Bảng giá đất tại Quận 7 – Thành phố Hồ Chí Minh

0

Bảng giá đất tại Quận 7 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất tại Quận 7 – TP. Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận 7BẾ VĂN CẤMTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
2Quận 7BẾN NGHÉTRỌN ĐƯỜNG -4.700.0002.350.0001.880.0001.504.000-Đất ở đô thị
3Quận 7BÙI VĂN BATRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
4Quận 7CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
5Quận 7CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
6Quận 7CHUYÊN DÙNG 9TRỌN ĐƯỜNG -3.000.0001.500.0001.200.000960.000-Đất ở đô thị
7Quận 7ĐÀO TRÍNGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
8Quận 7ĐÀO TRÍGÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
9Quận 7ĐÀO TRÍHOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
10Quận 7VÕ THỊ NHỜHUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG5.500.0002.750.0002.200.0001.760.000-Đất ở đô thị
11Quận 7ĐƯỜNG SỐ 10-6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
12Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 108.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
13Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
14Quận 7ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY)TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN8.200.0004.100.0003.280.0002.624.000-Đất ở đô thị
15Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
16Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - HOÀNG QUỐC VIỆT7.600.0003.800.0003.040.0002.432.000-Đất ở đô thị
17Quận 7ĐƯỜNG 60. 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG)LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ6.000.0003.000.0002.400.0001.920.000-Đất ở đô thị
18Quận 7ĐƯỜNG 67-7.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất ở đô thị
19Quận 7ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH8.300.0004.150.0003.320.0002.656.000-Đất ở đô thị
20Quận 7NGUYỄN THỊ XIẾUTRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 27.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất ở đô thị
21Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY-7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
22Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG >= 16M -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
23Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG < 16M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
24Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH -11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
25Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -7.900.0003.950.0003.160.0002.528.000-Đất ở đô thị
26Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
27Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
28Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
29Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
30Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) -7.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất ở đô thị
31Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG >= 16M -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
32Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG < 16M -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất ở đô thị
33Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -4.300.0002.150.0001.720.0001.376.000-Đất ở đô thị
34Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -3.400.0001.700.0001.360.0001.088.000-Đất ở đô thị
35Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-7.300.0003.650.0002.920.0002.336.000-Đất ở đô thị
36Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
37Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG-3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
38Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ-8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
39Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG-8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
40Quận 7ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌNGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
41Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
42Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
43Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
44Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
45Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
46Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-5.300.0002.650.0002.120.0001.696.000-Đất ở đô thị
47Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
48Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ < 14M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.800.0001.900.0001.520.0001.216.000-Đất ở đô thị
49Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
50Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
51Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1-11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
52Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M-7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
53Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
54Quận 7ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG ANNGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
55Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -8.200.0004.100.0003.280.0002.624.000-Đất ở đô thị
56Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -7.300.0003.650.0002.920.0002.336.000-Đất ở đô thị
57Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
58Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
59Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
60Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
61Quận 7ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
62Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
63Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
64Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
65Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.900.0002.950.0002.360.0001.888.000-Đất ở đô thị
66Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)-3.500.0001.750.0001.400.0001.120.000-Đất ở đô thị
67Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -2.600.0001.300.0001.040.000832.000-Đất ở đô thị
68Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
69Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
70Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
71Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAMTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
72Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
73Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
74Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI >=16M -6.200.0003.100.0002.480.0001.984.000-Đất ở đô thị
75Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI <16M -5.500.0002.750.0002.200.0001.760.000-Đất ở đô thị
76Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -4.400.0002.200.0001.760.0001.408.000-Đất ở đô thị
77Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -3.700.0001.850.0001.480.0001.184.000-Đất ở đô thị
78Quận 7GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -5.600.0002.800.0002.240.0001.792.000-Đất ở đô thị
79Quận 7HOÀNG QUỐC VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -7.600.0003.800.0003.040.0002.432.000-Đất ở đô thị
80Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTCẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
81Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
82Quận 7LÂM VĂN BỀNTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
83Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGTRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG11.900.0005.950.0004.760.0003.808.000-Đất ở đô thị
84Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGCẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA10.100.0005.050.0004.040.0003.232.000-Đất ở đô thị
85Quận 7LƯU TRỌNG LƯHUỲNH TẤN PHÁT - KHO 187.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất ở đô thị
86Quận 7LÝ PHỤC MANTRỌN ĐƯỜNG -9.900.0004.950.0003.960.0003.168.000-Đất ở đô thị
87Quận 7MAI VĂN VĨNHTRỌN ĐƯỜNG -10.700.0005.350.0004.280.0003.424.000-Đất ở đô thị
88Quận 7NGUYỄN HỮU THỌCẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA12.600.0006.300.0005.040.0004.032.000-Đất ở đô thị
89Quận 7NGUYỄN THỊ THẬPHUỲNH TẤN PHÁT - CẦU HIM LAM16.300.0008.150.0006.520.0005.216.000-Đất ở đô thị
90Quận 7NGUYỄN VĂN LINHHUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU15.400.0007.700.0006.160.0004.928.000-Đất ở đô thị
91Quận 7NGUYỄN VĂN LINHRẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG23.500.00011.750.0009.400.0007.520.000-Đất ở đô thị
92Quận 7NGUYỄN VĂN LINHLÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN13.000.0006.500.0005.200.0004.160.000-Đất ở đô thị
93Quận 7NGUYỄN VĂN QUỲTRỌN ĐƯỜNG -9.700.0004.850.0003.880.0003.104.000-Đất ở đô thị
94Quận 7PHẠM HỮU LẦUTRỌN ĐƯỜNG -4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất ở đô thị
95Quận 7PHAN HUY THỰCTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
96Quận 7TÂN MỸTRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
97Quận 7TÂN THUẬN TÂYTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
98Quận 7TRẦN TRỌNG CUNGTRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
99Quận 7TRẦN VĂN KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
100Quận 7TRẦN XUÂN SOẠNTRỌN ĐƯỜNG -12.300.0006.150.0004.920.0003.936.000-Đất ở đô thị
101Quận 7BẾ VĂN CẤMTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
102Quận 7BẾN NGHÉTRỌN ĐƯỜNG -4.700.0002.350.0001.880.0001.504.000-Đất ở đô thị
103Quận 7BÙI VĂN BATRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
104Quận 7CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
105Quận 7CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
106Quận 7CHUYÊN DÙNG 9TRỌN ĐƯỜNG -3.000.0001.500.0001.200.000960.000-Đất ở đô thị
107Quận 7ĐÀO TRÍNGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
108Quận 7ĐÀO TRÍGÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
109Quận 7ĐÀO TRÍHOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
110Quận 7VÕ THỊ NHỜHUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG5.500.0002.750.0002.200.0001.760.000-Đất ở đô thị
111Quận 7ĐƯỜNG SỐ 10-6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
112Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 108.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
113Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
114Quận 7ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY)TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN8.200.0004.100.0003.280.0002.624.000-Đất ở đô thị
115Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
116Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - HOÀNG QUỐC VIỆT7.600.0003.800.0003.040.0002.432.000-Đất ở đô thị
117Quận 7ĐƯỜNG 60. 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG)LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ6.000.0003.000.0002.400.0001.920.000-Đất ở đô thị
118Quận 7ĐƯỜNG 67-7.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất ở đô thị
119Quận 7ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH8.300.0004.150.0003.320.0002.656.000-Đất ở đô thị
120Quận 7NGUYỄN THỊ XIẾUTRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 27.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất ở đô thị
121Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY-7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
122Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG >= 16M -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
123Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG < 16M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
124Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH -11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
125Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -7.900.0003.950.0003.160.0002.528.000-Đất ở đô thị
126Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
127Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
128Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
129Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
130Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) -7.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất ở đô thị
131Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG >= 16M -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
132Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG < 16M -5.100.0002.550.0002.040.0001.632.000-Đất ở đô thị
133Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -4.300.0002.150.0001.720.0001.376.000-Đất ở đô thị
134Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -3.400.0001.700.0001.360.0001.088.000-Đất ở đô thị
135Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-7.300.0003.650.0002.920.0002.336.000-Đất ở đô thị
136Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
137Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG-3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất ở đô thị
138Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ-8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
139Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG-8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
140Quận 7ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌNGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG13.200.0006.600.0005.280.0004.224.000-Đất ở đô thị
141Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
142Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
143Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
144Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
145Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
146Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-5.300.0002.650.0002.120.0001.696.000-Đất ở đô thị
147Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
148Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ < 14M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.800.0001.900.0001.520.0001.216.000-Đất ở đô thị
149Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
150Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
151Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1-11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
152Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M-7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
153Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
154Quận 7ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG ANNGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
155Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -8.200.0004.100.0003.280.0002.624.000-Đất ở đô thị
156Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -7.300.0003.650.0002.920.0002.336.000-Đất ở đô thị
157Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
158Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
159Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -6.100.0003.050.0002.440.0001.952.000-Đất ở đô thị
160Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -5.200.0002.600.0002.080.0001.664.000-Đất ở đô thị
161Quận 7ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
162Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
163Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
164Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
165Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.900.0002.950.0002.360.0001.888.000-Đất ở đô thị
166Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)-3.500.0001.750.0001.400.0001.120.000-Đất ở đô thị
167Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -2.600.0001.300.0001.040.000832.000-Đất ở đô thị
168Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
169Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
170Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
171Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAMTRỌN ĐƯỜNG -8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
172Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
173Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
174Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI >=16M -6.200.0003.100.0002.480.0001.984.000-Đất ở đô thị
175Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI <16M -5.500.0002.750.0002.200.0001.760.000-Đất ở đô thị
176Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -4.400.0002.200.0001.760.0001.408.000-Đất ở đô thị
177Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -3.700.0001.850.0001.480.0001.184.000-Đất ở đô thị
178Quận 7GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -5.600.0002.800.0002.240.0001.792.000-Đất ở đô thị
179Quận 7HOÀNG QUỐC VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -7.600.0003.800.0003.040.0002.432.000-Đất ở đô thị
180Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTCẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP11.100.0005.550.0004.440.0003.552.000-Đất ở đô thị
181Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
182Quận 7LÂM VĂN BỀNTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
183Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGTRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG11.900.0005.950.0004.760.0003.808.000-Đất ở đô thị
184Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGCẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA10.100.0005.050.0004.040.0003.232.000-Đất ở đô thị
185Quận 7LƯU TRỌNG LƯHUỲNH TẤN PHÁT - KHO 187.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất ở đô thị
186Quận 7LÝ PHỤC MANTRỌN ĐƯỜNG -9.900.0004.950.0003.960.0003.168.000-Đất ở đô thị
187Quận 7MAI VĂN VĨNHTRỌN ĐƯỜNG -10.700.0005.350.0004.280.0003.424.000-Đất ở đô thị
188Quận 7NGUYỄN HỮU THỌCẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA12.600.0006.300.0005.040.0004.032.000-Đất ở đô thị
189Quận 7NGUYỄN THỊ THẬPHUỲNH TẤN PHÁT - CẦU HIM LAM16.300.0008.150.0006.520.0005.216.000-Đất ở đô thị
190Quận 7NGUYỄN VĂN LINHHUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU15.400.0007.700.0006.160.0004.928.000-Đất ở đô thị
191Quận 7NGUYỄN VĂN LINHRẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG23.500.00011.750.0009.400.0007.520.000-Đất ở đô thị
192Quận 7NGUYỄN VĂN LINHLÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN13.000.0006.500.0005.200.0004.160.000-Đất ở đô thị
193Quận 7NGUYỄN VĂN QUỲTRỌN ĐƯỜNG -9.700.0004.850.0003.880.0003.104.000-Đất ở đô thị
194Quận 7PHẠM HỮU LẦUTRỌN ĐƯỜNG -4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất ở đô thị
195Quận 7PHAN HUY THỰCTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
196Quận 7TÂN MỸTRỌN ĐƯỜNG -8.000.0004.000.0003.200.0002.560.000-Đất ở đô thị
197Quận 7TÂN THUẬN TÂYTRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất ở đô thị
198Quận 7TRẦN TRỌNG CUNGTRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
199Quận 7TRẦN VĂN KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất ở đô thị
200Quận 7TRẦN XUÂN SOẠNTRỌN ĐƯỜNG -12.300.0006.150.0004.920.0003.936.000-Đất ở đô thị
201Quận 7BERTRAND RUSSELL (CR2102+C22102)TRỌN ĐƯỜNG -18.900.0009.450.0007.560.0006.048.000-Đất ở đô thị
202Quận 7BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -17.200.0008.600.0006.880.0005.504.000-Đất ở đô thị
203Quận 7CAO TRIỀU PHÁT (R2102)TRỌN ĐƯỜNG -19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất ở đô thị
204Quận 7ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R2105)TRỌN ĐƯỜNG -18.700.0009.350.0007.480.0005.984.000-Đất ở đô thị
205Quận 7ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H2103)TRỌN ĐƯỜNG -15.300.0007.650.0006.120.0004.896.000-Đất ở đô thị
206Quận 7ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN2106)TRỌN ĐƯỜNG -15.000.0007.500.0006.000.0004.800.000-Đất ở đô thị
207Quận 7ĐƯỜNG 10TRỌN ĐƯỜNG -14.200.0007.100.0005.680.0004.544.000-Đất ở đô thị
208Quận 7ĐƯỜNG 15TRỌN ĐƯỜNG -11.000.0005.500.0004.400.0003.520.000-Đất ở đô thị
209Quận 7ĐƯỜNG 16TRỌN ĐƯỜNG -14.200.0007.100.0005.680.0004.544.000-Đất ở đô thị
210Quận 7ĐƯỜNG 17TRỌN ĐƯỜNG -14.200.0007.100.0005.680.0004.544.000-Đất ở đô thị
211Quận 7ĐƯỜNG 18TRỌN ĐƯỜNG -11.800.0005.900.0004.720.0003.776.000-Đất ở đô thị
212Quận 7ĐƯỜNG 19TRỌN ĐƯỜNG -13.300.0006.650.0005.320.0004.256.000-Đất ở đô thị
213Quận 7ĐƯỜNG 2TRỌN ĐƯỜNG -14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
214Quận 7ĐƯỜNG 20TRỌN ĐƯỜNG -15.300.0007.650.0006.120.0004.896.000-Đất ở đô thị
215Quận 7ĐƯỜNG 21TRỌN ĐƯỜNG -11.600.0005.800.0004.640.0003.712.000-Đất ở đô thị
216Quận 7ĐƯỜNG 22TRỌN ĐƯỜNG -14.100.0007.050.0005.640.0004.512.000-Đất ở đô thị
217Quận 7ĐƯỜNG 23TRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
218Quận 7ĐƯỜNG 6TRỌN ĐƯỜNG -16.600.0008.300.0006.640.0005.312.000-Đất ở đô thị
219Quận 7ĐƯỜNG BHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ12.900.0006.450.0005.160.0004.128.000-Đất ở đô thị
220Quận 7ĐƯỜNG BĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 1610.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
221Quận 7ĐƯỜNG CHOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM16.100.0008.050.0006.440.0005.152.000-Đất ở đô thị
222Quận 7ĐƯỜNG CRẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 2312.500.0006.250.0005.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
223Quận 7ĐƯỜNG DHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ12.500.0006.250.0005.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
224Quận 7ĐƯỜNG DĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 1610.400.0005.200.0004.160.0003.328.000-Đất ở đô thị
225Quận 7ĐƯỜNG GTRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
226Quận 7ĐƯỜNG NTRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN13.300.0006.650.0005.320.0004.256.000-Đất ở đô thị
227Quận 7ĐƯỜNG NNGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất ở đô thị
228Quận 7ĐƯỜNG OTRỌN ĐƯỜNG -13.900.0006.950.0005.560.0004.448.000-Đất ở đô thị
229Quận 7ĐƯỜNG PNGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP15.700.0007.850.0006.280.0005.024.000-Đất ở đô thị
230Quận 7ĐƯỜNG PĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ17.000.0008.500.0006.800.0005.440.000-Đất ở đô thị
231Quận 7ĐƯỜNG UTRỌN ĐƯỜNG -16.900.0008.450.0006.760.0005.408.000-Đất ở đô thị
232Quận 7HÀ HUY TẬP (H2102)TRỌN ĐƯỜNG -11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất ở đô thị
233Quận 7HOÀNG VĂN THÁI (CR2101+C2101)TRỌN ĐƯỜNG -16.300.0008.150.0006.520.0005.216.000-Đất ở đô thị
234Quận 7HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -14.300.0007.150.0005.720.0004.576.000-Đất ở đô thị
235Quận 7LÊ VĂN THÊM (R2103)TRỌN ĐƯỜNG -16.300.0008.150.0006.520.0005.216.000-Đất ở đô thị
236Quận 7LUTHER KING (CR2106)TRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
237Quận 7LÝ LONG TƯỜNG (H2105)TRỌN ĐƯỜNG -18.200.0009.100.0007.280.0005.824.000-Đất ở đô thị
238Quận 7MORISON (CR2103+C2103)TRỌN ĐƯỜNG -18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
239Quận 7NGUYỄN BÍNH (H2109)TRỌN ĐƯỜNG -18.600.0009.300.0007.440.0005.952.000-Đất ở đô thị
240Quận 7NGUYỄN CAO (R2106)TRỌN ĐƯỜNG -19.400.0009.700.0007.760.0006.208.000-Đất ở đô thị
241Quận 7NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất ở đô thị
242Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIRẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ18.400.0009.200.0007.360.0005.888.000-Đất ở đô thị
243Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIPHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC)19.000.0009.500.0007.600.0006.080.000-Đất ở đô thị
244Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG17.700.0008.850.0007.080.0005.664.000-Đất ở đô thị
245Quận 7NGUYỄN KHẮC VIỆN (C2105)TRỌN ĐƯỜNG -19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất ở đô thị
246Quận 7NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY)TRỌN ĐƯỜNG -20.700.00010.350.0008.280.0006.624.000-Đất ở đô thị
247Quận 7NGUYỄN PHAN CHÁNH (H2106)TRỌN ĐƯỜNG -20.100.00010.050.0008.040.0006.432.000-Đất ở đô thị
248Quận 7PHẠM THÁI BƯỜNG (H2101)TRỌN ĐƯỜNG -21.900.00010.950.0008.760.0007.008.000-Đất ở đô thị
249Quận 7PHẠM THIỀU (CR2104+C2104)TRỌN ĐƯỜNG -13.800.0006.900.0005.520.0004.416.000-Đất ở đô thị
250Quận 7PHẠM VĂN NGHỊ (H2108)TRỌN ĐƯỜNG -17.100.0008.550.0006.840.0005.472.000-Đất ở đô thị
251Quận 7PHAN KHIÊM ÍCH (R2101)TRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
252Quận 7PHAN VĂN CHƯƠNG (R2107)TRỌN ĐƯỜNG -19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất ở đô thị
253Quận 7PHỐ TIỂU BẮCTRỌN ĐƯỜNG -20.200.00010.100.0008.080.0006.464.000-Đất ở đô thị
254Quận 7PHỐ TIỂU ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
255Quận 7PHỐ TIỂU NAMTRỌN ĐƯỜNG -15.800.0007.900.0006.320.0005.056.000-Đất ở đô thị
256Quận 7RAYMONDIENNE (C2104)TRỌN ĐƯỜNG -22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
257Quận 7TÂN PHÚ (C2109)NGUYỄN VĂN LINH - CẦU CẢ CẤM 124.200.00012.100.0009.680.0007.744.000-Đất ở đô thị
258Quận 7TÂN PHÚ (C2109)CẦU CẢ CẤM 1 - ĐƯỜNG 2321.400.00010.700.0008.560.0006.848.000-Đất ở đô thị
259Quận 7TÂN TRÀO (MARKET STREET)TRỌN ĐƯỜNG -17.800.0008.900.0007.120.0005.696.000-Đất ở đô thị
260Quận 7TÔN DẬT TIÊN (CR2105)NGUYỄN VĂN LINH - TRẦN VĂN TRÀ22.000.00011.000.0008.800.0007.040.000-Đất ở đô thị
261Quận 7TRẦN VĂN TRÀ (C2401+C2404 ROI RIVER DRIVE)TÂN PHÚ - PHAN VĂN CHƯƠNG17.800.0008.900.0007.120.0005.696.000-Đất ở đô thị
262Quận 7TRẦN VĂN TRÀ (C2401+C2404 ROI RIVER DRIVE)ĐÔ ĐỐC TUYẾT - TÔN DẬT TIÊN16.900.0008.450.0006.760.0005.408.000-Đất ở đô thị
263Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất ở đô thị
264Quận 7LÊ THỊ CHỢHUỲNH TẤN PHÁT - ĐÀO TRÍ8.100.0004.050.0003.240.0002.592.000-Đất ở đô thị
265Quận 7NGÔ THỊ NHẠNTÂN MỸ - NGÔ THỊ XIẾU6.800.0003.400.0002.720.0002.176.000-Đất ở đô thị
266Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA BẮC RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG >= 16 M -7.400.0003.700.0002.960.0002.368.000-Đất ở đô thị
267Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA BẮC RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG < 16 M -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất ở đô thị
268Quận 7KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 16 M -4.300.0002.150.0001.720.0001.376.000-Đất ở đô thị
269Quận 7KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 16 M -3.400.0001.700.0001.360.0001.088.000-Đất ở đô thị
270Quận 7KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 16 M -4.300.0002.150.0001.720.0001.376.000-Đất ở đô thị
271Quận 7KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 16 M -3.400.0001.700.0001.360.0001.088.000-Đất ở đô thị
272Quận 7KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 12M -4.300.0002.150.0001.720.0001.376.000-Đất ở đô thị
273Quận 7KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 12M -3.400.0001.700.0001.360.0001.088.000-Đất ở đô thị
274Quận 7KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ)ĐƯỜNG >= 16 M -13.040.0006.520.0005.216.0004.173.000-Đất ở đô thị
275Quận 7KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ)ĐƯỜNG < 16 M -9.780.0004.890.0003.912.0003.130.000-Đất ở đô thị
276Quận 7ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG (PHƯỜNG PHÚ MỸ)HOÀNG QUỐC VIỆT - SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 76.000.0003.000.0002.400.0001.920.000-Đất ở đô thị
277Quận 7LIÊN CẢNG A 5BẾN NGHÉ - CUỐI ĐƯỜNG4.700.0002.350.0001.880.0001.504.000-Đất ở đô thị
278Quận 7HOÀNG TRỌNG MẬUĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG SỐ 18 KHU HIM LAM8.400.0004.200.0003.360.0002.688.000-Đất ở đô thị
279Quận 7CAO THỊ CHÍNHĐƯỜNG N5 - CUỐI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG6.200.0003.100.0002.480.0001.984.000-Đất ở đô thị
280Quận 7BẾ VĂN CẤMTRỌN ĐƯỜNG -6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận 7BẾN NGHÉTRỌN ĐƯỜNG -3.760.0001.880.0001.504.0001.203.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận 7BÙI VĂN BATRỌN ĐƯỜNG -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận 7CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG-7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận 7CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG-7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận 7CHUYÊN DÙNG 9TRỌN ĐƯỜNG -2.400.0001.200.000960.000768.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận 7ĐÀO TRÍNGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận 7ĐÀO TRÍGÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận 7ĐÀO TRÍHOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận 7VÕ THỊ NHỜHUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG4.400.0002.200.0001.760.0001.408.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận 7ĐƯỜNG SỐ 10-5.120.0002.560.0002.048.0001.638.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 107.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận 7ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY)TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN6.560.0003.280.0002.624.0002.099.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN5.120.0002.560.0002.048.0001.638.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - HOÀNG QUỐC VIỆT6.080.0003.040.0002.432.0001.946.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận 7ĐƯỜNG 60. 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG)LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận 7ĐƯỜNG 67-6.240.0003.120.0002.496.0001.997.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận 7ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH6.640.0003.320.0002.656.0002.125.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận 7NGUYỄN THỊ XIẾUTRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 26.000.0003.000.0002.400.0001.920.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY-5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG >= 16M -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG < 16M -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH -8.880.0004.440.0003.552.0002.842.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -6.320.0003.160.0002.528.0002.022.000-Đất TM-DV đô thị
305Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -4.160.0002.080.0001.664.0001.331.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất TM-DV đô thị
307Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
309Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) -6.000.0003.000.0002.400.0001.920.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG >= 16M -4.880.0002.440.0001.952.0001.562.000-Đất TM-DV đô thị
311Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG < 16M -4.080.0002.040.0001.632.0001.306.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -3.440.0001.720.0001.376.0001.101.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -2.720.0001.360.0001.088.000870.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-5.840.0002.920.0002.336.0001.869.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG-2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ-6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG-6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận 7ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌNGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -4.160.0002.080.0001.664.0001.331.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-4.160.0002.080.0001.664.0001.331.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-4.240.0002.120.0001.696.0001.357.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-4.880.0002.440.0001.952.0001.562.000-Đất TM-DV đô thị
327Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ < 14M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.040.0001.520.0001.216.000973.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất TM-DV đô thị
329Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
330Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1-8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất TM-DV đô thị
331Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M-5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
332Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M-7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
333Quận 7ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG ANNGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
334Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -6.560.0003.280.0002.624.0002.099.000-Đất TM-DV đô thị
335Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -5.840.0002.920.0002.336.0001.869.000-Đất TM-DV đô thị
336Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
337Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
338Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -4.880.0002.440.0001.952.0001.562.000-Đất TM-DV đô thị
339Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -4.160.0002.080.0001.664.0001.331.000-Đất TM-DV đô thị
340Quận 7ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
341Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
342Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
343Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
344Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -4.720.0002.360.0001.888.0001.510.000-Đất TM-DV đô thị
345Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)-2.800.0001.400.0001.120.000896.000-Đất TM-DV đô thị
346Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -2.080.0001.040.000832.000666.000-Đất TM-DV đô thị
347Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất TM-DV đô thị
348Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
349Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất TM-DV đô thị
350Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAMTRỌN ĐƯỜNG -6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất TM-DV đô thị
351Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
352Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
353Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI >=16M -4.960.0002.480.0001.984.0001.587.000-Đất TM-DV đô thị
354Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI <16M -4.400.0002.200.0001.760.0001.408.000-Đất TM-DV đô thị
355Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -3.520.0001.760.0001.408.0001.126.000-Đất TM-DV đô thị
356Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -2.960.0001.480.0001.184.000947.000-Đất TM-DV đô thị
357Quận 7GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -4.480.0002.240.0001.792.0001.434.000-Đất TM-DV đô thị
358Quận 7HOÀNG QUỐC VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -6.080.0003.040.0002.432.0001.946.000-Đất TM-DV đô thị
359Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTCẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP8.880.0004.440.0003.552.0002.842.000-Đất TM-DV đô thị
360Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
361Quận 7LÂM VĂN BỀNTRỌN ĐƯỜNG -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
362Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGTRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG9.520.0004.760.0003.808.0003.046.000-Đất TM-DV đô thị
363Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGCẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA8.080.0004.040.0003.232.0002.586.000-Đất TM-DV đô thị
364Quận 7LƯU TRỌNG LƯHUỲNH TẤN PHÁT - KHO 186.240.0003.120.0002.496.0001.997.000-Đất TM-DV đô thị
365Quận 7LÝ PHỤC MANTRỌN ĐƯỜNG -7.920.0003.960.0003.168.0002.534.000-Đất TM-DV đô thị
366Quận 7MAI VĂN VĨNHTRỌN ĐƯỜNG -8.560.0004.280.0003.424.0002.739.000-Đất TM-DV đô thị
367Quận 7NGUYỄN HỮU THỌCẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA10.080.0005.040.0004.032.0003.226.000-Đất TM-DV đô thị
368Quận 7NGUYỄN THỊ THẬPHUỲNH TẤN PHÁT - CẦU HIM LAM13.040.0006.520.0005.216.0004.173.000-Đất TM-DV đô thị
369Quận 7NGUYỄN VĂN LINHHUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU12.320.0006.160.0004.928.0003.942.000-Đất TM-DV đô thị
370Quận 7NGUYỄN VĂN LINHRẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG18.800.0009.400.0007.520.0006.016.000-Đất TM-DV đô thị
371Quận 7NGUYỄN VĂN LINHLÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN10.400.0005.200.0004.160.0003.328.000-Đất TM-DV đô thị
372Quận 7NGUYỄN VĂN QUỲTRỌN ĐƯỜNG -7.760.0003.880.0003.104.0002.483.000-Đất TM-DV đô thị
373Quận 7PHẠM HỮU LẦUTRỌN ĐƯỜNG -3.840.0001.920.0001.536.0001.229.000-Đất TM-DV đô thị
374Quận 7PHAN HUY THỰCTRỌN ĐƯỜNG -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
375Quận 7TÂN MỸTRỌN ĐƯỜNG -6.400.0003.200.0002.560.0002.048.000-Đất TM-DV đô thị
376Quận 7TÂN THUẬN TÂYTRỌN ĐƯỜNG -7.040.0003.520.0002.816.0002.253.000-Đất TM-DV đô thị
377Quận 7TRẦN TRỌNG CUNGTRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
378Quận 7TRẦN VĂN KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -5.120.0002.560.0002.048.0001.638.000-Đất TM-DV đô thị
379Quận 7TRẦN XUÂN SOẠNTRỌN ĐƯỜNG -9.840.0004.920.0003.936.0003.149.000-Đất TM-DV đô thị
380Quận 7BERTRAND RUSSELL (CR2102+C22102)TRỌN ĐƯỜNG -15.120.0007.560.0006.048.0004.838.000-Đất TM-DV đô thị
381Quận 7BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -13.760.0006.880.0005.504.0004.403.000-Đất TM-DV đô thị
382Quận 7CAO TRIỀU PHÁT (R2102)TRỌN ĐƯỜNG -15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất TM-DV đô thị
383Quận 7ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R2105)TRỌN ĐƯỜNG -14.960.0007.480.0005.984.0004.787.000-Đất TM-DV đô thị
384Quận 7ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H2103)TRỌN ĐƯỜNG -12.240.0006.120.0004.896.0003.917.000-Đất TM-DV đô thị
385Quận 7ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN2106)TRỌN ĐƯỜNG -12.000.0006.000.0004.800.0003.840.000-Đất TM-DV đô thị
386Quận 7ĐƯỜNG 10TRỌN ĐƯỜNG -11.360.0005.680.0004.544.0003.635.000-Đất TM-DV đô thị
387Quận 7ĐƯỜNG 15TRỌN ĐƯỜNG -8.800.0004.400.0003.520.0002.816.000-Đất TM-DV đô thị
388Quận 7ĐƯỜNG 16TRỌN ĐƯỜNG -11.360.0005.680.0004.544.0003.635.000-Đất TM-DV đô thị
389Quận 7ĐƯỜNG 17TRỌN ĐƯỜNG -11.360.0005.680.0004.544.0003.635.000-Đất TM-DV đô thị
390Quận 7ĐƯỜNG 18TRỌN ĐƯỜNG -9.440.0004.720.0003.776.0003.021.000-Đất TM-DV đô thị
391Quận 7ĐƯỜNG 19TRỌN ĐƯỜNG -10.640.0005.320.0004.256.0003.405.000-Đất TM-DV đô thị
392Quận 7ĐƯỜNG 2TRỌN ĐƯỜNG -11.440.0005.720.0004.576.0003.661.000-Đất TM-DV đô thị
393Quận 7ĐƯỜNG 20TRỌN ĐƯỜNG -12.240.0006.120.0004.896.0003.917.000-Đất TM-DV đô thị
394Quận 7ĐƯỜNG 21TRỌN ĐƯỜNG -9.280.0004.640.0003.712.0002.970.000-Đất TM-DV đô thị
395Quận 7ĐƯỜNG 22TRỌN ĐƯỜNG -11.280.0005.640.0004.512.0003.610.000-Đất TM-DV đô thị
396Quận 7ĐƯỜNG 23TRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
397Quận 7ĐƯỜNG 6TRỌN ĐƯỜNG -13.280.0006.640.0005.312.0004.250.000-Đất TM-DV đô thị
398Quận 7ĐƯỜNG BHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất TM-DV đô thị
399Quận 7ĐƯỜNG BĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 168.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
400Quận 7ĐƯỜNG CHOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM12.880.0006.440.0005.152.0004.122.000-Đất TM-DV đô thị
401Quận 7ĐƯỜNG CRẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 2310.000.0005.000.0004.000.0003.200.000-Đất TM-DV đô thị
402Quận 7ĐƯỜNG DHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ10.000.0005.000.0004.000.0003.200.000-Đất TM-DV đô thị
403Quận 7ĐƯỜNG DĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 168.320.0004.160.0003.328.0002.662.000-Đất TM-DV đô thị
404Quận 7ĐƯỜNG GTRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
405Quận 7ĐƯỜNG NTRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN10.640.0005.320.0004.256.0003.405.000-Đất TM-DV đô thị
406Quận 7ĐƯỜNG NNGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI14.080.0007.040.0005.632.0004.506.000-Đất TM-DV đô thị
407Quận 7ĐƯỜNG OTRỌN ĐƯỜNG -11.120.0005.560.0004.448.0003.558.000-Đất TM-DV đô thị
408Quận 7ĐƯỜNG PNGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP12.560.0006.280.0005.024.0004.019.000-Đất TM-DV đô thị
409Quận 7ĐƯỜNG PĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ13.600.0006.800.0005.440.0004.352.000-Đất TM-DV đô thị
410Quận 7ĐƯỜNG UTRỌN ĐƯỜNG -13.520.0006.760.0005.408.0004.326.000-Đất TM-DV đô thị
411Quận 7HÀ HUY TẬP (H2102)TRỌN ĐƯỜNG -9.360.0004.680.0003.744.0002.995.000-Đất TM-DV đô thị
412Quận 7HOÀNG VĂN THÁI (CR2101+C2101)TRỌN ĐƯỜNG -13.040.0006.520.0005.216.0004.173.000-Đất TM-DV đô thị
413Quận 7HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -11.440.0005.720.0004.576.0003.661.000-Đất TM-DV đô thị
414Quận 7LÊ VĂN THÊM (R2103)TRỌN ĐƯỜNG -13.040.0006.520.0005.216.0004.173.000-Đất TM-DV đô thị
415Quận 7LUTHER KING (CR2106)TRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
416Quận 7LÝ LONG TƯỜNG (H2105)TRỌN ĐƯỜNG -14.560.0007.280.0005.824.0004.659.000-Đất TM-DV đô thị
417Quận 7MORISON (CR2103+C2103)TRỌN ĐƯỜNG -14.880.0007.440.0005.952.0004.762.000-Đất TM-DV đô thị
418Quận 7NGUYỄN BÍNH (H2109)TRỌN ĐƯỜNG -14.880.0007.440.0005.952.0004.762.000-Đất TM-DV đô thị
419Quận 7NGUYỄN CAO (R2106)TRỌN ĐƯỜNG -15.520.0007.760.0006.208.0004.966.000-Đất TM-DV đô thị
420Quận 7NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -15.040.0007.520.0006.016.0004.813.000-Đất TM-DV đô thị
421Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIRẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ14.720.0007.360.0005.888.0004.710.000-Đất TM-DV đô thị
422Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIPHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC)15.200.0007.600.0006.080.0004.864.000-Đất TM-DV đô thị
423Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG14.160.0007.080.0005.664.0004.531.000-Đất TM-DV đô thị
424Quận 7NGUYỄN KHẮC VIỆN (C2105)TRỌN ĐƯỜNG -15.360.0007.680.0006.144.0004.915.000-Đất TM-DV đô thị
425Quận 7NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY)TRỌN ĐƯỜNG -16.560.0008.280.0006.624.0005.299.000-Đất TM-DV đô thị
426Quận 7NGUYỄN PHAN CHÁNH (H2106)TRỌN ĐƯỜNG -16.080.0008.040.0006.432.0005.146.000-Đất TM-DV đô thị
427Quận 7PHẠM THÁI BƯỜNG (H2101)TRỌN ĐƯỜNG -17.520.0008.760.0007.008.0005.606.000-Đất TM-DV đô thị
428Quận 7PHẠM THIỀU (CR2104+C2104)TRỌN ĐƯỜNG -11.040.0005.520.0004.416.0003.533.000-Đất TM-DV đô thị
429Quận 7PHẠM VĂN NGHỊ (H2108)TRỌN ĐƯỜNG -13.680.0006.840.0005.472.0004.378.000-Đất TM-DV đô thị
430Quận 7PHAN KHIÊM ÍCH (R2101)TRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
431Quận 7PHAN VĂN CHƯƠNG (R2107)TRỌN ĐƯỜNG -15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất TM-DV đô thị
432Quận 7PHỐ TIỂU BẮCTRỌN ĐƯỜNG -16.160.0008.080.0006.464.0005.171.000-Đất TM-DV đô thị
433Quận 7PHỐ TIỂU ĐÔNGTRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
434Quận 7PHỐ TIỂU NAMTRỌN ĐƯỜNG -12.640.0006.320.0005.056.0004.045.000-Đất TM-DV đô thị
435Quận 7RAYMONDIENNE (C2104)TRỌN ĐƯỜNG -17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
436Quận 7TÂN PHÚ (C2109)NGUYỄN VĂN LINH - CẦU CẢ CẤM 119.360.0009.680.0007.744.0006.195.000-Đất TM-DV đô thị
437Quận 7TÂN PHÚ (C2109)CẦU CẢ CẤM 1 - ĐƯỜNG 2317.120.0008.560.0006.848.0005.478.000-Đất TM-DV đô thị
438Quận 7TÂN TRÀO (MARKET STREET)TRỌN ĐƯỜNG -14.240.0007.120.0005.696.0004.557.000-Đất TM-DV đô thị
439Quận 7TÔN DẬT TIÊN (CR2105)NGUYỄN VĂN LINH - TRẦN VĂN TRÀ17.600.0008.800.0007.040.0005.632.000-Đất TM-DV đô thị
440Quận 7TRẦN VĂN TRÀ (C2401+C2404 ROI RIVER DRIVE)TÂN PHÚ - PHAN VĂN CHƯƠNG14.240.0007.120.0005.696.0004.557.000-Đất TM-DV đô thị
441Quận 7TRẦN VĂN TRÀ (C2401+C2404 ROI RIVER DRIVE)ĐÔ ĐỐC TUYẾT - TÔN DẬT TIÊN13.520.0006.760.0005.408.0004.326.000-Đất TM-DV đô thị
442Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNGTRỌN ĐƯỜNG -8.160.0004.080.0003.264.0002.611.000-Đất TM-DV đô thị
443Quận 7LÊ THỊ CHỢHUỲNH TẤN PHÁT - ĐÀO TRÍ6.480.0003.240.0002.592.0002.074.000-Đất TM-DV đô thị
444Quận 7NGÔ THỊ NHẠNTÂN MỸ - NGÔ THỊ XIẾU5.440.0002.720.0002.176.0001.741.000-Đất TM-DV đô thị
445Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA BẮC RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG >= 16 M -5.920.0002.960.0002.368.0001.894.000-Đất TM-DV đô thị
446Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA BẮC RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG < 16 M -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất TM-DV đô thị
447Quận 7KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 16 M -3.440.0001.720.0001.376.0001.101.000-Đất TM-DV đô thị
448Quận 7KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 16 M -2.720.0001.360.0001.088.000870.000-Đất TM-DV đô thị
449Quận 7KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 16 M -3.440.0001.720.0001.376.0001.101.000-Đất TM-DV đô thị
450Quận 7KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 16 M -2.720.0001.360.0001.088.000870.000-Đất TM-DV đô thị
451Quận 7KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG >= 12M -3.440.0001.720.0001.376.0001.101.000-Đất TM-DV đô thị
452Quận 7KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG < 12M -2.720.0001.360.0001.088.000870.000-Đất TM-DV đô thị
453Quận 7KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ)ĐƯỜNG >= 16 M -10.432.0005.216.0004.173.0003.338.000-Đất TM-DV đô thị
454Quận 7KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ)ĐƯỜNG < 16 M -7.824.0003.912.0003.130.0002.504.000-Đất TM-DV đô thị
455Quận 7ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG (PHƯỜNG PHÚ MỸ)HOÀNG QUỐC VIỆT - SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 74.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất TM-DV đô thị
456Quận 7LIÊN CẢNG A 5BẾN NGHÉ - CUỐI ĐƯỜNG3.760.0001.880.0001.504.0001.203.000-Đất TM-DV đô thị
457Quận 7HOÀNG TRỌNG MẬUĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG SỐ 18 KHU HIM LAM6.720.0003.360.0002.688.0002.150.000-Đất TM-DV đô thị
458Quận 7CAO THỊ CHÍNHĐƯỜNG N5 - CUỐI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG4.960.0002.480.0001.984.0001.587.000-Đất TM-DV đô thị
459Quận 7BẾ VĂN CẤMTRỌN ĐƯỜNG -5.040.0002.520.0002.016.0001.613.000-Đất SX-KD đô thị
460Quận 7BẾN NGHÉTRỌN ĐƯỜNG -2.820.0001.410.0001.128.000902.000-Đất SX-KD đô thị
461Quận 7BÙI VĂN BATRỌN ĐƯỜNG -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
462Quận 7CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG-5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
463Quận 7CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG-5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
464Quận 7CHUYÊN DÙNG 9TRỌN ĐƯỜNG -1.800.000900.000720.000576.000-Đất SX-KD đô thị
465Quận 7ĐÀO TRÍNGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI2.160.0001.080.000864.000691.000-Đất SX-KD đô thị
466Quận 7ĐÀO TRÍGÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT2.160.0001.080.000864.000691.000-Đất SX-KD đô thị
467Quận 7ĐÀO TRÍHOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG2.160.0001.080.000864.000691.000-Đất SX-KD đô thị
468Quận 7VÕ THỊ NHỜHUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG3.300.0001.650.0001.320.0001.056.000-Đất SX-KD đô thị
469Quận 7ĐƯỜNG SỐ 10-3.840.0001.920.0001.536.0001.229.000-Đất SX-KD đô thị
470Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 105.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
471Quận 7ĐƯỜNG 17ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
472Quận 7ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY)TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN4.920.0002.460.0001.968.0001.574.000-Đất SX-KD đô thị
473Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN3.840.0001.920.0001.536.0001.229.000-Đất SX-KD đô thị
474Quận 7ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ)PHẠM HỮU LẦU - HOÀNG QUỐC VIỆT4.560.0002.280.0001.824.0001.459.000-Đất SX-KD đô thị
475Quận 7ĐƯỜNG 60. 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG)LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ3.600.0001.800.0001.440.0001.152.000-Đất SX-KD đô thị
476Quận 7ĐƯỜNG 67-4.680.0002.340.0001.872.0001.498.000-Đất SX-KD đô thị
477Quận 7ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH4.980.0002.490.0001.992.0001.594.000-Đất SX-KD đô thị
478Quận 7NGUYỄN THỊ XIẾUTRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 24.500.0002.250.0001.800.0001.440.000-Đất SX-KD đô thị
479Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY-4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
480Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG >= 16M -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
481Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNGĐƯỜNG < 16M -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
482Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH -6.660.0003.330.0002.664.0002.131.000-Đất SX-KD đô thị
483Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -4.740.0002.370.0001.896.0001.517.000-Đất SX-KD đô thị
484Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNGĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -3.120.0001.560.0001.248.000998.000-Đất SX-KD đô thị
485Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất SX-KD đô thị
486Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
487Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONGĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
488Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) -4.500.0002.250.0001.800.0001.440.000-Đất SX-KD đô thị
489Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG >= 16M -3.660.0001.830.0001.464.0001.171.000-Đất SX-KD đô thị
490Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNGĐƯỜNG < 16M -3.060.0001.530.0001.224.000979.000-Đất SX-KD đô thị
491Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M -2.580.0001.290.0001.032.000826.000-Đất SX-KD đô thị
492Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M -2.040.0001.020.000816.000653.000-Đất SX-KD đô thị
493Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-4.380.0002.190.0001.752.0001.402.000-Đất SX-KD đô thị
494Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-2.160.0001.080.000864.000691.000-Đất SX-KD đô thị
495Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG-2.160.0001.080.000864.000691.000-Đất SX-KD đô thị
496Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ-4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất SX-KD đô thị
497Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG-4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất SX-KD đô thị
498Quận 7ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌNGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG7.920.0003.960.0003.168.0002.534.000-Đất SX-KD đô thị
499Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
500Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY VẠN PHÁT HƯNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -3.120.0001.560.0001.248.000998.000-Đất SX-KD đô thị
501Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
502Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY TTNT (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.120.0001.560.0001.248.000998.000-Đất SX-KD đô thị
503Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
504Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)-3.180.0001.590.0001.272.0001.018.000-Đất SX-KD đô thị
505Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-3.660.0001.830.0001.464.0001.171.000-Đất SX-KD đô thị
506Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ < 14M KHU DÂN CƯ CÔNG TY NAM LONG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)-2.280.0001.140.000912.000730.000-Đất SX-KD đô thị
507Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất SX-KD đô thị
508Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ-5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
509Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1-6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất SX-KD đô thị
510Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M-4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
511Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M-5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
512Quận 7ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG ANNGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
513Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -4.920.0002.460.0001.968.0001.574.000-Đất SX-KD đô thị
514Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG (4.6 HA)TRỌN ĐƯỜNG -4.380.0002.190.0001.752.0001.402.000-Đất SX-KD đô thị
515Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
516Quận 7PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
517Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -3.660.0001.830.0001.464.0001.171.000-Đất SX-KD đô thị
518Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -3.120.0001.560.0001.248.000998.000-Đất SX-KD đô thị
519Quận 7ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
520Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
521Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
522Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
523Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)TRỌN ĐƯỜNG -3.540.0001.770.0001.416.0001.133.000-Đất SX-KD đô thị
524Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)-2.100.0001.050.000840.000672.000-Đất SX-KD đô thị
525Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)TRỌN ĐƯỜNG -1.560.000780.000624.000499.000-Đất SX-KD đô thị
526Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất SX-KD đô thị
527Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)TRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
528Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -5.040.0002.520.0002.016.0001.613.000-Đất SX-KD đô thị
529Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAMTRỌN ĐƯỜNG -5.040.0002.520.0002.016.0001.613.000-Đất SX-KD đô thị
530Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH >= 14 M -4.440.0002.220.0001.776.0001.421.000-Đất SX-KD đô thị
531Quận 7ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)ĐƯỜNG NHÁNH < 14 M -3.960.0001.980.0001.584.0001.267.000-Đất SX-KD đô thị
532Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI >=16M -3.720.0001.860.0001.488.0001.190.000-Đất SX-KD đô thị
533Quận 7ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI <16M -3.300.0001.650.0001.320.0001.056.000-Đất SX-KD đô thị
534Quận 7ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -2.640.0001.320.0001.056.000845.000-Đất SX-KD đô thị
535Quận 7ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)TRỌN ĐƯỜNG -2.220.0001.110.000888.000710.000-Đất SX-KD đô thị
536Quận 7GÒ Ô MÔITRỌN ĐƯỜNG -3.360.0001.680.0001.344.0001.075.000-Đất SX-KD đô thị
537Quận 7HOÀNG QUỐC VIỆTTRỌN ĐƯỜNG -4.560.0002.280.0001.824.0001.459.000-Đất SX-KD đô thị
538Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTCẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP6.660.0003.330.0002.664.0002.131.000-Đất SX-KD đô thị
539Quận 7HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
540Quận 7LÂM VĂN BỀNTRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
541Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGTRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG7.140.0003.570.0002.856.0002.285.000-Đất SX-KD đô thị
542Quận 7LÊ VĂN LƯƠNGCẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA6.060.0003.030.0002.424.0001.939.000-Đất SX-KD đô thị
543Quận 7LƯU TRỌNG LƯHUỲNH TẤN PHÁT - KHO 184.680.0002.340.0001.872.0001.498.000-Đất SX-KD đô thị
544Quận 7LÝ PHỤC MANTRỌN ĐƯỜNG -5.940.0002.970.0002.376.0001.901.000-Đất SX-KD đô thị
545Quận 7MAI VĂN VĨNHTRỌN ĐƯỜNG -6.420.0003.210.0002.568.0002.054.000-Đất SX-KD đô thị
546Quận 7NGUYỄN HỮU THỌCẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA7.560.0003.780.0003.024.0002.419.000-Đất SX-KD đô thị
547Quận 7NGUYỄN THỊ THẬPHUỲNH TẤN PHÁT - CẦU HIM LAM9.780.0004.890.0003.912.0003.130.000-Đất SX-KD đô thị
548Quận 7NGUYỄN VĂN LINHHUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU9.240.0004.620.0003.696.0002.957.000-Đất SX-KD đô thị
549Quận 7NGUYỄN VĂN LINHRẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG14.100.0007.050.0005.640.0004.512.000-Đất SX-KD đô thị
550Quận 7NGUYỄN VĂN LINHLÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN7.800.0003.900.0003.120.0002.496.000-Đất SX-KD đô thị
551Quận 7NGUYỄN VĂN QUỲTRỌN ĐƯỜNG -5.820.0002.910.0002.328.0001.862.000-Đất SX-KD đô thị
552Quận 7PHẠM HỮU LẦUTRỌN ĐƯỜNG -2.880.0001.440.0001.152.000922.000-Đất SX-KD đô thị
553Quận 7PHAN HUY THỰCTRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
554Quận 7TÂN MỸTRỌN ĐƯỜNG -4.800.0002.400.0001.920.0001.536.000-Đất SX-KD đô thị
555Quận 7TÂN THUẬN TÂYTRỌN ĐƯỜNG -5.280.0002.640.0002.112.0001.690.000-Đất SX-KD đô thị
556Quận 7TRẦN TRỌNG CUNGTRỌN ĐƯỜNG -6.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
557Quận 7TRẦN VĂN KHÁNHTRỌN ĐƯỜNG -3.840.0001.920.0001.536.0001.229.000-Đất SX-KD đô thị
558Quận 7TRẦN XUÂN SOẠNTRỌN ĐƯỜNG -7.380.0003.690.0002.952.0002.362.000-Đất SX-KD đô thị
559Quận 7BERTRAND RUSSELL (CR2102+C22102)TRỌN ĐƯỜNG -11.340.0005.670.0004.536.0003.629.000-Đất SX-KD đô thị
560Quận 7BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -10.320.0005.160.0004.128.0003.302.000-Đất SX-KD đô thị
561Quận 7CAO TRIỀU PHÁT (R2102)TRỌN ĐƯỜNG -11.520.0005.760.0004.608.0003.686.000-Đất SX-KD đô thị
562Quận 7ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R2105)TRỌN ĐƯỜNG -11.220.0005.610.0004.488.0003.590.000-Đất SX-KD đô thị
563Quận 7ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H2103)TRỌN ĐƯỜNG -9.180.0004.590.0003.672.0002.938.000-Đất SX-KD đô thị
564Quận 7ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN2106)TRỌN ĐƯỜNG -9.000.0004.500.0003.600.0002.880.000-Đất SX-KD đô thị
565Quận 7ĐƯỜNG 10TRỌN ĐƯỜNG -8.520.0004.260.0003.408.0002.726.000-Đất SX-KD đô thị
566Quận 7ĐƯỜNG 15TRỌN ĐƯỜNG -6.600.0003.300.0002.640.0002.112.000-Đất SX-KD đô thị
567Quận 7ĐƯỜNG 16TRỌN ĐƯỜNG -8.520.0004.260.0003.408.0002.726.000-Đất SX-KD đô thị
568Quận 7ĐƯỜNG 17TRỌN ĐƯỜNG -8.520.0004.260.0003.408.0002.726.000-Đất SX-KD đô thị
569Quận 7ĐƯỜNG 18TRỌN ĐƯỜNG -7.080.0003.540.0002.832.0002.266.000-Đất SX-KD đô thị
570Quận 7ĐƯỜNG 19TRỌN ĐƯỜNG -7.980.0003.990.0003.192.0002.554.000-Đất SX-KD đô thị
571Quận 7ĐƯỜNG 2TRỌN ĐƯỜNG -8.580.0004.290.0003.432.0002.746.000-Đất SX-KD đô thị
572Quận 7ĐƯỜNG 20TRỌN ĐƯỜNG -9.180.0004.590.0003.672.0002.938.000-Đất SX-KD đô thị
573Quận 7ĐƯỜNG 21TRỌN ĐƯỜNG -6.960.0003.480.0002.784.0002.227.000-Đất SX-KD đô thị
574Quận 7ĐƯỜNG 22TRỌN ĐƯỜNG -8.460.0004.230.0003.384.0002.707.000-Đất SX-KD đô thị
575Quận 7ĐƯỜNG 23TRỌN ĐƯỜNG -9.480.0004.740.0003.792.0003.034.000-Đất SX-KD đô thị
576Quận 7ĐƯỜNG 6TRỌN ĐƯỜNG -9.960.0004.980.0003.984.0003.187.000-Đất SX-KD đô thị
577Quận 7ĐƯỜNG BHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ7.740.0003.870.0003.096.0002.477.000-Đất SX-KD đô thị
578Quận 7ĐƯỜNG BĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 166.120.0003.060.0002.448.0001.958.000-Đất SX-KD đô thị
579Quận 7ĐƯỜNG CHOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM9.660.0004.830.0003.864.0003.091.000-Đất SX-KD đô thị
580Quận 7ĐƯỜNG CRẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 237.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất SX-KD đô thị
581Quận 7ĐƯỜNG DHOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ7.500.0003.750.0003.000.0002.400.000-Đất SX-KD đô thị
582Quận 7ĐƯỜNG DĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 166.240.0003.120.0002.496.0001.997.000-Đất SX-KD đô thị
583Quận 7ĐƯỜNG GTRỌN ĐƯỜNG -9.480.0004.740.0003.792.0003.034.000-Đất SX-KD đô thị
584Quận 7ĐƯỜNG NTRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN7.980.0003.990.0003.192.0002.554.000-Đất SX-KD đô thị
585Quận 7ĐƯỜNG NNGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI10.560.0005.280.0004.224.0003.379.000-Đất SX-KD đô thị
586Quận 7ĐƯỜNG OTRỌN ĐƯỜNG -8.340.0004.170.0003.336.0002.669.000-Đất SX-KD đô thị
587Quận 7ĐƯỜNG PNGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP9.420.0004.710.0003.768.0003.014.000-Đất SX-KD đô thị
588Quận 7ĐƯỜNG PĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ10.200.0005.100.0004.080.0003.264.000-Đất SX-KD đô thị
589Quận 7ĐƯỜNG UTRỌN ĐƯỜNG -10.140.0005.070.0004.056.0003.245.000-Đất SX-KD đô thị
590Quận 7HÀ HUY TẬP (H2102)TRỌN ĐƯỜNG -7.020.0003.510.0002.808.0002.246.000-Đất SX-KD đô thị
591Quận 7HOÀNG VĂN THÁI (CR2101+C2101)TRỌN ĐƯỜNG -9.780.0004.890.0003.912.0003.130.000-Đất SX-KD đô thị
592Quận 7HƯNG LONGTRỌN ĐƯỜNG -8.580.0004.290.0003.432.0002.746.000-Đất SX-KD đô thị
593Quận 7LÊ VĂN THÊM (R2103)TRỌN ĐƯỜNG -9.780.0004.890.0003.912.0003.130.000-Đất SX-KD đô thị
594Quận 7LUTHER KING (CR2106)TRỌN ĐƯỜNG -11.880.0005.940.0004.752.0003.802.000-Đất SX-KD đô thị
595Quận 7LÝ LONG TƯỜNG (H2105)TRỌN ĐƯỜNG -10.920.0005.460.0004.368.0003.494.000-Đất SX-KD đô thị
596Quận 7MORISON (CR2103+C2103)TRỌN ĐƯỜNG -11.160.0005.580.0004.464.0003.571.000-Đất SX-KD đô thị
597Quận 7NGUYỄN BÍNH (H2109)TRỌN ĐƯỜNG -11.160.0005.580.0004.464.0003.571.000-Đất SX-KD đô thị
598Quận 7NGUYỄN CAO (R2106)TRỌN ĐƯỜNG -11.640.0005.820.0004.656.0003.725.000-Đất SX-KD đô thị
599Quận 7NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY)TRỌN ĐƯỜNG -11.280.0005.640.0004.512.0003.610.000-Đất SX-KD đô thị
600Quận 7NGUYỄN ĐỔNG CHIRẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ11.040.0005.520.0004.416.0003.533.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận