Bảng giá đất tại Quận Cầu Giấy – Hà Nội

0

Bảng giá đất tại Quận Cầu Giấy – Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024


2. Bảng giá đất tại Quận Cầu Giấy – Hà Nội

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4Loại
1Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
2Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
3Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
4Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
5Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
6Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
7Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
8Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
9Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
10Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
11Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
12Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
13Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
14Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
15Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
16Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
17Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
18Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.00020.416.00016.704.00014.848.000-Đất ở đô thị
19Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
20Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
21Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
22Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
23Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
24Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.00021.168.00017.248.00015.288.000-Đất ở đô thị
25Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
26Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
27Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
28Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
29Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
30Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
31Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
32Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
33Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
34Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
35Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.00045.500.00036.400.00031.850.000-Đất ở đô thị
36Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
37Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
38Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
39Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
40Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
41Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
42Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
43Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
44Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
45Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
46Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.00042.900.00034.320.00030.030.000-Đất ở đô thị
47Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
48Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
49Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
50Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
51Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
52Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
53Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
54Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
55Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
56Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
57Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
58Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
59Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
60Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
61Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
62Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
63Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
64Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
65Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
66Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
67Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
68Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
69Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
70Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
71Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
72Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
73Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
74Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
75Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
76Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
77Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
78Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
79Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
80Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
81Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
82Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.00031.987.00025.715.00022.579.000-Đất ở đô thị
83Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
84Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
85Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
86Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
87Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
88Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
89Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
90Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
91Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
92Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
93Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-20.033.00011.419.000---Đất ở đô thị
94Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-30.160.00016.890.000---Đất ở đô thị
95Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-23.525.00013.174.000---Đất ở đô thị
96Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-18.349.00010.276.000---Đất ở đô thị
97Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
98Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-26.239.00014.694.000---Đất ở đô thị
99Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.467.00011.461.000---Đất ở đô thị
100Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
101Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
102Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
103Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
104Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
105Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
106Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
107Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
108Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
109Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
110Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
111Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
112Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
113Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
114Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
115Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
116Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
117Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
118Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.00020.416.00016.704.00014.848.000-Đất ở đô thị
119Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.00028.350.00022.898.00020.172.000-Đất ở đô thị
120Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
121Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.00042.062.00033.478.00029.186.000-Đất ở đô thị
122Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.00028.106.00022.701.00019.999.000-Đất ở đô thị
123Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
124Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.00021.168.00017.248.00015.288.000-Đất ở đô thị
125Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
126Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
127Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
128Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
129Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
130Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.00031.671.00025.461.00022.356.000-Đất ở đô thị
131Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
132Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
133Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
134Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
135Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.00045.500.00036.400.00031.850.000-Đất ở đô thị
136Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
137Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.00043.456.00034.496.00030.016.000-Đất ở đô thị
138Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
139Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
140Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.00019.140.00015.660.00013.920.000-Đất ở đô thị
141Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
142Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
143Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
144Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
145Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
146Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.00042.900.00034.320.00030.030.000-Đất ở đô thị
147Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
148Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.00031.946.00025.682.00022.550.000-Đất ở đô thị
149Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
150Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
151Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.00025.599.00020.769.00018.354.000-Đất ở đô thị
152Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.00016.890.00013.874.00012.366.000-Đất ở đô thị
153Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.00045.008.00035.728.00031.088.000-Đất ở đô thị
154Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.00025.525.00020.709.00018.301.000-Đất ở đô thị
155Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
156Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.00030.763.00024.731.00021.715.000-Đất ở đô thị
157Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
158Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
159Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
160Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
161Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
162Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
163Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
164Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.00030.845.00024.797.00021.773.000-Đất ở đô thị
165Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.00018.838.00015.474.00013.792.000-Đất ở đô thị
166Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.00033.130.00026.634.00023.386.000-Đất ở đô thị
167Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.00027.747.00022.411.00019.743.000-Đất ở đô thị
168Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
169Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
170Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
171Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
172Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.00020.328.00016.632.00014.784.000-Đất ở đô thị
173Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
174Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.00027.508.00022.218.00019.573.000-Đất ở đô thị
175Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
176Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.00034.800.00027.840.00024.360.000-Đất ở đô thị
177Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
178Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.00019.712.00016.128.00014.336.000-Đất ở đô thị
179Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
180Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.00026.209.00021.264.00018.791.000-Đất ở đô thị
181Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
182Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.00031.987.00025.715.00022.579.000-Đất ở đô thị
183Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.00020.240.00016.560.00014.720.000-Đất ở đô thị
184Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.00020.873.00017.078.00015.180.000-Đất ở đô thị
185Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
186Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.00023.587.00019.219.00017.035.000-Đất ở đô thị
187Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.00024.380.00019.780.00017.480.000-Đất ở đô thị
188Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.00038.280.00030.624.00026.796.000-Đất ở đô thị
189Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.00021.735.00017.710.00015.698.000-Đất ở đô thị
190Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.00024.219.00019.734.00017.492.000-Đất ở đô thị
191Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.00022.356.00018.216.00016.146.000-Đất ở đô thị
192Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-25.520.00014.546.000---Đất ở đô thị
193Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-20.033.00011.419.000---Đất ở đô thị
194Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-30.160.00016.890.000---Đất ở đô thị
195Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-23.525.00013.174.000---Đất ở đô thị
196Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-18.349.00010.276.000---Đất ở đô thị
197Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-33.640.00018.838.000---Đất ở đô thị
198Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-26.239.00014.694.000---Đất ở đô thị
199Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.467.00011.461.000---Đất ở đô thị
200Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
201Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
202Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
203Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
204Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
205Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
206Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
207Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
208Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
209Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
210Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
211Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
212Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
213Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -24.128.00013.270.00010.858.0009.651.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -35.438.00018.428.00014.884.00013.112.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ55.796.00027.340.00021.760.00018.971.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -35.133.00018.269.00014.756.00012.999.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường25.480.00013.759.00011.211.0009.937.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường24.024.00013.213.00010.811.0009.610.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường40.365.00020.586.00016.550.00014.531.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường21.866.00012.245.00010.058.0008.965.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -59.150.00029.575.00023.660.00020.703.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -58.240.00028.246.00022.422.00019.510.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -22.620.00012.441.00010.179.0009.048.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường31.304.00016.591.00013.461.00011.896.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -55.770.00027.885.00022.308.00019.520.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường40.716.00020.765.00016.694.00014.658.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường31.395.00016.639.00013.500.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường19.604.00010.978.0009.018.0008.038.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -60.320.00029.255.00023.223.00020.207.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -31.304.00016.591.00013.461.00011.896.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường39.208.00019.996.00016.075.00014.115.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường39.312.00020.049.00016.118.00014.152.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường21.866.00012.245.00010.058.0008.965.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc42.224.00021.534.00017.312.00015.201.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở34.684.00018.036.00014.567.00012.833.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường24.024.00013.213.00010.811.0009.610.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ34.385.00017.880.00014.442.00012.722.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường45.240.00022.620.00018.096.00015.834.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường23.296.00012.813.00010.483.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng32.143.00017.036.00013.821.00012.214.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường40.768.00020.792.00016.715.00014.676.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường23.920.00013.156.00010.764.0009.568.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường24.668.00013.567.00011.100.0009.867.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường28.392.00015.332.00012.492.00011.073.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường29.900.00015.847.00012.857.00011.362.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường49.764.00024.882.00019.906.00017.417.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường26.163.00014.128.00011.512.00010.203.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường29.153.00015.742.00012.827.00011.369.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -26.910.00014.531.00011.840.00010.495.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-15.822.0009.019.000---Đất TM-DV đô thị
292Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-12.421.0007.099.000---Đất TM-DV đô thị
293Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-18.699.00010.472.000---Đất TM-DV đô thị
294Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-14.585.0008.168.000---Đất TM-DV đô thị
295Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-11.377.0006.393.000---Đất TM-DV đô thị
296Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.857.00011.680.000---Đất TM-DV đô thị
297Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-16.268.0009.110.000---Đất TM-DV đô thị
298Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-12.689.0007.106.000---Đất TM-DV đô thị
299Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường20.363.00011.648.0009.612.0008.553.000-Đất SX-KD đô thị
300Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường23.622.00013.115.00010.753.0009.530.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


 
LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: info@hilaw.vn
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Để lại bình luận