Bảng giá đất tại Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tại Quận 10 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 10 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 10BÀ HẠTNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM24.700.00012.350.0009.880.0007.904.000-Đất ở đô thị
2Quận 10BA VÌTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
3Quận 10BẠCH MÃTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
4Quận 10BỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
5Quận 10BẮC HẢICÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
6Quận 10BẮC HẢIĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
7Quận 10CAO THẮNGĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 239.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
8Quận 10CAO THẮNG3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
9Quận 10NGUYỄN GIẢN THANHTRỌN ĐƯỜNG -15.000.0007.500.0006.000.0004.800.000-Đất ở đô thị
10Quận 10CÁCH MẠNG THÁNG 83 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH42.300.00021.150.00016.920.00013.536.000-Đất ở đô thị
11Quận 10CHÂU THỚITRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
12Quận 10CỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
13Quận 10ĐIỆN BIÊN PHỦNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
14Quận 10ĐỒNG NAITRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
15Quận 10ĐÀO DUY TỪTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
16Quận 103 THÁNG 2LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
17Quận 103 THÁNG 2NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
18Quận 103 THÁNG 2LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
19Quận 10HỒ BÁ KIỆNTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
20Quận 10HỒ THỊ KỶTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
21Quận 10HỒNG LĨNHTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
22Quận 10HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
23Quận 10HÒA HẢONGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT23.400.00011.700.0009.360.0007.488.000-Đất ở đô thị
24Quận 10HÒA HẢOTRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN23.400.00011.700.0009.360.0007.488.000-Đất ở đô thị
25Quận 10HÒA HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
26Quận 10HOÀNG DƯ KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
27Quận 10HƯƠNG GIANGTRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
28Quận 10HÙNG VƯƠNGLÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH38.000.00019.000.00015.200.00012.160.000-Đất ở đô thị
29Quận 10LÊ HỒNG PHONGKỲ HÒA - 3 THÁNG 231.900.00015.950.00012.760.00010.208.000-Đất ở đô thị
30Quận 10LÊ HỒNG PHONG3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ36.300.00018.150.00014.520.00011.616.000-Đất ở đô thị
31Quận 10LÊ HỒNG PHONGNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
32Quận 10LÝ THÁI TỔ3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
33Quận 10LÝ THÁI TỔNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
34Quận 10LÝ THƯỜNG KIỆTNGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
35Quận 10NGÔ GIA TỰNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 642.200.00021.100.00016.880.00013.504.000-Đất ở đô thị
36Quận 10NGÔ QUYỀN3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
37Quận 10NGUYỄN NGỌC LỘCTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
38Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG33.400.00016.700.00013.360.00010.688.000-Đất ở đô thị
39Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG31.900.00015.950.00012.760.00010.208.000-Đất ở đô thị
40Quận 10NGUYỄN DUY DƯƠNGBÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
41Quận 10NGUYỄN KIM3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH26.600.00013.300.00010.640.0008.512.000-Đất ở đô thị
42Quận 10NGUYỄN LÂMTRỌN ĐƯỜNG -25.000.00012.500.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
43Quận 10NGUYỄN THƯỢNG HIỀNNGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
44Quận 10NGUYỄN TIỂU LA3 THÁNG 2 - HÒA HẢO24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
45Quận 10NGUYỄN TIỂU LAĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
46Quận 10NGUYỄN TRI PHƯƠNG3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH40.600.00020.300.00016.240.00012.992.000-Đất ở đô thị
47Quận 10NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
48Quận 10NHẬT TẢONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
49Quận 10SƯ VẠN HẠNHTÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 235.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
50Quận 10SƯ VẠN HẠNH3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
51Quận 10SƯ VẠN HẠNHNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
52Quận 10TAM ĐẢOTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
53Quận 10TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
54Quận 10THẤT SƠNTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
55Quận 10THÀNH THÁI3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
56Quận 10THÀNH THÁITÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
57Quận 10TÔ HIẾN THÀNHLÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI34.400.00017.200.00013.760.00011.008.000-Đất ở đô thị
58Quận 10TÔ HIẾN THÀNHTHÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 839.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
59Quận 10TRẦN BÌNH TRỌNGHÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG15.400.0007.700.0006.160.0004.928.000-Đất ở đô thị
60Quận 10TRẦN MINH QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
61Quận 10TRẦN NHÂN TÔNNGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
62Quận 10TRẦN THIỆN CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
63Quận 10TRƯỜNG SƠNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
64Quận 10VĨNH VIỄNLÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
65Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
66Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
67Quận 10DƯƠNG QUANG TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
68Quận 10BÀ HẠTNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM19.760.0009.880.0007.904.0006.323.000-Đất TM-DV đô thị
69Quận 10BA VÌTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
70Quận 10BẠCH MÃTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
71Quận 10BỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
72Quận 10BẮC HẢICÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
73Quận 10BẮC HẢIĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất TM-DV đô thị
74Quận 10CAO THẮNGĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 231.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
75Quận 10CAO THẮNG3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
76Quận 10NGUYỄN GIẢN THANHTRỌN ĐƯỜNG -12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất TM-DV đô thị
77Quận 10CÁCH MẠNG THÁNG 83 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH33.840.00016.920.00013.536.00010.829.000-Đất TM-DV đô thị
78Quận 10CHÂU THỚITRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
79Quận 10CỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất TM-DV đô thị
80Quận 10ĐIỆN BIÊN PHỦNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất TM-DV đô thị
81Quận 10ĐỒNG NAITRỌN ĐƯỜNG -18.240.0009.120.0007.296.0005.837.000-Đất TM-DV đô thị
82Quận 10ĐÀO DUY TỪTRỌN ĐƯỜNG -20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
83Quận 103 THÁNG 2LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
84Quận 103 THÁNG 2NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
85Quận 103 THÁNG 2LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
86Quận 10HỒ BÁ KIỆNTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất TM-DV đô thị
87Quận 10HỒ THỊ KỶTRỌN ĐƯỜNG -14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
88Quận 10HỒNG LĨNHTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
89Quận 10HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
90Quận 10HÒA HẢONGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT18.720.0009.360.0007.488.0005.990.000-Đất TM-DV đô thị
91Quận 10HÒA HẢOTRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN18.720.0009.360.0007.488.0005.990.000-Đất TM-DV đô thị
92Quận 10HÒA HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
93Quận 10HOÀNG DƯ KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
94Quận 10HƯƠNG GIANGTRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
95Quận 10HÙNG VƯƠNGLÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH30.400.00015.200.00012.160.0009.728.000-Đất TM-DV đô thị
96Quận 10LÊ HỒNG PHONGKỲ HÒA - 3 THÁNG 225.520.00012.760.00010.208.0008.166.000-Đất TM-DV đô thị
97Quận 10LÊ HỒNG PHONG3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất TM-DV đô thị
98Quận 10LÊ HỒNG PHONGNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
99Quận 10LÝ THÁI TỔ3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
100Quận 10LÝ THÁI TỔNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất TM-DV đô thị
101Quận 10BÀ HẠTNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM24.700.00012.350.0009.880.0007.904.000-Đất ở đô thị
102Quận 10BA VÌTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
103Quận 10BẠCH MÃTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
104Quận 10BỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
105Quận 10BẮC HẢICÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
106Quận 10BẮC HẢIĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
107Quận 10CAO THẮNGĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 239.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
108Quận 10CAO THẮNG3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
109Quận 10NGUYỄN GIẢN THANHTRỌN ĐƯỜNG -15.000.0007.500.0006.000.0004.800.000-Đất ở đô thị
110Quận 10CÁCH MẠNG THÁNG 83 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH42.300.00021.150.00016.920.00013.536.000-Đất ở đô thị
111Quận 10CHÂU THỚITRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
112Quận 10CỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
113Quận 10ĐIỆN BIÊN PHỦNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
114Quận 10ĐỒNG NAITRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
115Quận 10ĐÀO DUY TỪTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
116Quận 103 THÁNG 2LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
117Quận 103 THÁNG 2NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
118Quận 103 THÁNG 2LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
119Quận 10HỒ BÁ KIỆNTRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
120Quận 10HỒ THỊ KỶTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
121Quận 10HỒNG LĨNHTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
122Quận 10HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
123Quận 10HÒA HẢONGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT23.400.00011.700.0009.360.0007.488.000-Đất ở đô thị
124Quận 10HÒA HẢOTRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN23.400.00011.700.0009.360.0007.488.000-Đất ở đô thị
125Quận 10HÒA HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
126Quận 10HOÀNG DƯ KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
127Quận 10HƯƠNG GIANGTRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
128Quận 10HÙNG VƯƠNGLÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH38.000.00019.000.00015.200.00012.160.000-Đất ở đô thị
129Quận 10LÊ HỒNG PHONGKỲ HÒA - 3 THÁNG 231.900.00015.950.00012.760.00010.208.000-Đất ở đô thị
130Quận 10LÊ HỒNG PHONG3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ36.300.00018.150.00014.520.00011.616.000-Đất ở đô thị
131Quận 10LÊ HỒNG PHONGNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
132Quận 10LÝ THÁI TỔ3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
133Quận 10LÝ THÁI TỔNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
134Quận 10LÝ THƯỜNG KIỆTNGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
135Quận 10NGÔ GIA TỰNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 642.200.00021.100.00016.880.00013.504.000-Đất ở đô thị
136Quận 10NGÔ QUYỀN3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
137Quận 10NGUYỄN NGỌC LỘCTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
138Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG33.400.00016.700.00013.360.00010.688.000-Đất ở đô thị
139Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG31.900.00015.950.00012.760.00010.208.000-Đất ở đô thị
140Quận 10NGUYỄN DUY DƯƠNGBÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
141Quận 10NGUYỄN KIM3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH26.600.00013.300.00010.640.0008.512.000-Đất ở đô thị
142Quận 10NGUYỄN LÂMTRỌN ĐƯỜNG -25.000.00012.500.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
143Quận 10NGUYỄN THƯỢNG HIỀNNGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
144Quận 10NGUYỄN TIỂU LA3 THÁNG 2 - HÒA HẢO24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
145Quận 10NGUYỄN TIỂU LAĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
146Quận 10NGUYỄN TRI PHƯƠNG3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH40.600.00020.300.00016.240.00012.992.000-Đất ở đô thị
147Quận 10NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
148Quận 10NHẬT TẢONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
149Quận 10SƯ VẠN HẠNHTÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 235.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
150Quận 10SƯ VẠN HẠNH3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
151Quận 10SƯ VẠN HẠNHNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
152Quận 10TAM ĐẢOTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
153Quận 10TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
154Quận 10THẤT SƠNTRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
155Quận 10THÀNH THÁI3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH34.800.00017.400.00013.920.00011.136.000-Đất ở đô thị
156Quận 10THÀNH THÁITÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
157Quận 10TÔ HIẾN THÀNHLÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI34.400.00017.200.00013.760.00011.008.000-Đất ở đô thị
158Quận 10TÔ HIẾN THÀNHTHÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 839.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
159Quận 10TRẦN BÌNH TRỌNGHÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG15.400.0007.700.0006.160.0004.928.000-Đất ở đô thị
160Quận 10TRẦN MINH QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất ở đô thị
161Quận 10TRẦN NHÂN TÔNNGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
162Quận 10TRẦN THIỆN CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
163Quận 10TRƯỜNG SƠNTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
164Quận 10VĨNH VIỄNLÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM24.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
165Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
166Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
167Quận 10DƯƠNG QUANG TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
168Quận 10BÀ HẠTNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM19.760.0009.880.0007.904.0006.323.000-Đất TM-DV đô thị
169Quận 10BA VÌTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
170Quận 10BẠCH MÃTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
171Quận 10BỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
172Quận 10BẮC HẢICÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
173Quận 10BẮC HẢIĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất TM-DV đô thị
174Quận 10CAO THẮNGĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 231.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
175Quận 10CAO THẮNG3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
176Quận 10NGUYỄN GIẢN THANHTRỌN ĐƯỜNG -12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất TM-DV đô thị
177Quận 10CÁCH MẠNG THÁNG 83 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH33.840.00016.920.00013.536.00010.829.000-Đất TM-DV đô thị
178Quận 10CHÂU THỚITRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
179Quận 10CỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất TM-DV đô thị
180Quận 10ĐIỆN BIÊN PHỦNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất TM-DV đô thị
181Quận 10ĐỒNG NAITRỌN ĐƯỜNG -18.240.0009.120.0007.296.0005.837.000-Đất TM-DV đô thị
182Quận 10ĐÀO DUY TỪTRỌN ĐƯỜNG -20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
183Quận 103 THÁNG 2LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
184Quận 103 THÁNG 2NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
185Quận 103 THÁNG 2LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
186Quận 10HỒ BÁ KIỆNTRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất TM-DV đô thị
187Quận 10HỒ THỊ KỶTRỌN ĐƯỜNG -14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
188Quận 10HỒNG LĨNHTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
189Quận 10HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
190Quận 10HÒA HẢONGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT18.720.0009.360.0007.488.0005.990.000-Đất TM-DV đô thị
191Quận 10HÒA HẢOTRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN18.720.0009.360.0007.488.0005.990.000-Đất TM-DV đô thị
192Quận 10HÒA HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
193Quận 10HOÀNG DƯ KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
194Quận 10HƯƠNG GIANGTRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
195Quận 10HÙNG VƯƠNGLÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH30.400.00015.200.00012.160.0009.728.000-Đất TM-DV đô thị
196Quận 10LÊ HỒNG PHONGKỲ HÒA - 3 THÁNG 225.520.00012.760.00010.208.0008.166.000-Đất TM-DV đô thị
197Quận 10LÊ HỒNG PHONG3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất TM-DV đô thị
198Quận 10LÊ HỒNG PHONGNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
199Quận 10LÝ THÁI TỔ3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
200Quận 10LÝ THÁI TỔNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất TM-DV đô thị
201Quận 10LÝ THƯỜNG KIỆTNGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
202Quận 10NGÔ GIA TỰNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 633.760.00016.880.00013.504.00010.803.000-Đất TM-DV đô thị
203Quận 10NGÔ QUYỀN3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
204Quận 10NGUYỄN NGỌC LỘCTRỌN ĐƯỜNG -14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
205Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG26.720.00013.360.00010.688.0008.550.000-Đất TM-DV đô thị
206Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG25.520.00012.760.00010.208.0008.166.000-Đất TM-DV đô thị
207Quận 10NGUYỄN DUY DƯƠNGBÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
208Quận 10NGUYỄN KIM3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH21.280.00010.640.0008.512.0006.810.000-Đất TM-DV đô thị
209Quận 10NGUYỄN LÂMTRỌN ĐƯỜNG -20.000.00010.000.0008.000.0006.400.000-Đất TM-DV đô thị
210Quận 10NGUYỄN THƯỢNG HIỀNNGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
211Quận 10NGUYỄN TIỂU LA3 THÁNG 2 - HÒA HẢO19.360.0009.680.0007.744.0006.195.000-Đất TM-DV đô thị
212Quận 10NGUYỄN TIỂU LAĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH19.360.0009.680.0007.744.0006.195.000-Đất TM-DV đô thị
213Quận 10NGUYỄN TRI PHƯƠNG3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH32.480.00016.240.00012.992.00010.394.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận 10NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận 10NHẬT TẢONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận 10SƯ VẠN HẠNHTÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 228.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận 10SƯ VẠN HẠNH3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận 10SƯ VẠN HẠNHNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận 10TAM ĐẢOTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận 10TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận 10THẤT SƠNTRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận 10THÀNH THÁI3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH27.840.00013.920.00011.136.0008.909.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận 10THÀNH THÁITÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận 10TÔ HIẾN THÀNHLÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI27.520.00013.760.00011.008.0008.806.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận 10TÔ HIẾN THÀNHTHÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 831.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận 10TRẦN BÌNH TRỌNGHÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG12.320.0006.160.0004.928.0003.942.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận 10TRẦN MINH QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -18.240.0009.120.0007.296.0005.837.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận 10TRẦN NHÂN TÔNNGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận 10TRẦN THIỆN CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận 10TRƯỜNG SƠNTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận 10VĨNH VIỄNLÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM19.360.0009.680.0007.744.0006.195.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận 10DƯƠNG QUANG TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận 10BÀ HẠTNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM14.820.0007.410.0005.928.0004.742.000-Đất SX-KD đô thị
236Quận 10BA VÌTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
237Quận 10BẠCH MÃTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
238Quận 10BỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
239Quận 10BẮC HẢICÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
240Quận 10BẮC HẢIĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT12.120.0006.060.0004.848.0003.878.000-Đất SX-KD đô thị
241Quận 10CAO THẮNGĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 223.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
242Quận 10CAO THẮNG3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
243Quận 10NGUYỄN GIẢN THANHTRỌN ĐƯỜNG -9.000.0004.500.0003.600.0002.880.000-Đất SX-KD đô thị
244Quận 10CÁCH MẠNG THÁNG 83 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH25.380.00012.690.00010.152.0008.122.000-Đất SX-KD đô thị
245Quận 10CHÂU THỚITRỌN ĐƯỜNG -9.480.0004.740.0003.792.0003.034.000-Đất SX-KD đô thị
246Quận 10CỬU LONGTRỌN ĐƯỜNG -10.800.0005.400.0004.320.0003.456.000-Đất SX-KD đô thị
247Quận 10ĐIỆN BIÊN PHỦNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN20.880.00010.440.0008.352.0006.682.000-Đất SX-KD đô thị
248Quận 10ĐỒNG NAITRỌN ĐƯỜNG -13.680.0006.840.0005.472.0004.378.000-Đất SX-KD đô thị
249Quận 10ĐÀO DUY TỪTRỌN ĐƯỜNG -15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất SX-KD đô thị
250Quận 103 THÁNG 2LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
251Quận 103 THÁNG 2NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
252Quận 103 THÁNG 2LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất SX-KD đô thị
253Quận 10HỒ BÁ KIỆNTRỌN ĐƯỜNG -11.640.0005.820.0004.656.0003.725.000-Đất SX-KD đô thị
254Quận 10HỒ THỊ KỶTRỌN ĐƯỜNG -10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
255Quận 10HỒNG LĨNHTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
256Quận 10HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
257Quận 10HÒA HẢONGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất SX-KD đô thị
258Quận 10HÒA HẢOTRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN14.040.0007.020.0005.616.0004.493.000-Đất SX-KD đô thị
259Quận 10HÒA HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
260Quận 10HOÀNG DƯ KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -11.880.0005.940.0004.752.0003.802.000-Đất SX-KD đô thị
261Quận 10HƯƠNG GIANGTRỌN ĐƯỜNG -9.480.0004.740.0003.792.0003.034.000-Đất SX-KD đô thị
262Quận 10HÙNG VƯƠNGLÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH22.800.00011.400.0009.120.0007.296.000-Đất SX-KD đô thị
263Quận 10LÊ HỒNG PHONGKỲ HÒA - 3 THÁNG 219.140.0009.570.0007.656.0006.125.000-Đất SX-KD đô thị
264Quận 10LÊ HỒNG PHONG3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ21.780.00010.890.0008.712.0006.970.000-Đất SX-KD đô thị
265Quận 10LÊ HỒNG PHONGNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
266Quận 10LÝ THÁI TỔ3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
267Quận 10LÝ THÁI TỔNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG20.880.00010.440.0008.352.0006.682.000-Đất SX-KD đô thị
268Quận 10LÝ THƯỜNG KIỆTNGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
269Quận 10NGÔ GIA TỰNGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 625.320.00012.660.00010.128.0008.102.000-Đất SX-KD đô thị
270Quận 10NGÔ QUYỀN3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH17.160.0008.580.0006.864.0005.491.000-Đất SX-KD đô thị
271Quận 10NGUYỄN NGỌC LỘCTRỌN ĐƯỜNG -10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
272Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG20.040.00010.020.0008.016.0006.413.000-Đất SX-KD đô thị
273Quận 10NGUYỄN CHÍ THANHNGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG19.140.0009.570.0007.656.0006.125.000-Đất SX-KD đô thị
274Quận 10NGUYỄN DUY DƯƠNGBÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất SX-KD đô thị
275Quận 10NGUYỄN KIM3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH15.960.0007.980.0006.384.0005.107.000-Đất SX-KD đô thị
276Quận 10NGUYỄN LÂMTRỌN ĐƯỜNG -15.000.0007.500.0006.000.0004.800.000-Đất SX-KD đô thị
277Quận 10NGUYỄN THƯỢNG HIỀNNGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
278Quận 10NGUYỄN TIỂU LA3 THÁNG 2 - HÒA HẢO14.520.0007.260.0005.808.0004.646.000-Đất SX-KD đô thị
279Quận 10NGUYỄN TIỂU LAĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH14.520.0007.260.0005.808.0004.646.000-Đất SX-KD đô thị
280Quận 10NGUYỄN TRI PHƯƠNG3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH24.360.00012.180.0009.744.0007.795.000-Đất SX-KD đô thị
281Quận 10NHẬT TẢOLÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
282Quận 10NHẬT TẢONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất SX-KD đô thị
283Quận 10SƯ VẠN HẠNHTÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 221.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
284Quận 10SƯ VẠN HẠNH3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
285Quận 10SƯ VẠN HẠNHNGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH17.160.0008.580.0006.864.0005.491.000-Đất SX-KD đô thị
286Quận 10TAM ĐẢOTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
287Quận 10TÂN PHƯỚCLÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất SX-KD đô thị
288Quận 10THẤT SƠNTRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
289Quận 10THÀNH THÁI3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH20.880.00010.440.0008.352.0006.682.000-Đất SX-KD đô thị
290Quận 10THÀNH THÁITÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
291Quận 10TÔ HIẾN THÀNHLÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI20.640.00010.320.0008.256.0006.605.000-Đất SX-KD đô thị
292Quận 10TÔ HIẾN THÀNHTHÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 823.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
293Quận 10TRẦN BÌNH TRỌNGHÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG9.240.0004.620.0003.696.0002.957.000-Đất SX-KD đô thị
294Quận 10TRẦN MINH QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -13.680.0006.840.0005.472.0004.378.000-Đất SX-KD đô thị
295Quận 10TRẦN NHÂN TÔNNGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất SX-KD đô thị
296Quận 10TRẦN THIỆN CHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
297Quận 10TRƯỜNG SƠNTRỌN ĐƯỜNG -13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất SX-KD đô thị
298Quận 10VĨNH VIỄNLÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM14.520.0007.260.0005.808.0004.646.000-Đất SX-KD đô thị
299Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
300Quận 10VĨNH VIỄNNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận