thị
946Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 2-6.800.000----Đất ở đô thị
947Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 3-6.800.000----Đất ở đô thị
948Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 4-6.800.000----Đất ở đô thị
949Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 5-7.980.000----Đất ở đô thị
950Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 6-6.800.000----Đất ở đô thị
951Thành Phố Đà NẵngHòa Bình 7-6.800.000----Đất ở đô thị
952Thành Phố Đà NẵngHoa Lư-14.570.000----Đất ở đô thị
953Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 1-12.000.000----Đất ở đô thị
954Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 2-11.980.000----Đất ở đô thị
955Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 3-11.980.000----Đất ở đô thị
956Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 4-11.960.000----Đất ở đô thị
957Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 5-11.970.000----Đất ở đô thị
958Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 6-11.990.000----Đất ở đô thị
959Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 7-11.920.000----Đất ở đô thị
960Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 8-11.960.000----Đất ở đô thị
961Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 9-11.940.000----Đất ở đô thị
962Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 10-11.940.000----Đất ở đô thị
963Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 11-11.940.000----Đất ở đô thị
964Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 12-11.730.000----Đất ở đô thị
965Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 14-11.730.000----Đất ở đô thị
966Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 15-11.730.000----Đất ở đô thị
967Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 16-11.920.000----Đất ở đô thị
968Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 17-11.960.000----Đất ở đô thị
969Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 18-11.900.000----Đất ở đô thị
970Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 19-11.730.000----Đất ở đô thị
971Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 20-11.730.000----Đất ở đô thị
972Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 21-11.940.000----Đất ở đô thị
973Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 22-11.940.000----Đất ở đô thị
974Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 23-11.940.000----Đất ở đô thị
975Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 24-12.540.000----Đất ở đô thị
976Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 25-12.540.000----Đất ở đô thị
977Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 26-12.540.000----Đất ở đô thị
978Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 27-12.540.000----Đất ở đô thị
979Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 28-12.540.000----Đất ở đô thị
980Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 29-12.540.000----Đất ở đô thị
981Thành Phố Đà NẵngHòa Minh 30-12.540.000----Đất ở đô thị
982Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 1-9.670.000----Đất ở đô thị
983Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 2-8.460.000----Đất ở đô thị
984Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 3-8.460.000----Đất ở đô thị
985Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 4-8.460.000----Đất ở đô thị
986Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 5-8.460.000----Đất ở đô thị
987Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 6-8.770.000----Đất ở đô thị
988Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 7-9.670.000----Đất ở đô thị
989Thành Phố Đà NẵngHòa Mỹ 8-9.670.000----Đất ở đô thị
990Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 1-10.540.000----Đất ở đô thị
991Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 2-10.540.000----Đất ở đô thị
992Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 3-10.540.000----Đất ở đô thị
993Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 4-10.540.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000Đất ở đô thị
994Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 5Đoạn từ Hoàng Tăng Bí - đến Nguyễn Huy Tưởng12.500.000----Đất ở đô thị
995Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 5Đoạn còn lại -10.390.000----Đất ở đô thị
996Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 6-12.500.000----Đất ở đô thị
997Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 7-9.310.000----Đất ở đô thị
998Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 8-9.310.000----Đất ở đô thị
999Thành Phố Đà NẵngHòa Nam 9-9.310.000----Đất ở đô thị
1000Thành Phố Đà NẵngHoa Nam 10-11.030.000----Đất ở đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận