Bảng giá đất tại Quận 5 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tại Quận 5 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 5 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 5AN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -23.900.00011.950.0009.560.0007.648.000-Đất ở đô thị
2Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
3Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất ở đô thị
4Quận 5AN ĐIỀMTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
5Quận 5BẠCH VÂNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
6Quận 5BẠCH VÂNTRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
7Quận 5BÀ TRIỆUNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
8Quận 5BÀ TRIỆULÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
9Quận 5BÃI SẬYTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
10Quận 5BÙI HỮU NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
11Quận 5CAO ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
12Quận 5CHÂU VĂN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -49.300.00024.650.00019.720.00015.776.000-Đất ở đô thị
13Quận 5CHIÊU ANH CÁCTRỌN ĐƯỜNG -30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
14Quận 5CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -38.600.00019.300.00015.440.00012.352.000-Đất ở đô thị
15Quận 5DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -34.300.00017.150.00013.720.00010.976.000-Đất ở đô thị
16Quận 5ĐẶNG THÁI THÂNTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
17Quận 5ĐÀO TẤNTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
18Quận 5ĐỒ NGỌC THẠNHHẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH33.900.00016.950.00013.560.00010.848.000-Đất ở đô thị
19Quận 5ĐỖ VĂN SỬUTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
20Quận 5GIA PHÚTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
21Quận 5GÒ CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
22Quận 5HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
23Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - CHÂU VĂN LIÊM38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
24Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC45.500.00022.750.00018.200.00014.560.000-Đất ở đô thị
25Quận 5HỒNG BÀNGTRỌN ĐƯỜNG -42.600.00021.300.00017.040.00013.632.000-Đất ở đô thị
26Quận 5HỌC LẠCTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
27Quận 5HÙNG VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
28Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
29Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTTRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
30Quận 5KIM BIÊNVÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
31Quận 5KIM BIÊNPHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
32Quận 5KÝ HOÀTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
33Quận 5LÃO TỬTRỌN ĐƯỜNG -24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
34Quận 5LÊ HỒNG PHONGHÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
35Quận 5LÊ HỒNG PHONGNGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
36Quận 5LÊ QUANG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -28.400.00014.200.00011.360.0009.088.000-Đất ở đô thị
37Quận 5LƯƠNG NHỮ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
38Quận 5LƯU XUÂN TÍNTRỌN ĐƯỜNG -20.300.00010.150.0008.120.0006.496.000-Đất ở đô thị
39Quận 5LÝ THƯỜNG KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
40Quận 5MẠC CỬUTRỌN ĐƯỜNG -31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
41Quận 5MẠC THIÊN TÍCHTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
42Quận 5NGHĨA THỤCTRỌN ĐƯỜNG -27.600.00013.800.00011.040.0008.832.000-Đất ở đô thị
43Quận 5NGÔ GIA TỰTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
44Quận 5NGÔ NHÂN TỊNHTRỌN ĐƯỜNG -30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
45Quận 5NGÔ QUYỀNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO24.100.00012.050.0009.640.0007.712.000-Đất ở đô thị
46Quận 5NGÔ QUYỀNTRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG30.100.00015.050.00012.040.0009.632.000-Đất ở đô thị
47Quận 5NGÔ QUYỀNAN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH23.500.00011.750.0009.400.0007.520.000-Đất ở đô thị
48Quận 5NGUYỄN AN KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
49Quận 5NGUYỄN ÁNTRỌN ĐƯỜNG -21.600.00010.800.0008.640.0006.912.000-Đất ở đô thị
50Quận 5NGUYỄN BIỂUNGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT36.000.00018.000.00014.400.00011.520.000-Đất ở đô thị
51Quận 5NGUYỄN BIỂUCAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ)30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
52Quận 5NGUYỄN CHÍ THANHTRỌN ĐƯỜNG -35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
53Quận 5NGUYỄN DUY DƯƠNGNGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
54Quận 5NGUYỄN KIMTRỌN ĐƯỜNG -24.900.00012.450.0009.960.0007.968.000-Đất ở đô thị
55Quận 5NGUYỄN THITRỌN ĐƯỜNG -32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
56Quận 5NGUYỄN THỊ NHỎTRỌN ĐƯỜNG -26.000.00013.000.00010.400.0008.320.000-Đất ở đô thị
57Quận 5NGUYỄN THỜI TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất ở đô thị
58Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
59Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
60Quận 5NGUYỄN TRÃIHỌC LẠC - HỒNG BÀNG41.800.00020.900.00016.720.00013.376.000-Đất ở đô thị
61Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO22.300.00011.150.0008.920.0007.136.000-Đất ở đô thị
62Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGTRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH41.700.00020.850.00016.680.00013.344.000-Đất ở đô thị
63Quận 5NGUYỄN VĂN CỪVÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO33.600.00016.800.00013.440.00010.752.000-Đất ở đô thị
64Quận 5NGUYỄN VĂN CỪTRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ42.700.00021.350.00017.080.00013.664.000-Đất ở đô thị
65Quận 5NGUYỄN VĂN ĐỪNGTRỌN ĐƯỜNG -25.100.00012.550.00010.040.0008.032.000-Đất ở đô thị
66Quận 5NHIÊU TÂMTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
67Quận 5PHẠM BÂNTRỌN ĐƯỜNG -23.000.00011.500.0009.200.0007.360.000-Đất ở đô thị
68Quận 5PHẠM HỮU CHÍNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT27.400.00013.700.00010.960.0008.768.000-Đất ở đô thị
69Quận 5PHẠM HỮU CHÍTRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU20.500.00010.250.0008.200.0006.560.000-Đất ở đô thị
70Quận 5PHẠM HỮU CHÍTHUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ23.900.00011.950.0009.560.0007.648.000-Đất ở đô thị
71Quận 5PHẠM ĐÔNTRỌN ĐƯỜNG -24.700.00012.350.0009.880.0007.904.000-Đất ở đô thị
72Quận 5PHAN HUY CHÚTRỌN ĐƯỜNG -20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
73Quận 5PHAN PHÚ TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -19.500.0009.750.0007.800.0006.240.000-Đất ở đô thị
74Quận 5PHAN VĂN KHOẺTRỌN ĐƯỜNG -21.300.00010.650.0008.520.0006.816.000-Đất ở đô thị
75Quận 5PHAN VĂN TRỊTRỌN ĐƯỜNG -31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
76Quận 5PHƯỚC HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -41.800.00020.900.00016.720.00013.376.000-Đất ở đô thị
77Quận 5PHÓ CƠ ĐIỀUTRỌN ĐƯỜNG -25.800.00012.900.00010.320.0008.256.000-Đất ở đô thị
78Quận 5PHÙ ĐỒNG THIÊN VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -25.300.00012.650.00010.120.0008.096.000-Đất ở đô thị
79Quận 5PHÙNG HƯNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
80Quận 5PHÙNG HƯNGTRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
81Quận 5PHÚ GIÁOTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
82Quận 5PHÚ HỮUTRỌN ĐƯỜNG -30.400.00015.200.00012.160.0009.728.000-Đất ở đô thị
83Quận 5PHÚ ĐINHTRỌN ĐƯỜNG -17.000.0008.500.0006.800.0005.440.000-Đất ở đô thị
84Quận 5SƯ VẠN HẠNHTRỌN ĐƯỜNG -29.000.00014.500.00011.600.0009.280.000-Đất ở đô thị
85Quận 5TÂN HÀNGTRỌN ĐƯỜNG -24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất ở đô thị
86Quận 5TÂN HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -27.700.00013.850.00011.080.0008.864.000-Đất ở đô thị
87Quận 5TÂN THÀNHTHUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
88Quận 5TÂN THÀNHĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
89Quận 5TÂN THÀNHTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
90Quận 5TĂNG BẠT HỔTRỌN ĐƯỜNG -30.500.00015.250.00012.200.0009.760.000-Đất ở đô thị
91Quận 5TẠ UYÊNHỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
92Quận 5TẢN ĐÀTRỌN ĐƯỜNG -40.400.00020.200.00016.160.00012.928.000-Đất ở đô thị
93Quận 5THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
94Quận 5TỐNG DUY TÂNTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
95Quận 5TRẦN BÌNH TRỌNGTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
96Quận 5TRẦN CHÁNH CHIẾUTRỌN ĐƯỜNG -28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
97Quận 5TRẦN HOÀTRỌN ĐƯỜNG -25.000.00012.500.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
98Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG58.700.00029.350.00023.480.00018.784.000-Đất ở đô thị
99Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
100Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠOCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC46.700.00023.350.00018.680.00014.944.000-Đất ở đô thị
101Quận 5AN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -23.900.00011.950.0009.560.0007.648.000-Đất ở đô thị
102Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
103Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất ở đô thị
104Quận 5AN ĐIỀMTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
105Quận 5BẠCH VÂNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
106Quận 5BẠCH VÂNTRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
107Quận 5BÀ TRIỆUNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
108Quận 5BÀ TRIỆULÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
109Quận 5BÃI SẬYTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
110Quận 5BÙI HỮU NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
111Quận 5CAO ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
112Quận 5CHÂU VĂN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -49.300.00024.650.00019.720.00015.776.000-Đất ở đô thị
113Quận 5CHIÊU ANH CÁCTRỌN ĐƯỜNG -30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
114Quận 5CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -38.600.00019.300.00015.440.00012.352.000-Đất ở đô thị
115Quận 5DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -34.300.00017.150.00013.720.00010.976.000-Đất ở đô thị
116Quận 5ĐẶNG THÁI THÂNTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
117Quận 5ĐÀO TẤNTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
118Quận 5ĐỒ NGỌC THẠNHHẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH33.900.00016.950.00013.560.00010.848.000-Đất ở đô thị
119Quận 5ĐỖ VĂN SỬUTRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
120Quận 5GIA PHÚTRỌN ĐƯỜNG -25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất ở đô thị
121Quận 5GÒ CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
122Quận 5HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
123Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - CHÂU VĂN LIÊM38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
124Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC45.500.00022.750.00018.200.00014.560.000-Đất ở đô thị
125Quận 5HỒNG BÀNGTRỌN ĐƯỜNG -42.600.00021.300.00017.040.00013.632.000-Đất ở đô thị
126Quận 5HỌC LẠCTRỌN ĐƯỜNG -37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
127Quận 5HÙNG VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
128Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
129Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTTRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
130Quận 5KIM BIÊNVÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
131Quận 5KIM BIÊNPHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
132Quận 5KÝ HOÀTRỌN ĐƯỜNG -24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
133Quận 5LÃO TỬTRỌN ĐƯỜNG -24.300.00012.150.0009.720.0007.776.000-Đất ở đô thị
134Quận 5LÊ HỒNG PHONGHÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
135Quận 5LÊ HỒNG PHONGNGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
136Quận 5LÊ QUANG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -28.400.00014.200.00011.360.0009.088.000-Đất ở đô thị
137Quận 5LƯƠNG NHỮ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
138Quận 5LƯU XUÂN TÍNTRỌN ĐƯỜNG -20.300.00010.150.0008.120.0006.496.000-Đất ở đô thị
139Quận 5LÝ THƯỜNG KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
140Quận 5MẠC CỬUTRỌN ĐƯỜNG -31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
141Quận 5MẠC THIÊN TÍCHTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
142Quận 5NGHĨA THỤCTRỌN ĐƯỜNG -27.600.00013.800.00011.040.0008.832.000-Đất ở đô thị
143Quận 5NGÔ GIA TỰTRỌN ĐƯỜNG -35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
144Quận 5NGÔ NHÂN TỊNHTRỌN ĐƯỜNG -30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
145Quận 5NGÔ QUYỀNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO24.100.00012.050.0009.640.0007.712.000-Đất ở đô thị
146Quận 5NGÔ QUYỀNTRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG30.100.00015.050.00012.040.0009.632.000-Đất ở đô thị
147Quận 5NGÔ QUYỀNAN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH23.500.00011.750.0009.400.0007.520.000-Đất ở đô thị
148Quận 5NGUYỄN AN KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -27.200.00013.600.00010.880.0008.704.000-Đất ở đô thị
149Quận 5NGUYỄN ÁNTRỌN ĐƯỜNG -21.600.00010.800.0008.640.0006.912.000-Đất ở đô thị
150Quận 5NGUYỄN BIỂUNGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT36.000.00018.000.00014.400.00011.520.000-Đất ở đô thị
151Quận 5NGUYỄN BIỂUCAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ)30.000.00015.000.00012.000.0009.600.000-Đất ở đô thị
152Quận 5NGUYỄN CHÍ THANHTRỌN ĐƯỜNG -35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
153Quận 5NGUYỄN DUY DƯƠNGNGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
154Quận 5NGUYỄN KIMTRỌN ĐƯỜNG -24.900.00012.450.0009.960.0007.968.000-Đất ở đô thị
155Quận 5NGUYỄN THITRỌN ĐƯỜNG -32.400.00016.200.00012.960.00010.368.000-Đất ở đô thị
156Quận 5NGUYỄN THỊ NHỎTRỌN ĐƯỜNG -26.000.00013.000.00010.400.0008.320.000-Đất ở đô thị
157Quận 5NGUYỄN THỜI TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất ở đô thị
158Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
159Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
160Quận 5NGUYỄN TRÃIHỌC LẠC - HỒNG BÀNG41.800.00020.900.00016.720.00013.376.000-Đất ở đô thị
161Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO22.300.00011.150.0008.920.0007.136.000-Đất ở đô thị
162Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGTRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH41.700.00020.850.00016.680.00013.344.000-Đất ở đô thị
163Quận 5NGUYỄN VĂN CỪVÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO33.600.00016.800.00013.440.00010.752.000-Đất ở đô thị
164Quận 5NGUYỄN VĂN CỪTRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ42.700.00021.350.00017.080.00013.664.000-Đất ở đô thị
165Quận 5NGUYỄN VĂN ĐỪNGTRỌN ĐƯỜNG -25.100.00012.550.00010.040.0008.032.000-Đất ở đô thị
166Quận 5NHIÊU TÂMTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
167Quận 5PHẠM BÂNTRỌN ĐƯỜNG -23.000.00011.500.0009.200.0007.360.000-Đất ở đô thị
168Quận 5PHẠM HỮU CHÍNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT27.400.00013.700.00010.960.0008.768.000-Đất ở đô thị
169Quận 5PHẠM HỮU CHÍTRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU20.500.00010.250.0008.200.0006.560.000-Đất ở đô thị
170Quận 5PHẠM HỮU CHÍTHUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ23.900.00011.950.0009.560.0007.648.000-Đất ở đô thị
171Quận 5PHẠM ĐÔNTRỌN ĐƯỜNG -24.700.00012.350.0009.880.0007.904.000-Đất ở đô thị
172Quận 5PHAN HUY CHÚTRỌN ĐƯỜNG -20.600.00010.300.0008.240.0006.592.000-Đất ở đô thị
173Quận 5PHAN PHÚ TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -19.500.0009.750.0007.800.0006.240.000-Đất ở đô thị
174Quận 5PHAN VĂN KHOẺTRỌN ĐƯỜNG -21.300.00010.650.0008.520.0006.816.000-Đất ở đô thị
175Quận 5PHAN VĂN TRỊTRỌN ĐƯỜNG -31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
176Quận 5PHƯỚC HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -41.800.00020.900.00016.720.00013.376.000-Đất ở đô thị
177Quận 5PHÓ CƠ ĐIỀUTRỌN ĐƯỜNG -25.800.00012.900.00010.320.0008.256.000-Đất ở đô thị
178Quận 5PHÙ ĐỒNG THIÊN VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -25.300.00012.650.00010.120.0008.096.000-Đất ở đô thị
179Quận 5PHÙNG HƯNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
180Quận 5PHÙNG HƯNGTRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
181Quận 5PHÚ GIÁOTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
182Quận 5PHÚ HỮUTRỌN ĐƯỜNG -30.400.00015.200.00012.160.0009.728.000-Đất ở đô thị
183Quận 5PHÚ ĐINHTRỌN ĐƯỜNG -17.000.0008.500.0006.800.0005.440.000-Đất ở đô thị
184Quận 5SƯ VẠN HẠNHTRỌN ĐƯỜNG -29.000.00014.500.00011.600.0009.280.000-Đất ở đô thị
185Quận 5TÂN HÀNGTRỌN ĐƯỜNG -24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất ở đô thị
186Quận 5TÂN HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -27.700.00013.850.00011.080.0008.864.000-Đất ở đô thị
187Quận 5TÂN THÀNHTHUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
188Quận 5TÂN THÀNHĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
189Quận 5TÂN THÀNHTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ30.800.00015.400.00012.320.0009.856.000-Đất ở đô thị
190Quận 5TĂNG BẠT HỔTRỌN ĐƯỜNG -30.500.00015.250.00012.200.0009.760.000-Đất ở đô thị
191Quận 5TẠ UYÊNHỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
192Quận 5TẢN ĐÀTRỌN ĐƯỜNG -40.400.00020.200.00016.160.00012.928.000-Đất ở đô thị
193Quận 5THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
194Quận 5TỐNG DUY TÂNTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất ở đô thị
195Quận 5TRẦN BÌNH TRỌNGTRỌN ĐƯỜNG -39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
196Quận 5TRẦN CHÁNH CHIẾUTRỌN ĐƯỜNG -28.600.00014.300.00011.440.0009.152.000-Đất ở đô thị
197Quận 5TRẦN HOÀTRỌN ĐƯỜNG -25.000.00012.500.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
198Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG58.700.00029.350.00023.480.00018.784.000-Đất ở đô thị
199Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
200Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠOCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC46.700.00023.350.00018.680.00014.944.000-Đất ở đô thị
201Quận 5TRẦN NHÂN TÔNTRỌN ĐƯỜNG -25.800.00012.900.00010.320.0008.256.000-Đất ở đô thị
202Quận 5TRẦN ĐIỆNTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
203Quận 5TRẦN PHÚTRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN TRÃI29.100.00014.550.00011.640.0009.312.000-Đất ở đô thị
204Quận 5TRẦN PHÚNGUYỄN TRÃI - AN DƯƠNG VƯƠNG39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
205Quận 5TRẦN PHÚAN DƯƠNG VƯƠNG - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ33.900.00016.950.00013.560.00010.848.000-Đất ở đô thị
206Quận 5TRẦN TƯỚNG CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -25.000.00012.500.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
207Quận 5TRẦN TUẤN KHẢITRỌN ĐƯỜNG -30.400.00015.200.00012.160.0009.728.000-Đất ở đô thị
208Quận 5VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ)NGUYỄN VĂN CỪ - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG36.800.00018.400.00014.720.00011.776.000-Đất ở đô thị
209Quận 5VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ)ĐOẠN CÒN LẠI -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
210Quận 5TRẦN XUÂN HOÀTRỌN ĐƯỜNG -25.500.00012.750.00010.200.0008.160.000-Đất ở đô thị
211Quận 5TRANG TỬTRỌN ĐƯỜNG -31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
212Quận 5TRIỆU QUANG PHỤCVÕ VĂN KIỆT - HỒNG BÀNG31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
213Quận 5TRIỆU QUANG PHỤCHỒNG BÀNG - BÀ TRIỆU31.600.00015.800.00012.640.00010.112.000-Đất ở đô thị
214Quận 5TRỊNH HOÀI ĐỨCTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
215Quận 5VẠN KIẾPTRỌN ĐƯỜNG -29.000.00014.500.00011.600.0009.280.000-Đất ở đô thị
216Quận 5VẠN TƯỢNGTRỌN ĐƯỜNG -33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
217Quận 5VÕ TRƯỜNG TOẢNTRỌN ĐƯỜNG -24.700.00012.350.0009.880.0007.904.000-Đất ở đô thị
218Quận 5VŨ CHÍ HIẾUTRỌN ĐƯỜNG -37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
219Quận 5XÓM CHỈTRỌN ĐƯỜNG -17.300.0008.650.0006.920.0005.536.000-Đất ở đô thị
220Quận 5XÓM VÔITRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
221Quận 5YẾT KIÊUTRỌN ĐƯỜNG -32.200.00016.100.00012.880.00010.304.000-Đất ở đô thị
222Quận 5AN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -19.120.0009.560.0007.648.0006.118.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG46.560.00023.280.00018.624.00014.899.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN23.680.00011.840.0009.472.0007.578.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận 5AN ĐIỀMTRỌN ĐƯỜNG -19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận 5BẠCH VÂNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận 5BẠCH VÂNTRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận 5BÀ TRIỆUNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận 5BÀ TRIỆULÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC14.880.0007.440.0005.952.0004.762.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận 5BÃI SẬYTRỌN ĐƯỜNG -16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận 5BÙI HỮU NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận 5CAO ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận 5CHÂU VĂN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -39.440.00019.720.00015.776.00012.621.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận 5CHIÊU ANH CÁCTRỌN ĐƯỜNG -24.640.00012.320.0009.856.0007.885.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận 5CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -30.880.00015.440.00012.352.0009.882.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận 5DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -27.440.00013.720.00010.976.0008.781.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận 5ĐẶNG THÁI THÂNTRỌN ĐƯỜNG -21.760.00010.880.0008.704.0006.963.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận 5ĐÀO TẤNTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận 5ĐỒ NGỌC THẠNHHẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận 5ĐỖ VĂN SỬUTRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận 5GIA PHÚTRỌN ĐƯỜNG -20.480.00010.240.0008.192.0006.554.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận 5GÒ CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận 5HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - CHÂU VĂN LIÊM30.720.00015.360.00012.288.0009.830.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận 5HỒNG BÀNGTRỌN ĐƯỜNG -34.080.00017.040.00013.632.00010.906.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận 5HỌC LẠCTRỌN ĐƯỜNG -29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận 5HÙNG VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTTRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận 5KIM BIÊNVÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY25.920.00012.960.00010.368.0008.294.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận 5KIM BIÊNPHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG25.920.00012.960.00010.368.0008.294.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận 5KÝ HOÀTRỌN ĐƯỜNG -19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận 5LÃO TỬTRỌN ĐƯỜNG -19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận 5LÊ HỒNG PHONGHÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận 5LÊ HỒNG PHONGNGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận 5LÊ QUANG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -22.720.00011.360.0009.088.0007.270.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận 5LƯƠNG NHỮ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận 5LƯU XUÂN TÍNTRỌN ĐƯỜNG -16.240.0008.120.0006.496.0005.197.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận 5LÝ THƯỜNG KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận 5MẠC CỬUTRỌN ĐƯỜNG -25.280.00012.640.00010.112.0008.090.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận 5MẠC THIÊN TÍCHTRỌN ĐƯỜNG -21.760.00010.880.0008.704.0006.963.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận 5NGHĨA THỤCTRỌN ĐƯỜNG -22.080.00011.040.0008.832.0007.066.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận 5NGÔ GIA TỰTRỌN ĐƯỜNG -28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận 5NGÔ NHÂN TỊNHTRỌN ĐƯỜNG -24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận 5NGÔ QUYỀNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO19.280.0009.640.0007.712.0006.170.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận 5NGÔ QUYỀNTRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG24.080.00012.040.0009.632.0007.706.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận 5NGÔ QUYỀNAN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận 5NGUYỄN AN KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -21.760.00010.880.0008.704.0006.963.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận 5NGUYỄN ÁNTRỌN ĐƯỜNG -17.280.0008.640.0006.912.0005.530.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận 5NGUYỄN BIỂUNGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT28.800.00014.400.00011.520.0009.216.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận 5NGUYỄN BIỂUCAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ)24.000.00012.000.0009.600.0007.680.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận 5NGUYỄN CHÍ THANHTRỌN ĐƯỜNG -28.080.00014.040.00011.232.0008.986.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận 5NGUYỄN DUY DƯƠNGNGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận 5NGUYỄN KIMTRỌN ĐƯỜNG -19.920.0009.960.0007.968.0006.374.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận 5NGUYỄN THITRỌN ĐƯỜNG -25.920.00012.960.00010.368.0008.294.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận 5NGUYỄN THỊ NHỎTRỌN ĐƯỜNG -20.800.00010.400.0008.320.0006.656.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận 5NGUYỄN THỜI TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -16.800.0008.400.0006.720.0005.376.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận 5NGUYỄN TRÃIHỌC LẠC - HỒNG BÀNG33.440.00016.720.00013.376.00010.701.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO17.840.0008.920.0007.136.0005.709.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận 5NGUYỄN TRI PHƯƠNGTRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH33.360.00016.680.00013.344.00010.675.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận 5NGUYỄN VĂN CỪVÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO26.880.00013.440.00010.752.0008.602.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận 5NGUYỄN VĂN CỪTRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ34.160.00017.080.00013.664.00010.931.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận 5NGUYỄN VĂN ĐỪNGTRỌN ĐƯỜNG -20.080.00010.040.0008.032.0006.426.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận 5NHIÊU TÂMTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận 5PHẠM BÂNTRỌN ĐƯỜNG -18.400.0009.200.0007.360.0005.888.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận 5PHẠM HỮU CHÍNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT21.920.00010.960.0008.768.0007.014.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận 5PHẠM HỮU CHÍTRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU16.400.0008.200.0006.560.0005.248.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận 5PHẠM HỮU CHÍTHUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ19.120.0009.560.0007.648.0006.118.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận 5PHẠM ĐÔNTRỌN ĐƯỜNG -19.760.0009.880.0007.904.0006.323.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận 5PHAN HUY CHÚTRỌN ĐƯỜNG -16.480.0008.240.0006.592.0005.274.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận 5PHAN PHÚ TIÊNTRỌN ĐƯỜNG -15.600.0007.800.0006.240.0004.992.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận 5PHAN VĂN KHOẺTRỌN ĐƯỜNG -17.040.0008.520.0006.816.0005.453.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận 5PHAN VĂN TRỊTRỌN ĐƯỜNG -25.280.00012.640.00010.112.0008.090.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận 5PHƯỚC HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -33.440.00016.720.00013.376.00010.701.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận 5PHÓ CƠ ĐIỀUTRỌN ĐƯỜNG -20.640.00010.320.0008.256.0006.605.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận 5PHÙ ĐỒNG THIÊN VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -20.240.00010.120.0008.096.0006.477.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận 5PHÙNG HƯNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận 5PHÙNG HƯNGTRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận 5PHÚ GIÁOTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận 5PHÚ HỮUTRỌN ĐƯỜNG -24.320.00012.160.0009.728.0007.782.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận 5PHÚ ĐINHTRỌN ĐƯỜNG -13.600.0006.800.0005.440.0004.352.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận 5SƯ VẠN HẠNHTRỌN ĐƯỜNG -23.200.00011.600.0009.280.0007.424.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận 5TÂN HÀNGTRỌN ĐƯỜNG -19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận 5TÂN HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -22.160.00011.080.0008.864.0007.091.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận 5TÂN THÀNHTHUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH24.640.00012.320.0009.856.0007.885.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận 5TÂN THÀNHĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận 5TÂN THÀNHTẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ24.640.00012.320.0009.856.0007.885.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận 5TĂNG BẠT HỔTRỌN ĐƯỜNG -24.400.00012.200.0009.760.0007.808.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận 5TẠ UYÊNHỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận 5TẢN ĐÀTRỌN ĐƯỜNG -32.320.00016.160.00012.928.00010.342.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận 5THUẬN KIỀUTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận 5TỐNG DUY TÂNTRỌN ĐƯỜNG -14.400.0007.200.0005.760.0004.608.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận 5TRẦN BÌNH TRỌNGTRỌN ĐƯỜNG -31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận 5TRẦN CHÁNH CHIẾUTRỌN ĐƯỜNG -22.880.00011.440.0009.152.0007.322.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận 5TRẦN HOÀTRỌN ĐƯỜNG -20.000.00010.000.0008.000.0006.400.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG46.960.00023.480.00018.784.00015.027.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠONGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM30.720.00015.360.00012.288.0009.830.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận 5TRẦN HƯNG ĐẠOCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC37.360.00018.680.00014.944.00011.955.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận 5TRẦN NHÂN TÔNTRỌN ĐƯỜNG -20.640.00010.320.0008.256.0006.605.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận 5TRẦN ĐIỆNTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận 5TRẦN PHÚTRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN TRÃI23.280.00011.640.0009.312.0007.450.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận 5TRẦN PHÚNGUYỄN TRÃI - AN DƯƠNG VƯƠNG31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận 5TRẦN PHÚAN DƯƠNG VƯƠNG - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất TM-DV đô thị
327Quận 5TRẦN TƯỚNG CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -20.000.00010.000.0008.000.0006.400.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận 5TRẦN TUẤN KHẢITRỌN ĐƯỜNG -24.320.00012.160.0009.728.0007.782.000-Đất TM-DV đô thị
329Quận 5VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ)NGUYỄN VĂN CỪ - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG29.440.00014.720.00011.776.0009.421.000-Đất TM-DV đô thị
330Quận 5VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ)ĐOẠN CÒN LẠI -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
331Quận 5TRẦN XUÂN HOÀTRỌN ĐƯỜNG -20.400.00010.200.0008.160.0006.528.000-Đất TM-DV đô thị
332Quận 5TRANG TỬTRỌN ĐƯỜNG -25.280.00012.640.00010.112.0008.090.000-Đất TM-DV đô thị
333Quận 5TRIỆU QUANG PHỤCVÕ VĂN KIỆT - HỒNG BÀNG25.280.00012.640.00010.112.0008.090.000-Đất TM-DV đô thị
334Quận 5TRIỆU QUANG PHỤCHỒNG BÀNG - BÀ TRIỆU25.280.00012.640.00010.112.0008.090.000-Đất TM-DV đô thị
335Quận 5TRỊNH HOÀI ĐỨCTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
336Quận 5VẠN KIẾPTRỌN ĐƯỜNG -23.200.00011.600.0009.280.0007.424.000-Đất TM-DV đô thị
337Quận 5VẠN TƯỢNGTRỌN ĐƯỜNG -26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
338Quận 5VÕ TRƯỜNG TOẢNTRỌN ĐƯỜNG -19.760.0009.880.0007.904.0006.323.000-Đất TM-DV đô thị
339Quận 5VŨ CHÍ HIẾUTRỌN ĐƯỜNG -29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
340Quận 5XÓM CHỈTRỌN ĐƯỜNG -13.840.0006.920.0005.536.0004.429.000-Đất TM-DV đô thị
341Quận 5XÓM VÔITRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
342Quận 5YẾT KIÊUTRỌN ĐƯỜNG -25.760.00012.880.00010.304.0008.243.000-Đất TM-DV đô thị
343Quận 5AN BÌNHTRỌN ĐƯỜNG -14.340.0007.170.0005.736.0004.589.000-Đất SX-KD đô thị
344Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG34.920.00017.460.00013.968.00011.174.000-Đất SX-KD đô thị
345Quận 5AN DƯƠNG VƯƠNGNGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN17.760.0008.880.0007.104.0005.683.000-Đất SX-KD đô thị
346Quận 5AN ĐIỀMTRỌN ĐƯỜNG -14.760.0007.380.0005.904.0004.723.000-Đất SX-KD đô thị
347Quận 5BẠCH VÂNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
348Quận 5BẠCH VÂNTRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH17.160.0008.580.0006.864.0005.491.000-Đất SX-KD đô thị
349Quận 5BÀ TRIỆUNGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
350Quận 5BÀ TRIỆULÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC11.160.0005.580.0004.464.0003.571.000-Đất SX-KD đô thị
351Quận 5BÃI SẬYTRỌN ĐƯỜNG -12.120.0006.060.0004.848.0003.878.000-Đất SX-KD đô thị
352Quận 5BÙI HỮU NGHĨATRỌN ĐƯỜNG -22.200.00011.100.0008.880.0007.104.000-Đất SX-KD đô thị
353Quận 5CAO ĐẠTTRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
354Quận 5CHÂU VĂN LIÊMTRỌN ĐƯỜNG -29.580.00014.790.00011.832.0009.466.000-Đất SX-KD đô thị
355Quận 5CHIÊU ANH CÁCTRỌN ĐƯỜNG -18.480.0009.240.0007.392.0005.914.000-Đất SX-KD đô thị
356Quận 5CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -23.160.00011.580.0009.264.0007.411.000-Đất SX-KD đô thị
357Quận 5DƯƠNG TỬ GIANGTRỌN ĐƯỜNG -20.580.00010.290.0008.232.0006.586.000-Đất SX-KD đô thị
358Quận 5ĐẶNG THÁI THÂNTRỌN ĐƯỜNG -16.320.0008.160.0006.528.0005.222.000-Đất SX-KD đô thị
359Quận 5ĐÀO TẤNTRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
360Quận 5ĐỒ NGỌC THẠNHHẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH20.340.00010.170.0008.136.0006.509.000-Đất SX-KD đô thị
361Quận 5ĐỖ VĂN SỬUTRỌN ĐƯỜNG -13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất SX-KD đô thị
362Quận 5GIA PHÚTRỌN ĐƯỜNG -15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất SX-KD đô thị
363Quận 5GÒ CÔNGTRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
364Quận 5HÀ TÔN QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
365Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGVÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU CŨ) - CHÂU VĂN LIÊM23.040.00011.520.0009.216.0007.373.000-Đất SX-KD đô thị
366Quận 5HẢI THƯỢNG LÃN ÔNGCHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC27.300.00013.650.00010.920.0008.736.000-Đất SX-KD đô thị
367Quận 5HỒNG BÀNGTRỌN ĐƯỜNG -25.560.00012.780.00010.224.0008.179.000-Đất SX-KD đô thị
368Quận 5HỌC LẠCTRỌN ĐƯỜNG -22.200.00011.100.0008.880.0007.104.000-Đất SX-KD đô thị
369Quận 5HÙNG VƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
370Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO17.160.0008.580.0006.864.0005.491.000-Đất SX-KD đô thị
371Quận 5HUỲNH MẪN ĐẠTTRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
372Quận 5KIM BIÊNVÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất SX-KD đô thị
373Quận 5KIM BIÊNPHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất SX-KD đô thị
374Quận 5KÝ HOÀTRỌN ĐƯỜNG -14.760.0007.380.0005.904.0004.723.000-Đất SX-KD đô thị
375Quận 5LÃO TỬTRỌN ĐƯỜNG -14.580.0007.290.0005.832.0004.666.000-Đất SX-KD đô thị
376Quận 5LÊ HỒNG PHONGHÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
377Quận 5LÊ HỒNG PHONGNGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO17.160.0008.580.0006.864.0005.491.000-Đất SX-KD đô thị
378Quận 5LÊ QUANG ĐỊNHTRỌN ĐƯỜNG -17.040.0008.520.0006.816.0005.453.000-Đất SX-KD đô thị
379Quận 5LƯƠNG NHỮ HỌCTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất SX-KD đô thị
380Quận 5LƯU XUÂN TÍNTRỌN ĐƯỜNG -12.180.0006.090.0004.872.0003.898.000-Đất SX-KD đô thị
381Quận 5LÝ THƯỜNG KIỆTTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
382Quận 5MẠC CỬUTRỌN ĐƯỜNG -18.960.0009.480.0007.584.0006.067.000-Đất SX-KD đô thị
383Quận 5MẠC THIÊN TÍCHTRỌN ĐƯỜNG -16.320.0008.160.0006.528.0005.222.000-Đất SX-KD đô thị
384Quận 5NGHĨA THỤCTRỌN ĐƯỜNG -16.560.0008.280.0006.624.0005.299.000-Đất SX-KD đô thị
385Quận 5NGÔ GIA TỰTRỌN ĐƯỜNG -21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
386Quận 5NGÔ NHÂN TỊNHTRỌN ĐƯỜNG -18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất SX-KD đô thị
387Quận 5NGÔ QUYỀNVÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) - TRẦN HƯNG ĐẠO14.460.0007.230.0005.784.0004.627.000-Đất SX-KD đô thị
388Quận 5NGÔ QUYỀNTRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG18.060.0009.030.0007.224.0005.779.000-Đất SX-KD đô thị
389Quận 5NGÔ QUYỀNAN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH14.100.0007.050.0005.640.0004.512.000-Đất SX-KD đô thị
390Quận 5NGUYỄN AN KHƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG -16.320.0008.160.0006.528.0005.222.000-Đất SX-KD đô thị
391Quận 5NGUYỄN ÁNTRỌN ĐƯỜNG -12.960.0006.480.0005.184.0004.147.000-Đất SX-KD đô thị
392Quận 5NGUYỄN BIỂUNGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT21.600.00010.800.0008.640.0006.912.000-Đất SX-KD đô thị
393Quận 5NGUYỄN BIỂUCAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ)18.000.0009.000.0007.200.0005.760.000-Đất SX-KD đô thị
394Quận 5NGUYỄN CHÍ THANHTRỌN ĐƯỜNG -21.060.00010.530.0008.424.0006.739.000-Đất SX-KD đô thị
395Quận 5NGUYỄN DUY DƯƠNGNGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
396Quận 5NGUYỄN KIMTRỌN ĐƯỜNG -14.940.0007.470.0005.976.0004.781.000-Đất SX-KD đô thị
397Quận 5NGUYỄN THITRỌN ĐƯỜNG -19.440.0009.720.0007.776.0006.221.000-Đất SX-KD đô thị
398Quận 5NGUYỄN THỊ NHỎTRỌN ĐƯỜNG -15.600.0007.800.0006.240.0004.992.000-Đất SX-KD đô thị
399Quận 5NGUYỄN THỜI TRUNGTRỌN ĐƯỜNG -12.600.0006.300.0005.040.0004.032.000-Đất SX-KD đô thị
400Quận 5NGUYỄN TRÃINGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận